PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Cloudflare, Inc. (NET)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 5.156 nhân viên · CEO Matthew Prince

Giá
280,70 $ -9,54%
Vốn hóa
100 T $
Giá trị doanh nghiệp
102 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,34 $

Cuối Q2 '26, Cloudflare, Inc. (NET) nắm giữ 4,16 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,53 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 6,47 T $, tổng nợ phải trả 4,85 T $, vốn chủ sở hữu 1,62 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền94,1 Tr $86,9 Tr $254 Tr $157 Tr $183 Tr $148 Tr $204 Tr $1,52 T $1,05 T $944 Tr $943 Tr $1,66 T $
Đầu tư ngắn hạn1,48 T $1,59 T $1,46 T $1,6 T $1,64 T $1,71 T $1,71 T $2,44 T $2,99 T $3,16 T $3,23 T $2,5 T $
Các khoản phải thu211 Tr $259 Tr $225 Tr $263 Tr $266 Tr $333 Tr $302 Tr $329 Tr $375 Tr $406 Tr $404 Tr $450 Tr $
Hàng tồn kho1,61 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác39,1 Tr $2,52 Tr $5,54 Tr $1 Tr $73,6 Tr $79,8 Tr $407 Tr $117 Tr $119 Tr $138 Tr $137 Tr $165 Tr $
Tài sản ngắn hạn1,86 T $1,98 T $2,02 T $2,09 T $2,16 T $2,27 T $2,62 T $4,41 T $4,54 T $4,64 T $4,72 T $4,78 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)436 Tr $461 Tr $471 Tr $481 Tr $548 Tr $636 Tr $692 Tr $733 Tr $811 Tr $856 Tr $875 Tr $951 Tr $
Đầu tư dài hạn1,89 Tr $0 $1,84 Tr $2,02 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,23 Tr $0 $
Lợi thế thương mại148 Tr $148 Tr $148 Tr $156 Tr $157 Tr $181 Tr $181 Tr $181 Tr $181 Tr $227 Tr $233 Tr $376 Tr $
Tài sản vô hình17,8 Tr $19,6 Tr $14,3 Tr $21,7 Tr $19,2 Tr $21,9 Tr $23,9 Tr $22,1 Tr $18,4 Tr $41,8 Tr $38,3 Tr $57,4 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại-1,89 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác130 Tr $148 Tr $150 Tr $163 Tr $174 Tr $193 Tr $200 Tr $221 Tr $240 Tr $267 Tr $300 Tr $311 Tr $
Tài sản dài hạn732 Tr $777 Tr $785 Tr $824 Tr $899 Tr $1,03 T $1,1 T $1,16 T $1,25 T $1,39 T $1,45 T $1,7 T $
Tổng tài sản2,59 T $2,76 T $2,8 T $2,92 T $3,06 T $3,3 T $3,72 T $5,56 T $5,79 T $6,04 T $6,16 T $6,47 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán40,6 Tr $53,7 Tr $47,8 Tr $59,5 Tr $74,1 Tr $106 Tr $93,8 Tr $95,7 Tr $85,9 Tr $84,1 Tr $58,8 Tr $127 Tr $
Chi phí phải trả55,7 Tr $63,6 Tr $68,4 Tr $66,9 Tr $68,9 Tr $81,6 Tr $89,6 Tr $80,5 Tr $92,5 Tr $0 $103 Tr $166 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,29 T $1,29 T $1,37 T $1,29 T $
Doanh thu hoãn lại294 Tr $348 Tr $356 Tr $371 Tr $390 Tr $478 Tr $508 Tr $547 Tr $599 Tr $684 Tr $755 Tr $812 Tr $
Nợ ngắn hạn khác52,3 Tr $63,8 Tr $62,3 Tr $57,8 Tr $65,8 Tr $80,9 Tr $76,5 Tr $77,9 Tr $90,2 Tr $220 Tr $126 Tr $152 Tr $
Nợ ngắn hạn478 Tr $567 Tr $574 Tr $596 Tr $642 Tr $794 Tr $821 Tr $858 Tr $2,22 T $2,35 T $2,41 T $2,63 T $
Nợ dài hạn1,28 T $1,28 T $1,28 T $1,29 T $1,29 T $1,29 T $1,29 T $3,26 T $1,97 T $2,16 T $1,98 T $1,98 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)102 Tr $113 Tr $113 Tr $113 Tr $121 Tr $128 Tr $135 Tr $145 Tr $173 Tr $182 Tr $182 Tr $181 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)17,4 Tr $17,2 Tr $17,6 Tr $23,6 Tr $22 Tr $22,1 Tr $27,6 Tr $35,8 Tr $45,9 Tr $41,1 Tr $39,9 Tr $40,3 Tr $
Nợ dài hạn khác11,5 Tr $15,5 Tr $15,3 Tr $17,7 Tr $18,3 Tr $23,6 Tr $24 Tr $23,9 Tr $24,2 Tr $-153 Tr $29,1 Tr $28 Tr $
Nợ dài hạn1,41 T $1,43 T $1,43 T $1,44 T $1,45 T $1,46 T $1,47 T $3,47 T $2,22 T $2,23 T $2,23 T $2,23 T $
Tổng nợ phải trả1,89 T $2 T $2 T $2,04 T $2,09 T $2,25 T $2,3 T $4,32 T $4,44 T $4,58 T $4,64 T $4,85 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp335 N $337 N $339 N $341 N $342 N $344 N $346 N $348 N $349 N $351 N $352 N $355 N $
Lợi nhuận giữ lại-996 Tr $-1,02 T $-1,06 T $-1,07 T $-1,09 T $-1,1 T $-1,14 T $-1,19 T $-1,19 T $-1,2 T $-1,23 T $-1,4 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-4,15 Tr $1,98 Tr $-900 N $-1,32 Tr $15,9 Tr $-4,25 Tr $3,65 Tr $16,6 Tr $14,3 Tr $12,3 Tr $-5,78 Tr $-10,2 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông699 Tr $763 Tr $797 Tr $882 Tr $973 Tr $1,05 T $1,43 T $1,24 T $1,35 T $1,46 T $1,53 T $1,62 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,42 T $1,44 T $1,44 T $1,44 T $1,45 T $1,46 T $1,48 T $3,46 T $3,5 T $3,7 T $3,52 T $3,53 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)1,32 T $1,35 T $1,18 T $1,28 T $1,27 T $1,32 T $1,27 T $1,94 T $2,45 T $2,76 T $2,58 T $1,87 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01