PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh HGTECH Co., Ltd. (HUAGONGTECH)

SHZ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 9.462 nhân viên · CEO Xinqiang Ma

Giá
63,63 CN¥ +2,38%
Vốn hóa
64 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
67,8 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-01

HGTECH Co., Ltd. (HUAGONGTECH) báo cáo doanh thu 4,83 T CN¥ cho Q3 '26 (+41,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 560 Tr CN¥ (11,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 480 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 16 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,02 T CN¥2,2 T CN¥3,07 T CN¥3,8 T CN¥2,71 T CN¥3,36 T CN¥4,27 T CN¥3,41 T CN¥3,32 T CN¥4,27 T CN¥3,56 T CN¥4,83 T CN¥
Giá vốn hàng bán2,48 T CN¥1,68 T CN¥2,41 T CN¥3,12 T CN¥2,15 T CN¥2,67 T CN¥3,43 T CN¥2,56 T CN¥2,71 T CN¥3,42 T CN¥2,85 T CN¥3,83 T CN¥
Lợi nhuận gộp537 Tr CN¥526 Tr CN¥662 Tr CN¥677 Tr CN¥562 Tr CN¥687 Tr CN¥846 Tr CN¥851 Tr CN¥610 Tr CN¥845 Tr CN¥707 Tr CN¥1 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển292 Tr CN¥143 Tr CN¥209 Tr CN¥183 Tr CN¥356 Tr CN¥204 Tr CN¥203 Tr CN¥276 Tr CN¥180 Tr CN¥236 Tr CN¥233 Tr CN¥264 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị58,5 Tr CN¥103 Tr CN¥108 Tr CN¥155 Tr CN¥105 Tr CN¥114 Tr CN¥117 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥138 Tr CN¥0 CN¥316 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính199 Tr CN¥79,2 Tr CN¥52,2 Tr CN¥85,6 Tr CN¥30,6 Tr CN¥66,8 Tr CN¥61,5 Tr CN¥218 Tr CN¥312 Tr CN¥76,5 Tr CN¥0 CN¥186 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-199 Tr CN¥-110 Tr CN¥-85,6 Tr CN¥-94 Tr CN¥-190 Tr CN¥-144 Tr CN¥-108 Tr CN¥18,2 Tr CN¥82,7 Tr CN¥-84 Tr CN¥-380 Tr CN¥-324 Tr CN¥
Chi phí hoạt động350 Tr CN¥215 Tr CN¥284 Tr CN¥330 Tr CN¥301 Tr CN¥240 Tr CN¥274 Tr CN¥512 Tr CN¥575 Tr CN¥367 Tr CN¥65,6 Tr CN¥442 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động187 Tr CN¥311 Tr CN¥378 Tr CN¥347 Tr CN¥261 Tr CN¥447 Tr CN¥572 Tr CN¥339 Tr CN¥34,7 Tr CN¥478 Tr CN¥641 Tr CN¥560 Tr CN¥
Thu nhập lãi147 Tr CN¥46,9 Tr CN¥40,7 Tr CN¥30,9 Tr CN¥138 Tr CN¥30,4 Tr CN¥33,1 Tr CN¥16,7 Tr CN¥41,5 Tr CN¥31,3 Tr CN¥177 Tr CN¥27,3 Tr CN¥
Chi phí lãi vay22,6 Tr CN¥16,8 Tr CN¥18,2 Tr CN¥21,2 Tr CN¥20 Tr CN¥18,7 Tr CN¥20,9 Tr CN¥18,5 Tr CN¥21,4 Tr CN¥19,6 Tr CN¥0 CN¥17,1 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)251 Tr CN¥23,5 Tr CN¥18,3 Tr CN¥45 Tr CN¥203 Tr CN¥37,6 Tr CN¥183 Tr CN¥-105 Tr CN¥-143 Tr CN¥-308 Tr CN¥419 Tr CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động132 N CN¥3,74 Tr CN¥211 N CN¥3,59 Tr CN¥1,26 Tr CN¥602 N CN¥1,69 Tr CN¥102 Tr CN¥122 Tr CN¥289 Tr CN¥280 N CN¥1,24 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế187 Tr CN¥315 Tr CN¥378 Tr CN¥351 Tr CN¥262 Tr CN¥448 Tr CN¥574 Tr CN¥440 Tr CN¥157 Tr CN¥767 Tr CN¥641 Tr CN¥561 Tr CN¥
Thuế thu nhập-2,85 Tr CN¥23,6 Tr CN¥36,2 Tr CN¥37,1 Tr CN¥-1,68 Tr CN¥40,9 Tr CN¥74,5 Tr CN¥32,9 Tr CN¥15,7 Tr CN¥123 Tr CN¥90,2 Tr CN¥77,4 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng194 Tr CN¥291 Tr CN¥338 Tr CN¥313 Tr CN¥283 Tr CN¥410 Tr CN¥501 Tr CN¥410 Tr CN¥149 Tr CN¥638 Tr CN¥548 Tr CN¥480 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,19 CN¥0,29 CN¥0,34 CN¥0,31 CN¥0,28 CN¥0,41 CN¥0,50 CN¥0,41 CN¥0,15 CN¥0,64 CN¥0,54 CN¥0,48 CN¥
EPS (pha loãng)0,19 CN¥0,29 CN¥0,34 CN¥0,31 CN¥0,28 CN¥0,41 CN¥0,50 CN¥0,41 CN¥0,15 CN¥0,64 CN¥0,54 CN¥0,48 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,01 T1,01 T1,01 T1,01 T1,01 T1 T998 Tr996 Tr996 Tr998 Tr996 Tr996 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,01 T1,01 T1,01 T1,01 T1,01 T1 T998 Tr996 Tr996 Tr998 Tr996 Tr996 Tr
Khấu hao & phân bổ70,7 Tr CN¥66,7 Tr CN¥66,7 Tr CN¥84,3 Tr CN¥84,3 Tr CN¥92,7 Tr CN¥92,7 Tr CN¥109 Tr CN¥109 Tr CN¥0 CN¥124 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA7,25 Tr CN¥354 Tr CN¥427 Tr CN¥387 Tr CN¥142 Tr CN¥502 Tr CN¥482 Tr CN¥553 Tr CN¥287 Tr CN¥787 Tr CN¥347 Tr CN¥465 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02