Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Mondelez International (MDLZ)
NASDAQ · Consumer Defensive · Food Confectioners · 91.000 nhân viên · CEO Dirk van de Put
- Giá
- 64,94 $ +3,85%
- Vốn hóa
- 82,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 103 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 0,91 $
Trong Q3 '26, Mondelez International (MDLZ) tạo ra 1,28 T $ dòng tiền hoạt động, chi 293 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 991 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,66 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 950 Tr $ | 1,41 T $ | 601 Tr $ | 856 Tr $ | 1,75 T $ | 407 Tr $ | 644 Tr $ | 746 Tr $ | 669 Tr $ | 564 Tr $ | 1,55 T $ | 1,31 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 313 Tr $ | 319 Tr $ | 317 Tr $ | 335 Tr $ | 331 Tr $ | 324 Tr $ | 339 Tr $ | 343 Tr $ | 352 Tr $ | 343 Tr $ | 350 Tr $ | 347 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 37 Tr $ | 31 Tr $ | 38 Tr $ | 43 Tr $ | 35 Tr $ | 18 Tr $ | 47 Tr $ | 19 Tr $ | 30 Tr $ | 29 Tr $ | 58 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -46 Tr $ | 270 Tr $ | -65 Tr $ | -38 Tr $ | 90 Tr $ | -96 Tr $ | 27 Tr $ | -89 Tr $ | 174 Tr $ | 8 Tr $ | 141 Tr $ | 144 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 253 Tr $ | -337 Tr $ | -645 Tr $ | -432 Tr $ | 445 Tr $ | -326 Tr $ | -869 Tr $ | -707 Tr $ | 928 Tr $ | -1,13 T $ | -512 Tr $ | 28 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 57 Tr $ | -371 Tr $ | 576 Tr $ | 541 Tr $ | -1,19 T $ | 765 Tr $ | 120 Tr $ | 405 Tr $ | 244 Tr $ | 657 Tr $ | -734 Tr $ | -589 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,56 T $ | 1,32 T $ | 822 Tr $ | 1,31 T $ | 1,46 T $ | 1,09 T $ | 308 Tr $ | 717 Tr $ | 2,4 T $ | 467 Tr $ | 855 Tr $ | 1,28 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -332 Tr $ | -299 Tr $ | -367 Tr $ | -316 Tr $ | -405 Tr $ | -277 Tr $ | -305 Tr $ | -299 Tr $ | -398 Tr $ | -312 Tr $ | -342 Tr $ | -293 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 1,06 T $ | 2 Tr $ | 19 Tr $ | 0 $ | -240 Tr $ | 11 Tr $ | -22 Tr $ | 0 $ | 123 Tr $ | 17 Tr $ | 3 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -309 Tr $ | -192 Tr $ | -90 Tr $ | -39 Tr $ | -29 Tr $ | 0 $ | -55 Tr $ | 35 Tr $ | 0 $ | -179 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,37 T $ | 4 Tr $ | 43 Tr $ | 77 Tr $ | 2,29 T $ | 14 Tr $ | 35 Tr $ | 0 $ | 8 Tr $ | 52 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -768 Tr $ | 39 Tr $ | -6 Tr $ | -45 Tr $ | 80 Tr $ | 1 Tr $ | 7 Tr $ | -75 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 36 Tr $ | -153 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 1,03 T $ | -446 Tr $ | -401 Tr $ | -323 Tr $ | 1,7 T $ | -251 Tr $ | -340 Tr $ | -339 Tr $ | -266 Tr $ | -422 Tr $ | -294 Tr $ | -447 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,06 T $ | -153 Tr $ | 700 Tr $ | -328 Tr $ | -1,45 T $ | 1,39 T $ | 553 Tr $ | 440 Tr $ | -255 Tr $ | -468 Tr $ | 498 Tr $ | 362 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -888 Tr $ | -568 Tr $ | -506 Tr $ | -113 Tr $ | -1,15 T $ | -1,52 T $ | -131 Tr $ | -240 Tr $ | -492 Tr $ | 0 $ | -212 Tr $ | -633 Tr $ | |
| Cổ tức | -579 Tr $ | -578 Tr $ | -573 Tr $ | -571 Tr $ | -627 Tr $ | -623 Tr $ | -610 Tr $ | -609 Tr $ | -645 Tr $ | -644 Tr $ | -643 Tr $ | -640 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 39 Tr $ | 76 Tr $ | -2 Tr $ | 58 Tr $ | -3 Tr $ | 53 Tr $ | 30 Tr $ | -75 Tr $ | -21 Tr $ | 508 Tr $ | -78 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,48 T $ | -1,22 T $ | -381 Tr $ | -954 Tr $ | -3,22 T $ | -704 Tr $ | -158 Tr $ | -484 Tr $ | -1,41 T $ | -604 Tr $ | -435 Tr $ | -913 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 101 Tr $ | -77 Tr $ | -31 Tr $ | 74 Tr $ | -106 Tr $ | 88 Tr $ | 152 Tr $ | -15 Tr $ | -59 Tr $ | -5 Tr $ | 2 Tr $ | -17 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 207 Tr $ | -422 Tr $ | 9 Tr $ | 102 Tr $ | -173 Tr $ | 225 Tr $ | -38 Tr $ | -121 Tr $ | 659 Tr $ | -564 Tr $ | 128 Tr $ | -93 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,23 T $ | 1,03 T $ | 455 Tr $ | 989 Tr $ | 1,05 T $ | 815 Tr $ | 3 Tr $ | 418 Tr $ | 2 T $ | 155 Tr $ | 513 Tr $ | 991 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,67 T $ | 2,94 T $ | 3,4 T $ | 3,89 T $ | 3,57 T $ | 4,31 T $ | 2,73 T $ | 4,97 T $ | 4,61 T $ | 2,47 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 823 Tr $ | 816 Tr $ | 811 Tr $ | 1,05 T $ | 1,12 T $ | 1,11 T $ | 1,11 T $ | 1,22 T $ | 1,3 T $ | 1,36 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 140 Tr $ | 137 Tr $ | 128 Tr $ | 135 Tr $ | 126 Tr $ | 121 Tr $ | 120 Tr $ | 146 Tr $ | 147 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -141 Tr $ | 111 Tr $ | 195 Tr $ | -626 Tr $ | -70 Tr $ | 205 Tr $ | -42 Tr $ | -37 Tr $ | 257 Tr $ | 16 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -206 Tr $ | -993 Tr $ | -97 Tr $ | -448 Tr $ | -177 Tr $ | -649 Tr $ | -513 Tr $ | -509 Tr $ | -969 Tr $ | -974 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 553 Tr $ | -414 Tr $ | -484 Tr $ | -28 Tr $ | -600 Tr $ | -963 Tr $ | 518 Tr $ | -1,09 T $ | -438 Tr $ | 1,53 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,84 T $ | 2,59 T $ | 3,95 T $ | 3,97 T $ | 3,96 T $ | 4,14 T $ | 3,91 T $ | 4,71 T $ | 4,91 T $ | 4,51 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,22 T $ | -1,01 T $ | -1,1 T $ | -925 Tr $ | -863 Tr $ | -965 Tr $ | -906 Tr $ | -1,11 T $ | -1,39 T $ | -1,28 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 57 Tr $ | 604 Tr $ | -527 Tr $ | -117 Tr $ | 1,35 T $ | 706 Tr $ | -4,69 T $ | 38 Tr $ | 2,05 T $ | 112 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -167 Tr $ | -10 Tr $ | -233 Tr $ | 3,98 T $ | -81 Tr $ | -477 Tr $ | -165 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 167 Tr $ | 10 Tr $ | 233 Tr $ | 703 Tr $ | 177 Tr $ | 320 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 138 Tr $ | 109 Tr $ | 398 Tr $ | 82 Tr $ | 10 Tr $ | 233 Tr $ | -3,98 T $ | 3,79 T $ | 16 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 T $ | -301 Tr $ | -1,22 T $ | -960 Tr $ | 500 Tr $ | -26 Tr $ | -4,89 T $ | 2,81 T $ | 526 Tr $ | -1,2 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -37 Tr $ | -1,22 T $ | 839 Tr $ | -78 Tr $ | 722 Tr $ | -132 Tr $ | 3,37 T $ | -4,02 T $ | -1,23 T $ | 2,13 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,6 T $ | -2,17 T $ | -2,02 T $ | -1,48 T $ | -1,39 T $ | -2,11 T $ | -2,02 T $ | -1,55 T $ | -2,33 T $ | -2,39 T $ | |
| Cổ tức | -1,09 T $ | -1,2 T $ | -1,36 T $ | -1,54 T $ | -1,68 T $ | -1,83 T $ | -1,99 T $ | -2,16 T $ | -2,35 T $ | -2,49 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,87 T $ | 1,23 T $ | 211 Tr $ | 313 Tr $ | 131 Tr $ | -1 Tr $ | 174 Tr $ | 173 Tr $ | 129 Tr $ | -13 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,86 T $ | -3,36 T $ | -2,33 T $ | -2,79 T $ | -2,22 T $ | -4,07 T $ | -456 Tr $ | -7,56 T $ | -5,78 T $ | -2,76 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -76 Tr $ | 89 Tr $ | -56 Tr $ | 10 Tr $ | 73 Tr $ | -143 Tr $ | -169 Tr $ | -32 Tr $ | -140 Tr $ | 166 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -129 Tr $ | -980 Tr $ | 339 Tr $ | 228 Tr $ | 2,32 T $ | -97 Tr $ | -1,61 T $ | -64 Tr $ | -484 Tr $ | 725 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,61 T $ | 1,58 T $ | 2,85 T $ | 3,04 T $ | 3,1 T $ | 3,18 T $ | 3 T $ | 3,6 T $ | 3,52 T $ | 3,24 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 527 Tr $ | 848 Tr $ | 864 Tr $ | 981 Tr $ | 1,26 T $ | 1,56 T $ | 1,1 T $ | 1,61 T $ | 1,47 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 630 Tr $ | 398 Tr $ | 491 Tr $ | 486 Tr $ | 413 Tr $ | 426 Tr $ | 551 Tr $ | 568 Tr $ | 554 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01