Báo cáo kết quả kinh doanh Novartis AG (NVS)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 75.267 nhân viên · CEO Vasant Narasimhan
- Giá
- 160,79 $ -0,19%
- Vốn hóa
- 304 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 346 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03
Novartis AG (NVS) báo cáo doanh thu 15 T $ cho Q3 '26 (+4,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,84 T $ (12,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,2 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 56,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,8 T $ | 12,1 T $ | 12,9 T $ | 13,2 T $ | 13,6 T $ | 13,6 T $ | 14,8 T $ | 14,4 T $ | 13,3 T $ | 13,5 T $ | 14,4 T $ | 15 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,02 T $ | 3,1 T $ | 3,17 T $ | 3,23 T $ | 3,32 T $ | 3,23 T $ | 3,32 T $ | 3,54 T $ | 3,54 T $ | 3,46 T $ | 3,68 T $ | 3,61 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 8,75 T $ | 9,02 T $ | 9,7 T $ | 9,94 T $ | 10,2 T $ | 10,4 T $ | 11,5 T $ | 10,8 T $ | 9,79 T $ | 10,1 T $ | 10,7 T $ | 11,4 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 2,57 T $ | 2,42 T $ | 2,37 T $ | 2,39 T $ | 2,84 T $ | 2,37 T $ | 2,73 T $ | 2,94 T $ | 2,84 T $ | 2,74 T $ | 2,76 T $ | 5,15 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 161 Tr $ | 390 Tr $ | 227 Tr $ | 785 Tr $ | 361 Tr $ | 306 Tr $ | 481 Tr $ | 66 Tr $ | 0 $ | -50 Tr $ | 0 $ | 1,35 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 6,17 T $ | 5,65 T $ | 5,69 T $ | 6,31 T $ | 6,7 T $ | 5,73 T $ | 6,65 T $ | 6,32 T $ | 6,27 T $ | 5,83 T $ | 6 T $ | 9,58 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,58 T $ | 3,37 T $ | 4,01 T $ | 3,63 T $ | 3,53 T $ | 4,66 T $ | 4,86 T $ | 4,5 T $ | 3,52 T $ | 4,24 T $ | 4,74 T $ | 1,84 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 239 Tr $ | 220 Tr $ | 246 Tr $ | 267 Tr $ | 273 Tr $ | 270 Tr $ | 294 Tr $ | 281 Tr $ | 304 Tr $ | 343 Tr $ | 462 Tr $ | 468 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -12 Tr $ | 23 Tr $ | -73 Tr $ | -22 Tr $ | -30 Tr $ | -14 Tr $ | 44 Tr $ | 24 Tr $ | -1 Tr $ | 53 Tr $ | 0 $ | 58 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -205 Tr $ | -244 Tr $ | -173 Tr $ | -242 Tr $ | -245 Tr $ | -256 Tr $ | -333 Tr $ | -305 Tr $ | -303 Tr $ | -396 Tr $ | -463 Tr $ | -526 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,38 T $ | 3,13 T $ | 3,84 T $ | 3,39 T $ | 3,29 T $ | 4,41 T $ | 4,53 T $ | 4,2 T $ | 3,22 T $ | 3,84 T $ | 4,27 T $ | 1,32 T $ | |
| Thuế thu nhập | -261 Tr $ | 441 Tr $ | 595 Tr $ | 200 Tr $ | 465 Tr $ | 798 Tr $ | 507 Tr $ | 266 Tr $ | 814 Tr $ | 683 Tr $ | 1,01 T $ | 121 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 8,48 T $ | 2,69 T $ | 3,25 T $ | 3,19 T $ | 2,82 T $ | 3,61 T $ | 4,04 T $ | 3,93 T $ | 2,41 T $ | 3,16 T $ | 3,27 T $ | 1,2 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 4,14 $ | 1,32 $ | 1,60 $ | 1,58 $ | 1,42 $ | 1,83 $ | 2,07 $ | 2,04 $ | 1,26 $ | 1,65 $ | 1,71 $ | 0,63 $ | |
| EPS (pha loãng) | 4,11 $ | 1,31 $ | 1,59 $ | 1,57 $ | 1,41 $ | 1,82 $ | 2,06 $ | 2,02 $ | 1,25 $ | 1,65 $ | 1,71 $ | 0,63 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,05 T | 2,04 T | 2,03 T | 2,01 T | 1,99 T | 1,97 T | 1,95 T | 1,93 T | 1,91 T | 1,91 T | 1,91 T | 1,9 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,07 T | 2,06 T | 2,05 T | 2,03 T | 2 T | 1,98 T | 1,96 T | 1,94 T | 1,93 T | 1,92 T | 1,91 T | 1,91 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,59 T $ | 1,31 T $ | 1,16 T $ | 1,97 T $ | 1,63 T $ | 1,15 T $ | 1,26 T $ | 1,36 T $ | 1,55 T $ | 1,23 T $ | 1,2 T $ | 3,58 T $ | |
| EBITDA | 4,18 T $ | 4,66 T $ | 5,25 T $ | 5,61 T $ | 5,19 T $ | 5,83 T $ | 6,08 T $ | 5,84 T $ | 5,07 T $ | 5,41 T $ | 5,94 T $ | 5,37 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49,4 T $ | 43,4 T $ | 46,1 T $ | 48,7 T $ | 49,9 T $ | 44 T $ | 43,5 T $ | 46,7 T $ | 51,7 T $ | 54,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 17,5 T $ | 13,6 T $ | 14,5 T $ | 14,4 T $ | 15,1 T $ | 11,7 T $ | 11,6 T $ | 12,5 T $ | 12,8 T $ | 13,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 31,9 T $ | 29,8 T $ | 31,6 T $ | 34,3 T $ | 34,8 T $ | 32,2 T $ | 31,9 T $ | 34,2 T $ | 38,9 T $ | 41,1 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 9,04 T $ | 8,39 T $ | 8,49 T $ | 9,4 T $ | 8,98 T $ | 8,64 T $ | 9,17 T $ | 11,4 T $ | 10 T $ | 10,7 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 12 T $ | 12,9 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,19 T $ | 2,14 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 417 Tr $ | 215 Tr $ | 980 Tr $ | 1,4 T $ | 1,45 T $ | 715 Tr $ | 2,57 T $ | 531 Tr $ | 1,76 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 23,6 T $ | 21,1 T $ | 23,2 T $ | 25,2 T $ | 24,6 T $ | 22,2 T $ | 23,9 T $ | 24,4 T $ | 24,4 T $ | 24 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 8,27 T $ | 8,7 T $ | 8,4 T $ | 9,09 T $ | 10,2 T $ | 10,1 T $ | 7,95 T $ | 9,77 T $ | 14,5 T $ | 17,1 T $ | |
| Thu nhập lãi | 43 Tr $ | 110 Tr $ | 293 Tr $ | 245 Tr $ | 91 Tr $ | 71 Tr $ | 378 Tr $ | 629 Tr $ | 568 Tr $ | 375 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 729 Tr $ | 802 Tr $ | 973 Tr $ | 903 Tr $ | 921 Tr $ | 905 Tr $ | 835 Tr $ | 876 Tr $ | 1,04 T $ | 1,19 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -256 Tr $ | -1,15 T $ | -6,62 T $ | -704 Tr $ | -595 Tr $ | -15,3 T $ | -31 Tr $ | -209 Tr $ | -102 Tr $ | -561 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -451 Tr $ | 400 Tr $ | 5,69 T $ | -146 Tr $ | -274 Tr $ | 14,5 T $ | -769 Tr $ | -646 Tr $ | -904 Tr $ | -638 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,82 T $ | 9,1 T $ | 14,1 T $ | 8,94 T $ | 9,88 T $ | 24,5 T $ | 7,18 T $ | 9,12 T $ | 13,6 T $ | 16,4 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,12 T $ | 1,6 T $ | 1,3 T $ | 1,79 T $ | 1,81 T $ | 1,63 T $ | 1,13 T $ | 551 Tr $ | 1,7 T $ | 2,4 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 6,71 T $ | 7,7 T $ | 12,6 T $ | 11,7 T $ | 8,07 T $ | 24 T $ | 6,96 T $ | 14,9 T $ | 11,9 T $ | 14,1 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,82 $ | 3,28 $ | 5,44 $ | 3,12 $ | 3,54 $ | 10,71 $ | 3,19 $ | 7,15 $ | 5,92 $ | 7,25 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,80 $ | 3,25 $ | 5,38 $ | 3,08 $ | 3,52 $ | 10,63 $ | 3,17 $ | 7,10 $ | 5,87 $ | 7,19 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,38 T | 2,35 T | 2,32 T | 2,29 T | 2,28 T | 2,24 T | 2,18 T | 2,08 T | 2,02 T | 1,94 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,4 T | 2,37 T | 2,34 T | 2,32 T | 2,3 T | 2,26 T | 2,2 T | 2,09 T | 2,04 T | 1,96 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 6,04 T $ | 4,74 T $ | 5,21 T $ | 5,83 T $ | 6,46 T $ | 5,6 T $ | 6,71 T $ | 8,28 T $ | 6,07 T $ | 5,35 T $ | |
| EBITDA | 14,6 T $ | 14,6 T $ | 20,2 T $ | 15,6 T $ | 17,2 T $ | 30,9 T $ | 14,7 T $ | 18,3 T $ | 20,7 T $ | 23 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01