Báo cáo kết quả kinh doanh Fox Corporation (FOXA)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 10.550 nhân viên · CEO Lachlan Keith Murdoch
- Giá
- 63,24 $ -1,97%
- Vốn hóa
- 26,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 28,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 2,02 $
Fox Corporation (FOXA) báo cáo doanh thu 4,21 T $ cho Q4 '26 (+28,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 971 Tr $ (23,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 691 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,21 T $ | 4,23 T $ | 3,45 T $ | 3,09 T $ | 3,56 T $ | 5,08 T $ | 4,37 T $ | 3,29 T $ | 3,74 T $ | 5,18 T $ | 3,99 T $ | 4,21 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,86 T $ | 3,39 T $ | 2,05 T $ | 1,78 T $ | 2,02 T $ | 3,78 T $ | 2,97 T $ | 1,76 T $ | 2,08 T $ | 3,9 T $ | 2,49 T $ | 2,38 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,35 T $ | 841 Tr $ | 1,4 T $ | 1,31 T $ | 1,55 T $ | 1,3 T $ | 1,41 T $ | 1,53 T $ | 1,65 T $ | 1,29 T $ | 1,5 T $ | 1,83 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 637 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 224 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 480 Tr $ | 495 Tr $ | 510 Tr $ | 565 Tr $ | 502 Tr $ | 525 Tr $ | 551 Tr $ | 600 Tr $ | 589 Tr $ | 595 Tr $ | 546 Tr $ | 861 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 865 Tr $ | 346 Tr $ | 887 Tr $ | 743 Tr $ | 1,04 T $ | 777 Tr $ | 855 Tr $ | 928 Tr $ | 1,07 T $ | 692 Tr $ | 954 Tr $ | 971 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 49 Tr $ | 47 Tr $ | 44 Tr $ | 49 Tr $ | 52 Tr $ | 37 Tr $ | 39 Tr $ | 48 Tr $ | 50 Tr $ | 22 Tr $ | 0 $ | 32 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 91 Tr $ | 119 Tr $ | 99 Tr $ | 96 Tr $ | 102 Tr $ | 117 Tr $ | 94 Tr $ | 90 Tr $ | 100 Tr $ | 98 Tr $ | 66 Tr $ | 92 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 96 Tr $ | 104 Tr $ | 98 Tr $ | 108 Tr $ | 96 Tr $ | 161 Tr $ | 96 Tr $ | 123 Tr $ | 81 Tr $ | 104 Tr $ | 116 Tr $ | -42 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -304 Tr $ | -215 Tr $ | 74 Tr $ | -292 Tr $ | 69 Tr $ | -262 Tr $ | -381 Tr $ | 31 Tr $ | -266 Tr $ | -370 Tr $ | -718 Tr $ | -50 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 561 Tr $ | 131 Tr $ | 961 Tr $ | 451 Tr $ | 1,11 T $ | 515 Tr $ | 474 Tr $ | 959 Tr $ | 799 Tr $ | 322 Tr $ | 236 Tr $ | 921 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 146 Tr $ | 16 Tr $ | 257 Tr $ | 131 Tr $ | 281 Tr $ | 127 Tr $ | 120 Tr $ | 240 Tr $ | 190 Tr $ | 75 Tr $ | 61 Tr $ | 225 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 407 Tr $ | 109 Tr $ | 666 Tr $ | 319 Tr $ | 827 Tr $ | 373 Tr $ | 346 Tr $ | 717 Tr $ | 599 Tr $ | 229 Tr $ | 166 Tr $ | 691 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,82 $ | 0,23 $ | 1,41 $ | 0,68 $ | 1,79 $ | 0,82 $ | 0,76 $ | 1,57 $ | 1,34 $ | 0,53 $ | 0,39 $ | 1,63 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,82 $ | 0,23 $ | 1,40 $ | 0,68 $ | 1,78 $ | 0,81 $ | 0,75 $ | 1,57 $ | 1,32 $ | 0,52 $ | 0,38 $ | 1,61 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 494 Tr | 482 Tr | 474 Tr | 468 Tr | 461 Tr | 457 Tr | 453 Tr | 457 Tr | 447 Tr | 433 Tr | 424 Tr | 424 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 494 Tr | 482 Tr | 475 Tr | 468 Tr | 464 Tr | 462 Tr | 461 Tr | 457 Tr | 455 Tr | 441 Tr | 432 Tr | 428 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 100 Tr $ | 101 Tr $ | 102 Tr $ | 102 Tr $ | 95 Tr $ | 101 Tr $ | 96 Tr $ | 93 Tr $ | 98 Tr $ | 100 Tr $ | 101 Tr $ | 111 Tr $ | |
| EBITDA | 869 Tr $ | 343 Tr $ | 891 Tr $ | 737 Tr $ | 1,04 T $ | 717 Tr $ | 855 Tr $ | 898 Tr $ | 1,08 T $ | 688 Tr $ | 939 Tr $ | 1,12 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,92 T $ | 10,2 T $ | 11,4 T $ | 12,3 T $ | 12,9 T $ | 14 T $ | 14,9 T $ | 14 T $ | 16,3 T $ | 17,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,1 T $ | 6,51 T $ | 7,33 T $ | 7,81 T $ | 8,04 T $ | 9,12 T $ | 9,69 T $ | 9,09 T $ | 10,5 T $ | 10,9 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,82 T $ | 3,65 T $ | 4,06 T $ | 4,5 T $ | 4,87 T $ | 4,86 T $ | 5,22 T $ | 4,89 T $ | 5,78 T $ | 6,27 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,12 T $ | 1,26 T $ | 1,42 T $ | 1,76 T $ | 1,84 T $ | 1,94 T $ | 2,08 T $ | 2,05 T $ | 2,18 T $ | 2,38 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,7 T $ | 2,39 T $ | 2,64 T $ | 2,74 T $ | 3,04 T $ | 2,92 T $ | 3,14 T $ | 2,84 T $ | 3,6 T $ | 3,9 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 41 Tr $ | 35 Tr $ | 4 Tr $ | 6 Tr $ | 131 Tr $ | 189 Tr $ | 176 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 23 Tr $ | 43 Tr $ | 203 Tr $ | 369 Tr $ | 395 Tr $ | 377 Tr $ | 349 Tr $ | 405 Tr $ | 403 Tr $ | 324 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 169 Tr $ | 171 Tr $ | 212 Tr $ | 258 Tr $ | 300 Tr $ | 433 Tr $ | 471 Tr $ | 399 Tr $ | 476 Tr $ | 423 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -463 Tr $ | -216 Tr $ | -419 Tr $ | -1,27 T $ | -118 Tr $ | -1,23 T $ | -1,41 T $ | -737 Tr $ | -543 Tr $ | -1,62 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,24 T $ | 2,17 T $ | 2,22 T $ | 1,46 T $ | 2,92 T $ | 1,69 T $ | 1,74 T $ | 2,1 T $ | 3,06 T $ | 2,28 T $ | |
| Thuế thu nhập | 832 Tr $ | -58 Tr $ | 581 Tr $ | 402 Tr $ | 717 Tr $ | 461 Tr $ | 483 Tr $ | 550 Tr $ | 768 Tr $ | 551 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,37 T $ | 2,19 T $ | 1,6 T $ | 999 Tr $ | 2,15 T $ | 1,21 T $ | 1,24 T $ | 1,5 T $ | 2,26 T $ | 1,69 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,21 $ | 3,53 $ | 2,57 $ | 1,62 $ | 3,61 $ | 2,11 $ | 2,33 $ | 3,14 $ | 4,97 $ | 3,97 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,21 $ | 3,53 $ | 2,57 $ | 1,62 $ | 3,61 $ | 2,11 $ | 2,33 $ | 3,13 $ | 4,91 $ | 3,90 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 620 Tr | 620 Tr | 621 Tr | 616 Tr | 595 Tr | 570 Tr | 531 Tr | 478 Tr | 461 Tr | 424 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 620 Tr | 620 Tr | 621 Tr | 616 Tr | 595 Tr | 570 Tr | 531 Tr | 480 Tr | 461 Tr | 432 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 226 Tr $ | 224 Tr $ | 250 Tr $ | 282 Tr $ | 322 Tr $ | 381 Tr $ | 427 Tr $ | 389 Tr $ | 385 Tr $ | 410 Tr $ | |
| EBITDA | 2,76 T $ | 2,44 T $ | 2,68 T $ | 2,76 T $ | 3,06 T $ | 2,87 T $ | 3,1 T $ | 2,83 T $ | 3,51 T $ | 3,88 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02