PerpEquities

Tài chính Cloudflare, Inc. (NET)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 5.156 nhân viên · CEO Matthew Prince

Giá
280,70 $ -9,54%
Vốn hóa
100 T $
Giá trị doanh nghiệp
102 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,34 $
Doanh thu (TTM)2,51 T $+33,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-14,1%-4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -354 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-206 Tr $-76,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)379 Tr $+111,3% so với năm trướcCapex 319 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,58 $-72,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng633 Tr $+27,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
100 T $
EV 102 T $
Doanh thu
2,51 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+32%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-8,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-481,4×
Dự phóng 222,5× (FY2026)
P/S
39,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
2.632,6×
TTM
Dòng tiền tự do
379 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-206 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,87 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 737 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 4,7%, EPS vượt 8,0%Doanh thu 696 Tr $ so với kỳ vọng 665 Tr $ (+4,7%); EPS 0,29 $ so với 0,27 $ (+8,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 35,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 696 Tr $, so với mức trung bình 31,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -14,1% (TTM), -4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -90,5% trong khi doanh thu tăng 33,5%.
  • Capex chiếm 12,7% doanh thu (năm trước 15,9%)Đã đầu tư 319 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+6,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 379 Tr $.
  • Hoàn trả 29,5 Tr $ cho cổ đông = 7,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 29,5 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 508 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,0% trong một năm354 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 347 Tr.
  • Tiền ròng 633 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,16 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,53 T $; năm trước tiền ròng 498 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu696 Tr $512 Tr $+35,9%
Biên lợi nhuận gộp71,8%74,9%-3,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-206 Tr $-67,3 Tr $-205,8%
Biên lợi nhuận hoạt động-29,6%-13,1%-16,4 điểm %
Lợi nhuận ròng-170 Tr $-50,4 Tr $-237,0%
EPS pha loãng-0,48 $-0,15 $-230,6%
Dòng tiền hoạt động118 Tr $99,8 Tr $+17,8%
Capex61,2 Tr $66,5 Tr $-8,0%
Dòng tiền tự do56,4 Tr $33,3 Tr $+69,4%
R&D159 Tr $135 Tr $+18,5%
Thù lao bằng cổ phiếu160 Tr $122 Tr $+30,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu696 Tr $665 Tr $+4,7%
EPS (theo dự báo)0,29 $0,27 $+8,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment696 Tr $+35,9%100,0%2,51 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States354 Tr $+40,7%50,9%1,26 T $+34,7%
EMEA187 Tr $+30,4%26,9%684 Tr $+29,7%
Asia Pacific99,4 Tr $+32,3%14,3%379 Tr $+39,5%
Other Geographical Regions55,1 Tr $+31,8%7,9%192 Tr $+29,0%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
697 Tr $
Capex
-319 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-29,5 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-126 Tr $
Nợ phát hành ròng
-64,9 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
508 Tr $
Dòng tiền tự do
379 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
7,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-481,4×––
EV / EBITDA2.632,6×644,5× 2/5 năm613,7× – 675,3×
EV / Doanh thu40,5×31,8×16,5× – 64,1×
Giá / FCF264,0×210,8× 3/5 năm188,2× – 232,5×
Giá / Giá trị sổ sách61,4×38,5×23,6× – 50,3×
Tỷ suất FCF0,4%0,2%-0,3% – 0,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-6,8%-6,7%-9,0% – -4,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-13,9%-20,3%-31,9% – -7,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 336,29 $ (+19,8%)
khoảng 160,00 $ – 430,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua29
Nắm giữ10
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20262,87 T $+32,3%1,26 $+535,0%222,5×18
FY20273,68 T $+28,4%1,68 $+32,8%167,5×18
FY20284,68 T $+27,1%2,30 $+37,1%122,2×6
FY20295,7 T $+21,7%3,36 $+46,5%83,5×3
FY20306,99 T $+22,7%4,31 $+28,1%65,1×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 236 số liệu mà Cloudflare, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current127 Tr $95,7 Tr $+32,8%84,1 Tr $106 Tr $-20,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current423 Tr $308 Tr $+37,5%382 Tr $317 Tr $+20,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current7,9 Tr $7,3 Tr $+8,2%7,08 Tr $8,17 Tr $-13,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff1,9 Tr $5,5 Tr $-65,5%16,1 Tr $7,25 Tr $+121,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)3,66 Tr $4,54 Tr $-19,5%15 Tr $10 Tr $+49,3%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments5,87 Tr $5,62 Tr $+4,6%29,9 Tr $42,1 Tr $-29,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment475 Tr $353 Tr $+34,4%379 Tr $280 Tr $+35,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-10,2 Tr $16,6 Tr $-161,5%12,3 Tr $-4,25 Tr $+388,2%
Additional Paid in Capital3,03 T $2,41 T $+25,4%2,65 T $2,15 T $+23,2%
Advertising Expense–––95,2 Tr $78,6 Tr $+21,1%
Amortization of Debt Issuance Costs2,44 Tr $1,2 Tr $+103,4%7,07 Tr $3,96 Tr $+78,6%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts2,44 Tr $2025-09-30990 N $+146,6%4,52 Tr $2023-12-314,66 Tr $-3,0%
Amortization of Intangible Assets7,4 Tr $3,7 Tr $+100,0%15 Tr $12,7 Tr $+18,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount29,5 Tr34,2 Tr-13,8%30,9 Tr27,3 Tr+13,4%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax-6,6 Tr $3,5 Tr $-288,6%7 Tr $2,6 Tr $+169,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition163 Tr $125 Tr $+30,1%463 Tr $350 Tr $+32,2%
Assets6,47 T $5,56 T $+16,4%6,04 T $3,3 T $+82,9%
Assets, Current4,78 T $4,41 T $+8,5%4,64 T $2,27 T $+104,7%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid50,5 Tr $5,06 Tr $+898,1%26,4 Tr $57,2 Tr $-54,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization32,5 Tr $24,2 Tr $+34,5%102 Tr $77,8 Tr $+30,6%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss0 $0 $–0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent241 Tr $184 Tr $+30,8%219 Tr $172 Tr $+27,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,66 T $1,52 T $+9,6%944 Tr $148 Tr $+538,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,68 T $1,53 T $+9,9%954 Tr $154 Tr $+518,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect732 Tr $1,31 T $-44,3%800 Tr $63 Tr $+1.170,3%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance160 Tr146 Tr+9,8%142 Tr117 Tr+21,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-174 Tr $-37,5 Tr $-365,5%-85,8 Tr $-85 Tr $-0,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current27,2 Tr $21,3 Tr $+27,8%23,5 Tr $16,6 Tr $+42,0%
Contract with Customer, Liability, Current812 Tr $547 Tr $+48,6%684 Tr $478 Tr $+43,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent40,3 Tr $35,8 Tr $+12,4%41,1 Tr $22,1 Tr $+86,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized174 Tr $115 Tr $+52,0%468 Tr $353 Tr $+32,3%
Contractual Obligation255 Tr $2025-12-31301 Tr $-15,4%255 Tr $301 Tr $-15,4%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five3,87 Tr $2025-12-316,95 Tr $-44,3%3,87 Tr $6,95 Tr $-44,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five11,9 Tr $2025-12-318,55 Tr $+39,5%11,9 Tr $8,55 Tr $+39,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four21 Tr $2025-12-3117,9 Tr $+17,3%21 Tr $17,9 Tr $+17,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One102 Tr $2025-12-31121 Tr $-16,1%102 Tr $121 Tr $-16,1%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three40,5 Tr $2025-12-3138 Tr $+6,8%40,5 Tr $38 Tr $+6,8%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two75,9 Tr $2025-12-31109 Tr $-30,1%75,9 Tr $109 Tr $-30,1%
Convertible Debt, Current1,29 T $––1,29 T $0 $–
Convertible Debt, Noncurrent1,98 T $3,26 T $-39,4%1,97 T $1,29 T $+53,4%
Cost of Revenue197 Tr $129 Tr $+52,7%553 Tr $379 Tr $+45,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––3,01 Tr $1,68 Tr $+79,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––4,91 Tr $4 Tr $+22,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––8,23 Tr $5,82 Tr $+41,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––308 N $142 N $+116,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,73 T $1,49 T $+15,9%1,98 T $1,14 T $+73,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Current2,5 T $2,44 T $+2,4%3,16 T $1,71 T $+84,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,5 Tr $-1,21 Tr $-24,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––3,4 Tr $3,55 Tr $-4,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-6,21 Tr $-324 N $-1.817,6%1,33 Tr $2,11 Tr $-36,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-563 N $-235 N $-139,6%
Deferred Tax Assets, Gross967 Tr $2025-12-31729 Tr $+32,8%967 Tr $729 Tr $+32,8%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development189 Tr $2025-12-31110 Tr $+72,6%189 Tr $110 Tr $+72,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance145 Tr $2025-12-3197,9 Tr $+48,2%145 Tr $97,9 Tr $+48,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards519 Tr $2025-12-31443 Tr $+17,3%519 Tr $443 Tr $+17,3%
Deferred Tax Assets, Other10,1 Tr $2025-12-311,54 Tr $+557,9%10,1 Tr $1,54 Tr $+557,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards92,5 Tr $2025-12-3174,9 Tr $+23,6%92,5 Tr $74,9 Tr $+23,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost43,7 Tr $2025-12-3142,1 Tr $+3,9%43,7 Tr $42,1 Tr $+3,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals6,55 Tr $2025-12-315,81 Tr $+12,7%6,55 Tr $5,81 Tr $+12,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance822 Tr $2025-12-31631 Tr $+30,4%822 Tr $631 Tr $+30,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01