Tài chính Lululemon Athletica Inc. (LULU)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 39.000 nhân viên · CEO Heidi O'Neill
- Giá
- 107,24 $ -2,35%
- Vốn hóa
- 12,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-10 EPS dự kiến 0,97 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 12,4 T $ EV 13,2 T $
- Doanh thu
- 11,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -6% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 8,8× Dự phóng 11,2× (FY2027)
- P/S
- 1,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 5,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,35 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,42 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 10,5 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-10 Doanh thu dự kiến 2,32 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-03): doanh thu hụt 1,7%, EPS vượt 63,1%Doanh thu 2,42 T $ so với kỳ vọng 2,46 T $ (-1,7%); EPS 2,92 $ so với 1,79 $ (+63,1%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 2,42 T $, so với mức trung bình 4,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 17,8% (TTM), -5,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -21,1% trong khi doanh thu tăng 1,7%.
- Capex chiếm 5,7% doanh thu (năm trước 6,8%)Đã đầu tư 628 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-15,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,35 T $ = 95,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,17 T $ cho cổ đông = 86,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,17 T $ (năm trước 1,46 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 45,7 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,6% trong một năm113 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 120 Tr.
- Nợ ròng 751 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,39 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,14 T $; năm trước nợ ròng 607 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,42 T $ | 2,53 T $ | -4,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 60,5% | 58,5% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 454 Tr $ | 524 Tr $ | -13,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,8% | 20,7% | -2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 329 Tr $ | 371 Tr $ | -11,2% |
| EPS pha loãng | 2,92 $ | 3,10 $ | -5,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 375 Tr $ | 329 Tr $ | +14,0% |
| Capex | 150 Tr $ | 178 Tr $ | -15,9% |
| Dòng tiền tự do | 225 Tr $ | 151 Tr $ | +49,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | -1,84 Tr $ | +100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,42 T $ | 2,46 T $ | -1,7% |
| EPS (theo dự báo) | 2,92 $ | 1,79 $ | +63,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Product | 1,49 T $ | -3,8% | 61,6% | 7 T $ | +2,0% | |
| Men's Product | 621 Tr $ | -0,5% | 25,7% | 2,7 T $ | +2,4% | |
| Other Segments | 306 Tr $ | -13,4% | 12,7% | 1,39 T $ | -1,0% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,3 T $ | -8,0% | 45,3% | 6,17 T $ | -5,1% | |
| CHINA | 866 Tr $ | +3,9% | 30,1% | 3,97 T $ | – | |
| CANADA | 286 Tr $ | -11,0% | 9,9% | 1,38 T $ | -3,2% | |
| Outside Of North America | 340 Tr $ | +4,3% | 11,8% | 1,35 T $ | +11,3% | |
| Hong Kong SAR, Taiwan, and Macau SAR | 51,4 Tr $ | +7,9% | 1,8% | 210 Tr $ | – | |
| MEXICO | 28,9 Tr $ | +31,8% | 1,0% | 108 Tr $ | +45,0% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | – | – | 594 Tr $ | -4,0% | – | – | 2,35 T $ |
| China Mainland Segment | – | – | 151 Tr $ | -0,8% | – | – | 749 Tr $ |
| Other Country Segment | – | – | 75 Tr $ | -7,7% | – | – | 336 Tr $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | -367 Tr $ | -11,4% | – | – | -1,46 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,98 T $
- Capex
- -628 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,17 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 45,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,35 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 86,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 8,8× | 34,1× | 13,5× – 45,2× |
| EV / EBITDA | 5,1× | 18,7× | 7,8× – 26,9× |
| EV / Doanh thu | 1,2× | 4,9× | 1,9× – 6,9× |
| Giá / FCF | 9,2× | 50,7× | 23,1× – 117,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,5× | 11,7× | 4,3× – 15,8× |
| Tỷ suất FCF | 10,9% | 2,7% | 0,8% – 4,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 19,7% | 24,9% | 19,7% – 29,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 29,7% | 34,6% | 27,1% – 42,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 97,67 $ (-8,9%)
khoảng 70,00 $ – 115,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 10,5 T $ | -5,7% | 9,59 $ | -27,6% | 11,2× | 19 |
| FY2028 | 10,3 T $ | -1,5% | 8,40 $ | -12,4% | 12,8× | 21 |
| FY2029 | 10,5 T $ | +2,0% | 8,54 $ | +1,6% | 12,6× | 13 |
| FY2030 | 11,2 T $ | +6,6% | 8,77 $ | +2,6% | 12,2× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 213 số liệu mà Lululemon Athletica Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 347 Tr $ | 373 Tr $ | -7,1% | 331 Tr $ | 271 Tr $ | +22,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 67,4 Tr $ | 26,7 Tr $ | +151,9% | 43,9 Tr $ | 183 Tr $ | -76,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 585 Tr $ | 424 Tr $ | +38,0% | 663 Tr $ | 559 Tr $ | +18,5% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 27,9 Tr $ | – | – | 71,2 Tr $ | 45,4 Tr $ | +56,9% |
| Accrued Rent, Current | 17,3 Tr $ | 28,1 Tr $ | -38,3% | 20,7 Tr $ | 18 Tr $ | +15,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,02 T $ | 1,66 T $ | +22,0% | 1,86 T $ | 1,46 T $ | +27,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -268 Tr $ | -331 Tr $ | +19,0% | -231 Tr $ | -424 Tr $ | +45,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 695 Tr $ | 632 Tr $ | +9,9% | 669 Tr $ | 638 Tr $ | +4,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 618 Tr $ | 541 Tr $ | +14,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 1,89 Tr $ | 1,73 Tr $ | +9,4% | 6,96 Tr $ | 2,74 Tr $ | +154,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | -100 N | +100,0% | 128 N | 64,2 N | +98,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 21,1 Tr $ | -1,84 Tr $ | +1.243,7% | 62,2 Tr $ | 90 Tr $ | -30,9% |
| Assets | 8,48 T $ | 7,52 T $ | +12,8% | 8,46 T $ | 7,6 T $ | +11,2% |
| Assets, Current | 3,95 T $ | 3,53 T $ | +11,8% | 4,26 T $ | 3,98 T $ | +7,1% |
| Buildings and Improvements, Gross | 28,3 Tr $ | 28,6 Tr $ | -1,1% | 32,2 Tr $2017-01-29 | 30,9 Tr $ | +4,2% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Liabilities | – | – | – | 15,7 Tr $2024-09-10 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 322 Tr $2026-02-01 | 224 Tr $ | +43,8% | 322 Tr $ | 224 Tr $ | +43,8% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 1,67 T $ | 1,42 T $ | +17,9% | 67,9 Tr $2023-01-29 | 35,8 Tr $ | +89,7% |
| Capitalized Computer Software, Net | 192 Tr $2026-02-01 | 162 Tr $ | +18,7% | 192 Tr $ | 162 Tr $ | +18,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 217 Tr $ | 176 Tr $ | +22,8% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,39 T $ | 1,16 T $ | +20,2% | 1,81 T $ | 1,98 T $ | -8,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -125 Tr $ | -169 Tr $ | +26,2% | -177 Tr $ | -260 Tr $ | +31,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 400 Tr | 400 Tr | 0,0% | 400 Tr | 400 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 107 Tr | 114 Tr | -6,4% | 111 Tr | 116 Tr | -4,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 107 Tr | 114 Tr | -6,4% | 111 Tr | 116 Tr | -4,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 533 N $ | 570 N $ | -6,5% | 557 N $ | 581 N $ | -4,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 278 Tr $ | 376 Tr $ | -26,1% | 1,77 T $ | 1,65 T $ | +7,2% |
| Construction in Progress, Gross | 170 Tr $ | 290 Tr $ | -41,4% | – | – | – |
| Contract with Customer, Refund Liability, Current | 52 Tr $ | 4,9 Tr $ | +961,3% | 70,6 Tr $ | 73,9 Tr $ | -4,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 954 Tr $ | 1,05 T $ | -9,0% | 4,82 T $ | 4,32 T $ | +11,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 177 Tr $ | 86,9 Tr $ | +104,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 495 Tr $ | 584 Tr $ | -15,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 709 Tr $ | 703 Tr $ | +0,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 36,8 Tr $ | 32 Tr $ | +15,0% |
| Deferred Compensation Liability, Current | 123 Tr $ | 149 Tr $ | -17,6% | 188 Tr $ | 205 Tr $ | -8,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -41,4 Tr $ | 61,4 Tr $ | -167,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,09 Tr $ | -17,1 Tr $ | +112,3% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 24,5 Tr $ | 21,4 Tr $ | +14,6% | 24 Tr $ | 17,1 Tr $ | +40,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -49,1 Tr $ | 58,4 Tr $ | -184,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 57 Tr $ | 62,4 Tr $ | -8,7% | 52,3 Tr $ | 98,2 Tr $ | -46,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -9,73 Tr $ | 14 Tr $ | -169,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 594 Tr $2026-02-01 | 488 Tr $ | +21,8% | 594 Tr $ | 488 Tr $ | +21,8% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 77,9 Tr $2026-02-01 | 71,6 Tr $ | +8,8% | 77,9 Tr $ | 71,6 Tr $ | +8,8% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 32,6 Tr $2026-02-01 | 33,8 Tr $ | -3,5% | 32,6 Tr $ | 33,8 Tr $ | -3,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 577 Tr $2026-02-01 | 480 Tr $ | +20,1% | 577 Tr $ | 480 Tr $ | +20,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 2,27 Tr $2026-02-01 | 2,17 Tr $ | +4,3% | 2,27 Tr $ | 2,17 Tr $ | +4,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 30,7 Tr $2026-02-01 | 26 Tr $ | +17,9% | 30,7 Tr $ | 26 Tr $ | +17,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 15,3 Tr $2026-02-01 | 5,77 Tr $ | +164,9% | 15,3 Tr $ | 5,77 Tr $ | +164,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 14,7 Tr $2026-02-01 | 20,9 Tr $ | -29,4% | 14,7 Tr $ | 20,9 Tr $ | -29,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 17,5 Tr $2026-02-01 | 7,9 Tr $ | +121,7% | 17,5 Tr $ | 7,9 Tr $ | +121,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 605 Tr $2026-02-01 | 561 Tr $ | +7,8% | 605 Tr $ | 561 Tr $ | +7,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 28,2 Tr $2026-02-01 | 81,1 Tr $ | -65,2% | 28,2 Tr $ | 81,1 Tr $ | -65,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 4,16 Tr $2026-02-01 | 4,44 Tr $ | -6,4% | 4,16 Tr $ | 4,44 Tr $ | -6,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 205 Tr $2026-02-01 | 181 Tr $ | +13,5% | 205 Tr $ | 181 Tr $ | +13,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 80,7 Tr $2026-02-01 | 107 Tr $ | -24,6% | 80,7 Tr $ | 107 Tr $ | -24,6% |
| Defined Contribution Plan, Cost | 6,2 Tr $ | 6 Tr $ | +3,3% | 23,7 Tr $ | 22,2 Tr $ | +6,8% |
| Depreciation | – | – | – | 490 Tr $ | 443 Tr $ | +10,5% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 142 Tr $ | 120 Tr $ | +18,9% | 496 Tr $ | 447 Tr $ | +11,1% |
| Derivative Asset | 6,28 Tr $ | 714 N $ | +778,9% | 31 Tr $ | 76,8 Tr $ | -59,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-K 2026-02-01, 10-Q 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-K 2025-02-02, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02