Bảng cân đối kế toán Lululemon Athletica Inc. (LULU)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 39.000 nhân viên · CEO Heidi O'Neill
- Giá
- 107,24 $ -2,35%
- Vốn hóa
- 12,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-10 EPS dự kiến 0,97 $
Cuối Q2 '26, Lululemon Athletica Inc. (LULU) nắm giữ 1,39 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,14 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 8,48 T $, tổng nợ phải trả 3,69 T $, vốn chủ sở hữu 4,79 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,09 T $ | 2,24 T $ | 1,9 T $ | 1,61 T $ | 1,19 T $ | 1,98 T $ | 1,33 T $ | 1,16 T $ | 1,04 T $ | 1,81 T $ | 1,51 T $ | 1,39 T $ | |
| Các khoản phải thu | 407 Tr $ | 309 Tr $ | 319 Tr $ | 337 Tr $ | 401 Tr $ | 302 Tr $ | 372 Tr $ | 462 Tr $ | 681 Tr $ | 543 Tr $ | 587 Tr $ | 171 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 1,66 T $ | 1,32 T $ | 1,35 T $ | 1,43 T $ | 1,8 T $ | 1,44 T $ | 1,65 T $ | 1,72 T $ | 2 T $ | 1,7 T $ | 1,69 T $ | 1,71 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 66,4 Tr $ | 47,3 Tr $ | 56,2 Tr $ | 44,7 Tr $ | 68,5 Tr $ | 104 Tr $ | 70 Tr $ | 25,2 Tr $ | 54,1 Tr $ | 66,9 Tr $ | 48,5 Tr $ | 480 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,36 T $ | 4,06 T $ | 3,77 T $ | 3,57 T $ | 3,61 T $ | 3,98 T $ | 3,58 T $ | 3,53 T $ | 3,92 T $ | 4,26 T $ | 3,99 T $ | 3,95 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,46 T $ | 2,81 T $ | 2,82 T $ | 2,92 T $ | 3,06 T $ | 3,2 T $ | 3,4 T $ | 3,52 T $ | 3,55 T $ | 3,66 T $ | 3,99 T $ | 3,99 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 23,9 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24 Tr $ | 23,9 Tr $ | 164 Tr $ | 160 Tr $ | 167 Tr $ | 173 Tr $ | 175 Tr $ | 185 Tr $ | 185 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | 10,6 Tr $ | 9,31 Tr $ | 7,69 Tr $ | 6,28 Tr $ | 4,4 Tr $ | 2,53 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 5,9 Tr $ | 9,18 Tr $ | 9,1 Tr $ | 9,1 Tr $ | 9,25 Tr $ | 17,1 Tr $ | 17,6 Tr $ | 21,4 Tr $ | 21,6 Tr $ | 24 Tr $ | 24,8 Tr $ | 24,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 165 Tr $ | 187 Tr $ | 202 Tr $ | 222 Tr $ | 233 Tr $ | 238 Tr $ | 256 Tr $ | 269 Tr $ | 275 Tr $ | 315 Tr $ | 328 Tr $ | 333 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,66 T $ | 3,03 T $ | 3,06 T $ | 3,17 T $ | 3,48 T $ | 3,62 T $ | 3,85 T $ | 3,99 T $ | 4,03 T $ | 4,19 T $ | 4,54 T $ | 4,54 T $ | |
| Tổng tài sản | 6,02 T $ | 7,09 T $ | 6,83 T $ | 6,74 T $ | 7,08 T $ | 7,6 T $ | 7,43 T $ | 7,52 T $ | 7,96 T $ | 8,46 T $ | 8,53 T $ | 8,48 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 309 Tr $ | 348 Tr $ | 262 Tr $ | 317 Tr $ | 386 Tr $ | 271 Tr $ | 304 Tr $ | 373 Tr $ | 352 Tr $ | 331 Tr $ | 294 Tr $ | 347 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 291 Tr $ | 259 Tr $ | 275 Tr $ | 297 Tr $ | 419 Tr $ | 365 Tr $ | 355 Tr $ | 149 Tr $ | 186 Tr $ | 188 Tr $ | 446 Tr $ | 708 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 298 Tr $ | 317 Tr $ | 299 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 50,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | 62 Tr $ | 32,6 Tr $ | 112 Tr $ | 200 Tr $ | 53,3 Tr $ | 26,7 Tr $ | 62,7 Tr $ | 43,9 Tr $ | 50,1 Tr $ | 67,4 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 213 Tr $ | 306 Tr $ | 268 Tr $ | 251 Tr $ | 238 Tr $ | 308 Tr $ | 271 Tr $ | 252 Tr $ | 254 Tr $ | 317 Tr $ | 296 Tr $ | 277 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 367 Tr $ | 453 Tr $ | 262 Tr $ | 293 Tr $ | 358 Tr $ | 419 Tr $ | 308 Tr $ | 458 Tr $ | 670 Tr $ | 709 Tr $ | 326 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,45 T $ | 1,63 T $ | 1,38 T $ | 1,47 T $ | 1,8 T $ | 1,84 T $ | 1,57 T $ | 1,56 T $ | 1,84 T $ | 1,89 T $ | 1,79 T $ | 1,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 951 Tr $ | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 1,18 T $ | 1,22 T $ | 1,3 T $ | 1,42 T $ | 1,46 T $ | 1,45 T $ | 1,5 T $ | 1,78 T $ | 1,77 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 53,8 Tr $ | 29,5 Tr $ | 29,2 Tr $ | 28,9 Tr $ | 33,2 Tr $ | 98,2 Tr $ | 98,2 Tr $ | 62,4 Tr $ | 112 Tr $ | 52,3 Tr $ | 75,3 Tr $ | 57 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 43,5 Tr $ | 45,1 Tr $ | 48,3 Tr $ | 34,1 Tr $ | 37,4 Tr $ | 40,8 Tr $ | 45,5 Tr $ | 51,6 Tr $ | 54,1 Tr $ | 55,4 Tr $ | 57,5 Tr $ | 60,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,05 T $ | 1,23 T $ | 1,23 T $ | 1,24 T $ | 1,29 T $ | 1,44 T $ | 1,57 T $ | 1,58 T $ | 1,61 T $ | 1,61 T $ | 1,91 T $ | 1,89 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,5 T $ | 2,86 T $ | 2,61 T $ | 2,71 T $ | 3,1 T $ | 3,28 T $ | 3,14 T $ | 3,14 T $ | 3,45 T $ | 3,49 T $ | 3,71 T $ | 3,69 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 606 N $ | 606 N $ | 602 N $ | 593 N $ | 585 N $ | 581 N $ | 574 N $ | 570 N $ | 564 N $ | 557 N $ | 547 N $ | 533 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,3 T $ | 3,92 T $ | 3,94 T $ | 3,75 T $ | 3,69 T $ | 4,11 T $ | 3,99 T $ | 4,09 T $ | 4,2 T $ | 4,52 T $ | 4,36 T $ | 4,36 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -316 Tr $ | -264 Tr $ | -295 Tr $ | -310 Tr $ | -320 Tr $ | -424 Tr $ | -337 Tr $ | -331 Tr $ | -349 Tr $ | -231 Tr $ | -217 Tr $ | -268 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,53 T $ | 4,23 T $ | 4,22 T $ | 4,03 T $ | 3,99 T $ | 4,32 T $ | 4,29 T $ | 4,39 T $ | 4,5 T $ | 4,96 T $ | 4,83 T $ | 4,79 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,17 T $ | 1,4 T $ | 1,4 T $ | 1,46 T $ | 1,51 T $ | 1,58 T $ | 1,71 T $ | 1,76 T $ | 1,76 T $ | 1,8 T $ | 2,14 T $ | 2,14 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 77 Tr $ | -841 Tr $ | -499 Tr $ | -151 Tr $ | 326 Tr $ | -409 Tr $ | 382 Tr $ | 607 Tr $ | 727 Tr $ | -8,76 Tr $ | 621 Tr $ | 751 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 735 Tr $ | 991 Tr $ | 881 Tr $ | 1,09 T $ | 1,15 T $ | 1,26 T $ | 1,15 T $ | 2,24 T $ | 1,98 T $ | 1,81 T $ | |
| Các khoản phải thu | 90,4 Tr $ | 68,1 Tr $ | 85,2 Tr $ | 125 Tr $ | 75,7 Tr $ | 196 Tr $ | 319 Tr $ | 309 Tr $ | 302 Tr $ | 543 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 298 Tr $ | 330 Tr $ | 405 Tr $ | 519 Tr $ | 647 Tr $ | 966 Tr $ | 1,45 T $ | 1,32 T $ | 1,44 T $ | 1,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -42,1 Tr $ | -850 N $ | 8,56 Tr $ | 5,97 Tr $ | 169 Tr $ | 51,6 Tr $ | 96,7 Tr $ | 47,3 Tr $ | 104 Tr $ | 66,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,16 T $ | 1,44 T $ | 1,43 T $ | 1,81 T $ | 2,12 T $ | 2,61 T $ | 3,16 T $ | 4,06 T $ | 3,98 T $ | 4,26 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 423 Tr $ | 474 Tr $ | 567 Tr $ | 1,36 T $ | 1,48 T $ | 1,73 T $ | 2,24 T $ | 2,81 T $ | 3,2 T $ | 3,66 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 24,2 Tr $ | 24,6 Tr $ | 24,2 Tr $ | 24,2 Tr $ | 387 Tr $ | 387 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24,1 Tr $ | 160 Tr $ | 185 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 324 N $ | 73 N $ | 0 $ | 241 N $ | 80,1 Tr $ | 71,3 Tr $ | 22 Tr $ | 0 $ | 11,7 Tr $ | 6,28 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 26,3 Tr $ | 32,5 Tr $ | 26,5 Tr $ | 31,4 Tr $ | 6,73 Tr $ | 6,09 Tr $ | 6,4 Tr $ | 9,18 Tr $ | 17,1 Tr $ | 24 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 20,5 Tr $ | 31,4 Tr $ | 37,4 Tr $ | 56,2 Tr $ | 107 Tr $ | 132 Tr $ | 156 Tr $ | 187 Tr $ | 238 Tr $ | 315 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 495 Tr $ | 562 Tr $ | 655 Tr $ | 1,47 T $ | 2,06 T $ | 2,33 T $ | 2,45 T $ | 3,03 T $ | 3,62 T $ | 4,19 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,66 T $ | 2 T $ | 2,08 T $ | 3,28 T $ | 4,19 T $ | 4,94 T $ | 5,61 T $ | 7,09 T $ | 7,6 T $ | 8,46 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 24,8 Tr $ | 24,6 Tr $ | 95,5 Tr $ | 80 Tr $ | 172 Tr $ | 290 Tr $ | 173 Tr $ | 348 Tr $ | 271 Tr $ | 331 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 41,6 Tr $ | 59,5 Tr $ | 84,8 Tr $ | 79,6 Tr $ | 147 Tr $ | 240 Tr $ | 284 Tr $ | 259 Tr $ | 365 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 299 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 40,5 Tr $ | 27,5 Tr $ | 83,5 Tr $ | 43,8 Tr $ | 23,6 Tr $ | 147 Tr $ | 194 Tr $ | 15,2 Tr $ | 200 Tr $ | 43,9 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 70,5 Tr $ | 85,1 Tr $ | 107 Tr $ | 120 Tr $ | 156 Tr $ | 208 Tr $ | 251 Tr $ | 306 Tr $ | 308 Tr $ | 317 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 64,6 Tr $ | 95,8 Tr $ | 129 Tr $ | 168 Tr $ | 218 Tr $ | 331 Tr $ | 382 Tr $ | 453 Tr $ | 419 Tr $ | 709 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 241 Tr $ | 293 Tr $ | 500 Tr $ | 620 Tr $ | 883 Tr $ | 1,41 T $ | 1,49 T $ | 1,63 T $ | 1,84 T $ | 1,89 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 611 Tr $ | 633 Tr $ | 692 Tr $ | 862 Tr $ | 1,15 T $ | 1,3 T $ | 1,5 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,26 Tr $ | 1,34 Tr $ | 14,2 Tr $ | 43,4 Tr $ | 58,8 Tr $ | 53,4 Tr $ | 55,1 Tr $ | 29,5 Tr $ | 98,2 Tr $ | 52,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 48,3 Tr $ | 108 Tr $ | 124 Tr $ | 53,8 Tr $ | 52,1 Tr $ | 51,7 Tr $ | 48,6 Tr $ | 45,1 Tr $ | 40,8 Tr $ | 55,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 56,1 Tr $ | 109 Tr $ | 138 Tr $ | 709 Tr $ | 743 Tr $ | 797 Tr $ | 966 Tr $ | 1,23 T $ | 1,44 T $ | 1,61 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 298 Tr $ | 402 Tr $ | 639 Tr $ | 1,33 T $ | 1,63 T $ | 2,2 T $ | 2,46 T $ | 2,86 T $ | 3,28 T $ | 3,49 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 637 N $ | 628 N $ | 608 N $ | 621 N $ | 626 N $ | 616 N $ | 611 N $ | 606 N $ | 581 N $ | 557 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,29 T $ | 1,46 T $ | 1,35 T $ | 1,82 T $ | 2,35 T $ | 2,51 T $ | 2,93 T $ | 3,92 T $ | 4,11 T $ | 4,52 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -202 Tr $ | -143 Tr $ | -217 Tr $ | -225 Tr $ | -177 Tr $ | -196 Tr $ | -253 Tr $ | -264 Tr $ | -424 Tr $ | -231 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,36 T $ | 1,6 T $ | 1,45 T $ | 1,95 T $ | 2,56 T $ | 2,74 T $ | 3,15 T $ | 4,23 T $ | 4,32 T $ | 4,96 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 6,43 Tr $ | 0 $ | 740 Tr $ | 799 Tr $ | 881 Tr $ | 1,07 T $ | 1,4 T $ | 1,58 T $ | 1,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -735 Tr $ | -991 Tr $ | -881 Tr $ | -354 Tr $ | -352 Tr $ | -379 Tr $ | -84,5 Tr $ | -841 Tr $ | -409 Tr $ | -8,76 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-K 2026-02-01, 10-Q 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-K 2025-02-02, 10-Q 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02