PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Lululemon Athletica Inc. (LULU)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 39.000 nhân viên · CEO Heidi O'Neill

Giá
107,24 $ -2,35%
Vốn hóa
12,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
13,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-03
Báo cáo kế tiếp
2026-12-10 EPS dự kiến 0,97 $

Lululemon Athletica Inc. (LULU) báo cáo doanh thu 2,42 T $ cho Q2 '26 (-4,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 454 Tr $ (18,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 329 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 11,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu2,2 T $3,21 T $2,21 T $2,37 T $2,4 T $3,61 T $2,37 T $2,53 T $2,57 T $3,64 T $2,47 T $2,42 T $
Giá vốn hàng bán948 Tr $1,3 T $934 Tr $959 Tr $995 Tr $1,43 T $988 Tr $1,05 T $1,14 T $1,64 T $1,13 T $954 Tr $
Lợi nhuận gộp1,26 T $1,9 T $1,28 T $1,41 T $1,4 T $2,18 T $1,38 T $1,48 T $1,43 T $2 T $1,34 T $1,46 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $430 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $556 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,01 T $
Chi phí hoạt động khác75,8 Tr $3,5 Tr $0 $0 $1,12 Tr $1,62 Tr $1,63 Tr $1,73 Tr $1,78 Tr $1,83 Tr $1,88 Tr $1,89 Tr $
Chi phí hoạt động919 Tr $990 Tr $842 Tr $872 Tr $911 Tr $1,14 T $945 Tr $953 Tr $990 Tr $1,19 T $1,06 T $1,01 T $
Lợi nhuận hoạt động338 Tr $914 Tr $433 Tr $540 Tr $491 Tr $1,04 T $439 Tr $524 Tr $436 Tr $803 Tr $277 Tr $454 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-74,5 Tr $-17,8 Tr $-23,3 Tr $-18 Tr $-13,7 Tr $-15,4 Tr $-11,8 Tr $-9,74 Tr $-5,85 Tr $-20,1 Tr $-9,13 Tr $-13,7 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động9,84 Tr $17,8 Tr $23,3 Tr $18 Tr $13,7 Tr $15,4 Tr $11,8 Tr $9,74 Tr $5,85 Tr $9,78 Tr $9,13 Tr $13,7 Tr $
Lợi nhuận trước thuế348 Tr $932 Tr $456 Tr $558 Tr $504 Tr $1,06 T $450 Tr $534 Tr $442 Tr $813 Tr $286 Tr $467 Tr $
Thuế thu nhập99,2 Tr $262 Tr $135 Tr $165 Tr $153 Tr $309 Tr $136 Tr $163 Tr $135 Tr $226 Tr $91 Tr $138 Tr $
Lợi nhuận ròng249 Tr $669 Tr $321 Tr $393 Tr $352 Tr $748 Tr $315 Tr $371 Tr $307 Tr $587 Tr $195 Tr $329 Tr $
EPS (cơ bản)1,97 $5,30 $2,55 $3,15 $2,87 $6,15 $2,61 $3,10 $2,59 $4,97 $1,69 $2,92 $
EPS (pha loãng)1,96 $5,29 $2,54 $3,15 $2,87 $6,14 $2,60 $3,10 $2,59 $4,97 $1,69 $2,92 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)126 Tr126 Tr126 Tr125 Tr123 Tr122 Tr121 Tr120 Tr119 Tr119 Tr115 Tr113 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)127 Tr127 Tr126 Tr125 Tr123 Tr122 Tr121 Tr120 Tr119 Tr119 Tr115 Tr113 Tr
Khấu hao & phân bổ98 Tr $103 Tr $95,8 Tr $104 Tr $114 Tr $134 Tr $115 Tr $120 Tr $127 Tr $135 Tr $135 Tr $142 Tr $
EBITDA511 Tr $1,04 T $552 Tr $662 Tr $618 Tr $1,19 T $565 Tr $653 Tr $569 Tr $960 Tr $421 Tr $610 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-K 2026-02-01, 10-Q 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-K 2025-02-02, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-02