PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Jiangsu Lettall Electronic Co., Ltd. (LETTALL)

SHH · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 2.006 nhân viên · CEO Qiang Li

Giá
64,55 CN¥ -7,00%
Vốn hóa
23,7 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
23,3 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30

Trong Q2 '26, Jiangsu Lettall Electronic Co., Ltd. (LETTALL) tạo ra 1,97 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 78,6 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,89 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,73 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng3,44 Tr CN¥9,57 Tr CN¥33,1 Tr CN¥8,85 Tr CN¥10,8 Tr CN¥-28,1 Tr CN¥29,5 Tr CN¥21,6 Tr CN¥165 Tr CN¥76,6 Tr CN¥271 Tr CN¥0 CN¥
Khấu hao & phân bổ25,4 Tr CN¥25,4 Tr CN¥32 Tr CN¥32 Tr CN¥124 Tr CN¥124 Tr CN¥157 Tr CN¥157 Tr CN¥170 Tr CN¥170 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu0 CN¥7,12 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-216 Tr CN¥293 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-75,2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác305 Tr CN¥14,4 Tr CN¥452 Tr CN¥-1,08 T CN¥-273 Tr CN¥640 Tr CN¥6,12 Tr CN¥13,2 Tr CN¥143 Tr CN¥151 Tr CN¥336 Tr CN¥1,97 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh118 Tr CN¥349 Tr CN¥517 Tr CN¥-1,04 T CN¥-137 Tr CN¥737 Tr CN¥192 Tr CN¥116 Tr CN¥478 Tr CN¥151 Tr CN¥607 Tr CN¥1,97 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-234 Tr CN¥-466 Tr CN¥-4,88 Tr CN¥-8,99 Tr CN¥-3,63 Tr CN¥-432 Tr CN¥-4,3 Tr CN¥-67,9 Tr CN¥-322 Tr CN¥-65,9 Tr CN¥-4,52 Tr CN¥-78,6 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp27,1 Tr CN¥-8,69 Tr CN¥4,95 Tr CN¥378 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥89,3 N CN¥0 CN¥126 N CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư-294 Tr CN¥-48,3 Tr CN¥-326 Tr CN¥-27,4 Tr CN¥2,14 Tr CN¥167 Tr CN¥0 CN¥-6,01 Tr CN¥0 CN¥5,71 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư319 Tr CN¥181 Tr CN¥270 Tr CN¥91,4 Tr CN¥-901 N CN¥-129 Tr CN¥11,1 Tr CN¥7,81 Tr CN¥0 CN¥-14,4 Tr CN¥1,59 Tr CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-25 Tr CN¥4,84 Tr CN¥4,95 Tr CN¥378 N CN¥-1,07 Tr CN¥24,8 Tr CN¥11,1 Tr CN¥-5,4 Tr CN¥0 CN¥1,18 Tr CN¥0 CN¥460 N CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-207 Tr CN¥-328 Tr CN¥-56,8 Tr CN¥55,4 Tr CN¥-3,46 Tr CN¥-368 Tr CN¥6,76 Tr CN¥-65,5 Tr CN¥-322 Tr CN¥-73,4 Tr CN¥-2,8 Tr CN¥-78,2 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng53,2 Tr CN¥45 Tr CN¥260 Tr CN¥270 Tr CN¥31 Tr CN¥-160 Tr CN¥-6,84 Tr CN¥98,2 Tr CN¥205 Tr CN¥-19,2 Tr CN¥381 Tr CN¥3 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥-32 Tr CN¥32 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-6,13 Tr CN¥-4,62 Tr CN¥-7,01 Tr CN¥-31,7 Tr CN¥-7,03 Tr CN¥-5,79 Tr CN¥-7,96 Tr CN¥-20,7 Tr CN¥0 CN¥-5,11 Tr CN¥-9,5 Tr CN¥-8,35 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)24,7 Tr CN¥47,3 Tr CN¥-25,9 Tr CN¥61,9 Tr CN¥-95,4 Tr CN¥-321 Tr CN¥-131 Tr CN¥-144 Tr CN¥-188 Tr CN¥-144 Tr CN¥-167 Tr CN¥-585 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính71,8 Tr CN¥74,3 Tr CN¥227 Tr CN¥277 Tr CN¥-39,9 Tr CN¥-487 Tr CN¥-146 Tr CN¥-66,6 Tr CN¥18 Tr CN¥-168 Tr CN¥204 Tr CN¥-591 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-79,3 N CN¥-5,29 Tr CN¥103 N CN¥2,38 Tr CN¥-7,02 Tr CN¥11,1 Tr CN¥1,4 Tr CN¥1,56 Tr CN¥14,4 Tr CN¥-21,4 Tr CN¥-5,68 Tr CN¥11,5 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-17,4 Tr CN¥89,6 Tr CN¥687 Tr CN¥-683 Tr CN¥-201 Tr CN¥-108 Tr CN¥54,9 Tr CN¥-14,1 Tr CN¥189 Tr CN¥-112 Tr CN¥803 Tr CN¥1,31 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-116 Tr CN¥-117 Tr CN¥512 Tr CN¥-1,05 T CN¥-141 Tr CN¥305 Tr CN¥188 Tr CN¥48,5 Tr CN¥156 Tr CN¥85,1 Tr CN¥602 Tr CN¥1,89 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01