PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh LG Energy Solution, Ltd. (LGENERGY)

KSC · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 12.922 nhân viên · CEO Dong Myung Kim

Giá
356.000,00 ₩ -0,97%
Vốn hóa
83,3 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
105 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 2.232,72 ₩

LG Energy Solution, Ltd. (LGENERGY) báo cáo doanh thu 7,56 NT ₩ cho Q2 '26 (+35,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 113 T ₩ (1,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng -329 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 26 NT ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu8,22 NT ₩8 NT ₩6,13 NT ₩6,16 NT ₩6,88 NT ₩6,45 NT ₩6,26 NT ₩5,57 NT ₩5,7 NT ₩6,14 NT ₩6,55 NT ₩7,56 NT ₩
Giá vốn hàng bán6,95 NT ₩7,1 NT ₩5,28 NT ₩5,55 NT ₩5,71 NT ₩6,02 NT ₩5,38 NT ₩4,7 NT ₩4,4 NT ₩5,52 NT ₩5,46 NT ₩6,18 NT ₩
Lợi nhuận gộp1,27 NT ₩899 T ₩850 T ₩612 T ₩1,17 NT ₩429 T ₩888 T ₩869 T ₩1,3 NT ₩624 T ₩1,09 NT ₩1,38 NT ₩
Nghiên cứu & phát triển249 T ₩281 T ₩251 T ₩246 T ₩271 T ₩290 T ₩295 T ₩66,9 T ₩367 T ₩317 T ₩340 T ₩385 T ₩
Chi phí hoạt động khác109 T ₩-120 T ₩202 T ₩209 T ₩337 T ₩291 T ₩189 T ₩78,8 T ₩178 T ₩304 T ₩385 T ₩339 T ₩
Chi phí hoạt động757 T ₩561 T ₩882 T ₩865 T ₩1,19 NT ₩1,03 NT ₩972 T ₩867 T ₩1,07 NT ₩1,08 NT ₩1,3 NT ₩1,27 NT ₩
Lợi nhuận hoạt động516 T ₩338 T ₩-31,6 T ₩-252 T ₩-17,7 T ₩-603 T ₩-83 T ₩1,4 T ₩236 T ₩-455 T ₩-208 T ₩113 T ₩
Thu nhập lãi46,4 T ₩49,6 T ₩60,3 T ₩52,3 T ₩57,4 T ₩52,9 T ₩57,3 T ₩58,2 T ₩55,5 T ₩46,5 T ₩35,1 T ₩81,1 T ₩
Chi phí lãi vay88,1 T ₩93,8 T ₩102 T ₩128 T ₩166 T ₩168 T ₩165 T ₩232 T ₩229 T ₩191 T ₩234 T ₩319 T ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)28,7 T ₩-43,1 T ₩-356 T ₩-472 T ₩-523 T ₩-467 T ₩-613 T ₩-203 T ₩-546 T ₩-169 T ₩651 T ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-117 T ₩-50,7 T ₩254 T ₩344 T ₩357 T ₩299 T ₩448 T ₩-28,4 T ₩317 T ₩-21,3 T ₩-651 T ₩-241 T ₩
Lợi nhuận trước thuế399 T ₩288 T ₩223 T ₩91,2 T ₩339 T ₩-304 T ₩365 T ₩-27 T ₩553 T ₩-476 T ₩-859 T ₩-128 T ₩
Thuế thu nhập-21,7 T ₩97,2 T ₩10,6 T ₩115 T ₩-222 T ₩107 T ₩138 T ₩-118 T ₩16,7 T ₩296 T ₩85,4 T ₩201 T ₩
Lợi nhuận ròng328 T ₩-23,6 T ₩-464 Tr ₩-472 T ₩133 T ₩-680 T ₩-146 T ₩-297 T ₩247 T ₩-877 T ₩-944 T ₩-329 T ₩
EPS (cơ bản)1.400,60 ₩-100,85 ₩-1,98 ₩-2.016,12 ₩569,00 ₩-2.904,53 ₩-622,82 ₩-1.271,14 ₩1.056,00 ₩-3.747,03 ₩-4.034,19 ₩-1.404,27 ₩
EPS (pha loãng)1.400,60 ₩-100,85 ₩-1,98 ₩-2.016,12 ₩569,00 ₩-2.904,53 ₩-622,82 ₩-1.271,14 ₩1.056,00 ₩-3.747,03 ₩-4.034,19 ₩-1.404,27 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr234 Tr
Khấu hao & phân bổ579 T ₩638 T ₩659 T ₩735 T ₩793 T ₩859 T ₩856 T ₩883 T ₩917 T ₩1,03 NT ₩1,09 NT ₩1,22 NT ₩
EBITDA1,07 NT ₩1,02 NT ₩983 T ₩954 T ₩1,3 NT ₩723 T ₩1,39 NT ₩1,09 NT ₩1,7 NT ₩749 T ₩236 T ₩1,33 NT ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02