Bảng cân đối kế toán Altria (MO)
NYSE · Consumer Defensive · Tobacco · 5.900 nhân viên · CEO Salvatore Mancuso
- Giá
- 78,03 $ +1,67%
- Vốn hóa
- 130 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 151 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 1,39 $
Cuối Q3 '26, Altria (MO) nắm giữ 2,7 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 24,1 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 34,5 T $, tổng nợ phải trả 36,7 T $, vốn chủ sở hữu -2,23 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,69 T $ | 3,61 T $ | 1,8 T $ | 1,9 T $ | 3,13 T $ | 4,73 T $ | 1,29 T $ | 3,47 T $ | 4,47 T $ | 3,53 T $ | 2,37 T $ | 2,7 T $ | |
| Các khoản phải thu | 567 Tr $ | 250 Tr $ | 388 Tr $ | 291 Tr $ | 270 Tr $ | 258 Tr $ | 241 Tr $ | 249 Tr $ | 263 Tr $ | 284 Tr $ | 306 Tr $ | 342 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 1,22 T $ | 1,24 T $ | 1,17 T $ | 1,1 T $ | 1,08 T $ | 1,06 T $ | 1,02 T $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 1,15 T $ | 1,06 T $ | 1,08 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 117 Tr $ | 99 Tr $ | 179 Tr $ | 210 Tr $ | 36 Tr $ | 34 Tr $ | 88 Tr $ | 333 Tr $ | -263 Tr $ | -284 Tr $ | -306 Tr $ | 675 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,59 T $ | 5,2 T $ | 3,54 T $ | 3,5 T $ | 4,51 T $ | 6,08 T $ | 2,63 T $ | 5,12 T $ | 5,54 T $ | 4,68 T $ | 3,43 T $ | 4,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,65 T $ | 1,62 T $ | 1,62 T $ | 1,62 T $ | 1,62 T $ | 1,61 T $ | 1,61 T $ | 1,62 T $ | 1,71 T $ | 1,73 T $ | 1,76 T $ | 1,67 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 10 T $ | 8,4 T $ | 8,34 T $ | 8,15 T $ | 8,2 T $ | 8,11 T $ | 8,14 T $ | 8,39 T $ | 8,62 T $ | 8,95 T $ | 8,9 T $ | 9,33 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 6,79 T $ | 6,95 T $ | 6,95 T $ | 6,95 T $ | 6,95 T $ | 6,07 T $ | 6,07 T $ | 6,07 T $ | 5,79 T $ | 5,79 T $ | 5,79 T $ | 5,79 T $ | |
| Tài sản vô hình | 13,7 T $ | 13,4 T $ | 13 T $ | 13 T $ | 13 T $ | 12,9 T $ | 12,9 T $ | 12,9 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | 11,8 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 2,7 T $ | 3,28 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 845 Tr $ | -1,83 T $ | -2,38 T $ | 942 Tr $ | 934 Tr $ | 959 Tr $ | 975 Tr $ | 949 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,07 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 33 T $ | 31,3 T $ | 30,8 T $ | 30,7 T $ | 30,7 T $ | 29,7 T $ | 29,7 T $ | 29,9 T $ | 28 T $ | 28,3 T $ | 28,3 T $ | 29,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 38,6 T $ | 36,5 T $ | 34,4 T $ | 34,2 T $ | 35,2 T $ | 35,8 T $ | 32,3 T $ | 35 T $ | 35 T $ | 34,6 T $ | 33,4 T $ | 34,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 582 Tr $ | 504 Tr $ | 556 Tr $ | 510 Tr $ | 700 Tr $ | 550 Tr $ | 569 Tr $ | 662 Tr $ | 750 Tr $ | 701 Tr $ | 684 Tr $ | 778 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,18 T $ | 6,04 T $ | 3,98 T $ | 4,16 T $ | 4,82 T $ | 5,75 T $ | 3,43 T $ | 4,27 T $ | 5,05 T $ | 5,39 T $ | 3,63 T $ | 4,48 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,12 T $ | 0 $ | 1,55 T $ | 1,59 T $ | 1,53 T $ | 2,63 T $ | 1,07 T $ | 1,57 T $ | 1,57 T $ | 542 Tr $ | 1,68 T $ | 1,18 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,7 T $ | 2,7 T $ | 1,69 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,74 T $ | 1,69 T $ | 0 $ | 1,74 T $ | 1,73 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,78 T $ | 1,78 T $ | 1,86 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,3 T $ | 10,9 T $ | 7,78 T $ | 8 T $ | 8,78 T $ | 10,7 T $ | 6,79 T $ | 8,29 T $ | 9,15 T $ | 8,41 T $ | 7,77 T $ | 8,29 T $ | |
| Nợ dài hạn | 25,1 T $ | 25 T $ | 23,5 T $ | 23,6 T $ | 23,4 T $ | 23,4 T $ | 23,7 T $ | 24,1 T $ | 24,1 T $ | 24,1 T $ | 22,9 T $ | 22,9 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,8 T $ | 2,7 T $ | 3,28 T $ | 3,21 T $ | 3,75 T $ | 3,7 T $ | 3,66 T $ | 3,46 T $ | 3,37 T $ | 3,46 T $ | 3,47 T $ | 3,58 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,83 T $ | 2,86 T $ | 2,82 T $ | 2,81 T $ | 1,44 T $ | 1,44 T $ | 1,44 T $ | 1,72 T $ | 1,81 T $ | 1,81 T $ | 1,86 T $ | 1,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 30,7 T $ | 30,6 T $ | 29,6 T $ | 29,6 T $ | 28,6 T $ | 28,6 T $ | 28,8 T $ | 29,3 T $ | 29,3 T $ | 29,3 T $ | 28,2 T $ | 28,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 42,1 T $ | 41,5 T $ | 37,4 T $ | 37,6 T $ | 37,4 T $ | 39,2 T $ | 35,5 T $ | 37,6 T $ | 38,5 T $ | 37,7 T $ | 36 T $ | 36,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 31,1 T $ | 31,5 T $ | 33,7 T $ | 34,2 T $ | 35,5 T $ | 34,9 T $ | 35,5 T $ | 36,1 T $ | 35,5 T $ | 35,9 T $ | 36,4 T $ | 37 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,67 T $ | -2,27 T $ | -2,28 T $ | -2,62 T $ | -2,4 T $ | -2,69 T $ | -2,83 T $ | -2,71 T $ | -2,63 T $ | -2,45 T $ | -2,38 T $ | -2,21 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -3,54 T $ | -5,11 T $ | -3,02 T $ | -3,47 T $ | -2,24 T $ | -3,51 T $ | -3,26 T $ | -2,65 T $ | -3,5 T $ | -3,21 T $ | -2,67 T $ | -2,23 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 26,2 T $ | 25 T $ | 25 T $ | 25,2 T $ | 24,9 T $ | 26,1 T $ | 24,7 T $ | 25,7 T $ | 25,7 T $ | 24,6 T $ | 24,6 T $ | 24,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 22,5 T $ | 21,4 T $ | 23,2 T $ | 23,3 T $ | 21,8 T $ | 21,3 T $ | 23,4 T $ | 22,2 T $ | 21,2 T $ | 21,1 T $ | 22,2 T $ | 21,4 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,57 T $ | 1,25 T $ | 1,33 T $ | 2,12 T $ | 4,95 T $ | 4,54 T $ | 4,03 T $ | 3,69 T $ | 3,13 T $ | 4,48 T $ | |
| Các khoản phải thu | 420 Tr $ | 603 Tr $ | 309 Tr $ | 152 Tr $ | 137 Tr $ | 47 Tr $ | 1,87 T $ | 567 Tr $ | 270 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 2,05 T $ | 2,23 T $ | 2,33 T $ | 2,29 T $ | 1,97 T $ | 1,19 T $ | 1,18 T $ | 1,22 T $ | 1,08 T $ | 1,07 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 220 Tr $ | 263 Tr $ | 326 Tr $ | 262 Tr $ | 69 Tr $ | 298 Tr $ | 138 Tr $ | 117 Tr $ | 36 Tr $ | -270 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,26 T $ | 4,34 T $ | 4,3 T $ | 4,82 T $ | 7,12 T $ | 6,08 T $ | 7,22 T $ | 5,59 T $ | 4,51 T $ | 5,54 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,96 T $ | 1,91 T $ | 1,94 T $ | 2 T $ | 2,01 T $ | 1,55 T $ | 1,61 T $ | 1,65 T $ | 1,62 T $ | 1,71 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 18,9 T $ | 18,9 T $ | 30,5 T $ | 23,6 T $ | 19,5 T $ | 13,5 T $ | 9,6 T $ | 10 T $ | 8,2 T $ | 8,63 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,29 T $ | 5,31 T $ | 5,2 T $ | 5,18 T $ | 5,18 T $ | 5,18 T $ | 5,18 T $ | 6,79 T $ | 6,95 T $ | 5,79 T $ | |
| Tài sản vô hình | 12 T $ | 12,4 T $ | 12,3 T $ | 12,7 T $ | 12,6 T $ | 12,3 T $ | 12,4 T $ | 13,7 T $ | 13 T $ | 11,9 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 8,42 T $ | 5,25 T $ | 5,17 T $ | 5,08 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 513 Tr $ | -3,96 T $ | -3,74 T $ | -4,08 T $ | 964 Tr $ | 923 Tr $ | 965 Tr $ | 845 Tr $ | 934 Tr $ | -11 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 38,7 T $ | 38,9 T $ | 51,3 T $ | 44,4 T $ | 40,3 T $ | 33,4 T $ | 29,7 T $ | 33 T $ | 30,7 T $ | 28 T $ | |
| Tổng tài sản | 45,9 T $ | 43,2 T $ | 55,6 T $ | 49,3 T $ | 47,4 T $ | 39,5 T $ | 37 T $ | 38,6 T $ | 35,2 T $ | 35 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 425 Tr $ | 374 Tr $ | 399 Tr $ | 325 Tr $ | 380 Tr $ | 449 Tr $ | 552 Tr $ | 582 Tr $ | 700 Tr $ | 750 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,76 T $ | 4,3 T $ | 5,44 T $ | 5,28 T $ | 5,58 T $ | 5,38 T $ | 4,82 T $ | 5,18 T $ | 4,82 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 864 Tr $ | 13,8 T $ | 1 T $ | 1,5 T $ | 1,11 T $ | 1,56 T $ | 1,12 T $ | 1,53 T $ | 1,57 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,02 T $ | 3,18 T $ | 2,9 T $ | 2,7 T $ | 2,7 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,19 T $ | 1,26 T $ | 1,5 T $ | -1,46 T $ | -1,58 T $ | -1,25 T $ | -1,02 T $ | 1,74 T $ | 1,73 T $ | 5,05 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,38 T $ | 6,79 T $ | 21,2 T $ | 8,17 T $ | 9,06 T $ | 8,58 T $ | 8,62 T $ | 11,3 T $ | 8,78 T $ | 9,15 T $ | |
| Nợ dài hạn | 13,9 T $ | 13 T $ | 11,9 T $ | 27 T $ | 28 T $ | 26,9 T $ | 25,1 T $ | 25,1 T $ | 23,4 T $ | 24,1 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,7 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 8,42 T $ | 5,25 T $ | 5,17 T $ | 5,08 T $ | 4,53 T $ | 3,69 T $ | 2,9 T $ | 2,8 T $ | 3,75 T $ | 3,37 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,45 T $ | 2,72 T $ | 2,59 T $ | 2,62 T $ | 2,88 T $ | 1,92 T $ | 1,54 T $ | 2,83 T $ | 1,44 T $ | 1,81 T $ | |
| Nợ dài hạn | 25,8 T $ | 21 T $ | 19,7 T $ | 34,8 T $ | 35,4 T $ | 32,6 T $ | 32,3 T $ | 30,7 T $ | 28,6 T $ | 29,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 33,2 T $ | 27,8 T $ | 40,8 T $ | 43 T $ | 44,5 T $ | 41,1 T $ | 40,9 T $ | 42,1 T $ | 37,4 T $ | 38,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | 935 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 36,9 T $ | 42,3 T $ | 44 T $ | 36,5 T $ | 34,7 T $ | 30,7 T $ | 29,8 T $ | 31,1 T $ | 35,5 T $ | 35,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,05 T $ | -1,9 T $ | -2,55 T $ | -2,86 T $ | -4,34 T $ | -3,06 T $ | -2,77 T $ | -2,67 T $ | -2,4 T $ | -2,63 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 12,8 T $ | 15,4 T $ | 14,8 T $ | 6,22 T $ | 2,84 T $ | -1,61 T $ | -3,97 T $ | -3,54 T $ | -2,24 T $ | -3,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 13,9 T $ | 13,9 T $ | 25,7 T $ | 28 T $ | 29,5 T $ | 28 T $ | 26,7 T $ | 26,2 T $ | 24,9 T $ | 25,7 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 9,31 T $ | 12,6 T $ | 24,4 T $ | 25,9 T $ | 24,5 T $ | 23,5 T $ | 22,7 T $ | 22,5 T $ | 21,8 T $ | 21,2 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01