Tài chính Fox Corporation (FOXA)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 10.550 nhân viên · CEO Lachlan Keith Murdoch
- Giá
- 63,24 $ -1,97%
- Vốn hóa
- 26,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 28,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 2,02 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 26,7 T $ EV 28,5 T $
- Doanh thu
- 17,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +3% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 9,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 14,4× Dự phóng 10,5× (FY2027)
- P/S
- 1,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,47 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,69 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 17,6 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 4,32 T $
- Cổ tức
- 0,57 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 15,6%, EPS vượt 24,3%Doanh thu 4,21 T $ so với kỳ vọng 3,64 T $ (+15,6%); EPS 1,79 $ so với 1,44 $ (+24,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 28,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 4,21 T $, so với mức trung bình 1,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,5% (TTM), -0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 2,2% trong khi doanh thu tăng 5,1%.
- 61,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,28 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,68 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,9% doanh thu (năm trước 2,0%)Đã đầu tư 502 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+51,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,47 T $ = 87,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,29 T $ cho cổ đông = 155,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2 T $ (năm trước 1 T $), cổ tức 287 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 132 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,3% trong một năm428 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 457 Tr.
- Nợ ròng 3,36 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,21 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,57 T $; năm trước nợ ròng 2,11 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,21 T $ | 3,29 T $ | +28,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,5% | 46,5% | -3,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 971 Tr $ | 928 Tr $ | +4,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,1% | 28,2% | -5,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 691 Tr $ | 717 Tr $ | -3,6% |
| EPS pha loãng | 1,61 $ | 1,57 $ | +2,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 867 Tr $ | 1,51 T $ | -42,7% |
| Capex | 141 Tr $ | 119 Tr $ | +18,5% |
| Dòng tiền tự do | 726 Tr $ | 1,39 T $ | -47,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 42 Tr $ | 38 Tr $ | +10,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,21 T $ | 3,64 T $ | +15,6% |
| EPS (theo dự báo) | 1,79 $ | 1,44 $ | +24,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Television Segment | 4,53 T $ | +165,5% | 57,6% | – | – | |
| Cable Network Programming Segment | 3,33 T $ | +117,5% | 42,4% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States And Canada | 19,4 T $ | +4,4% | 39,5% | – | – | |
| United States | 19,1 T $ | +4,9% | 38,9% | – | – | |
| United States and Canada | – | – | – | – | – | |
| United States | – | – | – | – | – | |
| U S | – | – | – | – | – | |
| Europe | 3,32 T $ | -41,9% | 6,8% | – | – | |
| Other Countries | 4,61 T $ | -1,8% | 9,4% | – | – | |
| Other And Asia | – | – | – | – | – | |
| Other and Asia | – | – | – | – | – | |
| Italy | – | – | – | – | – | |
| I T | – | – | – | – | – | |
| Asia | 2,7 T $ | +3,8% | 5,5% | – | – | |
| D E | – | – | – | – | – | |
| ITALY | – | – | – | – | – | |
| GERMANY | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,97 T $
- Capex
- -502 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2 T $
- Cổ tức
- -287 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -8 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 132 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,47 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 155,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 14,4× | 12,0× | 10,1× – 14,1× |
| EV / EBITDA | 7,4× | 6,7× | 6,0× – 7,4× |
| EV / Doanh thu | 1,7× | 1,4× | 1,4× – 1,6× |
| Giá / FCF | 17,1× | 10,8× | 8,0× – 13,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 1,6× | 1,4× – 2,0× |
| Tỷ suất FCF | 5,8% | 9,5% | 7,4% – 12,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,1% | 12,2% | 10,6% – 14,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,7% | 14,0% | 10,6% – 18,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 70,75 $ (+11,9%)
khoảng 60,00 $ – 85,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 17,6 T $ | +3,0% | 6,01 $ | +54,0% | 10,5× | 12 |
| FY2028 | 17,6 T $ | -0,4% | 5,85 $ | -2,7% | 10,8× | 11 |
| FY2029 | 19 T $ | +8,3% | 6,64 $ | +13,5% | 9,5× | 10 |
| FY2030 | 18,4 T $ | -3,0% | 6,70 $ | +0,9% | 9,4× | 8 |
| FY2031 | 19,5 T $ | +5,8% | 0,00 $ | -100,0% | – | 9 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 243 số liệu mà Fox Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 245 Tr $ | 394 Tr $ | -37,8% | |
| – | – | – | 13 Tr $ | 8 Tr $ | +62,5% | |
| – | – | – | 77 Tr $ | 113 Tr $ | -31,9% | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 2,67 T $ | 2,9 T $ | -7,9% | 2,67 T $ | 2,9 T $ | -7,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 3,46 T $ | 2,47 T $ | +39,8% | 3,46 T $ | 2,47 T $ | +39,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,46 T $ | 2,47 T $ | +39,8% | 3,46 T $ | 2,47 T $ | +39,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 61 Tr $ | 50 Tr $ | +22,0% | 61 Tr $ | 50 Tr $ | +22,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 3,52 T $ | 2,52 T $ | +39,4% | 3,52 T $ | 2,52 T $ | +39,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,2 T $ | 1,08 T $ | +11,4% | 1,2 T $ | 1,08 T $ | +11,4% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 109 Tr $ | 126 Tr $ | -13,5% | 109 Tr $ | 126 Tr $ | -13,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -107 Tr $ | -124 Tr $ | +13,7% | -107 Tr $ | -124 Tr $ | +13,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,27 T $ | 7,6 T $ | -4,3% | 7,27 T $ | 7,6 T $ | -4,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 895 Tr $ | 694 Tr $ | +29,0% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 37 Tr $ | 35 Tr $ | +5,7% |
| Assets | 22,5 T $ | 23,2 T $ | -3,1% | 22,5 T $ | 23,2 T $ | -3,1% |
| Assets Held-in-trust | 262 Tr $ | 265 Tr $ | -1,1% | 262 Tr $ | 265 Tr $ | -1,1% |
| Assets Held-in-trust, Noncurrent | 244 Tr $ | 246 Tr $ | -0,8% | 244 Tr $ | 246 Tr $ | -0,8% |
| Assets, Current | 8,45 T $ | 8,43 T $ | +0,3% | 8,45 T $ | 8,43 T $ | +0,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,21 T $ | 5,35 T $ | -21,4% | 4,21 T $ | 5,35 T $ | -21,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 604 Tr $ | 536 Tr $ | +12,7% | -1,15 T $ | 1,03 T $ | -211,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 708 Tr $ | 698 Tr $ | +1,4% | 1,7 T $ | 2,25 T $ | -24,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 713 Tr $ | 700 Tr $ | +1,9% | 1,74 T $ | 2,28 T $ | -23,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 272 Tr $ | 299 Tr $ | -9,0% | 272 Tr $ | 299 Tr $ | -9,0% |
| Contractual Obligation | 33,3 T $ | 35 T $ | -5,0% | 33,3 T $ | 35,2 T $ | -5,5% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 5,44 T $ | 5,52 T $ | -1,5% | 5,44 T $ | 5,52 T $ | -1,5% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four and Five | 7,69 T $ | 12,7 T $ | -39,4% | 7,69 T $ | 12,7 T $ | -39,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 6,46 T $ | 6,13 T $ | +5,4% | 6,46 T $ | 6,13 T $ | +5,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two and Three | 13,7 T $ | 10,8 T $ | +26,2% | 13,7 T $ | 10,8 T $ | +26,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 198 Tr $ | 455 Tr $ | -56,5% |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 604 Tr $2025-06-30 | 347 Tr $ | +74,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13 Tr $ | 11 Tr $ | +18,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 280 Tr $ | 604 Tr $ | -53,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 69 Tr $ | 138 Tr $ | -50,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 44 Tr $ | 48 Tr $ | -8,3% | 44 Tr $ | 48 Tr $ | -8,3% |
| Deconsolidation, Gain (Loss), Amount | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 259 Tr $ | 164 Tr $ | +57,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2 Tr $ | -1 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 2,44 T $ | 2,72 T $ | -10,2% | 2,44 T $ | 2,72 T $ | -10,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 155 Tr $ | -1 Tr $ | +15.600,0% | 271 Tr $ | 164 Tr $ | +65,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 14 Tr $ | 1 Tr $ | +1.300,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,75 T $ | 3,06 T $ | -10,1% | 2,75 T $ | 3,06 T $ | -10,1% |
| Deferred Tax Assets, Net | 2,44 T $ | 2,72 T $ | -10,2% | 2,44 T $ | 2,72 T $ | -10,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 48 Tr $ | 48 Tr $ | 0,0% | 48 Tr $ | 48 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 197 Tr $ | 339 Tr $ | -41,9% | 197 Tr $ | 339 Tr $ | -41,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 51 Tr $ | 45 Tr $ | +13,3% | 51 Tr $ | 45 Tr $ | +13,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 47 Tr $ | 44 Tr $ | +6,8% | 47 Tr $ | 44 Tr $ | +6,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 109 Tr $ | 140 Tr $ | -22,1% | 109 Tr $ | 140 Tr $ | -22,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 206 Tr $ | 208 Tr $ | -1,0% | 206 Tr $ | 208 Tr $ | -1,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 206 Tr $ | 198 Tr $ | +4,0% | 206 Tr $ | 198 Tr $ | +4,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 4 Tr $ | 5 Tr $ | -20,0% | 4 Tr $ | 5 Tr $ | -20,0% |
| Defined Benefit Plan, Amounts for Asset (Liability) Recognized in Statement of Financial Position | 266 Tr $ | 295 Tr $ | -9,8% | 266 Tr $ | 295 Tr $ | -9,8% |
| Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit) | 8 Tr $2026-03-31 | 9 Tr $ | -11,1% | – | – | – |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 78 Tr $ | 74 Tr $ | +5,4% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 111 Tr $ | 102 Tr $ | +8,8% | 410 Tr $ | 385 Tr $ | +6,5% |
| Dividends, Common Stock | 0 $ | 0 $ | – | 243 Tr $ | 246 Tr $ | -1,2% |
| Earnings Per Share, Basic | 1,62 $ | 1,59 $ | +1,9% | 3,91 $ | 4,97 $ | -21,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | 1,60 $ | 1,56 $ | +2,6% | 3,84 $ | 4,91 $ | -21,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 478 Tr $ | 643 Tr $ | -25,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02