PerpEquities

Tài chính Lululemon Athletica Inc. (LULU)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 39.000 nhân viên · CEO Heidi O'Neill

Giá
107,24 $ -2,35%
Vốn hóa
12,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
13,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-03
Báo cáo kế tiếp
2026-12-10 EPS dự kiến 0,97 $
Doanh thu (TTM)11,1 T $+1,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)17,8%-5,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,97 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,42 T $-20,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,35 T $+15,9% so với năm trướcCapex 628 Tr $
EPS pha loãng (TTM)12,17 $-17,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-751 Tr $-23,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
12,4 T $
EV 13,2 T $
Doanh thu
11,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-6%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
12,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
8,8×
Dự phóng 11,2× (FY2027)
P/S
1,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
5,1×
TTM
Dòng tiền tự do
1,35 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,42 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
10,5 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-10
Doanh thu dự kiến 2,32 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-03): doanh thu hụt 1,7%, EPS vượt 63,1%Doanh thu 2,42 T $ so với kỳ vọng 2,46 T $ (-1,7%); EPS 2,92 $ so với 1,79 $ (+63,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 2,42 T $, so với mức trung bình 4,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 17,8% (TTM), -5,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -21,1% trong khi doanh thu tăng 1,7%.
  • Capex chiếm 5,7% doanh thu (năm trước 6,8%)Đã đầu tư 628 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-15,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,35 T $ = 95,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,17 T $ cho cổ đông = 86,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,17 T $ (năm trước 1,46 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 45,7 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,6% trong một năm113 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 120 Tr.
  • Nợ ròng 751 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,39 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,14 T $; năm trước nợ ròng 607 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,42 T $2,53 T $-4,3%
Biên lợi nhuận gộp60,5%58,5%+2,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động454 Tr $524 Tr $-13,4%
Biên lợi nhuận hoạt động18,8%20,7%-2,0 điểm %
Lợi nhuận ròng329 Tr $371 Tr $-11,2%
EPS pha loãng2,92 $3,10 $-5,8%
Dòng tiền hoạt động375 Tr $329 Tr $+14,0%
Capex150 Tr $178 Tr $-15,9%
Dòng tiền tự do225 Tr $151 Tr $+49,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $-1,84 Tr $+100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,42 T $2,46 T $-1,7%
EPS (theo dự báo)2,92 $1,79 $+63,1%

Từ báo cáo ngày 2026-09-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Women's Product1,49 T $-3,8%61,6%7 T $+2,0%
Men's Product621 Tr $-0,5%25,7%2,7 T $+2,4%
Other Segments306 Tr $-13,4%12,7%1,39 T $-1,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1,3 T $-8,0%45,3%6,17 T $-5,1%
CHINA866 Tr $+3,9%30,1%3,97 T $–
CANADA286 Tr $-11,0%9,9%1,38 T $-3,2%
Outside Of North America340 Tr $+4,3%11,8%1,35 T $+11,3%
Hong Kong SAR, Taiwan, and Macau SAR51,4 Tr $+7,9%1,8%210 Tr $–
MEXICO28,9 Tr $+31,8%1,0%108 Tr $+45,0%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Americas Segment––594 Tr $-4,0%––2,35 T $
China Mainland Segment––151 Tr $-0,8%––749 Tr $
Other Country Segment––75 Tr $-7,7%––336 Tr $
Corporate (unallocated)––-367 Tr $-11,4%––-1,46 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,98 T $
Capex
-628 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,17 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
45,7 Tr $
Dòng tiền tự do
1,35 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
86,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)8,8×34,1×13,5× – 45,2×
EV / EBITDA5,1×18,7×7,8× – 26,9×
EV / Doanh thu1,2×4,9×1,9× – 6,9×
Giá / FCF9,2×50,7×23,1× – 117,8×
Giá / Giá trị sổ sách2,5×11,7×4,3× – 15,8×
Tỷ suất FCF10,9%2,7%0,8% – 4,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư19,7%24,9%19,7% – 29,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu29,7%34,6%27,1% – 42,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 97,67 $ (-8,9%)
khoảng 70,00 $ – 115,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua27
Nắm giữ37
Bán7
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202710,5 T $-5,7%9,59 $-27,6%11,2×19
FY202810,3 T $-1,5%8,40 $-12,4%12,8×21
FY202910,5 T $+2,0%8,54 $+1,6%12,6×13
FY203011,2 T $+6,6%8,77 $+2,6%12,2×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 213 số liệu mà Lululemon Athletica Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current347 Tr $373 Tr $-7,1%331 Tr $271 Tr $+22,1%
Accrued Income Taxes, Current67,4 Tr $26,7 Tr $+151,9%43,9 Tr $183 Tr $-76,0%
Accrued Liabilities, Current585 Tr $424 Tr $+38,0%663 Tr $559 Tr $+18,5%
Accrued Marketing Costs, Current27,9 Tr $––71,2 Tr $45,4 Tr $+56,9%
Accrued Rent, Current17,3 Tr $28,1 Tr $-38,3%20,7 Tr $18 Tr $+15,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,02 T $1,66 T $+22,0%1,86 T $1,46 T $+27,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-268 Tr $-331 Tr $+19,0%-231 Tr $-424 Tr $+45,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock695 Tr $632 Tr $+9,9%669 Tr $638 Tr $+4,9%
Advertising Expense–––618 Tr $541 Tr $+14,0%
Amortization of Intangible Assets1,89 Tr $1,73 Tr $+9,4%6,96 Tr $2,74 Tr $+154,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount0-100 N+100,0%128 N64,2 N+98,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition21,1 Tr $-1,84 Tr $+1.243,7%62,2 Tr $90 Tr $-30,9%
Assets8,48 T $7,52 T $+12,8%8,46 T $7,6 T $+11,2%
Assets, Current3,95 T $3,53 T $+11,8%4,26 T $3,98 T $+7,1%
Buildings and Improvements, Gross28,3 Tr $28,6 Tr $-1,1%32,2 Tr $2017-01-2930,9 Tr $+4,2%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Liabilities–––15,7 Tr $2024-09-10––
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization322 Tr $2026-02-01224 Tr $+43,8%322 Tr $224 Tr $+43,8%
Capitalized Computer Software, Gross1,67 T $1,42 T $+17,9%67,9 Tr $2023-01-2935,8 Tr $+89,7%
Capitalized Computer Software, Net192 Tr $2026-02-01162 Tr $+18,7%192 Tr $162 Tr $+18,7%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent217 Tr $176 Tr $+22,8%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,39 T $1,16 T $+20,2%1,81 T $1,98 T $-8,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-125 Tr $-169 Tr $+26,2%-177 Tr $-260 Tr $+31,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized400 Tr400 Tr0,0%400 Tr400 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued107 Tr114 Tr-6,4%111 Tr116 Tr-4,1%
Common Stock, Shares, Outstanding107 Tr114 Tr-6,4%111 Tr116 Tr-4,1%
Common Stock, Value, Issued533 N $570 N $-6,5%557 N $581 N $-4,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent278 Tr $376 Tr $-26,1%1,77 T $1,65 T $+7,2%
Construction in Progress, Gross170 Tr $290 Tr $-41,4%–––
Contract with Customer, Refund Liability, Current52 Tr $4,9 Tr $+961,3%70,6 Tr $73,9 Tr $-4,4%
Cost of Goods and Services Sold954 Tr $1,05 T $-9,0%4,82 T $4,32 T $+11,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––177 Tr $86,9 Tr $+104,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––495 Tr $584 Tr $-15,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––709 Tr $703 Tr $+0,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––36,8 Tr $32 Tr $+15,0%
Deferred Compensation Liability, Current123 Tr $149 Tr $-17,6%188 Tr $205 Tr $-8,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-41,4 Tr $61,4 Tr $-167,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––2,09 Tr $-17,1 Tr $+112,3%
Deferred Income Tax Assets, Net24,5 Tr $21,4 Tr $+14,6%24 Tr $17,1 Tr $+40,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-49,1 Tr $58,4 Tr $-184,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net57 Tr $62,4 Tr $-8,7%52,3 Tr $98,2 Tr $-46,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-9,73 Tr $14 Tr $-169,3%
Deferred Tax Assets, Gross594 Tr $2026-02-01488 Tr $+21,8%594 Tr $488 Tr $+21,8%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development77,9 Tr $2026-02-0171,6 Tr $+8,8%77,9 Tr $71,6 Tr $+8,8%
Deferred Tax Assets, Inventory32,6 Tr $2026-02-0133,8 Tr $-3,5%32,6 Tr $33,8 Tr $-3,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance577 Tr $2026-02-01480 Tr $+20,1%577 Tr $480 Tr $+20,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards2,27 Tr $2026-02-012,17 Tr $+4,3%2,27 Tr $2,17 Tr $+4,3%
Deferred Tax Assets, Other30,7 Tr $2026-02-0126 Tr $+17,9%30,7 Tr $26 Tr $+17,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign15,3 Tr $2026-02-015,77 Tr $+164,9%15,3 Tr $5,77 Tr $+164,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost14,7 Tr $2026-02-0120,9 Tr $-29,4%14,7 Tr $20,9 Tr $-29,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance17,5 Tr $2026-02-017,9 Tr $+121,7%17,5 Tr $7,9 Tr $+121,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross605 Tr $2026-02-01561 Tr $+7,8%605 Tr $561 Tr $+7,8%
Deferred Tax Liabilities, Net28,2 Tr $2026-02-0181,1 Tr $-65,2%28,2 Tr $81,1 Tr $-65,2%
Deferred Tax Liabilities, Other4,16 Tr $2026-02-014,44 Tr $-6,4%4,16 Tr $4,44 Tr $-6,4%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment205 Tr $2026-02-01181 Tr $+13,5%205 Tr $181 Tr $+13,5%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings80,7 Tr $2026-02-01107 Tr $-24,6%80,7 Tr $107 Tr $-24,6%
Defined Contribution Plan, Cost6,2 Tr $6 Tr $+3,3%23,7 Tr $22,2 Tr $+6,8%
Depreciation–––490 Tr $443 Tr $+10,5%
Depreciation, Depletion and Amortization142 Tr $120 Tr $+18,9%496 Tr $447 Tr $+11,1%
Derivative Asset6,28 Tr $714 N $+778,9%31 Tr $76,8 Tr $-59,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-K 2026-02-01, 10-Q 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-K 2025-02-02, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-02