Bảng cân đối kế toán Jiangsu Lettall Electronic Co., Ltd. (LETTALL)
SHH · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 2.006 nhân viên · CEO Qiang Li
- Giá
- 64,55 CN¥ -7,00%
- Vốn hóa
- 23,7 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 23,3 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Cuối Q2 '26, Jiangsu Lettall Electronic Co., Ltd. (LETTALL) nắm giữ 2,55 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,17 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 8,32 T CN¥, tổng nợ phải trả 5,68 T CN¥, vốn chủ sở hữu 2,64 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 654 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 657 Tr CN¥ | 456 Tr CN¥ | 369 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 372 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 178 Tr CN¥ | 50 Tr CN¥ | 92,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 663 N CN¥ | 4,49 Tr CN¥ | 4,49 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 779 Tr CN¥ | 784 Tr CN¥ | 658 Tr CN¥ | 687 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 959 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 378 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 379 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 411 Tr CN¥ | 411 Tr CN¥ | 662 Tr CN¥ | 2,72 T CN¥ | 720 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 296 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 16,2 Tr CN¥ | 371 Tr CN¥ | 39,6 Tr CN¥ | 82,4 Tr CN¥ | 81,7 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 71,1 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,27 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 4,94 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 833 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | -112 Tr CN¥ | 22,5 Tr CN¥ | -20,9 Tr CN¥ | 75,3 Tr CN¥ | 69,9 Tr CN¥ | 77,4 Tr CN¥ | 76,2 Tr CN¥ | 80,3 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 220 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 33,9 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 63,9 Tr CN¥ | 64,1 Tr CN¥ | 63,5 Tr CN¥ | 65,3 Tr CN¥ | 66,6 Tr CN¥ | 66,1 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 65 Tr CN¥ | 67,5 Tr CN¥ | 67,3 Tr CN¥ | 66,5 Tr CN¥ | 65,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 21,9 Tr CN¥ | 14,5 Tr CN¥ | 16,2 Tr CN¥ | 19,9 Tr CN¥ | 24 Tr CN¥ | 35,7 Tr CN¥ | 38,3 Tr CN¥ | 35,3 Tr CN¥ | 34,5 Tr CN¥ | 43,2 Tr CN¥ | 70,7 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 193 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 2 T CN¥ | 745 Tr CN¥ | 863 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 372 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,03 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 4,13 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 3,95 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 3,3 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 4,72 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 6,05 T CN¥ | 5,93 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | 6,3 T CN¥ | 9,04 T CN¥ | 8,32 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 809 Tr CN¥ | 513 Tr CN¥ | 513 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 590 Tr CN¥ | 709 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 633 Tr CN¥ | 912 Tr CN¥ | 722 Tr CN¥ | 637 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 14,1 Tr CN¥ | 16,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 728 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | 878 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 807 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 965 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 13,5 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | 26 Tr CN¥ | 5,8 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 46,1 Tr CN¥ | 47,8 Tr CN¥ | 26 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 62,8 Tr CN¥ | 91,8 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 32,1 Tr CN¥ | 89,3 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 117 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 19,6 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 697 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 604 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | 585 Tr CN¥ | 258 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 3,18 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,57 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 40 Tr CN¥ | 40 Tr CN¥ | 40 Tr CN¥ | 40 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 90 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 550 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,55 Tr CN¥ | 85,6 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 645 Tr CN¥ | 760 Tr CN¥ | 967 Tr CN¥ | 860 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 862 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 10,6 Tr CN¥ | 8,89 Tr CN¥ | 8,02 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | 19,8 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 31,6 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 28,2 Tr CN¥ | 28,7 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 24,4 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 61,2 N CN¥ | 50,2 N CN¥ | 37,4 N CN¥ | 24,7 N CN¥ | 11,9 N CN¥ | 6,67 Tr CN¥ | 6,64 Tr CN¥ | 8,64 Tr CN¥ | 14,5 Tr CN¥ | 9,53 Tr CN¥ | 9,03 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 390 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 843 Tr CN¥ | 827 Tr CN¥ | 798 Tr CN¥ | 517 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 52,3 Tr CN¥ | 524 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,62 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 4,13 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 255 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 312 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | 332 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 312 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 563 Tr CN¥ | 835 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,06 T CN¥ | 4,49 Tr CN¥ | 1,96 Tr CN¥ | 94,7 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 123 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | 131 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 74,8 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 141 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,62 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 771 Tr CN¥ | 846 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 117 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | -327 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | -380 Tr CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 142 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 537 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 705 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 369 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 65 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 50 Tr CN¥ | 4,49 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 537 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 765 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 256 Tr CN¥ | 274 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 328 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 379 Tr CN¥ | 662 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 44,1 Tr CN¥ | 2,05 Tr CN¥ | 72,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 90,4 Tr CN¥ | 80,5 Tr CN¥ | 72,1 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 82,4 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 975 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 210 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 684 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 996 N CN¥ | 657 N CN¥ | 0 CN¥ | 3,75 Tr CN¥ | 20,3 Tr CN¥ | 57,8 Tr CN¥ | 82 Tr CN¥ | 22,5 Tr CN¥ | 77,4 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 34 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 19,7 Tr CN¥ | 45,2 Tr CN¥ | 50,9 Tr CN¥ | 57,4 Tr CN¥ | 73,9 Tr CN¥ | 68,8 Tr CN¥ | 64,5 Tr CN¥ | 64,1 Tr CN¥ | 66,1 Tr CN¥ | 67,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 5,48 Tr CN¥ | 6,05 Tr CN¥ | 6,59 Tr CN¥ | 9,16 Tr CN¥ | 15,1 Tr CN¥ | 23,6 Tr CN¥ | 21,4 Tr CN¥ | 14,5 Tr CN¥ | 35,7 Tr CN¥ | 43,2 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 18,5 Tr CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | 318 N CN¥ | 2,39 Tr CN¥ | 5,15 Tr CN¥ | 6,81 Tr CN¥ | 2,07 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | 745 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 254 Tr CN¥ | 324 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 579 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 888 Tr CN¥ | 1,63 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,23 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 5,93 T CN¥ | 6,3 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 469 Tr CN¥ | 671 Tr CN¥ | 569 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 765 Tr CN¥ | 761 Tr CN¥ | 513 Tr CN¥ | 590 Tr CN¥ | 912 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 29,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 31,4 Tr CN¥ | 16,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 356 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 376 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 16,1 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | 7,99 Tr CN¥ | 5,3 Tr CN¥ | 15,5 Tr CN¥ | 18,5 Tr CN¥ | 20 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | 46,1 Tr CN¥ | 62,8 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 56,5 Tr CN¥ | 53 Tr CN¥ | 7,99 Tr CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 29,4 Tr CN¥ | 34,4 Tr CN¥ | 842 N CN¥ | 88,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 57 Tr CN¥ | 53,3 Tr CN¥ | 18,3 Tr CN¥ | 61,7 Tr CN¥ | 49,1 Tr CN¥ | 5,78 N CN¥ | 31,4 Tr CN¥ | 86,2 Tr CN¥ | 604 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 882 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 974 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 481 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 40 Tr CN¥ | 90 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,53 Tr CN¥ | 6,85 Tr CN¥ | 2,28 Tr CN¥ | 85,6 Tr CN¥ | 967 Tr CN¥ | 862 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | 2,71 Tr CN¥ | 6,32 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | 8,89 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 28,7 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -2,71 Tr CN¥ | -6,32 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 397 N CN¥ | 101 N CN¥ | 50,2 N CN¥ | 6,67 Tr CN¥ | 9,53 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,31 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 390 Tr CN¥ | 843 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 1,45 Tr CN¥ | 5,01 Tr CN¥ | 6,8 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 28,4 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 524 Tr CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 882 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 979 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 75 Tr CN¥ | 75 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 20,2 Tr CN¥ | 99,9 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 289 Tr CN¥ | 325 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 312 Tr CN¥ | 563 Tr CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 252 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 22,7 Tr CN¥ | 27,6 Tr CN¥ | 30,9 Tr CN¥ | 36,3 Tr CN¥ | 54,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | -27,2 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 348 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 947 Tr CN¥ | 982 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 356 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 323 Tr CN¥ | 376 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | 402 Tr CN¥ | 855 Tr CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 213 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 33,3 Tr CN¥ | 2,8 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01