Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Lloyds Banking Group plc (LYG)
NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 60.061 nhân viên · CEO Charles Alan Nunn
- Giá
- 5,00 $ -4,76%
- Vốn hóa
- 71,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 98,5 T £
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '23 | Q2 '23 | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,51 T £ | 1,32 T £ | 1,41 T £ | 1,23 T £ | 1,07 T £ | 1,35 T £ | 1,32 T £ | 690 Tr £ | 1,01 T £ | 1,51 T £ | 738 Tr £ | 1,44 T £ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -1,51 T £ | -1,32 T £ | -1,41 T £ | -1,23 T £ | -1,07 T £ | -1,35 T £ | -1,32 T £ | -690 Tr £ | -1,01 T £ | -1,51 T £ | -738 Tr £ | -1,44 T £ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 4,24 T £ | 5,28 T £ | 5,96 T £ | 4,39 T £ | 1,23 T £ | 6,9 T £ | 6,93 T £ | 7,5 T £ | 4,42 T £ | 4,1 T £ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,38 T £ | 2,37 T £ | 2,41 T £ | 2,66 T £ | 2,73 T £ | 2,83 T £ | 2,4 T £ | 2,91 T £ | 3,43 T £ | 0 £ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 442 Tr £ | 437 Tr £ | 443 Tr £ | 373 Tr £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 £ | 0 £ | 0 £ | -373 Tr £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -14,9 T £ | -19,8 T £ | -13,1 T £ | -7,41 T £ | -13 T £ | -9,27 T £ | 1,3 T £ | -4,88 T £ | -16 T £ | -5,17 T £ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 10,3 T £ | 8,93 T £ | -6,33 T £ | 11,6 T £ | 36,2 T £ | 6,16 T £ | 11,4 T £ | 1,28 T £ | 3,78 T £ | 5,4 T £ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,07 T £ | -3,2 T £ | -11,1 T £ | 11,3 T £ | 27,2 T £ | 6,62 T £ | 22 T £ | 6,81 T £ | -4,39 T £ | 4,33 T £ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,76 T £ | -3,66 T £ | -3,51 T £ | -3,44 T £ | -2,9 T £ | -3,23 T £ | -3,86 T £ | -5,46 T £ | -4,36 T £ | -6,18 T £ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -15 Tr £ | -1,79 T £ | -48 Tr £ | -21 Tr £ | -3 Tr £ | -57 Tr £ | -373 Tr £ | -380 Tr £ | -179 Tr £ | 1,55 T £ | |
| Mua các khoản đầu tư | -4,93 T £ | -7,86 T £ | -12,7 T £ | -9,73 T £ | -8,59 T £ | -8,98 T £ | -7,98 T £ | -10,3 T £ | 0 £ | -19,3 T £ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 6,34 T £ | 18,7 T £ | 26,8 T £ | 9,63 T £ | 6,35 T £ | 8,29 T £ | 11,2 T £ | 5,3 T £ | 0 £ | 14 T £ | |
| Đầu tư khác | 1,68 T £ | 1,44 T £ | 1,33 T £ | 1,43 T £ | 1,15 T £ | 1,44 T £ | 1,55 T £ | 1,03 T £ | -3,15 T £ | -2 N £ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -686 Tr £ | 6,81 T £ | 11,9 T £ | -2,13 T £ | -4 T £ | -2,55 T £ | 510 Tr £ | -9,82 T £ | -7,69 T £ | -9,97 T £ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -6,82 T £ | -1,01 T £ | -527 Tr £ | -818 Tr £ | -3,87 T £ | -557 Tr £ | -1,38 T £ | -328 Tr £ | -7 Tr £ | -417 Tr £ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 £ | 0 £ | -1,01 T £ | -1,1 T £ | 0 £ | 0 £ | -2,01 T £ | -1,99 T £ | -2,01 T £ | -1,67 T £ | |
| Cổ tức | -2,01 T £ | -2,28 T £ | -2,24 T £ | -2,31 T £ | -453 Tr £ | -877 Tr £ | -1,48 T £ | -1,65 T £ | -2,33 T £ | -1,96 T £ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -6,48 T £ | -1,74 T £ | -336 Tr £ | -853 Tr £ | -1,14 T £ | -1,83 T £ | -1,78 T £ | 386 Tr £ | 237 Tr £ | -49,9 Tr £ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -11 T £ | -5,02 T £ | -4,3 T £ | -6,56 T £ | -5,32 T £ | -3,23 T £ | -6,61 T £ | -3,5 T £ | -5,93 T £ | -4 T £ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 21 Tr £ | 0 £ | 3 Tr £ | -5 Tr £ | -196 Tr £ | 70 Tr £ | 727 Tr £ | -480 Tr £ | -7 Tr £ | 9,63 T £ | |
| Thay đổi tiền thuần | -9,57 T £ | -1,41 T £ | -3,48 T £ | 2,59 T £ | 17,7 T £ | 912 Tr £ | 16,6 T £ | -6,99 T £ | -18 T £ | 0 £ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,69 T £ | -6,85 T £ | -14,6 T £ | 7,84 T £ | 24,3 T £ | 3,39 T £ | 18,2 T £ | 1,36 T £ | -8,76 T £ | -625 Tr £ | |
| Lãi vay đã trả | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 0 £ | 622 Tr £ | 0 £ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng GBP.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng GBP như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.