PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ NIO Inc. (NIO)

NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 35.032 nhân viên · CEO Bin Li

Giá
3,21 $ -3,17%
Vốn hóa
7,59 T $
Giá trị doanh nghiệp
48,2 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-01
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24

Trong Q2 '26, NIO Inc. (NIO) tạo ra 0 CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 0 CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 0 CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 0 CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ2 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-10,9 T CN¥-10,2 T CN¥-5,26 T CN¥-10,4 T CN¥-5,14 T CN¥-12,3 T CN¥-6,89 T CN¥-12 T CN¥-3,66 T CN¥122 Tr CN¥-496 Tr CN¥-722 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ2,04 T CN¥2,87 T CN¥0 CN¥3,5 T CN¥0 CN¥4,2 T CN¥0 CN¥4,57 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu1,2 T CN¥1,17 T CN¥281 Tr CN¥792 Tr CN¥647 Tr CN¥1,14 T CN¥489 Tr CN¥897 Tr CN¥450 Tr CN¥444 Tr CN¥376 Tr CN¥554 Tr CN¥
Thay đổi vốn lưu động1,72 T CN¥6,43 T CN¥0 CN¥602 Tr CN¥0 CN¥-1,76 T CN¥0 CN¥-5,47 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác-5,63 T CN¥9,97 T CN¥4,98 T CN¥-4,53 T CN¥4,49 T CN¥10,9 T CN¥6,4 T CN¥1,1 T CN¥3,21 T CN¥-567 Tr CN¥120 Tr CN¥168 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-11,6 T CN¥10,2 T CN¥0 CN¥-10 T CN¥0 CN¥2,18 T CN¥0 CN¥-10,9 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-5,04 T CN¥-9,3 T CN¥0 CN¥-4,36 T CN¥0 CN¥-4,79 T CN¥0 CN¥-2,97 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác7,26 T CN¥-3,8 T CN¥0 CN¥5,18 T CN¥0 CN¥-1 T CN¥0 CN¥3,48 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư2,22 T CN¥-13,1 T CN¥0 CN¥827 Tr CN¥0 CN¥-5,79 T CN¥0 CN¥517 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng2,04 T CN¥4,58 T CN¥0 CN¥-1,79 T CN¥0 CN¥153 Tr CN¥0 CN¥-4,61 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)15,7 Tr CN¥21 T CN¥0 CN¥540 Tr CN¥0 CN¥2,87 T CN¥0 CN¥3,69 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính2,05 T CN¥25,6 T CN¥0 CN¥-1,25 T CN¥0 CN¥3,02 T CN¥0 CN¥-918 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền142 Tr CN¥-71,6 Tr CN¥0 CN¥268 Tr CN¥0 CN¥-107 Tr CN¥0 CN¥29,9 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi tiền thuần-7,19 T CN¥22,7 T CN¥0 CN¥-10,2 T CN¥0 CN¥-695 Tr CN¥0 CN¥-11,3 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-16,6 T CN¥913 Tr CN¥0 CN¥-14,4 T CN¥0 CN¥-2,61 T CN¥0 CN¥-13,9 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Lãi vay đã trả140 Tr CN¥146 Tr CN¥0 CN¥387 Tr CN¥0 CN¥254 Tr CN¥0 CN¥411 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.