PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Jiangsu Lettall Electronic Co., Ltd. (LETTALL)

SHH · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 2.006 nhân viên · CEO Qiang Li

Giá
64,55 CN¥ -7,00%
Vốn hóa
23,7 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
23,3 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30

Jiangsu Lettall Electronic Co., Ltd. (LETTALL) báo cáo doanh thu 1,1 T CN¥ cho Q2 '26 (+35,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 426 Tr CN¥ (38,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 431 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,89 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu470 Tr CN¥451 Tr CN¥428 Tr CN¥461 Tr CN¥602 Tr CN¥757 Tr CN¥704 Tr CN¥812 Tr CN¥946 Tr CN¥845 Tr CN¥997 Tr CN¥1,1 T CN¥
Giá vốn hàng bán400 Tr CN¥374 Tr CN¥320 Tr CN¥382 Tr CN¥482 Tr CN¥674 Tr CN¥571 Tr CN¥640 Tr CN¥691 Tr CN¥585 Tr CN¥536 Tr CN¥586 Tr CN¥
Lợi nhuận gộp69,9 Tr CN¥76,3 Tr CN¥108 Tr CN¥78,5 Tr CN¥120 Tr CN¥82,8 Tr CN¥134 Tr CN¥171 Tr CN¥255 Tr CN¥260 Tr CN¥461 Tr CN¥518 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển20,7 Tr CN¥19,2 Tr CN¥14,3 Tr CN¥15 Tr CN¥15 Tr CN¥39,9 Tr CN¥19,1 Tr CN¥31,5 Tr CN¥19,1 Tr CN¥25,6 Tr CN¥21,9 Tr CN¥25,6 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị7,31 Tr CN¥462 N CN¥6,23 Tr CN¥4,52 Tr CN¥5,49 Tr CN¥4,36 Tr CN¥4,35 Tr CN¥8,29 Tr CN¥8,17 Tr CN¥7,54 Tr CN¥8,87 Tr CN¥-2 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính38,9 Tr CN¥37,6 Tr CN¥45,4 Tr CN¥45,4 Tr CN¥54 Tr CN¥35,3 Tr CN¥42,2 Tr CN¥44,7 Tr CN¥66 Tr CN¥-68,7 Tr CN¥56 Tr CN¥-7,68 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác878 N CN¥4,87 Tr CN¥496 N CN¥2,71 Tr CN¥34,9 Tr CN¥4,86 Tr CN¥23,6 Tr CN¥45,4 Tr CN¥-30,3 Tr CN¥189 Tr CN¥33,3 Tr CN¥76,6 Tr CN¥
Chi phí hoạt động67,7 Tr CN¥62,1 Tr CN¥66,5 Tr CN¥67,7 Tr CN¥109 Tr CN¥84,4 Tr CN¥89,2 Tr CN¥130 Tr CN¥62,9 Tr CN¥153 Tr CN¥120 Tr CN¥92,5 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động2,13 Tr CN¥14,2 Tr CN¥41,4 Tr CN¥10,8 Tr CN¥10,7 Tr CN¥-1,57 Tr CN¥44,5 Tr CN¥41,5 Tr CN¥193 Tr CN¥106 Tr CN¥341 Tr CN¥426 Tr CN¥
Thu nhập lãi2,28 Tr CN¥3,6 Tr CN¥904 N CN¥4,08 Tr CN¥786 N CN¥3,72 Tr CN¥885 N CN¥797 N CN¥766 N CN¥1,17 Tr CN¥398 N CN¥2,3 Tr CN¥
Chi phí lãi vay5,1 Tr CN¥6,73 Tr CN¥7,39 Tr CN¥13,2 Tr CN¥18,3 Tr CN¥22,1 Tr CN¥20,3 Tr CN¥17,2 Tr CN¥18,3 Tr CN¥25 Tr CN¥22,4 Tr CN¥25 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-5,26 Tr CN¥-7,4 Tr CN¥-7,27 Tr CN¥-13,1 Tr CN¥-17,6 Tr CN¥-21,8 Tr CN¥-20 Tr CN¥-17,3 Tr CN¥-18,3 Tr CN¥-24,7 Tr CN¥-22,2 Tr CN¥-109 Tr CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động161 N CN¥664 N CN¥-121 N CN¥-116 N CN¥-735 N CN¥-282 N CN¥-272 N CN¥96,1 N CN¥-7,4 N CN¥-265 N CN¥-112 N CN¥83,6 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế2,29 Tr CN¥14,9 Tr CN¥41,2 Tr CN¥10,7 Tr CN¥9,98 Tr CN¥-1,85 Tr CN¥44,2 Tr CN¥41,6 Tr CN¥193 Tr CN¥106 Tr CN¥341 Tr CN¥509 Tr CN¥
Thuế thu nhập-1,05 Tr CN¥6,21 Tr CN¥6,74 Tr CN¥1,22 Tr CN¥-1,04 Tr CN¥26,5 Tr CN¥14,5 Tr CN¥19,7 Tr CN¥27,5 Tr CN¥28,6 Tr CN¥67,8 Tr CN¥77 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng3,44 Tr CN¥9,57 Tr CN¥33,1 Tr CN¥8,85 Tr CN¥10,8 Tr CN¥-28,1 Tr CN¥29,5 Tr CN¥21,6 Tr CN¥165 Tr CN¥76,6 Tr CN¥271 Tr CN¥431 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,01 CN¥0,04 CN¥0,13 CN¥0,03 CN¥0,04 CN¥-0,11 CN¥0,11 CN¥0,09 CN¥0,61 CN¥0,29 CN¥1,03 CN¥1,64 CN¥
EPS (pha loãng)0,01 CN¥0,04 CN¥0,13 CN¥0,03 CN¥0,04 CN¥-0,11 CN¥0,11 CN¥0,09 CN¥0,61 CN¥0,29 CN¥1,02 CN¥1,62 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)271 Tr239 Tr255 Tr270 Tr266 Tr257 Tr268 Tr243 Tr270 Tr262 Tr263 Tr263 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)271 Tr239 Tr255 Tr270 Tr266 Tr257 Tr268 Tr243 Tr270 Tr265 Tr266 Tr266 Tr
Khấu hao & phân bổ25,4 Tr CN¥25,4 Tr CN¥32 Tr CN¥32 Tr CN¥124 Tr CN¥124 Tr CN¥157 Tr CN¥157 Tr CN¥170 Tr CN¥170 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
EBITDA32,8 Tr CN¥47 Tr CN¥80,7 Tr CN¥55,9 Tr CN¥153 Tr CN¥145 Tr CN¥221 Tr CN¥216 Tr CN¥381 Tr CN¥301 Tr CN¥363 Tr CN¥534 Tr CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01