Báo cáo kết quả kinh doanh Mondelez International (MDLZ)
NASDAQ · Consumer Defensive · Food Confectioners · 91.000 nhân viên · CEO Dirk van de Put
- Giá
- 64,94 $ +3,85%
- Vốn hóa
- 82,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 103 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 0,91 $
Mondelez International (MDLZ) báo cáo doanh thu 9,97 T $ cho Q3 '26 (+2,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,76 T $ (17,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,31 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 39,9 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,31 T $ | 9,29 T $ | 8,34 T $ | 9,2 T $ | 9,6 T $ | 9,31 T $ | 8,98 T $ | 9,74 T $ | 10,5 T $ | 10,1 T $ | 9,36 T $ | 9,97 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 5,84 T $ | 4,54 T $ | 5,55 T $ | 6,21 T $ | 5,89 T $ | 6,88 T $ | 6,05 T $ | 7,13 T $ | 7,54 T $ | 7,28 T $ | 5,37 T $ | 6,04 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,47 T $ | 4,75 T $ | 2,8 T $ | 3 T $ | 3,71 T $ | 2,43 T $ | 2,94 T $ | 2,61 T $ | 2,96 T $ | 2,8 T $ | 3,99 T $ | 3,92 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2 T $ | 2,01 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 18 Tr $ | 85 Tr $ | 52 Tr $ | 216 Tr $ | 120 Tr $ | 39 Tr $ | 40 Tr $ | 73 Tr $ | 62 Tr $ | 79 Tr $ | 39 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,28 T $ | 2,02 T $ | 1,94 T $ | 1,85 T $ | 2,1 T $ | 1,75 T $ | 1,77 T $ | 1,87 T $ | 2 T $ | 2 T $ | 2,04 T $ | 2,17 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,19 T $ | 2,73 T $ | 854 Tr $ | 1,15 T $ | 1,61 T $ | 680 Tr $ | 1,17 T $ | 744 Tr $ | 952 Tr $ | 808 Tr $ | 1,95 T $ | 1,76 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 70 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 118 Tr $ | 122 Tr $ | 130 Tr $ | 129 Tr $ | 127 Tr $ | 153 Tr $ | 151 Tr $ | 157 Tr $ | 138 Tr $ | 148 Tr $ | 144 Tr $ | 147 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -88 Tr $ | -77 Tr $ | -126 Tr $ | -108 Tr $ | -113 Tr $ | -18 Tr $ | 166 Tr $ | -108 Tr $ | -105 Tr $ | -115 Tr $ | -97 Tr $ | -110 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -30 Tr $ | -45 Tr $ | -4 Tr $ | -21 Tr $ | -14 Tr $ | -135 Tr $ | -317 Tr $ | -49 Tr $ | -33 Tr $ | -33 Tr $ | -47 Tr $ | -37 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,16 T $ | 2,68 T $ | 850 Tr $ | 1,13 T $ | 1,6 T $ | 545 Tr $ | 855 Tr $ | 695 Tr $ | 919 Tr $ | 775 Tr $ | 1,9 T $ | 1,72 T $ | |
| Thuế thu nhập | 257 Tr $ | 632 Tr $ | 295 Tr $ | 326 Tr $ | 216 Tr $ | 154 Tr $ | 230 Tr $ | 137 Tr $ | 261 Tr $ | 228 Tr $ | 364 Tr $ | 424 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 950 Tr $ | 1,41 T $ | 601 Tr $ | 853 Tr $ | 1,75 T $ | 402 Tr $ | 641 Tr $ | 743 Tr $ | 665 Tr $ | 560 Tr $ | 1,55 T $ | 1,31 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,70 $ | 1,05 $ | 0,45 $ | 0,64 $ | 1,31 $ | 0,31 $ | 0,49 $ | 0,57 $ | 0,52 $ | 0,44 $ | 1,20 $ | 1,02 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,70 $ | 1,04 $ | 0,45 $ | 0,63 $ | 1,30 $ | 0,31 $ | 0,49 $ | 0,57 $ | 0,51 $ | 0,44 $ | 1,20 $ | 1,02 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,36 T | 1,35 T | 1,34 T | 1,34 T | 1,34 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,29 T | 1,29 T | 1,28 T | 1,29 T | 1,28 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,36 T | 1,36 T | 1,35 T | 1,34 T | 1,34 T | 1,31 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,29 T | 1,29 T | 1,29 T | 1,28 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 313 Tr $ | 319 Tr $ | 317 Tr $ | 335 Tr $ | 331 Tr $ | 324 Tr $ | 339 Tr $ | 343 Tr $ | 352 Tr $ | 343 Tr $ | 350 Tr $ | 347 Tr $ | |
| EBITDA | 1,59 T $ | 3,12 T $ | 1,3 T $ | 1,6 T $ | 2,06 T $ | 1,02 T $ | 1,35 T $ | 1,2 T $ | 1,41 T $ | 1,27 T $ | 2,39 T $ | 2,22 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,9 T $ | 25,9 T $ | 25,9 T $ | 25,9 T $ | 26,6 T $ | 28,7 T $ | 31,5 T $ | 36 T $ | 36,4 T $ | 38,5 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 15,8 T $ | 15,9 T $ | 15,6 T $ | 15,5 T $ | 16,1 T $ | 17,5 T $ | 20,2 T $ | 22,3 T $ | 22,2 T $ | 27,6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 10,1 T $ | 10 T $ | 10,4 T $ | 10,3 T $ | 10,4 T $ | 11,3 T $ | 11,3 T $ | 13,8 T $ | 14,3 T $ | 10,9 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1 T $ | 634 Tr $ | 565 Tr $ | 358 Tr $ | 495 Tr $ | 338 Tr $ | 394 Tr $ | 260 Tr $ | 473 Tr $ | 214 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 7,55 T $ | 6,57 T $ | 7,04 T $ | 6,49 T $ | 6,59 T $ | 6,6 T $ | 7,78 T $ | 8,26 T $ | 7,91 T $ | 7,39 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,55 T $ | 3,46 T $ | 3,31 T $ | 3,84 T $ | 3,85 T $ | 4,65 T $ | 3,53 T $ | 5,5 T $ | 6,35 T $ | 3,55 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 515 Tr $ | 396 Tr $ | 462 Tr $ | 484 Tr $ | 423 Tr $ | 365 Tr $ | 428 Tr $ | 550 Tr $ | 508 Tr $ | 599 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 585 Tr $ | -58 Tr $ | 8 Tr $ | -88 Tr $ | 47 Tr $ | -81 Tr $ | -122 Tr $ | -928 Tr $ | -424 Tr $ | -65 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -795 Tr $ | 46 Tr $ | -470 Tr $ | -396 Tr $ | -470 Tr $ | -284 Tr $ | -306 Tr $ | 378 Tr $ | -84 Tr $ | -534 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,76 T $ | 3,51 T $ | 2,84 T $ | 3,45 T $ | 3,38 T $ | 4,37 T $ | 3,23 T $ | 5,88 T $ | 6,26 T $ | 3,01 T $ | |
| Thuế thu nhập | 114 Tr $ | 666 Tr $ | 773 Tr $ | 2 Tr $ | 1,22 T $ | 1,19 T $ | 865 Tr $ | 1,54 T $ | 1,47 T $ | 782 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,64 T $ | 2,83 T $ | 3,38 T $ | 3,93 T $ | 3,56 T $ | 4,3 T $ | 2,72 T $ | 4,96 T $ | 4,61 T $ | 2,45 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,07 $ | 1,93 $ | 2,30 $ | 2,68 $ | 2,48 $ | 3,06 $ | 1,97 $ | 3,64 $ | 3,44 $ | 1,89 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,05 $ | 1,91 $ | 2,28 $ | 2,65 $ | 2,47 $ | 3,04 $ | 1,96 $ | 3,62 $ | 3,42 $ | 1,89 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,56 T | 1,51 T | 1,47 T | 1,45 T | 1,43 T | 1,4 T | 1,38 T | 1,36 T | 1,34 T | 1,29 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,57 T | 1,53 T | 1,49 T | 1,46 T | 1,44 T | 1,41 T | 1,39 T | 1,37 T | 1,35 T | 1,3 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 823 Tr $ | 816 Tr $ | 811 Tr $ | 1,05 T $ | 1,12 T $ | 1,11 T $ | 1,11 T $ | 1,22 T $ | 1,3 T $ | 1,36 T $ | |
| EBITDA | 2,79 T $ | 4,34 T $ | 4,12 T $ | 4,98 T $ | 4,92 T $ | 5,85 T $ | 4,76 T $ | 7,65 T $ | 8,07 T $ | 4,97 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01