PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ LG Energy Solution, Ltd. (LGENERGY)

KSC · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 12.922 nhân viên · CEO Dong Myung Kim

Giá
356.000,00 ₩ -0,97%
Vốn hóa
83,3 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
105 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 2.232,72 ₩

Trong Q2 '26, LG Energy Solution, Ltd. (LGENERGY) tạo ra 25,4 T ₩ dòng tiền hoạt động, chi 1,65 NT ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại -1,57 NT ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -5,25 NT ₩.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng399 T ₩-23,6 T ₩223 T ₩91,2 T ₩339 T ₩-304 T ₩-146 T ₩-27 T ₩553 T ₩-877 T ₩-676 T ₩-377 T ₩
Khấu hao & phân bổ579 T ₩638 T ₩659 T ₩735 T ₩793 T ₩859 T ₩856 T ₩883 T ₩917 T ₩1,03 NT ₩1,09 NT ₩1,22 NT ₩
Thay đổi vốn lưu động-805 T ₩1,74 NT ₩-424 T ₩-161 T ₩-848 T ₩2,12 NT ₩16,6 T ₩-1,18 NT ₩-319 T ₩885 T ₩-961 T ₩-1,17 NT ₩
Các khoản phi tiền mặt khác303 T ₩323 T ₩73 T ₩171 T ₩278 T ₩503 T ₩435 T ₩577 T ₩117 T ₩710 T ₩226 T ₩359 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh476 T ₩2,67 NT ₩531 T ₩836 T ₩562 T ₩3,18 NT ₩1,16 NT ₩250 T ₩1,27 NT ₩1,75 NT ₩-316 T ₩25,4 T ₩
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-2,8 NT ₩-2,94 NT ₩-3,47 NT ₩-2,83 NT ₩-2,75 NT ₩-3,38 NT ₩-3,3 NT ₩-2,87 NT ₩-2,38 NT ₩-2,37 NT ₩-1,73 NT ₩-1,65 NT ₩
Mua lại doanh nghiệp-2,38 T ₩211 T ₩1,52 NT ₩-5,09 T ₩60 T ₩0 ₩1,05 NT ₩-899 Tr ₩-22,3 T ₩-350 T ₩47,1 T ₩3,77 NT ₩
Mua các khoản đầu tư-15,6 T ₩-28,4 T ₩-3,87 T ₩-31,3 T ₩-366 T ₩-9,54 T ₩-25,4 T ₩-10,9 T ₩-5,95 T ₩-12,5 T ₩-3,61 T ₩-3,52 T ₩
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư38 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩15,8 T ₩-14,2 T ₩1,3 T ₩4,69 T ₩34,4 T ₩4,07 T ₩429 T ₩15,5 T ₩
Đầu tư khác226 T ₩81,8 T ₩-7,28 T ₩86,2 T ₩-19 T ₩643 T ₩-135 T ₩156 T ₩2,37 T ₩75,1 T ₩279 T ₩-350 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-2,56 NT ₩-2,68 NT ₩-1,96 NT ₩-2,78 NT ₩-3,06 NT ₩-2,76 NT ₩-2,4 NT ₩-2,72 NT ₩-2,38 NT ₩-2,66 NT ₩-981 T ₩1,79 NT ₩
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng1,16 NT ₩480 T ₩1,59 NT ₩121 T ₩3,06 NT ₩-2,67 NT ₩2,05 NT ₩4,21 NT ₩1,05 NT ₩-87,3 T ₩1,26 NT ₩1,47 NT ₩
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)836 T ₩-197 T ₩-81,1 T ₩332 T ₩1,07 NT ₩463 T ₩-1,13 NT ₩235 T ₩-142 T ₩-628 T ₩-113 T ₩0 ₩
Dòng tiền từ hoạt động tài chính2 NT ₩283 T ₩1,51 NT ₩453 T ₩4,13 NT ₩-2,21 NT ₩914 T ₩4,45 NT ₩912 T ₩-716 T ₩1,15 NT ₩1,47 NT ₩
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền98,2 T ₩-81,8 T ₩146 T ₩70,1 T ₩-114 T ₩300 T ₩3,38 T ₩-113 T ₩79,3 T ₩74,1 T ₩112 T ₩144 T ₩
Thay đổi tiền thuần14,5 T ₩194 T ₩220 T ₩-1,42 NT ₩1,51 NT ₩-1,49 NT ₩-325 T ₩1,87 NT ₩-117 T ₩-1,54 NT ₩-34,4 T ₩3,43 NT ₩
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-2,33 NT ₩-271 T ₩-2,94 NT ₩-2,01 NT ₩-2,22 NT ₩-243 T ₩-2,1 NT ₩-2,65 NT ₩-1,12 NT ₩-566 T ₩-1,99 NT ₩-1,57 NT ₩
Lãi vay đã trả0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩205 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02