PerpEquities

Tài chính Altria (MO)

NYSE · Consumer Defensive · Tobacco · 5.900 nhân viên · CEO Salvatore Mancuso

Giá
78,03 $ +1,67%
Vốn hóa
130 T $
Giá trị doanh nghiệp
151 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,39 $
Doanh thu (TTM)21,3 T $+5,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)57,9%-1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 12,3 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,12 T $-8,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)9,07 T $-1,3% so với năm trướcCapex 351 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,84 $-7,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-21,4 T $+3,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
130 T $
EV 151 T $
Doanh thu
21,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
38,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
16,1×
Dự phóng 13,7× (FY2026)
P/S
6,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,6×
TTM
Dòng tiền tự do
9,07 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,12 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
20,7 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 5,17 T $
Cổ tức
4,29 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,4%, EPS vượt 0,7%Doanh thu 5,44 T $ so với kỳ vọng 5,31 T $ (+2,4%); EPS 1,52 $ so với 1,51 $ (+0,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,44 T $, so với mức trung bình 4,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 57,9% (TTM), -1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 2,8% trong khi doanh thu tăng 5,6%.
  • 16,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 10,6 T $ so với lợi nhuận hoạt động 12,3 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,6% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 351 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+105,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 9,07 T $ = 111,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 8,14 T $ cho cổ đông = 89,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,02 T $ (năm trước 1,02 T $), cổ tức 7,12 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,9% trong một năm1,67 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,68 T.
  • Nợ ròng 21,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,7 T $, nợ gồm thuê tài sản 24,1 T $; năm trước nợ ròng 22,2 T $.
  • All other segments: doanh thu +400,0%, biên lợi nhuận -733,3% (trước đó 1.900,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động -88 Tr $ trên doanh thu 12 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,44 T $5,25 T $+3,6%
Biên lợi nhuận gộp72,4%72,6%-0,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,31 T $3,23 T $+2,5%
Biên lợi nhuận hoạt động60,9%61,6%-0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng2,52 T $2,38 T $+6,0%
EPS pha loãng1,51 $1,41 $+7,1%
Dòng tiền hoạt động3,11 T $3,09 T $+0,5%
Capex109 Tr $54 Tr $+101,9%
Dòng tiền tự do3 T $3,04 T $-1,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,44 T $5,31 T $+2,4%
EPS (theo dự báo)1,52 $1,51 $+0,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Smokeable Products5,43 T $+0,8%88,6%20,7 T $+0,3%
Smokeless Products688 Tr $-0,1%11,2%2,78 T $-0,4%
Other Segments12 Tr $+400,0%0,2%53 Tr $+630,0%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Smokeable Products Segment5,43 T $+0,8%3,05 T $+3,8%56,2%54,6%11,3 T $
Oral Tobacco Segment688 Tr $-0,1%434 Tr $-5,4%63,1%66,6%1,69 T $
All other segments12 Tr $+400,0%-88 Tr $-15,8%-733,3%1.900,0%728 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
9,42 T $
Capex
-351 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,02 T $
Cổ tức
-7,12 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-1,57 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
9,07 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
89,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)16,1×16,1×8,0× – 35,4×
EV / EBITDA12,6×11,8×7,4× – 21,1×
EV / Doanh thu7,1×5,2×4,6× – 5,9×
Giá / FCF14,3×10,0×7,8× – 10,7×
Giá / Giá trị sổ sách-58,5×––
Tỷ suất FCF7,0%10,2%9,4% – 12,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư34,5%30,4%23,3% – 34,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-279,7%-246,1%-503,3% – -145,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 72,50 $ (-7,1%)
khoảng 58,00 $ – 85,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua16
Nắm giữ9
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202620,7 T $+2,8%5,69 $+38,4%13,7×7
FY202720,9 T $+1,1%5,91 $+3,9%13,2×8
FY202821,3 T $+1,6%6,16 $+4,3%12,7×4
FY202921,5 T $+1,2%6,31 $+2,4%12,4×1
FY203022,6 T $+5,1%6,70 $+6,1%11,7×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 227 số liệu mà Altria Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current778 Tr $662 Tr $+17,5%750 Tr $700 Tr $+7,1%
Accrued Marketing Costs, Current980 Tr $886 Tr $+10,6%928 Tr $688 Tr $+34,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,92 T $2,93 T $-0,4%2,96 T $2,92 T $+1,4%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax1,42 T $2025-12-311,39 T $+1,7%1,42 T $1,39 T $+1,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,21 T $-2,71 T $+18,3%-2,63 T $-2,4 T $-9,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,92 T $5,91 T $+0,2%5,92 T $5,91 T $+0,3%
Allowance for Doubtful Accounts, Premiums and Other Receivables0 $2025-09-300 $–0 $2024-12-310 $–
Amortization of Intangible Assets21 Tr $38 Tr $-44,7%132 Tr $139 Tr $-5,0%
Asset Impairment Charges–––2,13 T $––
Assets34,5 T $35 T $-1,5%35 T $35,2 T $-0,5%
Assets, Current4,8 T $5,12 T $-6,3%5,93 T $4,51 T $+31,4%
Buildings and Improvements, Gross1,57 T $2025-12-311,55 T $+1,4%1,57 T $1,55 T $+1,4%
Business Exit Costs3 Tr $2 Tr $+50,0%8 Tr $35 Tr $-77,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,7 T $3,47 T $-22,3%4,47 T $3,13 T $+43,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,71 T $3,5 T $-22,5%4,49 T $3,16 T $+42,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations2,71 T $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect330 Tr $2,19 T $-84,9%1,33 T $-563 Tr $+336,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,11 $1,06 $+4,7%4,16 $4,00 $+4,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,33 $0,33 $0,0%0,33 $0,33 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized12 T2025-12-3112 T0,0%12 T12 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,81 T2,81 T0,0%2,81 T2,81 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,67 T2025-12-311,69 T-1,0%1,67 T1,69 T-1,0%
Common Stock, Value, Issued935 Tr $935 Tr $0,0%935 Tr $935 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-4 Tr $0 $–0 $2022-12-310 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,69 T $2,5 T $+7,6%6,72 T $11,5 T $-41,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,68 T $2,5 T $+7,4%6,05 T $2022-12-313,76 T $+60,9%
Construction in Progress, Gross320 Tr $2025-12-31199 Tr $+60,8%320 Tr $199 Tr $+60,8%
Contract with Customer, Liability165 Tr $167 Tr $-1,2%231 Tr $215 Tr $+7,4%
Cost of Goods and Services Sold1,5 T $1,44 T $+4,2%5,6 T $6,08 T $-7,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,35 T $927 Tr $+153,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,76 T $1,44 T $+91,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––410 Tr $516 Tr $-20,5%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net78 Tr $2025-12-3176 Tr $+2,6%78 Tr $76 Tr $+2,6%
Debt Issuance Costs, Net129 Tr $2025-12-31128 Tr $+0,8%129 Tr $128 Tr $+0,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-259 Tr $764 Tr $-133,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)60 Tr $-227 Tr $+126,4%-316 Tr $951 Tr $-133,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,58 T $3,46 T $+3,3%3,37 T $3,75 T $-10,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-57 Tr $187 Tr $-130,5%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards–––1,4 T $2024-10-31––
Deferred Tax Assets, Gross1,64 T $2025-12-311,8 T $-8,8%1,64 T $1,8 T $-8,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits264 Tr $2025-12-31270 Tr $-2,2%264 Tr $270 Tr $-2,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements520 Tr $2025-12-31585 Tr $-11,1%520 Tr $585 Tr $-11,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves348 Tr $2025-09-29––348 Tr $2025-09-29––
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance779 Tr $2025-12-31668 Tr $+16,6%779 Tr $668 Tr $+16,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross4,22 T $2025-12-314,88 T $-13,4%4,22 T $4,88 T $-13,4%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets2,75 T $2025-12-313,03 T $-9,4%2,75 T $3,03 T $-9,4%
Deferred Tax Liabilities, Investment in Noncontrolled Affiliates1,09 T $2025-12-311,37 T $-20,8%1,09 T $1,37 T $-20,8%
Deferred Tax Liabilities, Net3,36 T $2025-12-313,74 T $-10,3%3,36 T $3,74 T $-10,3%
Deferred Tax Liabilities, Other35 Tr $2025-12-31133 Tr $-73,7%35 Tr $133 Tr $-73,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment231 Tr $2025-12-31235 Tr $-1,7%231 Tr $235 Tr $-1,7%
Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Prior Service Cost (Credit), before Tax-158 Tr $2025-12-31-198 Tr $+20,2%-158 Tr $-198 Tr $+20,2%
Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Gain (Loss), before Tax-2,08 T $2025-12-31-2,09 T $+0,5%-2,08 T $-2,09 T $+0,5%
Defined Contribution Plan, Cost–––110 Tr $112 Tr $-1,8%
Depreciation39 Tr $32 Tr $+21,9%134 Tr $147 Tr $-8,8%
Depreciation, Depletion and Amortization60 Tr $70 Tr $-14,3%266 Tr $286 Tr $-7,0%
Disposal Group, Not Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal–––0 $2,7 T $-100,0%
Dividends Payable, Current1,86 T $1,79 T $+3,9%1,78 T $1,73 T $+2,9%
Dividends, Common Stock, Cash1,85 T $1,79 T $+3,9%7,01 T $6,84 T $+2,5%
Earnings Per Share, Basic1,51 $1,41 $+7,1%4,12 $6,54 $-37,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01