Bảng cân đối kế toán HGTECH Co., Ltd. (HUAGONGTECH)
SHZ · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 9.462 nhân viên · CEO Xinqiang Ma
- Giá
- 63,63 CN¥ +2,38%
- Vốn hóa
- 64 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 67,8 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-01
Cuối Q3 '26, HGTECH Co., Ltd. (HUAGONGTECH) nắm giữ 2,88 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 6,3 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 25,6 T CN¥, tổng nợ phải trả 13,1 T CN¥, vốn chủ sở hữu 12,4 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,4 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 125 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 2 T CN¥ | 381 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,16 T CN¥ | 5,06 T CN¥ | 5,46 T CN¥ | 6,35 T CN¥ | 6,26 T CN¥ | 6,32 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | 6,89 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | 7,16 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 7,94 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,91 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,11 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 146 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 230 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,95 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,2 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,08 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,72 T CN¥ | 801 Tr CN¥ | 2,32 T CN¥ | 689 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 562 Tr CN¥ | 3,26 T CN¥ | 689 Tr CN¥ | 3,43 T CN¥ | 830 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 496 N CN¥ | 496 N CN¥ | 496 N CN¥ | 496 N CN¥ | 496 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 419 Tr CN¥ | 395 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 547 Tr CN¥ | 654 Tr CN¥ | 694 Tr CN¥ | 768 Tr CN¥ | 843 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 167 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 156 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 178 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | -61,2 Tr CN¥ | 46,8 Tr CN¥ | 80,1 Tr CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 274 Tr CN¥ | 2,87 T CN¥ | 110 Tr CN¥ | 2,95 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 4,33 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 5,24 T CN¥ | 5,62 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 7,77 T CN¥ | 8,13 T CN¥ | 7,22 T CN¥ | 7,68 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 17,5 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 23 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,2 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 5,03 T CN¥ | 5,18 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 5,27 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 57,3 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 37,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 59 Tr CN¥ | 38,9 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 422 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 377 Tr CN¥ | 4,27 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 358 Tr CN¥ | 5,75 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 120 Tr CN¥ | 71,2 Tr CN¥ | 86,3 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 94,6 Tr CN¥ | 15,6 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 74,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 64,1 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 448 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 324 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 547 Tr CN¥ | 565 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 434 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 226 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 687 Tr CN¥ | 668 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 331 Tr CN¥ | 238 Tr CN¥ | 1,75 T CN¥ | 263 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,49 T CN¥ | 5,11 T CN¥ | 6,55 T CN¥ | 7,04 T CN¥ | 8,24 T CN¥ | 7,37 T CN¥ | 8,86 T CN¥ | 8,86 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 8,51 T CN¥ | 11 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,51 T CN¥ | 2,75 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 12,8 Tr CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 15,2 Tr CN¥ | 29,1 Tr CN¥ | 14 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | 8,94 Tr CN¥ | 33,6 Tr CN¥ | 59,1 Tr CN¥ | 77,7 Tr CN¥ | 63,6 Tr CN¥ | 61,8 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 196 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 299 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 52,1 Tr CN¥ | 54,7 Tr CN¥ | 51,2 Tr CN¥ | 45,7 Tr CN¥ | 45,8 Tr CN¥ | 52,4 Tr CN¥ | 46,3 Tr CN¥ | 46 Tr CN¥ | 53,2 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 23,8 Tr CN¥ | 22,6 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 20 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 26,4 Tr CN¥ | 23,4 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 40,6 Tr CN¥ | 51,7 Tr CN¥ | 47,5 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,8 T CN¥ | 3 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,29 T CN¥ | 8,11 T CN¥ | 9,05 T CN¥ | 9,68 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 9,68 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,25 T CN¥ | 5,58 T CN¥ | 5,77 T CN¥ | 6,07 T CN¥ | 6,29 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | 7 T CN¥ | 7,41 T CN¥ | 7,51 T CN¥ | 8,15 T CN¥ | 8,44 T CN¥ | 8,92 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,88 T CN¥ | 369 Tr CN¥ | 2,93 T CN¥ | 333 Tr CN¥ | 2,9 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 9,13 T CN¥ | 9,45 T CN¥ | 9,64 T CN¥ | 9,92 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,59 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 6,62 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 6,98 T CN¥ | 6,3 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,81 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | -947 Tr CN¥ | -720 Tr CN¥ | -2,12 T CN¥ | -1,57 T CN¥ | -1,63 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | -311 Tr CN¥ | 3,78 T CN¥ | 3,79 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 984 Tr CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 3,32 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 600 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 87,6 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,71 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 6,26 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 805 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 28,7 Tr CN¥ | 62,7 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 41,4 Tr CN¥ | 2,21 T CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 40,8 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,68 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 7,26 T CN¥ | 8,47 T CN¥ | 9,97 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,2 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 329 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | 1,72 T CN¥ | 587 Tr CN¥ | 3,43 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 496 N CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 264 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | 319 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 323 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 654 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 40,5 Tr CN¥ | 58,2 Tr CN¥ | 64,3 Tr CN¥ | 86,4 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 75,2 Tr CN¥ | 47,7 Tr CN¥ | -277 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | -61,2 Tr CN¥ | 1,86 T CN¥ | 110 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,91 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | 5,31 T CN¥ | 4,33 T CN¥ | 5,62 T CN¥ | 7,77 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 5,59 T CN¥ | 8,58 T CN¥ | 8,77 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,1 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 4,11 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 212 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 205 Tr CN¥ | 915 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 640 Tr CN¥ | 781 Tr CN¥ | 571 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 59 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 5,33 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 69,8 Tr CN¥ | 89,7 Tr CN¥ | 82,6 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 94,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 54,5 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 355 Tr CN¥ | 476 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 500 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 88,7 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 827 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 237 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,05 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 4,06 T CN¥ | 4,94 T CN¥ | 6,72 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 8,24 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 194 Tr CN¥ | 55 Tr CN¥ | 55 Tr CN¥ | 52 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 36,4 Tr CN¥ | 26,3 Tr CN¥ | 37,5 Tr CN¥ | 12,8 Tr CN¥ | 14 Tr CN¥ | 59,1 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 86,4 Tr CN¥ | 84,5 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 191 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,67 Tr CN¥ | 437 N CN¥ | 40,3 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 12 Tr CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 75,6 Tr CN¥ | 52,1 Tr CN¥ | 45,8 Tr CN¥ | 53,2 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,07 Tr CN¥ | 4,4 Tr CN¥ | 4,72 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 23,8 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 282 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,33 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 4,44 T CN¥ | 6,46 T CN¥ | 8,54 T CN¥ | 8,29 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 891 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,23 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | 6,29 T CN¥ | 7,51 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 369 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,17 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 5,69 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 7,39 T CN¥ | 8,24 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 399 Tr CN¥ | 970 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | 970 Tr CN¥ | 1,88 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -585 Tr CN¥ | -1,28 T CN¥ | -1,5 T CN¥ | -1,94 T CN¥ | -2,27 T CN¥ | -1,44 T CN¥ | -1,08 T CN¥ | -1,81 T CN¥ | -2,12 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02