PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ HGTECH Co., Ltd. (HUAGONGTECH)

SHZ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 9.462 nhân viên · CEO Xinqiang Ma

Giá
63,63 CN¥ +2,38%
Vốn hóa
64 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
67,8 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-01

Trong Q3 '26, HGTECH Co., Ltd. (HUAGONGTECH) tạo ra -90,5 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 207 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -298 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,04 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng195 Tr CN¥290 Tr CN¥338 Tr CN¥313 Tr CN¥283 Tr CN¥410 Tr CN¥501 Tr CN¥410 Tr CN¥149 Tr CN¥638 Tr CN¥548 Tr CN¥0 CN¥
Khấu hao & phân bổ70,7 Tr CN¥66,7 Tr CN¥66,7 Tr CN¥84,3 Tr CN¥84,3 Tr CN¥92,7 Tr CN¥92,7 Tr CN¥109 Tr CN¥109 Tr CN¥0 CN¥124 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu20,7 Tr CN¥0 CN¥8,62 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại-275 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động254 Tr CN¥0 CN¥-1,52 T CN¥1,52 T CN¥-1,87 T CN¥0 CN¥-1,21 T CN¥1,21 T CN¥0 CN¥0 CN¥-1,85 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác435 Tr CN¥-489 Tr CN¥987 Tr CN¥-1,92 T CN¥2,47 T CN¥-844 Tr CN¥477 Tr CN¥-1,3 T CN¥1,16 T CN¥-1,77 T CN¥1,11 T CN¥-90,5 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh701 Tr CN¥-133 Tr CN¥-115 Tr CN¥-9,65 Tr CN¥966 Tr CN¥-341 Tr CN¥-139 Tr CN¥315 Tr CN¥1,42 T CN¥-1,13 T CN¥-70,6 Tr CN¥-90,5 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-111 Tr CN¥-132 Tr CN¥-169 Tr CN¥-166 Tr CN¥-244 Tr CN¥-133 Tr CN¥-308 Tr CN¥-172 Tr CN¥-401 Tr CN¥-231 Tr CN¥-336 Tr CN¥-207 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp13,2 Tr CN¥1,04 Tr CN¥-823 N CN¥1,15 Tr CN¥86,9 Tr CN¥142 N CN¥2,56 Tr CN¥2,56 Tr CN¥14,5 Tr CN¥36 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư-24,8 Tr CN¥-83 Tr CN¥-1,52 T CN¥-16,1 Tr CN¥-51,5 Tr CN¥-3,96 Tr CN¥2,1 Tr CN¥0 CN¥-136 Tr CN¥-500 N CN¥0 CN¥-199 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư234 Tr CN¥11,3 Tr CN¥1 T CN¥6,63 Tr CN¥125 Tr CN¥1,2 Tr CN¥13 Tr CN¥8,05 Tr CN¥-14,1 Tr CN¥1,91 Tr CN¥0 CN¥19,7 Tr CN¥
Đầu tư khác-187 Tr CN¥1,04 Tr CN¥-520 Tr CN¥151 N CN¥26,9 Tr CN¥142 N CN¥2,56 Tr CN¥1 CN¥14,5 Tr CN¥1,86 Tr CN¥2,88 Tr CN¥2,01 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-75,8 Tr CN¥-202 Tr CN¥-689 Tr CN¥-176 Tr CN¥-56,6 Tr CN¥-136 Tr CN¥-290 Tr CN¥-162 Tr CN¥-537 Tr CN¥-191 Tr CN¥-333 Tr CN¥-385 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-455 Tr CN¥225 Tr CN¥166 Tr CN¥373 Tr CN¥39,6 Tr CN¥-277 Tr CN¥643 Tr CN¥380 Tr CN¥-1,22 T CN¥-307 Tr CN¥999 Tr CN¥-219 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-111 N CN¥0 CN¥-395 Tr CN¥395 Tr CN¥-395 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-28,4 Tr CN¥-16 Tr CN¥-170 Tr CN¥-23,1 Tr CN¥-18,2 Tr CN¥-16,5 Tr CN¥-227 Tr CN¥-19,7 Tr CN¥-9,12 Tr CN¥-21,7 Tr CN¥-270 Tr CN¥-21,5 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)62,6 Tr CN¥-5,74 Tr CN¥-5,27 Tr CN¥-5,2 Tr CN¥-4,82 Tr CN¥-5,38 Tr CN¥-5,4 Tr CN¥-411 Tr CN¥1,39 T CN¥-5,43 Tr CN¥5,43 Tr CN¥-9,38 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-493 Tr CN¥203 Tr CN¥-8,93 Tr CN¥344 Tr CN¥16,5 Tr CN¥-299 Tr CN¥15,1 Tr CN¥344 Tr CN¥-235 Tr CN¥-334 Tr CN¥734 Tr CN¥-250 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền1,7 Tr CN¥-759 N CN¥44,5 N CN¥-620 N CN¥-383 N CN¥47,8 N CN¥-109 N CN¥43,8 Tr CN¥27,2 Tr CN¥-7,29 Tr CN¥-6,8 Tr CN¥-8,97 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần58,3 Tr CN¥-133 Tr CN¥-812 Tr CN¥168 Tr CN¥926 Tr CN¥-778 Tr CN¥-414 Tr CN¥541 Tr CN¥678 Tr CN¥-1,66 T CN¥324 Tr CN¥-735 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)410 Tr CN¥-234 Tr CN¥-284 Tr CN¥-176 Tr CN¥722 Tr CN¥-476 Tr CN¥-447 Tr CN¥143 Tr CN¥1,02 T CN¥-1,36 T CN¥-407 Tr CN¥-298 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02