PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Altria (MO)

NYSE · Consumer Defensive · Tobacco · 5.900 nhân viên · CEO Salvatore Mancuso

Giá
78,03 $ +1,67%
Vốn hóa
130 T $
Giá trị doanh nghiệp
151 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,39 $

Altria (MO) báo cáo doanh thu 5,44 T $ cho Q3 '26 (+3,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,31 T $ (60,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,52 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 21,3 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu5,02 T $4,72 T $5,28 T $5,34 T $5,11 T $4,52 T $5,29 T $5,25 T $5,08 T $5,43 T $5,36 T $5,44 T $
Giá vốn hàng bán1,53 T $1,44 T $1,6 T $1,54 T $1,5 T $1,27 T $1,44 T $1,44 T $1,45 T $1,92 T $1,54 T $1,5 T $
Lợi nhuận gộp3,5 T $3,28 T $3,68 T $3,81 T $3,6 T $3,25 T $3,85 T $3,81 T $3,63 T $3,51 T $3,82 T $3,94 T $
Nghiên cứu & phát triển71 Tr $0 $0 $61 Tr $43 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Bán hàng & tiếp thị0 $606 Tr $788 Tr $656 Tr $0 $588 Tr $619 Tr $580 Tr $0 $0 $663 Tr $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $550 Tr $0 $625 Tr $
Chi phí hoạt động khác-71 Tr $0 $354 Tr $-61 Tr $-8 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $3 Tr $
Chi phí hoạt động703 Tr $606 Tr $1,14 T $656 Tr $722 Tr $588 Tr $619 Tr $580 Tr $720 Tr $550 Tr $663 Tr $628 Tr $
Lợi nhuận hoạt động2,8 T $2,67 T $2,53 T $3,15 T $2,88 T $2,66 T $3,23 T $3,23 T $2,91 T $2,96 T $3,16 T $3,31 T $
Chi phí lãi vay231 Tr $254 Tr $261 Tr $267 Tr $255 Tr $262 Tr $275 Tr $278 Tr $362 Tr $258 Tr $295 Tr $270 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-330 Tr $-319 Tr $-2,84 T $-141 Tr $-237 Tr $716 Tr $-162 Tr $-121 Tr $1,04 T $-161 Tr $-67 Tr $-247 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-61 Tr $65 Tr $2,58 T $-126 Tr $-105 Tr $-978 Tr $-113 Tr $-157 Tr $-1,4 T $-97 Tr $-228 Tr $-23 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,74 T $2,74 T $5,12 T $3,03 T $2,78 T $1,68 T $3,12 T $3,08 T $1,51 T $2,86 T $2,93 T $3,29 T $
Thuế thu nhập675 Tr $610 Tr $1,31 T $733 Tr $-262 Tr $606 Tr $740 Tr $700 Tr $396 Tr $676 Tr $631 Tr $776 Tr $
Lợi nhuận ròng2,06 T $2,13 T $3,8 T $2,29 T $3,04 T $1,08 T $2,38 T $2,38 T $1,12 T $2,18 T $2,3 T $2,52 T $
EPS (cơ bản)1,16 $1,21 $2,21 $1,34 $1,80 $0,63 $1,41 $1,41 $0,66 $1,30 $1,37 $1,51 $
EPS (pha loãng)1,16 $1,21 $2,21 $1,34 $1,79 $0,63 $1,41 $1,41 $0,66 $1,30 $1,37 $1,51 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,77 T1,76 T1,72 T1,7 T1,69 T1,69 T1,68 T1,68 T1,68 T1,67 T1,67 T1,67 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,77 T1,76 T1,72 T1,7 T1,69 T1,69 T1,68 T1,68 T1,68 T1,67 T1,67 T1,67 T
Khấu hao & phân bổ78 Tr $65 Tr $74 Tr $74 Tr $73 Tr $71 Tr $71 Tr $70 Tr $54 Tr $56 Tr $56 Tr $60 Tr $
EBITDA3,2 T $3,06 T $5,45 T $3,37 T $3,19 T $2,02 T $3,46 T $3,42 T $1,93 T $3,17 T $3,28 T $3,62 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01