Bảng cân đối kế toán NIO Inc. (NIO)
NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 35.032 nhân viên · CEO Bin Li
- Giá
- 3,21 $ -3,17%
- Vốn hóa
- 7,59 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 48,2 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-01
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24
Cuối Q2 '26, NIO Inc. (NIO) nắm giữ 56,6 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 29 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 136 T CN¥, tổng nợ phải trả 122 T CN¥, vốn chủ sở hữu 4,07 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 24,1 T CN¥ | 32,9 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | 24,7 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 8,08 T CN¥ | 7,11 T CN¥ | 9,27 T CN¥ | 26 T CN¥ | 8,83 T CN¥ | 31 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 14,9 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,37 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 5,64 T CN¥ | 7,03 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 7,06 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | 4,89 T CN¥ | 6,82 T CN¥ | 7,09 T CN¥ | 8,7 T CN¥ | 8,24 T CN¥ | 7,48 T CN¥ | 8,54 T CN¥ | 8,58 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 9,28 T CN¥ | 9,88 T CN¥ | 11 T CN¥ | 8,72 T CN¥ | 9,06 T CN¥ | 29,9 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 9,26 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 5,38 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 60,7 T CN¥ | 70,4 T CN¥ | 59 T CN¥ | 55,5 T CN¥ | 60,1 T CN¥ | 61,9 T CN¥ | 49,8 T CN¥ | 52,5 T CN¥ | 63,1 T CN¥ | 76,7 T CN¥ | 79,3 T CN¥ | 89,3 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 30,4 T CN¥ | 37,5 T CN¥ | 35,9 T CN¥ | 36,1 T CN¥ | 36,5 T CN¥ | 40 T CN¥ | 40,2 T CN¥ | 42,8 T CN¥ | 38,8 T CN¥ | 37,6 T CN¥ | 36,7 T CN¥ | 36,2 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 5,53 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 5,45 T CN¥ | 5,38 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 238 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | 232 Tr CN¥ | 230 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 29,7 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 CN¥ | 3,64 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,66 T CN¥ | 160 Tr CN¥ | 3,55 T CN¥ | 3,31 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 5,11 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 7,8 T CN¥ | 7,64 T CN¥ | 7,45 T CN¥ | 8,17 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 41,8 T CN¥ | 47 T CN¥ | 45,2 T CN¥ | 45 T CN¥ | 43,9 T CN¥ | 45,7 T CN¥ | 48,4 T CN¥ | 47,5 T CN¥ | 49 T CN¥ | 47,8 T CN¥ | 46,9 T CN¥ | 47 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 102 T CN¥ | 117 T CN¥ | 104 T CN¥ | 101 T CN¥ | 104 T CN¥ | 108 T CN¥ | 98,2 T CN¥ | 100 T CN¥ | 112 T CN¥ | 124 T CN¥ | 126 T CN¥ | 136 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 28,1 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 24,2 T CN¥ | 24,6 T CN¥ | 30,2 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | 31,4 T CN¥ | 35 T CN¥ | 39,5 T CN¥ | 53,3 T CN¥ | 54 T CN¥ | 60,4 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 14,9 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 842 Tr CN¥ | 17,5 T CN¥ | 872 Tr CN¥ | 17,7 T CN¥ | 0 CN¥ | 15,2 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 10,1 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 9,51 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 7,3 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | 5,92 T CN¥ | 7,52 T CN¥ | 6,29 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 407 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 691 Tr CN¥ | 559 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 503 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 306 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 2,86 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,07 T CN¥ | 0 CN¥ | 4,02 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 709 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 653 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 682 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 17,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 15,9 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 55,4 T CN¥ | 57,8 T CN¥ | 51,1 T CN¥ | 50,2 T CN¥ | 57,5 T CN¥ | 62,3 T CN¥ | 59,5 T CN¥ | 62,3 T CN¥ | 67,3 T CN¥ | 78,6 T CN¥ | 78,6 T CN¥ | 87,6 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 12,2 T CN¥ | 13 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 9,29 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 8,72 T CN¥ | 8,63 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | 8,55 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 8,66 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 9,71 T CN¥ | 9,42 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 3,38 T CN¥ | 0 CN¥ | 283 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,44 T CN¥ | 0 CN¥ | 3,28 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 212 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 6,51 T CN¥ | 7,13 T CN¥ | 6,66 T CN¥ | 7,29 T CN¥ | 8,38 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 27,3 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 29,6 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | 31,8 T CN¥ | 38,9 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 32,6 T CN¥ | 33,1 T CN¥ | 33,1 T CN¥ | 34,3 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 82,8 T CN¥ | 91,6 T CN¥ | 79,5 T CN¥ | 79,8 T CN¥ | 87,9 T CN¥ | 94,1 T CN¥ | 98,4 T CN¥ | 93,4 T CN¥ | 100 T CN¥ | 112 T CN¥ | 112 T CN¥ | 122 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 15,7 T CN¥ | 3,62 Tr CN¥ | 20,6 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 3,66 Tr CN¥ | -366 Tr CN¥ | 3,93 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 CN¥ | -90,8 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -113 T CN¥ | 0 CN¥ | -125 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 433 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 583 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 843 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 15,7 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | -366 Tr CN¥ | -1,21 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 32,2 T CN¥ | 50,4 T CN¥ | 32,7 T CN¥ | 33,1 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | 31 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 26,6 T CN¥ | 29 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 8,15 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 8,92 T CN¥ | 8,47 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 210 Tr CN¥ | 17,7 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 581 Tr CN¥ | 7,51 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 863 Tr CN¥ | 38,4 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 32,9 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 26 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 8,53 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 5,15 T CN¥ | 111 Tr CN¥ | 3,95 T CN¥ | 37,1 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 183 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 757 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 0 CN¥ | 89,5 Tr CN¥ | 1,47 T CN¥ | 890 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 8,19 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 7,09 T CN¥ | 8,54 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 5,89 T CN¥ | 9,88 T CN¥ | 29,9 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 875 Tr CN¥ | 8,31 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 4,93 T CN¥ | 46,2 T CN¥ | 63,6 T CN¥ | 59,1 T CN¥ | 70,4 T CN¥ | 61,9 T CN¥ | 76,7 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 850 Tr CN¥ | 1,96 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 7,53 T CN¥ | 6,35 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 23 T CN¥ | 37,5 T CN¥ | 40 T CN¥ | 37,6 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 47,1 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 3,06 T CN¥ | 6,36 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 6,35 Tr CN¥ | 4,46 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 205 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 232 Tr CN¥ | 29,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 CN¥ | 130 Tr CN¥ | 7,97 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 617 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 39,5 Tr CN¥ | 14,4 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 5,6 T CN¥ | 7,51 T CN¥ | 3,8 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 7,64 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 895 Tr CN¥ | 2,16 T CN¥ | 6,67 T CN¥ | 9,65 T CN¥ | 8,44 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 37,1 T CN¥ | 47 T CN¥ | 45,7 T CN¥ | 47,8 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,77 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 54,6 T CN¥ | 82,9 T CN¥ | 96,3 T CN¥ | 117 T CN¥ | 108 T CN¥ | 124 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 0 CN¥ | 234 Tr CN¥ | 2,87 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 6,37 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | 53,3 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 126 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 372 Tr CN¥ | 539 Tr CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 842 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 19,6 Tr CN¥ | 83,8 Tr CN¥ | 2,07 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 7,3 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 9,82 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 7,52 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 20,4 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 51,3 Tr CN¥ | 44 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 68,4 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 134 Tr CN¥ | 205 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | 551 Tr CN¥ | 13,2 T CN¥ | 709 Tr CN¥ | 653 Tr CN¥ | 17,3 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 727 Tr CN¥ | 1,62 T CN¥ | 8,59 T CN¥ | 9,5 T CN¥ | 14 T CN¥ | 29,2 T CN¥ | 45,9 T CN¥ | 57,8 T CN¥ | 62,3 T CN¥ | 78,6 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 37,5 Tr CN¥ | 642 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 5,94 T CN¥ | 9,74 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 13 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 8,63 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 6,53 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 19,6 Tr CN¥ | 30,4 Tr CN¥ | 545 Tr CN¥ | 637 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,9 T CN¥ | 0 CN¥ | 784 Tr CN¥ | 819 Tr CN¥ | 3,69 T CN¥ | 25,2 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 478 N CN¥ | 19,8 T CN¥ | 931 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 5,02 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 4,96 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 30 T CN¥ | 31,8 T CN¥ | 33,1 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,69 T CN¥ | 22,1 T CN¥ | 12 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 27,5 T CN¥ | 48,1 T CN¥ | 68,6 T CN¥ | 87,8 T CN¥ | 94,1 T CN¥ | 112 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 52 N CN¥ | 60 N CN¥ | 1,81 Tr CN¥ | 1,83 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 2,89 Tr CN¥ | 2,92 Tr CN¥ | 3,62 Tr CN¥ | 3,66 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -4,08 T CN¥ | -11,7 T CN¥ | -35 T CN¥ | -46,3 T CN¥ | -51,6 T CN¥ | -55,6 T CN¥ | -69,9 T CN¥ | -90,8 T CN¥ | -113 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 110 Tr CN¥ | -13,9 Tr CN¥ | -34,7 Tr CN¥ | -203 Tr CN¥ | -65,5 Tr CN¥ | -276 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 433 Tr CN¥ | 583 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -3,9 T CN¥ | -11,6 T CN¥ | 6,84 T CN¥ | -6,3 T CN¥ | 27,2 T CN¥ | 34,7 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 57,1 Tr CN¥ | 726 Tr CN¥ | 3,24 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 9,52 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 34,7 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -524 Tr CN¥ | -6,78 T CN¥ | 103 Tr CN¥ | 9,71 T CN¥ | -28,9 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 210 Tr CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.