PerpEquities

Tài chính Fox Corporation (FOXA)

NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 10.550 nhân viên · CEO Lachlan Keith Murdoch

Giá
63,24 $ -1,97%
Vốn hóa
26,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
28,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 2,02 $
Doanh thu (TTM)17,1 T $+5,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,5%-0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,68 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,69 T $-25,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,47 T $-51,0% so với năm trướcCapex 502 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,83 $-22,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,36 T $-59,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
26,7 T $
EV 28,5 T $
Doanh thu
17,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
9,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
14,4×
Dự phóng 10,5× (FY2027)
P/S
1,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,4×
TTM
Dòng tiền tự do
1,47 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,69 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
17,6 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 4,32 T $
Cổ tức
0,57 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 15,6%, EPS vượt 24,3%Doanh thu 4,21 T $ so với kỳ vọng 3,64 T $ (+15,6%); EPS 1,79 $ so với 1,44 $ (+24,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 28,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 4,21 T $, so với mức trung bình 1,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,5% (TTM), -0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 2,2% trong khi doanh thu tăng 5,1%.
  • 61,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,28 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,68 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,9% doanh thu (năm trước 2,0%)Đã đầu tư 502 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+51,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,47 T $ = 87,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,29 T $ cho cổ đông = 155,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2 T $ (năm trước 1 T $), cổ tức 287 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 132 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,3% trong một năm428 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 457 Tr.
  • Nợ ròng 3,36 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,21 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,57 T $; năm trước nợ ròng 2,11 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,21 T $3,29 T $+28,1%
Biên lợi nhuận gộp43,5%46,5%-3,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động971 Tr $928 Tr $+4,6%
Biên lợi nhuận hoạt động23,1%28,2%-5,2 điểm %
Lợi nhuận ròng691 Tr $717 Tr $-3,6%
EPS pha loãng1,61 $1,57 $+2,5%
Dòng tiền hoạt động867 Tr $1,51 T $-42,7%
Capex141 Tr $119 Tr $+18,5%
Dòng tiền tự do726 Tr $1,39 T $-47,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu42 Tr $38 Tr $+10,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,21 T $3,64 T $+15,6%
EPS (theo dự báo)1,79 $1,44 $+24,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Television Segment4,53 T $+165,5%57,6%––
Cable Network Programming Segment3,33 T $+117,5%42,4%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States And Canada19,4 T $+4,4%39,5%––
United States19,1 T $+4,9%38,9%––
United States and Canada–––––
United States–––––
U S–––––
Europe3,32 T $-41,9%6,8%––
Other Countries4,61 T $-1,8%9,4%––
Other And Asia–––––
Other and Asia–––––
Italy–––––
I T–––––
Asia2,7 T $+3,8%5,5%––
D E–––––
ITALY–––––
GERMANY–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,97 T $
Capex
-502 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2 T $
Cổ tức
-287 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-8 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
132 Tr $
Dòng tiền tự do
1,47 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
155,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)14,4×12,0×10,1× – 14,1×
EV / EBITDA7,4×6,7×6,0× – 7,4×
EV / Doanh thu1,7×1,4×1,4× – 1,6×
Giá / FCF17,1×10,8×8,0× – 13,5×
Giá / Giá trị sổ sách2,0×1,6×1,4× – 2,0×
Tỷ suất FCF5,8%9,5%7,4% – 12,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,1%12,2%10,6% – 14,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu14,7%14,0%10,6% – 18,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 70,75 $ (+11,9%)
khoảng 60,00 $ – 85,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua25
Nắm giữ23
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202717,6 T $+3,0%6,01 $+54,0%10,5×12
FY202817,6 T $-0,4%5,85 $-2,7%10,8×11
FY202919 T $+8,3%6,64 $+13,5%9,5×10
FY203018,4 T $-3,0%6,70 $+0,9%9,4×8
FY203119,5 T $+5,8%0,00 $-100,0%–9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 243 số liệu mà Fox Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––245 Tr $394 Tr $-37,8%
–––13 Tr $8 Tr $+62,5%
–––77 Tr $113 Tr $-31,9%
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current2,67 T $2,9 T $-7,9%2,67 T $2,9 T $-7,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss3,46 T $2,47 T $+39,8%3,46 T $2,47 T $+39,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,46 T $2,47 T $+39,8%3,46 T $2,47 T $+39,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss61 Tr $50 Tr $+22,0%61 Tr $50 Tr $+22,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss3,52 T $2,52 T $+39,4%3,52 T $2,52 T $+39,4%
Accrued Liabilities, Current1,2 T $1,08 T $+11,4%1,2 T $1,08 T $+11,4%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax109 Tr $126 Tr $-13,5%109 Tr $126 Tr $-13,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $2 Tr $0,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-107 Tr $-124 Tr $+13,7%-107 Tr $-124 Tr $+13,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock7,27 T $7,6 T $-4,3%7,27 T $7,6 T $-4,3%
Advertising Expense–––895 Tr $694 Tr $+29,0%
Amortization of Intangible Assets–––37 Tr $35 Tr $+5,7%
Assets22,5 T $23,2 T $-3,1%22,5 T $23,2 T $-3,1%
Assets Held-in-trust262 Tr $265 Tr $-1,1%262 Tr $265 Tr $-1,1%
Assets Held-in-trust, Noncurrent244 Tr $246 Tr $-0,8%244 Tr $246 Tr $-0,8%
Assets, Current8,45 T $8,43 T $+0,3%8,45 T $8,43 T $+0,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,21 T $5,35 T $-21,4%4,21 T $5,35 T $-21,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect604 Tr $536 Tr $+12,7%-1,15 T $1,03 T $-211,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent708 Tr $698 Tr $+1,4%1,7 T $2,25 T $-24,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest713 Tr $700 Tr $+1,9%1,74 T $2,28 T $-23,4%
Contract with Customer, Liability, Current272 Tr $299 Tr $-9,0%272 Tr $299 Tr $-9,0%
Contractual Obligation33,3 T $35 T $-5,0%33,3 T $35,2 T $-5,5%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five5,44 T $5,52 T $-1,5%5,44 T $5,52 T $-1,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four and Five7,69 T $12,7 T $-39,4%7,69 T $12,7 T $-39,4%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One6,46 T $6,13 T $+5,4%6,46 T $6,13 T $+5,4%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two and Three13,7 T $10,8 T $+26,2%13,7 T $10,8 T $+26,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––198 Tr $455 Tr $-56,5%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––604 Tr $2025-06-30347 Tr $+74,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––13 Tr $11 Tr $+18,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––280 Tr $604 Tr $-53,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––69 Tr $138 Tr $-50,0%
Debt Issuance Costs, Net44 Tr $48 Tr $-8,3%44 Tr $48 Tr $-8,3%
Deconsolidation, Gain (Loss), Amount–––0 $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––259 Tr $164 Tr $+57,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2 Tr $-1 Tr $-100,0%
Deferred Income Tax Assets, Net2,44 T $2,72 T $-10,2%2,44 T $2,72 T $-10,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)155 Tr $-1 Tr $+15.600,0%271 Tr $164 Tr $+65,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––14 Tr $1 Tr $+1.300,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,75 T $3,06 T $-10,1%2,75 T $3,06 T $-10,1%
Deferred Tax Assets, Net2,44 T $2,72 T $-10,2%2,44 T $2,72 T $-10,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards48 Tr $48 Tr $0,0%48 Tr $48 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Other197 Tr $339 Tr $-41,9%197 Tr $339 Tr $-41,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards51 Tr $45 Tr $+13,3%51 Tr $45 Tr $+13,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost47 Tr $44 Tr $+6,8%47 Tr $44 Tr $+6,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance109 Tr $140 Tr $-22,1%109 Tr $140 Tr $-22,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross206 Tr $208 Tr $-1,0%206 Tr $208 Tr $-1,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements206 Tr $198 Tr $+4,0%206 Tr $198 Tr $+4,0%
Deferred Tax Liabilities, Other4 Tr $5 Tr $-20,0%4 Tr $5 Tr $-20,0%
Defined Benefit Plan, Amounts for Asset (Liability) Recognized in Statement of Financial Position266 Tr $295 Tr $-9,8%266 Tr $295 Tr $-9,8%
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit)8 Tr $2026-03-319 Tr $-11,1%–––
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––78 Tr $74 Tr $+5,4%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction111 Tr $102 Tr $+8,8%410 Tr $385 Tr $+6,5%
Dividends, Common Stock0 $0 $–243 Tr $246 Tr $-1,2%
Earnings Per Share, Basic1,62 $1,59 $+1,9%3,91 $4,97 $-21,3%
Earnings Per Share, Diluted1,60 $1,56 $+2,6%3,84 $4,91 $-21,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––478 Tr $643 Tr $-25,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02