Bảng cân đối kế toán LG Energy Solution, Ltd. (LGENERGY)
KSC · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 12.922 nhân viên · CEO Dong Myung Kim
- Giá
- 356.000,00 ₩ -0,97%
- Vốn hóa
- 83,3 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 105 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 2.232,72 ₩
Cuối Q2 '26, LG Energy Solution, Ltd. (LGENERGY) nắm giữ 7,26 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 29,1 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 77,9 NT ₩, tổng nợ phải trả 47,6 NT ₩, vốn chủ sở hữu 22,3 NT ₩.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,87 NT ₩ | 5,07 NT ₩ | 5,29 NT ₩ | 3,87 NT ₩ | 5,39 NT ₩ | 3,9 NT ₩ | 3,57 NT ₩ | 5,44 NT ₩ | 5,32 NT ₩ | 3,78 NT ₩ | 3,74 NT ₩ | 7,17 NT ₩ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 91,4 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 280 Tr ₩ | 308 Tr ₩ | 0 ₩ | 74,7 T ₩ | 87,2 T ₩ | |
| Các khoản phải thu | 6,13 NT ₩ | 5,13 NT ₩ | 5,48 NT ₩ | 5,55 NT ₩ | 5,78 NT ₩ | 5,55 NT ₩ | 6,05 NT ₩ | 5,19 NT ₩ | 5,55 NT ₩ | 4,9 NT ₩ | 5,72 NT ₩ | 6,75 NT ₩ | |
| Hàng tồn kho | 6,94 NT ₩ | 5,4 NT ₩ | 5,66 NT ₩ | 5,55 NT ₩ | 5,37 NT ₩ | 4,55 NT ₩ | 4,28 NT ₩ | 4,05 NT ₩ | 4,88 NT ₩ | 4,35 NT ₩ | 5,35 NT ₩ | 6,45 NT ₩ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 177 T ₩ | 1,16 NT ₩ | 856 T ₩ | 1,02 NT ₩ | 1,01 NT ₩ | 1 NT ₩ | 747 T ₩ | 1,04 NT ₩ | 688 T ₩ | 4,63 NT ₩ | 4,78 NT ₩ | 1,31 NT ₩ | |
| Tài sản ngắn hạn | 18,6 NT ₩ | 17,2 NT ₩ | 17,8 NT ₩ | 16,5 NT ₩ | 18,1 NT ₩ | 15,3 NT ₩ | 15,1 NT ₩ | 16,3 NT ₩ | 17,1 NT ₩ | 18,3 NT ₩ | 20,5 NT ₩ | 22,4 NT ₩ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 21,4 NT ₩ | 23,7 NT ₩ | 26,5 NT ₩ | 30 NT ₩ | 32,7 NT ₩ | 38,3 NT ₩ | 40,3 NT ₩ | 40 NT ₩ | 42,9 NT ₩ | 40,8 NT ₩ | 42,5 NT ₩ | 45,9 NT ₩ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,94 NT ₩ | 1,05 NT ₩ | 1,16 NT ₩ | 736 T ₩ | 785 T ₩ | 1,89 NT ₩ | 823 T ₩ | 845 T ₩ | 1,58 NT ₩ | 2,15 NT ₩ | 2,89 NT ₩ | 3,22 NT ₩ | |
| Tài sản vô hình | 763 T ₩ | 876 T ₩ | 933 T ₩ | 964 T ₩ | 1,13 NT ₩ | 1,28 NT ₩ | 1,45 NT ₩ | 1,41 NT ₩ | 1,43 NT ₩ | 1,59 NT ₩ | 1,66 NT ₩ | 1,74 NT ₩ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,29 NT ₩ | 2,23 NT ₩ | 2,38 NT ₩ | 2,48 NT ₩ | 2,8 NT ₩ | 2,77 NT ₩ | 2,85 NT ₩ | 3 NT ₩ | 3,08 NT ₩ | 2,99 NT ₩ | 3,12 NT ₩ | 3,16 NT ₩ | |
| Tài sản dài hạn khác | 192 T ₩ | 424 T ₩ | 443 T ₩ | 862 T ₩ | 1,12 NT ₩ | 677 T ₩ | 4,61 NT ₩ | 1,39 NT ₩ | 921 T ₩ | 1,29 NT ₩ | 1,14 NT ₩ | 1,41 NT ₩ | |
| Tài sản dài hạn | 26,6 NT ₩ | 28,2 NT ₩ | 31,4 NT ₩ | 35 NT ₩ | 38,5 NT ₩ | 45 NT ₩ | 47,2 NT ₩ | 46,6 NT ₩ | 49,9 NT ₩ | 48,8 NT ₩ | 51,3 NT ₩ | 55,5 NT ₩ | |
| Tổng tài sản | 45,2 NT ₩ | 45,4 NT ₩ | 49,3 NT ₩ | 51,5 NT ₩ | 56,6 NT ₩ | 60,3 NT ₩ | 62,3 NT ₩ | 63 NT ₩ | 67 NT ₩ | 67,1 NT ₩ | 71,8 NT ₩ | 77,9 NT ₩ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,32 NT ₩ | 3,09 NT ₩ | 3,15 NT ₩ | 2,98 NT ₩ | 2,94 NT ₩ | 2,71 NT ₩ | 2,83 NT ₩ | 2,21 NT ₩ | 2,33 NT ₩ | 2,15 NT ₩ | 2,96 NT ₩ | 3,68 NT ₩ | |
| Chi phí phải trả | 0 ₩ | 297 T ₩ | 204 T ₩ | 261 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 223 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,74 NT ₩ | 3,16 NT ₩ | 3,23 NT ₩ | 3,69 NT ₩ | 4,36 NT ₩ | 2,41 NT ₩ | 3,07 NT ₩ | 4,64 NT ₩ | 6,86 NT ₩ | 6,69 NT ₩ | 8,53 NT ₩ | 6,86 NT ₩ | |
| Thuế phải nộp | 138 T ₩ | 33,3 T ₩ | 85,2 T ₩ | 110 T ₩ | 51,2 T ₩ | 15,6 T ₩ | 0 ₩ | 26,5 T ₩ | 76,7 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,17 NT ₩ | 257 T ₩ | 246 T ₩ | 266 T ₩ | 231 T ₩ | 142 T ₩ | 0 ₩ | 19,5 T ₩ | 398 T ₩ | 668 T ₩ | 23,1 T ₩ | 972 T ₩ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -130 T ₩ | 4,04 NT ₩ | 3,34 NT ₩ | 4,02 NT ₩ | 1,27 NT ₩ | 1,45 NT ₩ | 5,66 NT ₩ | 1,59 NT ₩ | 6,85 NT ₩ | 7,19 NT ₩ | 8,19 NT ₩ | 7,19 NT ₩ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,3 NT ₩ | 10,9 NT ₩ | 10,3 NT ₩ | 11,3 NT ₩ | 12,4 NT ₩ | 12,1 NT ₩ | 11,9 NT ₩ | 13,5 NT ₩ | 16,2 NT ₩ | 16,8 NT ₩ | 19,8 NT ₩ | 18,8 NT ₩ | |
| Nợ dài hạn | 7,74 NT ₩ | 7,63 NT ₩ | 9,47 NT ₩ | 9,42 NT ₩ | 12,2 NT ₩ | 12,6 NT ₩ | 14,2 NT ₩ | 15,9 NT ₩ | 15,5 NT ₩ | 15,5 NT ₩ | 15,8 NT ₩ | 19,6 NT ₩ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 75,6 T ₩ | 92,4 T ₩ | 104 T ₩ | 94,4 T ₩ | 253 T ₩ | 259 T ₩ | 248 T ₩ | 220 T ₩ | 297 T ₩ | 313 T ₩ | 315 T ₩ | 2,69 NT ₩ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 312 T ₩ | 1,39 NT ₩ | 1,44 NT ₩ | 1,46 NT ₩ | 1,37 NT ₩ | 2,49 NT ₩ | 84,3 T ₩ | 2,19 NT ₩ | 1,92 NT ₩ | 1,75 NT ₩ | 22,2 T ₩ | 1,91 NT ₩ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 69,8 T ₩ | 20 T ₩ | 52,7 T ₩ | 62 T ₩ | 54,9 T ₩ | 60,7 T ₩ | 61,9 T ₩ | 32,1 T ₩ | 48,8 T ₩ | 49,7 T ₩ | 135 T ₩ | 185 T ₩ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,01 NT ₩ | 992 T ₩ | 1,2 NT ₩ | 1,54 NT ₩ | 1,87 NT ₩ | 1,84 NT ₩ | 4,55 NT ₩ | 2,81 NT ₩ | 3,32 NT ₩ | 3,41 NT ₩ | 5,76 NT ₩ | 4,43 NT ₩ | |
| Nợ dài hạn | 9,21 NT ₩ | 10,1 NT ₩ | 12,3 NT ₩ | 12,6 NT ₩ | 15,8 NT ₩ | 17,3 NT ₩ | 19,2 NT ₩ | 21,2 NT ₩ | 21,1 NT ₩ | 21 NT ₩ | 22,1 NT ₩ | 28,8 NT ₩ | |
| Tổng nợ phải trả | 20,5 NT ₩ | 21,1 NT ₩ | 22,6 NT ₩ | 23,9 NT ₩ | 28,1 NT ₩ | 29,3 NT ₩ | 31 NT ₩ | 34,7 NT ₩ | 37,3 NT ₩ | 37,8 NT ₩ | 41,9 NT ₩ | 47,6 NT ₩ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,42 NT ₩ | 2,36 NT ₩ | 2,36 NT ₩ | 1,89 NT ₩ | 2,02 NT ₩ | 1,4 NT ₩ | 1,24 NT ₩ | 936 T ₩ | 1,18 NT ₩ | 332 T ₩ | -345 T ₩ | -723 T ₩ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 815 T ₩ | 555 T ₩ | 1,05 NT ₩ | 1,48 NT ₩ | 911 T ₩ | 2,44 NT ₩ | 2,64 NT ₩ | 1,39 NT ₩ | 2,06 NT ₩ | 2,6 NT ₩ | 3,92 NT ₩ | 4,48 NT ₩ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 20,5 NT ₩ | 20,2 NT ₩ | 20,7 NT ₩ | 20,6 NT ₩ | 20,2 NT ₩ | 21,1 NT ₩ | 21,2 NT ₩ | 19,6 NT ₩ | 20,5 NT ₩ | 20,2 NT ₩ | 22,2 NT ₩ | 22,3 NT ₩ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 10,6 NT ₩ | 10,9 NT ₩ | 12,9 NT ₩ | 13,3 NT ₩ | 16,9 NT ₩ | 15,4 NT ₩ | 17,6 NT ₩ | 20,9 NT ₩ | 22,7 NT ₩ | 22,5 NT ₩ | 24,7 NT ₩ | 29,1 NT ₩ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,73 NT ₩ | 5,86 NT ₩ | 7,57 NT ₩ | 9,4 NT ₩ | 11,5 NT ₩ | 11,5 NT ₩ | 14 NT ₩ | 15,4 NT ₩ | 17,4 NT ₩ | 18,7 NT ₩ | 20,9 NT ₩ | 22 NT ₩ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,49 NT ₩ | 1,28 NT ₩ | 5,94 NT ₩ | 5,07 NT ₩ | 3,9 NT ₩ | 3,78 NT ₩ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 600 T ₩ | 1,07 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Các khoản phải thu | 3,15 NT ₩ | 3,73 NT ₩ | 5,23 NT ₩ | 5,68 NT ₩ | 5,55 NT ₩ | 4,9 NT ₩ | |
| Hàng tồn kho | 3,04 NT ₩ | 3,9 NT ₩ | 7 NT ₩ | 5,4 NT ₩ | 4,55 NT ₩ | 4,35 NT ₩ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 411 T ₩ | 89 T ₩ | 167 T ₩ | 844 T ₩ | 1 NT ₩ | 4,63 NT ₩ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,09 NT ₩ | 9,54 NT ₩ | 18,8 NT ₩ | 17,2 NT ₩ | 15,3 NT ₩ | 18,3 NT ₩ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 8,68 NT ₩ | 11,1 NT ₩ | 15,3 NT ₩ | 23,7 NT ₩ | 38,3 NT ₩ | 40,8 NT ₩ | |
| Đầu tư dài hạn | -492 T ₩ | 479 T ₩ | 1,3 NT ₩ | 1,05 NT ₩ | 1,89 NT ₩ | 2,15 NT ₩ | |
| Tài sản vô hình | 326 T ₩ | 455 T ₩ | 642 T ₩ | 876 T ₩ | 1,28 NT ₩ | 1,59 NT ₩ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,36 NT ₩ | 1,86 NT ₩ | 2,1 NT ₩ | 2,23 NT ₩ | 2,77 NT ₩ | 2,99 NT ₩ | |
| Tài sản dài hạn khác | 982 T ₩ | 388 T ₩ | 124 T ₩ | 2,65 NT ₩ | 677 T ₩ | 1,29 NT ₩ | |
| Tài sản dài hạn | 10,9 NT ₩ | 14,2 NT ₩ | 19,5 NT ₩ | 28,2 NT ₩ | 45 NT ₩ | 48,8 NT ₩ | |
| Tổng tài sản | 19,9 NT ₩ | 23,8 NT ₩ | 38,3 NT ₩ | 45,4 NT ₩ | 60,3 NT ₩ | 67,1 NT ₩ | |
| Nợ phải trả | |||||||
| Phải trả người bán | 2,59 NT ₩ | 2,18 NT ₩ | 3,84 NT ₩ | 3,09 NT ₩ | 2,71 NT ₩ | 2,15 NT ₩ | |
| Chi phí phải trả | 0 ₩ | 0 ₩ | 448 T ₩ | 297 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,11 NT ₩ | 2,18 NT ₩ | 2,83 NT ₩ | 3,16 NT ₩ | 2,41 NT ₩ | 6,69 NT ₩ | |
| Thuế phải nộp | 73,8 T ₩ | 155 T ₩ | 173 T ₩ | 33,3 T ₩ | 15,6 T ₩ | 0 ₩ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,17 NT ₩ | 5,09 NT ₩ | 4,73 NT ₩ | 257 T ₩ | 142 T ₩ | 668 T ₩ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -72,9 T ₩ | -155 T ₩ | -612 T ₩ | 4,04 NT ₩ | 1,45 NT ₩ | 7,19 NT ₩ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,89 NT ₩ | 9,47 NT ₩ | 11,4 NT ₩ | 10,9 NT ₩ | 12,1 NT ₩ | 16,8 NT ₩ | |
| Nợ dài hạn | 5,02 NT ₩ | 4,71 NT ₩ | 5,16 NT ₩ | 7,63 NT ₩ | 12,6 NT ₩ | 15,5 NT ₩ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 15,9 T ₩ | 57,2 T ₩ | 85,3 T ₩ | 92,4 T ₩ | 259 T ₩ | 313 T ₩ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 68,6 T ₩ | 105 T ₩ | 330 T ₩ | 1,39 NT ₩ | 2,49 NT ₩ | 1,75 NT ₩ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 27,5 T ₩ | 59,2 T ₩ | 108 T ₩ | 20 T ₩ | 60,7 T ₩ | 49,7 T ₩ | |
| Nợ dài hạn khác | 355 T ₩ | 618 T ₩ | 580 T ₩ | 992 T ₩ | 1,84 NT ₩ | 3,41 NT ₩ | |
| Nợ dài hạn | 5,49 NT ₩ | 5,55 NT ₩ | 6,26 NT ₩ | 10,1 NT ₩ | 17,3 NT ₩ | 21 NT ₩ | |
| Tổng nợ phải trả | 12,4 NT ₩ | 15 NT ₩ | 17,7 NT ₩ | 21,1 NT ₩ | 29,3 NT ₩ | 37,8 NT ₩ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 100 T ₩ | 100 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | 117 T ₩ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -453 T ₩ | 338 T ₩ | 1,15 NT ₩ | 2,36 NT ₩ | 1,4 NT ₩ | 332 T ₩ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,21 T ₩ | 406 T ₩ | 296 T ₩ | 555 T ₩ | 2,44 NT ₩ | 2,6 NT ₩ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,88 NT ₩ | 7,97 NT ₩ | 18,7 NT ₩ | 20,2 NT ₩ | 21,1 NT ₩ | 20,2 NT ₩ | |
| Nợ vay | |||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,16 NT ₩ | 6,97 NT ₩ | 8,11 NT ₩ | 10,9 NT ₩ | 15,4 NT ₩ | 22,5 NT ₩ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,67 NT ₩ | 5,69 NT ₩ | 2,17 NT ₩ | 5,86 NT ₩ | 11,5 NT ₩ | 18,7 NT ₩ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02