PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Lloyds Banking Group plc (LYG)

NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 60.061 nhân viên · CEO Charles Alan Nunn

Giá
5,00 $ -4,76%
Vốn hóa
71,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
98,5 T £
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04

Cuối Q3 '26, Lloyds Banking Group plc (LYG) nắm giữ 55,9 T £ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 101 T £ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 995 T £, tổng nợ phải trả 949 T £, vốn chủ sở hữu 45,7 T £.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền78,1 T £71 T £66,8 T £59,1 T £62,7 T £62,9 T £64,2 T £61,8 T £56,7 T £62,1 T £61,5 T £55,9 T £
Đầu tư ngắn hạn0 £0 £0 £0 £0 £0 £0 £0 £3,94 T £0 £0 £0 £
Các khoản phải thu0 £0 £0 £0 £0 £0 £1,23 T £0 £1,35 T £0 £1,4 T £0 £
Tài sản ngắn hạn79,6 T £71 T £66,8 T £59,1 T £64,3 T £62,9 T £65,5 T £61,8 T £63,7 T £62,1 T £62,9 T £55,9 T £
Tài sản cố định hữu hình (ròng)9,67 T £0 £0 £0 £10,1 T £0 £0 £0 £11 T £0 £0 £0 £
Đầu tư dài hạn492 T £477 T £493 T £20 T £505 T £20,7 T £514 T £19,1 T £521 T £22,3 T £521 T £23,7 T £
Lợi thế thương mại2,8 T £0 £8,32 T £0 £2,75 T £0 £8,04 T £0 £3,01 T £0 £8,73 T £0 £
Tài sản vô hình5,51 T £0 £8,32 T £0 £5,44 T £0 £0 £0 £5,58 T £0 £0 £0 £
Tài sản thuế hoãn lại5,19 T £0 £5 T £0 £5,01 T £0 £4,43 T £0 £3,99 T £0 £3,7 T £0 £
Tài sản dài hạn khác287 T £342 T £320 T £822 T £314 T £826 T £327 T £857 T £336 T £884 T £398 T £915 T £
Tài sản dài hạn802 T £819 T £826 T £842 T £842 T £847 T £854 T £876 T £880 T £906 T £931 T £939 T £
Tổng tài sản881 T £890 T £893 T £901 T £907 T £910 T £919 T £937 T £944 T £968 T £994 T £995 T £
Nợ phải trả
Thuế phải nộp39 Tr £0 £47 Tr £0 £45 Tr £0 £63 Tr £0 £0 £0 £35 Tr £0 £
Nợ ngắn hạn khác479 T £475 T £480 T £482 T £483 T £494 T £504 T £505 T £504 T £503 T £509 T £511 T £
Nợ ngắn hạn479 T £475 T £480 T £482 T £491 T £494 T £504 T £505 T £511 T £503 T £509 T £511 T £
Nợ dài hạn93,7 T £87,1 T £91,9 T £81,7 T £88,5 T £77,3 T £85,4 T £88,3 T £95,1 T £101 T £102 T £101 T £
Nợ dài hạn khác261 T £279 T £276 T £291 T £281 T £291 T £283 T £298 T £290 T £316 T £336 T £337 T £
Nợ dài hạn355 T £367 T £368 T £373 T £369 T £368 T £368 T £387 T £385 T £416 T £438 T £438 T £
Tổng nợ phải trả834 T £842 T £848 T £854 T £861 T £862 T £872 T £892 T £896 T £920 T £947 T £949 T £
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6,36 T £6,37 T £6,25 T £8,25 T £6,06 T £0 £6 T £0 £5,89 T £0 £5,83 T £0 £
Lợi nhuận giữ lại6,79 T £7,25 T £5,51 T £8,25 T £5,91 T £0 £5,62 T £0 £6,29 T £0 £6,24 T £0 £
Thu nhập toàn diện khác lũy kế0 £0 £14,5 T £0 £0 £0 £0 £0 £0 £0 £0 £0 £
Vốn chủ sở hữu của cổ đông47,2 T £47,6 T £44,9 T £46,2 T £45,7 T £47,6 T £46,7 T £45,5 T £47,7 T £48 T £47 T £45,7 T £
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)93,7 T £87,1 T £91,9 T £81,7 T £88,5 T £77,3 T £85,4 T £88,3 T £95,1 T £101 T £102 T £101 T £
Nợ ròng (nợ - tiền)15,6 T £16,2 T £25,1 T £22,6 T £25,8 T £14,4 T £21,2 T £26,5 T £38,5 T £38,6 T £40,7 T £45 T £

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng GBP.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng GBP như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.