Bảng cân đối kế toán Novartis AG (NVS)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 75.267 nhân viên · CEO Vasant Narasimhan
- Giá
- 160,79 $ -0,19%
- Vốn hóa
- 304 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 346 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03
Cuối Q3 '26, Novartis AG (NVS) nắm giữ 8,98 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 48,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 117 T $, tổng nợ phải trả 79,6 T $, vốn chủ sở hữu 37,2 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 13,4 T $ | 9,47 T $ | 7,9 T $ | 13,6 T $ | 11,5 T $ | 7,07 T $ | 6,66 T $ | 9,56 T $ | 11,4 T $ | 6,88 T $ | 7,62 T $ | 8,87 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,03 T $ | 225 Tr $ | 532 Tr $ | 411 Tr $ | 1,89 T $ | 130 Tr $ | 344 Tr $ | 197 Tr $ | 155 Tr $ | 100 Tr $ | 74 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 8,12 T $ | 8,25 T $ | 8,48 T $ | 8,15 T $ | 8,21 T $ | 8,73 T $ | 9,18 T $ | 8,98 T $ | 10,9 T $ | 9,6 T $ | 9,85 T $ | 9,96 T $ | |
| Hàng tồn kho | 5,91 T $ | 5,74 T $ | 5,75 T $ | 5,94 T $ | 5,72 T $ | 5,83 T $ | 6,31 T $ | 6,42 T $ | 6,27 T $ | 6,29 T $ | 6,22 T $ | 6,1 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,25 T $ | 2,76 T $ | 3,03 T $ | 3,16 T $ | 1,43 T $ | 3,36 T $ | 3,46 T $ | 3,04 T $ | 571 Tr $ | 3,74 T $ | 3,59 T $ | 3,71 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 30,5 T $ | 26,4 T $ | 25,7 T $ | 31,3 T $ | 29,7 T $ | 25,1 T $ | 25,9 T $ | 28,2 T $ | 30,5 T $ | 26,6 T $ | 27,4 T $ | 28,7 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 10,9 T $ | 10,5 T $ | 10,6 T $ | 11,2 T $ | 10,9 T $ | 11,1 T $ | 11,8 T $ | 12 T $ | 12,4 T $ | 12,2 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,7 T $ | 2,58 T $ | 2,13 T $ | 2,19 T $ | 1,13 T $ | 2,1 T $ | 2,16 T $ | 2,15 T $ | 2,3 T $ | 2,43 T $ | 2,37 T $ | 2,1 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 23,3 T $ | 23,1 T $ | 25,2 T $ | 24,9 T $ | 24,8 T $ | 25 T $ | 25,6 T $ | 25,6 T $ | 25,6 T $ | 26,8 T $ | 26,8 T $ | 27,2 T $ | |
| Tài sản vô hình | 26,9 T $ | 26,3 T $ | 27,8 T $ | 27,9 T $ | 26,9 T $ | 27,5 T $ | 29,2 T $ | 29 T $ | 29,4 T $ | 40,2 T $ | 42,1 T $ | 39,8 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 8,19 T $ | 4,22 T $ | 4,4 T $ | 4,65 T $ | 4,36 T $ | 5,1 T $ | 5,2 T $ | 5,58 T $ | 5,44 T $ | 5,25 T $ | 5,28 T $ | 5,35 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,31 T $ | 1,21 T $ | 1,66 T $ | 1,39 T $ | 4,51 T $ | 4,11 T $ | 4,47 T $ | 4,78 T $ | 10 T $ | 4,98 T $ | 5,93 T $ | 1,69 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 73,3 T $ | 67,9 T $ | 71,8 T $ | 72,3 T $ | 72,5 T $ | 74,8 T $ | 78,5 T $ | 79,1 T $ | 85,1 T $ | 91,9 T $ | 94,7 T $ | 88,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 104 T $ | 94,3 T $ | 97,5 T $ | 104 T $ | 102 T $ | 99,9 T $ | 104 T $ | 107 T $ | 116 T $ | 119 T $ | 122 T $ | 117 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,93 T $ | 4,06 T $ | 4,15 T $ | 4,09 T $ | 4,57 T $ | 4,26 T $ | 4,51 T $ | 4,56 T $ | 4,46 T $ | 4,32 T $ | 4,26 T $ | 4,24 T $ | |
| Chi phí phải trả | 2,33 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,18 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,48 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,31 T $ | 8,34 T $ | 7,53 T $ | 6,57 T $ | 8,09 T $ | 7,8 T $ | 8,31 T $ | 7,52 T $ | 5,52 T $ | 7,62 T $ | 9,86 T $ | 9,65 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,89 T $ | 1,65 T $ | 1,92 T $ | 2,17 T $ | 2,23 T $ | 2,57 T $ | 2,83 T $ | 3,34 T $ | 2,58 T $ | 1,81 T $ | 0 $ | 2,65 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 98 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 127 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 10,8 T $ | 15 T $ | 13,8 T $ | 15,1 T $ | 10,4 T $ | 16,7 T $ | 15,8 T $ | 16,3 T $ | 12 T $ | 17,4 T $ | 15,3 T $ | 15,7 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,4 T $ | 29,3 T $ | 27,6 T $ | 28,1 T $ | 28,7 T $ | 31,6 T $ | 31,7 T $ | 32 T $ | 27,3 T $ | 31,4 T $ | 31,7 T $ | 32,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 18,4 T $ | 17,2 T $ | 19,7 T $ | 23,8 T $ | 21,4 T $ | 21,7 T $ | 22,5 T $ | 22,6 T $ | 29,6 T $ | 37,4 T $ | 37,5 T $ | 36,7 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,6 T $ | 1,53 T $ | 1,56 T $ | 1,6 T $ | 1,57 T $ | 1,56 T $ | 1,59 T $ | 1,64 T $ | 1,66 T $ | 1,66 T $ | 1,66 T $ | 1,68 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,13 T $ | 2,31 T $ | 2,46 T $ | 2,22 T $ | 2,42 T $ | 2,55 T $ | 2,32 T $ | 2,17 T $ | 8,02 T $ | 5,1 T $ | 5,29 T $ | 4,4 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,52 T $ | 4,26 T $ | 4,31 T $ | 4,39 T $ | 4,08 T $ | 4,1 T $ | 4,24 T $ | 4,13 T $ | 2,48 T $ | 4,02 T $ | 3,9 T $ | 4,28 T $ | |
| Nợ dài hạn | 30,7 T $ | 25,3 T $ | 28 T $ | 32 T $ | 29,4 T $ | 29,9 T $ | 30,6 T $ | 30,5 T $ | 41,7 T $ | 48,2 T $ | 48,3 T $ | 47,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 57,1 T $ | 54,6 T $ | 55,6 T $ | 60,1 T $ | 58,1 T $ | 61,5 T $ | 62,3 T $ | 62,5 T $ | 69 T $ | 79,6 T $ | 80,1 T $ | 79,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 825 Tr $ | 793 Tr $ | 793 Tr $ | 793 Tr $ | 793 Tr $ | 766 Tr $ | 766 Tr $ | 766 Tr $ | 766 Tr $ | 736 Tr $ | 736 Tr $ | 736 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 49,6 T $ | 43,8 T $ | 45,8 T $ | 46,3 T $ | 46,6 T $ | 39,8 T $ | 41,5 T $ | 43,5 T $ | 44,7 T $ | 37,3 T $ | 39,6 T $ | 39,2 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -3,77 T $ | -4,94 T $ | -4,87 T $ | -3,73 T $ | 43,3 T $ | -2,22 T $ | -275 Tr $ | 98 Tr $ | 694 Tr $ | 571 Tr $ | 1,21 T $ | -2,69 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 46,7 T $ | 39,7 T $ | 41,7 T $ | 43,3 T $ | 44 T $ | 38,4 T $ | 42 T $ | 44,3 T $ | 46,1 T $ | 38,5 T $ | 41,5 T $ | 37,2 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 26,3 T $ | 27,3 T $ | 29 T $ | 32,2 T $ | 31,3 T $ | 31,3 T $ | 32,6 T $ | 32 T $ | 37,1 T $ | 47 T $ | 49 T $ | 48,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 13 T $ | 17,8 T $ | 21,1 T $ | 18,6 T $ | 19,8 T $ | 24,2 T $ | 26 T $ | 22,5 T $ | 25,7 T $ | 40,1 T $ | 41,4 T $ | 39,4 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,01 T $ | 8,86 T $ | 13,3 T $ | 11,1 T $ | 9,66 T $ | 12,4 T $ | 7,52 T $ | 13,4 T $ | 11,5 T $ | 11,4 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 770 Tr $ | 625 Tr $ | 2,69 T $ | 334 Tr $ | 1,91 T $ | 15,7 T $ | 11,1 T $ | 569 Tr $ | 1,89 T $ | 155 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 10,2 T $ | 10,1 T $ | 9,68 T $ | 9,17 T $ | 9,07 T $ | 9,62 T $ | 9,89 T $ | 9,38 T $ | 8,21 T $ | 10,9 T $ | |
| Hàng tồn kho | 6,26 T $ | 6,87 T $ | 6,96 T $ | 5,98 T $ | 7,13 T $ | 6,67 T $ | 7,18 T $ | 5,91 T $ | 5,72 T $ | 6,27 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 1,03 T $ | 3,23 T $ | 2,01 T $ | 963 Tr $ | 216 Tr $ | 315 Tr $ | 466 Tr $ | 1,43 T $ | 514 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 24,9 T $ | 28,2 T $ | 35,6 T $ | 29,5 T $ | 29,7 T $ | 45,7 T $ | 36,9 T $ | 30,5 T $ | 29,7 T $ | 30,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 15,6 T $ | 16,5 T $ | 15,7 T $ | 13,7 T $ | 13,9 T $ | 13,1 T $ | 12,2 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 12,4 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 16,5 T $ | 17,6 T $ | 10,7 T $ | 11 T $ | 12,4 T $ | 2,27 T $ | 1,61 T $ | 1,83 T $ | 1,13 T $ | 2,3 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 31 T $ | 31,8 T $ | 35,3 T $ | 26,5 T $ | 30 T $ | 29,6 T $ | 29,3 T $ | 23,3 T $ | 24,8 T $ | 25,6 T $ | |
| Tài sản vô hình | 31,3 T $ | 30 T $ | 38,7 T $ | 28,8 T $ | 36,8 T $ | 34,2 T $ | 31,6 T $ | 26,9 T $ | 26,9 T $ | 29,4 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 10 T $ | 8,23 T $ | 8,7 T $ | 7,95 T $ | 8,34 T $ | 3,74 T $ | 3,74 T $ | 4,31 T $ | 4,36 T $ | 10,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 698 Tr $ | 818 Tr $ | 895 Tr $ | 897 Tr $ | 981 Tr $ | 3,18 T $ | 2,06 T $ | 2,18 T $ | 4,51 T $ | 5,42 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 105 T $ | 105 T $ | 110 T $ | 88,9 T $ | 103 T $ | 86,1 T $ | 80,5 T $ | 69,5 T $ | 72,5 T $ | 85,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 130 T $ | 133 T $ | 146 T $ | 118 T $ | 132 T $ | 132 T $ | 117 T $ | 99,9 T $ | 102 T $ | 116 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,87 T $ | 5,17 T $ | 5,56 T $ | 5,42 T $ | 5,4 T $ | 5,55 T $ | 5,15 T $ | 4,93 T $ | 4,57 T $ | 4,46 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,99 T $ | 2,33 T $ | 2,53 T $ | 2,46 T $ | 2,29 T $ | 1,97 T $ | 1,94 T $ | 1,99 T $ | 2,18 T $ | 2,25 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,91 T $ | 5,2 T $ | 9,62 T $ | 7,09 T $ | 9,88 T $ | 6,23 T $ | 5,88 T $ | 6,08 T $ | 8,09 T $ | 5,78 T $ | |
| Thuế phải nộp | 2,15 T $ | 2,38 T $ | 2,57 T $ | 2,19 T $ | 2,46 T $ | 3,03 T $ | 3,37 T $ | 2,41 T $ | 2,23 T $ | 2,58 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 287 Tr $ | 305 Tr $ | 236 Tr $ | 114 Tr $ | 56 Tr $ | 123 Tr $ | 123 Tr $ | 98 Tr $ | 127 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,15 T $ | 8,68 T $ | 9,63 T $ | 11 T $ | 13 T $ | 12,4 T $ | 11,2 T $ | 9,84 T $ | 10,4 T $ | 12,8 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 22,2 T $ | 23,4 T $ | 29,6 T $ | 28,3 T $ | 33,1 T $ | 30,2 T $ | 28,7 T $ | 26,4 T $ | 28,7 T $ | 27,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 17,9 T $ | 23,2 T $ | 22,5 T $ | 20,4 T $ | 26,3 T $ | 22,9 T $ | 20,2 T $ | 18,4 T $ | 21,4 T $ | 29,6 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 82 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,7 T $ | 1,72 T $ | 1,62 T $ | 1,54 T $ | 1,6 T $ | 1,57 T $ | 1,66 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 7,01 T $ | 5,67 T $ | 5,95 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,66 T $ | 5,17 T $ | 7,48 T $ | 5,91 T $ | 7,55 T $ | 3,07 T $ | 2,69 T $ | 2,25 T $ | 2,42 T $ | 8,02 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 8,03 T $ | 6,55 T $ | 8,85 T $ | 6,63 T $ | 6,93 T $ | 6,17 T $ | 4,91 T $ | 4,52 T $ | 4,08 T $ | 2,48 T $ | |
| Nợ dài hạn | 33 T $ | 35,4 T $ | 37,3 T $ | 34,6 T $ | 42,5 T $ | 33,8 T $ | 29,4 T $ | 26,8 T $ | 29,4 T $ | 41,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 55,2 T $ | 58,9 T $ | 66,9 T $ | 62,9 T $ | 75,5 T $ | 64 T $ | 58 T $ | 53,2 T $ | 58,1 T $ | 69 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 972 Tr $ | 969 Tr $ | 944 Tr $ | 936 Tr $ | 913 Tr $ | 901 Tr $ | 890 Tr $ | 825 Tr $ | 793 Tr $ | 766 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 81,1 T $ | 77,6 T $ | 82,2 T $ | 59,3 T $ | 57,2 T $ | 71 T $ | 63,5 T $ | 49,6 T $ | 46,6 T $ | 44,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 73,9 T $ | 73,3 T $ | 77,7 T $ | -4,66 T $ | -1,42 T $ | -4,19 T $ | -5 T $ | -3,77 T $ | -3,26 T $ | 694 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 74,8 T $ | 74,2 T $ | 78,6 T $ | 55,5 T $ | 56,6 T $ | 67,7 T $ | 59,3 T $ | 46,7 T $ | 44 T $ | 46,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 23,8 T $ | 28,4 T $ | 32,1 T $ | 29,1 T $ | 37,9 T $ | 31 T $ | 27,9 T $ | 26,3 T $ | 31,3 T $ | 37 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 16,8 T $ | 19,6 T $ | 18,8 T $ | 18 T $ | 28,2 T $ | 18,6 T $ | 20,4 T $ | 13 T $ | 19,8 T $ | 25,6 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01