Báo cáo kết quả kinh doanh Cloudflare, Inc. (NET)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 5.156 nhân viên · CEO Matthew Prince
- Giá
- 280,70 $ -9,54%
- Vốn hóa
- 100 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 102 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,34 $
Cloudflare, Inc. (NET) báo cáo doanh thu 696 Tr $ cho Q2 '26 (+35,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -206 Tr $ (-29,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng -170 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,51 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 336 Tr $ | 362 Tr $ | 379 Tr $ | 401 Tr $ | 430 Tr $ | 460 Tr $ | 479 Tr $ | 512 Tr $ | 562 Tr $ | 615 Tr $ | 640 Tr $ | 696 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 78,1 Tr $ | 83,3 Tr $ | 85 Tr $ | 89 Tr $ | 96 Tr $ | 109 Tr $ | 116 Tr $ | 129 Tr $ | 146 Tr $ | 162 Tr $ | 184 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 258 Tr $ | 279 Tr $ | 294 Tr $ | 312 Tr $ | 334 Tr $ | 351 Tr $ | 364 Tr $ | 384 Tr $ | 416 Tr $ | 453 Tr $ | 456 Tr $ | 500 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 90,6 Tr $ | 96,4 Tr $ | 87,7 Tr $ | 103 Tr $ | 111 Tr $ | 120 Tr $ | 115 Tr $ | 135 Tr $ | 121 Tr $ | 142 Tr $ | 151 Tr $ | 159 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 150 Tr $ | 165 Tr $ | 194 Tr $ | 175 Tr $ | 185 Tr $ | 192 Tr $ | 214 Tr $ | 219 Tr $ | 236 Tr $ | 251 Tr $ | 272 Tr $ | 276 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 55,9 Tr $ | 60,4 Tr $ | 66,3 Tr $ | 69,6 Tr $ | 68,8 Tr $ | 73,8 Tr $ | 87,7 Tr $ | 97 Tr $ | 95,9 Tr $ | 109 Tr $ | 95 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 151 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 297 Tr $ | 322 Tr $ | 348 Tr $ | 347 Tr $ | 365 Tr $ | 386 Tr $ | 417 Tr $ | 451 Tr $ | 453 Tr $ | 502 Tr $ | 518 Tr $ | 705 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -39,2 Tr $ | -42,8 Tr $ | -54,6 Tr $ | -34,7 Tr $ | -30,8 Tr $ | -34,7 Tr $ | -53,2 Tr $ | -67,3 Tr $ | -37,5 Tr $ | -49,2 Tr $ | -62 Tr $ | -206 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 18 Tr $ | 20,2 Tr $ | 21,3 Tr $ | 21,7 Tr $ | 22,5 Tr $ | 22 Tr $ | 21,4 Tr $ | 25,4 Tr $ | 42,5 Tr $ | 41,9 Tr $ | 40,2 Tr $ | 39,9 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,14 Tr $ | 1,07 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,22 Tr $ | 1,43 Tr $ | 1,45 Tr $ | 1,44 Tr $ | 1,52 Tr $ | 2,91 Tr $ | 2,89 Tr $ | 2,56 Tr $ | 3,09 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -18,1 Tr $ | -18,1 Tr $ | -22,4 Tr $ | -22 Tr $ | -19,4 Tr $ | -25,3 Tr $ | -17,9 Tr $ | -21,5 Tr $ | -42,2 Tr $ | -41,6 Tr $ | -43,2 Tr $ | -40,8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 16,9 Tr $ | 17 Tr $ | 21,3 Tr $ | 20,8 Tr $ | 18 Tr $ | 23,9 Tr $ | 16,5 Tr $ | 20 Tr $ | 39,3 Tr $ | 38,7 Tr $ | 40,6 Tr $ | 37,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -22,3 Tr $ | -25,8 Tr $ | -33,3 Tr $ | -13,9 Tr $ | -12,8 Tr $ | -10,8 Tr $ | -36,8 Tr $ | -47,3 Tr $ | 1,85 Tr $ | -10,5 Tr $ | -21,4 Tr $ | -168 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 1,25 Tr $ | 2,05 Tr $ | 2,27 Tr $ | 1,15 Tr $ | 2,51 Tr $ | 2,01 Tr $ | 1,7 Tr $ | 3,16 Tr $ | 3,14 Tr $ | 1,57 Tr $ | 1,53 Tr $ | 2,04 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -23,5 Tr $ | -27,9 Tr $ | -35,5 Tr $ | -15,1 Tr $ | -15,3 Tr $ | -12,8 Tr $ | -38,5 Tr $ | -50,4 Tr $ | -1,29 Tr $ | -12,1 Tr $ | -22,9 Tr $ | -170 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,07 $ | -0,08 $ | -0,10 $ | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,11 $ | -0,15 $ | -0,00 $ | -0,03 $ | -0,07 $ | -0,48 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,07 $ | -0,08 $ | -0,10 $ | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,11 $ | -0,15 $ | -0,00 $ | -0,03 $ | -0,07 $ | -0,48 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 335 Tr | 337 Tr | 339 Tr | 341 Tr | 342 Tr | 344 Tr | 346 Tr | 347 Tr | 342 Tr | 351 Tr | 353 Tr | 354 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 335 Tr | 337 Tr | 339 Tr | 341 Tr | 342 Tr | 344 Tr | 346 Tr | 347 Tr | 342 Tr | 351 Tr | 353 Tr | 354 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 34,5 Tr $ | 50,3 Tr $ | 47,5 Tr $ | 29,7 Tr $ | 31,7 Tr $ | 36,2 Tr $ | 42,2 Tr $ | 45,5 Tr $ | 49,5 Tr $ | 52,6 Tr $ | 57,8 Tr $ | 65,4 Tr $ | |
| EBITDA | 13,3 Tr $ | 25,5 Tr $ | 15,3 Tr $ | 16,9 Tr $ | 20,3 Tr $ | 26,8 Tr $ | 6,89 Tr $ | -284 N $ | 54,2 Tr $ | 45 Tr $ | 39 Tr $ | -99,5 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 84,8 Tr $ | 135 Tr $ | 193 Tr $ | 287 Tr $ | 431 Tr $ | 656 Tr $ | 975 Tr $ | 1,3 T $ | 1,67 T $ | 2,17 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 24 Tr $ | 28,8 Tr $ | 43,5 Tr $ | 63,4 Tr $ | 101 Tr $ | 147 Tr $ | 233 Tr $ | 307 Tr $ | 379 Tr $ | 553 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 60,8 Tr $ | 106 Tr $ | 149 Tr $ | 224 Tr $ | 330 Tr $ | 509 Tr $ | 743 Tr $ | 990 Tr $ | 1,29 T $ | 1,62 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 23,7 Tr $ | 33,7 Tr $ | 54,5 Tr $ | 90,7 Tr $ | 127 Tr $ | 189 Tr $ | 298 Tr $ | 358 Tr $ | 421 Tr $ | 512 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 40,1 Tr $ | 61,9 Tr $ | 94,4 Tr $ | 159 Tr $ | 218 Tr $ | 328 Tr $ | 466 Tr $ | 599 Tr $ | 746 Tr $ | 921 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 14,1 Tr $ | 20,3 Tr $ | 85,2 Tr $ | 81,6 Tr $ | 91,8 Tr $ | 120 Tr $ | 180 Tr $ | 218 Tr $ | 279 Tr $ | 389 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 77,9 Tr $ | 116 Tr $ | 234 Tr $ | 332 Tr $ | 437 Tr $ | 637 Tr $ | 944 Tr $ | 1,18 T $ | 1,45 T $ | 1,82 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -17 Tr $ | -9,73 Tr $ | -84,9 Tr $ | -108 Tr $ | -107 Tr $ | -128 Tr $ | -201 Tr $ | -185 Tr $ | -155 Tr $ | -207 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 626 N $ | 762 N $ | 1,9 Tr $ | 5,79 Tr $ | 6,59 Tr $ | 1,97 Tr $ | 14,9 Tr $ | 68,2 Tr $ | 87,4 Tr $ | 131 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 654 N $ | 862 N $ | 992 N $ | 1,11 Tr $ | 25 Tr $ | 49,2 Tr $ | 4,98 Tr $ | 5,87 Tr $ | 5,2 Tr $ | 8,77 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -418 N $ | -877 N $ | 196 N $ | -4,35 Tr $ | -6,76 Tr $ | 71,1 Tr $ | -15,5 Tr $ | -13,5 Tr $ | -89,1 Tr $ | -123 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -236 N $ | 15 N $ | -1,19 Tr $ | 3,23 Tr $ | -18,2 Tr $ | -120 Tr $ | 10,5 Tr $ | 7,62 Tr $ | 83,9 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -17,3 Tr $ | -9,72 Tr $ | -86,1 Tr $ | -105 Tr $ | -125 Tr $ | -248 Tr $ | -191 Tr $ | -178 Tr $ | -70,9 Tr $ | -92,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 69 N $ | 1,03 Tr $ | 1,08 Tr $ | 1,12 Tr $ | -5,6 Tr $ | 12,3 Tr $ | 2,65 Tr $ | 6,09 Tr $ | 7,93 Tr $ | 9,56 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -17,3 Tr $ | -10,7 Tr $ | -87,2 Tr $ | -106 Tr $ | -119 Tr $ | -260 Tr $ | -193 Tr $ | -184 Tr $ | -78,8 Tr $ | -102 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,07 $ | -0,04 $ | -0,37 $ | -0,35 $ | -0,40 $ | -0,83 $ | -0,59 $ | -0,55 $ | -0,23 $ | -0,29 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,07 $ | -0,04 $ | -0,37 $ | -0,35 $ | -0,40 $ | -0,83 $ | -0,59 $ | -0,55 $ | -0,23 $ | -0,29 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 237 Tr | 251 Tr | 237 Tr | 300 Tr | 300 Tr | 312 Tr | 326 Tr | 334 Tr | 341 Tr | 348 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 237 Tr | 251 Tr | 237 Tr | 300 Tr | 300 Tr | 312 Tr | 326 Tr | 334 Tr | 341 Tr | 348 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,36 Tr $ | 12,2 Tr $ | 18,9 Tr $ | 29,5 Tr $ | 49,4 Tr $ | 66,6 Tr $ | 102 Tr $ | 136 Tr $ | 128 Tr $ | 190 Tr $ | |
| EBITDA | -8,26 Tr $ | 3,32 Tr $ | -66,2 Tr $ | -74,1 Tr $ | -50,6 Tr $ | -132 Tr $ | -83,4 Tr $ | -36,2 Tr $ | 62 Tr $ | 106 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01