PerpEquities

Tài chính Mondelez International (MDLZ)

NASDAQ · Consumer Defensive · Food Confectioners · 91.000 nhân viên · CEO Dirk van de Put

Giá
64,94 $ +3,85%
Vốn hóa
82,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
103 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến 0,91 $
Doanh thu (TTM)39,9 T $+6,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,7%+2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,46 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,08 T $+15,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,66 T $+59,7% so với năm trướcCapex 1,35 T $
EPS pha loãng (TTM)3,17 $+18,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-20,7 T $-0,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
82,2 T $
EV 103 T $
Doanh thu
39,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
20,4×
Dự phóng 21,3× (FY2026)
P/S
2,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
14,1×
TTM
Dòng tiền tự do
3,66 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,08 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
40 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-02
Doanh thu dự kiến 10,6 T $
Cổ tức
2,02 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 10,2%Doanh thu 9,97 T $ so với kỳ vọng 9,98 T $ (-0,2%); EPS 0,78 $ so với 0,71 $ (+10,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,97 T $, so với mức trung bình 6,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,7% (TTM), +2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 29,9% trong khi doanh thu tăng 6,0%.
  • Capex chiếm 3,4% doanh thu (năm trước 3,4%)Đã đầu tư 1,35 T $ trong 4 quý gần nhất (+4,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,66 T $ = 89,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,91 T $ cho cổ đông = 106,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,34 T $ (năm trước 3,04 T $), cổ tức 2,57 T $, thù lao bằng cổ phiếu 163 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm1,28 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,3 T.
  • Nợ ròng 20,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,63 T $, nợ gồm thuê tài sản 22,3 T $; năm trước nợ ròng 20,6 T $.
  • Latin America Segment: doanh thu +12,0%, biên lợi nhuận 12,3% (trước đó 11,9%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 170 Tr $ trên doanh thu 1,39 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu9,97 T $9,74 T $+2,3%
Biên lợi nhuận gộp39,4%26,8%+12,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,76 T $744 Tr $+136,3%
Biên lợi nhuận hoạt động17,6%7,6%+10,0 điểm %
Lợi nhuận ròng1,31 T $743 Tr $+75,6%
EPS pha loãng1,02 $0,57 $+78,9%
Dòng tiền hoạt động1,28 T $717 Tr $+79,1%
Capex293 Tr $299 Tr $-2,0%
Dòng tiền tự do991 Tr $418 Tr $+137,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu46 Tr $19 Tr $+142,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu9,97 T $9,98 T $-0,2%
EPS (theo dự báo)0,78 $0,71 $+10,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Biscuits–––––
Biscuits & Baked Snacks–––––
Chocolate3,09 T $+0,5%69,4%13,2 T $+8,7%
Gum and Candy1,15 T $+9,8%25,9%––
Gum & Candy–––––
Cheese and Grocery–––––
Meals–––––
Beverages208 Tr $-4,1%4,7%974 Tr $-0,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Europe Segment3,55 T $-3,3%35,6%15,2 T $+5,6%
North America Segment2,85 T $+1,1%28,6%10,8 T $+1,0%
Asia, Middle East and Africa Segment2,18 T $+8,2%21,9%8,54 T $+10,0%
Latin America Segment1,39 T $+12,0%13,9%5,37 T $+11,8%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Europe Segment3,55 T $-3,3%339 Tr $+23,3%9,5%7,5%1,58 T $
North America Segment2,85 T $+1,1%448 Tr $-18,1%15,7%19,4%1,68 T $
Asia Middle East And Africa Segment2,18 T $+8,2%372 Tr $+86,9%17,0%9,9%1,12 T $
Latin America Segment1,39 T $+12,0%170 Tr $+15,6%12,3%11,9%635 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5 T $
Capex
-1,35 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,34 T $
Cổ tức
-2,57 T $
Mua lại doanh nghiệp
143 Tr $
Nợ phát hành ròng
137 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
163 Tr $
Dòng tiền tự do
3,66 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
106,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)20,4×24,2×17,4× – 33,8×
EV / EBITDA14,1×17,6×12,0× – 23,8×
EV / Doanh thu2,6×3,1×2,3× – 3,8×
Giá / FCF22,5×26,3×21,5× – 30,6×
Giá / Giá trị sổ sách3,1×3,2×2,7× – 3,5×
Tỷ suất FCF4,4%3,9%3,3% – 4,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,6%6,5%4,5% – 9,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,6%13,9%9,5% – 17,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 71,50 $ (+10,1%)
khoảng 66,00 $ – 75,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua33
Nắm giữ8
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202640 T $+3,9%3,06 $+61,6%21,3×12
FY202741 T $+2,4%3,36 $+10,0%19,3×12
FY202842,3 T $+3,3%3,60 $+7,2%18,0×5
FY202944,1 T $+4,1%3,87 $+7,4%16,8×1
FY203044 T $-0,1%4,19 $+8,4%15,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 299 số liệu mà Mondelez International, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current9,51 T $10 T $-5,1%10,1 T $9,43 T $+7,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,92 T $4,19 T $+17,4%3,9 T $3,87 T $+0,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current32 Tr $39 Tr $-17,9%35 Tr $37 Tr $-5,4%
Accrued Advertising, Current2,9 T $2,65 T $+9,4%2,79 T $2,56 T $+9,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-11,4 T $-11,5 T $+0,9%-11,4 T $-12,5 T $+8,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock32,4 T $32,3 T $+0,2%32,3 T $32,3 T $+0,1%
Advertising Expense–––1,66 T $2,11 T $-21,6%
Allowance for Doubtful Other Receivables, Current35 Tr $37 Tr $-5,4%35 Tr $37 Tr $-5,4%
Amortization of Intangible Assets26 Tr $32 Tr $-18,8%142 Tr $153 Tr $-7,2%
Amount Recognized in Income Due to Inflationary Accounting4 Tr $9 Tr $-55,6%10 Tr $2011-12-31115 Tr $-91,3%
Asset Impairment Charges76 Tr $46 Tr $+65,2%85 Tr $267 Tr $-68,2%
Assets71,8 T $71,4 T $+0,6%71,5 T $68,5 T $+4,4%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan1,28 T $1,13 T $+13,2%1,22 T $987 Tr $+23,6%
Assets, Current13,8 T $13,1 T $+4,9%13 T $13,2 T $-2,2%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––3 Tr $2024-12-310 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-126 Tr $-50 Tr $-152,0%481 Tr $458 Tr $+5,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value, Including Discontinued Operations1,63 T $1,37 T $+19,1%2,13 T $1,35 T $+57,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,67 T $1,47 T $+13,6%2,2 T $1,4 T $+56,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-93 Tr $-121 Tr $+23,1%795 Tr $-484 Tr $+264,3%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments-36 Tr $0 $––––
Change in Unrealized Gain (Loss) on Hedged Item in Fair Value Hedge37 Tr $0 $–0 $2018-12-310 $–
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance68,1 Tr2025-12-3171,9 Tr-5,3%68,1 Tr71,9 Tr-5,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,52 $0,50 $+4,0%1,94 $1,79 $+8,4%
Common Stock, Shares Authorized5 T5 T0,0%5 T5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest2 Tr $2 Tr $0,0%39 Tr $2 Tr $+1.850,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,23 T $840 Tr $+46,4%3,56 T $3,09 T $+15,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,23 T $842 Tr $+46,3%3,6 T $3,09 T $+16,5%
Cost of Goods and Services Sold6,04 T $7,13 T $-15,3%27,6 T $22,2 T $+24,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––102 Tr $268 Tr $-61,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––667 Tr $861 Tr $-22,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-3 Tr $83 Tr $-103,6%
Debt Instrument, Face Amount0 $2026-03-31––3 T $2014-01-16––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––54 Tr $98 Tr $-44,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-46 Tr $131 Tr $-135,1%
Deferred Income Tax Assets, Net82 Tr $437 Tr $-81,2%336 Tr $333 Tr $+0,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)144 Tr $-89 Tr $+261,8%16 Tr $257 Tr $-93,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,59 T $3,45 T $+3,9%3,53 T $3,43 T $+3,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––8 Tr $28 Tr $-71,4%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards752 Tr $2025-12-31681 Tr $+10,4%752 Tr $681 Tr $+10,4%
Deferred Tax Assets, Gross3,13 T $2025-12-312,8 T $+11,9%3,13 T $2,8 T $+11,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,68 T $2025-12-311,5 T $+11,8%1,68 T $1,5 T $+11,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards752 Tr $2025-12-31681 Tr $+10,4%752 Tr $681 Tr $+10,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration721 Tr $2025-12-31649 Tr $+11,1%721 Tr $649 Tr $+11,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration31 Tr $2025-12-3132 Tr $-3,1%31 Tr $32 Tr $-3,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards773 Tr $2025-12-31736 Tr $+5,0%773 Tr $736 Tr $+5,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Other168 Tr $2025-12-31154 Tr $+9,1%168 Tr $154 Tr $+9,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits44 Tr $2025-12-3150 Tr $-12,0%44 Tr $50 Tr $-12,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other763 Tr $2025-12-31527 Tr $+44,8%763 Tr $527 Tr $+44,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities629 Tr $2025-12-31647 Tr $-2,8%629 Tr $647 Tr $-2,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,45 T $2025-12-311,29 T $+12,2%1,45 T $1,29 T $+12,2%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets3,31 T $2025-12-313,08 T $+7,4%3,31 T $3,08 T $+7,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross4,88 T $2025-12-314,6 T $+6,1%4,88 T $4,6 T $+6,1%
Deferred Tax Liabilities, Net3,19 T $2025-12-313,09 T $+3,3%3,19 T $3,09 T $+3,3%
Deferred Tax Liabilities, Other680 Tr $2025-12-31662 Tr $+2,7%680 Tr $662 Tr $+2,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment875 Tr $2025-12-31777 Tr $+12,6%875 Tr $777 Tr $+12,6%
Defined Contribution Plan, Cost–––75 Tr $68 Tr $+10,3%
Depreciation225 Tr $218 Tr $+3,2%853 Tr $810 Tr $+5,3%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction347 Tr $343 Tr $+1,2%1,36 T $1,3 T $+4,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01