Bảng cân đối kế toán Fox Corporation (FOXA)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 10.550 nhân viên · CEO Lachlan Keith Murdoch
- Giá
- 63,24 $ -1,97%
- Vốn hóa
- 26,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 28,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 2,02 $
Cuối Q4 '26, Fox Corporation (FOXA) nắm giữ 4,21 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 7,57 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 22,5 T $, tổng nợ phải trả 10,7 T $, vốn chủ sở hữu 11,6 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,83 T $ | 4,12 T $ | 3,79 T $ | 4,32 T $ | 4,05 T $ | 3,32 T $ | 4,82 T $ | 5,35 T $ | 4,37 T $ | 2,02 T $ | 3,6 T $ | 4,21 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,42 T $ | 3 T $ | 2,48 T $ | 2,36 T $ | 2,69 T $ | 3,49 T $ | 3,25 T $ | 2,47 T $ | 2,81 T $ | 3,56 T $ | 2,95 T $ | 3,46 T $ | |
| Hàng tồn kho | 751 Tr $ | 1,04 T $ | 660 Tr $ | 626 Tr $ | 795 Tr $ | 1,17 T $ | 455 Tr $ | 432 Tr $ | 509 Tr $ | 828 Tr $ | 652 Tr $ | 487 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 239 Tr $ | 340 Tr $ | 246 Tr $ | 192 Tr $ | 259 Tr $ | 252 Tr $ | 227 Tr $ | 174 Tr $ | 282 Tr $ | 324 Tr $ | 337 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,24 T $ | 8,5 T $ | 7,18 T $ | 7,5 T $ | 7,79 T $ | 8,24 T $ | 8,75 T $ | 8,43 T $ | 7,97 T $ | 6,73 T $ | 7,54 T $ | 8,45 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,61 T $ | 2,59 T $ | 2,57 T $ | 2,6 T $ | 2,57 T $ | 2,54 T $ | 2,52 T $ | 1,71 T $ | 1,71 T $ | 2,58 T $ | 2,68 T $ | 1,84 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 877 Tr $ | 838 Tr $ | 1,25 T $ | 1,13 T $ | 1,36 T $ | 1,52 T $ | 1,36 T $ | 1,62 T $ | 1,64 T $ | 1,49 T $ | 979 Tr $ | 965 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,56 T $ | 3,56 T $ | 3,54 T $ | 3,54 T $ | 3,55 T $ | 3,54 T $ | 3,64 T $ | 3,64 T $ | 3,64 T $ | 3,64 T $ | 3,65 T $ | 3,65 T $ | |
| Tài sản vô hình | 3,07 T $ | 3,06 T $ | 3,05 T $ | 3,04 T $ | 3,03 T $ | 3,02 T $ | 3,03 T $ | 2,97 T $ | 2,96 T $ | 2,95 T $ | 2,94 T $ | 2,87 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,04 T $ | 3,07 T $ | 2,94 T $ | 2,88 T $ | 2,77 T $ | 2,73 T $ | 2,71 T $ | 2,72 T $ | 2,63 T $ | 2,62 T $ | 2,6 T $ | 2,44 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,25 T $ | 1,23 T $ | 1,19 T $ | 1,28 T $ | 1,47 T $ | 1,43 T $ | 1,36 T $ | 2,11 T $ | 2,23 T $ | 1,47 T $ | 1,4 T $ | 2,26 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 14,4 T $ | 14,3 T $ | 14,5 T $ | 14,5 T $ | 14,7 T $ | 14,8 T $ | 14,6 T $ | 14,8 T $ | 14,8 T $ | 14,7 T $ | 14,2 T $ | 14 T $ | |
| Tổng tài sản | 21,6 T $ | 22,8 T $ | 21,7 T $ | 22 T $ | 22,5 T $ | 23 T $ | 23,4 T $ | 23,2 T $ | 22,8 T $ | 21,5 T $ | 21,8 T $ | 22,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 849 Tr $ | 984 Tr $ | 754 Tr $ | 683 Tr $ | 686 Tr $ | 983 Tr $ | 1,32 T $ | 1,07 T $ | 0 $ | 2,42 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 812 Tr $ | 925 Tr $ | 873 Tr $ | 1,01 T $ | 814 Tr $ | 974 Tr $ | 959 Tr $ | 1,08 T $ | 916 Tr $ | 0 $ | 991 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,25 T $ | 1,25 T $ | 0 $ | 599 Tr $ | 600 Tr $ | 600 Tr $ | 600 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 42 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 254 Tr $ | 167 Tr $ | 168 Tr $ | 180 Tr $ | 328 Tr $ | 236 Tr $ | 253 Tr $ | 299 Tr $ | 378 Tr $ | 318 Tr $ | 268 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 354 Tr $ | 312 Tr $ | 349 Tr $ | 408 Tr $ | 501 Tr $ | 434 Tr $ | 387 Tr $ | 406 Tr $ | 358 Tr $ | -360 Tr $ | 233 Tr $ | 345 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,59 T $ | 3,71 T $ | 2,22 T $ | 2,95 T $ | 3,01 T $ | 3,3 T $ | 3,57 T $ | 2,9 T $ | 2,46 T $ | 2,42 T $ | 2,6 T $ | 2,67 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,96 T $ | 7,2 T $ | 7,2 T $ | 6,6 T $ | 6,6 T $ | 6,6 T $ | 6,6 T $ | 6,6 T $ | 6,6 T $ | 7,45 T $ | 6,61 T $ | 6,61 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 907 Tr $ | 896 Tr $ | 870 Tr $ | 879 Tr $ | 861 Tr $ | 852 Tr $ | 855 Tr $ | 822 Tr $ | 808 Tr $ | 849 Tr $ | 924 Tr $ | 917 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 512 Tr $ | 480 Tr $ | 509 Tr $ | 487 Tr $ | 495 Tr $ | 462 Tr $ | 478 Tr $ | 519 Tr $ | 502 Tr $ | -369 Tr $ | 491 Tr $ | 478 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 7,38 T $ | 8,57 T $ | 8,58 T $ | 7,96 T $ | 7,96 T $ | 7,91 T $ | 7,93 T $ | 7,94 T $ | 7,91 T $ | 7,93 T $ | 8,02 T $ | 8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 11 T $ | 12,3 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | 11 T $ | 11,2 T $ | 11,5 T $ | 10,8 T $ | 10,4 T $ | 10,3 T $ | 10,6 T $ | 10,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,54 T $ | 2,51 T $ | 2,93 T $ | 3,14 T $ | 3,73 T $ | 3,95 T $ | 4 T $ | 4,48 T $ | 4,77 T $ | 3,78 T $ | 3,84 T $ | 4,46 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -151 Tr $ | -146 Tr $ | -145 Tr $ | -107 Tr $ | -103 Tr $ | -108 Tr $ | -105 Tr $ | -124 Tr $ | -124 Tr $ | -123 Tr $ | -124 Tr $ | -107 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 10,4 T $ | 10,3 T $ | 10,6 T $ | 10,7 T $ | 11,3 T $ | 11,5 T $ | 11,5 T $ | 12 T $ | 12,2 T $ | 10,9 T $ | 11 T $ | 11,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 8,19 T $ | 9,41 T $ | 8,14 T $ | 8,15 T $ | 8,14 T $ | 8,12 T $ | 8,11 T $ | 7,47 T $ | 7,45 T $ | 8,34 T $ | 7,57 T $ | 7,57 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,36 T $ | 5,29 T $ | 4,35 T $ | 3,83 T $ | 4,08 T $ | 4,8 T $ | 3,29 T $ | 2,11 T $ | 3,08 T $ | 6,33 T $ | 3,97 T $ | 3,36 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 19 Tr $ | 2,5 T $ | 3,23 T $ | 4,65 T $ | 5,89 T $ | 5,2 T $ | 4,27 T $ | 4,32 T $ | 5,35 T $ | 4,21 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,69 T $ | 1,83 T $ | 1,97 T $ | 1,89 T $ | 2,03 T $ | 2,13 T $ | 2,18 T $ | 2,36 T $ | 2,47 T $ | 3,46 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,05 T $ | 1,18 T $ | 1,13 T $ | 856 Tr $ | 729 Tr $ | 791 Tr $ | 543 Tr $ | 626 Tr $ | 432 Tr $ | 487 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 43 Tr $ | 67 Tr $ | 148 Tr $ | 97 Tr $ | 105 Tr $ | 162 Tr $ | 265 Tr $ | 192 Tr $ | 174 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,81 T $ | 5,58 T $ | 6,48 T $ | 7,49 T $ | 8,75 T $ | 8,28 T $ | 7,26 T $ | 7,5 T $ | 8,43 T $ | 8,45 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,12 T $ | 1,17 T $ | 1,31 T $ | 1,5 T $ | 2,18 T $ | 2,16 T $ | 2,66 T $ | 2,6 T $ | 1,71 T $ | 1,84 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 54 Tr $ | 275 Tr $ | 865 Tr $ | 865 Tr $ | 899 Tr $ | 578 Tr $ | 1,03 T $ | 1,13 T $ | 1,62 T $ | 965 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,75 T $ | 2,75 T $ | 2,69 T $ | 3,41 T $ | 3,44 T $ | 3,55 T $ | 3,56 T $ | 3,54 T $ | 3,64 T $ | 3,65 T $ | |
| Tài sản vô hình | 3,12 T $ | 2,87 T $ | 2,85 T $ | 3,2 T $ | 3,15 T $ | 3,16 T $ | 3,08 T $ | 3,04 T $ | 2,97 T $ | 2,87 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 4,65 T $ | 4,36 T $ | 3,82 T $ | 3,44 T $ | 3,09 T $ | 2,88 T $ | 2,72 T $ | 2,44 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 493 Tr $ | 484 Tr $ | 660 Tr $ | 936 Tr $ | 690 Tr $ | 1,02 T $ | 1,19 T $ | 1,28 T $ | 2,11 T $ | 2,26 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 7,54 T $ | 7,54 T $ | 13 T $ | 14,3 T $ | 14,2 T $ | 13,9 T $ | 14,6 T $ | 14,5 T $ | 14,8 T $ | 14 T $ | |
| Tổng tài sản | 10,3 T $ | 13,1 T $ | 19,5 T $ | 21,8 T $ | 22,9 T $ | 22,2 T $ | 21,9 T $ | 22 T $ | 23,2 T $ | 22,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 478 Tr $ | 380 Tr $ | 0 $ | 485 Tr $ | 659 Tr $ | 686 Tr $ | 785 Tr $ | 683 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 495 Tr $ | 530 Tr $ | 835 Tr $ | 907 Tr $ | 1,08 T $ | 992 Tr $ | 1,03 T $ | 1,01 T $ | 1,08 T $ | 1,2 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 749 Tr $ | 0 $ | 1,25 T $ | 599 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 722 Tr $ | 553 Tr $ | 6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 128 Tr $ | 147 Tr $ | 169 Tr $ | 152 Tr $ | 196 Tr $ | 209 Tr $ | 160 Tr $ | 180 Tr $ | 299 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 219 Tr $ | 149 Tr $ | 194 Tr $ | 240 Tr $ | 229 Tr $ | 302 Tr $ | 469 Tr $ | 408 Tr $ | 406 Tr $ | 345 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,04 T $ | 1,76 T $ | 1,71 T $ | 1,91 T $ | 3 T $ | 2,3 T $ | 3,76 T $ | 2,95 T $ | 2,9 T $ | 2,67 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 6,75 T $ | 7,95 T $ | 7,2 T $ | 7,21 T $ | 5,96 T $ | 6,6 T $ | 6,6 T $ | 6,61 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 452 Tr $ | 409 Tr $ | 405 Tr $ | 925 Tr $ | 879 Tr $ | 822 Tr $ | 917 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,55 T $ | 1,07 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 505 Tr $ | 422 Tr $ | 899 Tr $ | 1,03 T $ | 927 Tr $ | 715 Tr $ | 559 Tr $ | 487 Tr $ | 519 Tr $ | 478 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,06 T $ | 1,49 T $ | 7,65 T $ | 9,43 T $ | 8,54 T $ | 8,33 T $ | 7,45 T $ | 7,96 T $ | 7,94 T $ | 8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,1 T $ | 3,25 T $ | 9,36 T $ | 11,3 T $ | 11,5 T $ | 10,6 T $ | 11,2 T $ | 10,9 T $ | 10,8 T $ | 10,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 6,15 T $ | 9,51 T $ | 7 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 357 Tr $ | 674 Tr $ | 1,98 T $ | 2,46 T $ | 2,27 T $ | 3,14 T $ | 4,48 T $ | 4,46 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -59 Tr $ | 81 Tr $ | -308 Tr $ | -417 Tr $ | -318 Tr $ | -226 Tr $ | -149 Tr $ | -107 Tr $ | -124 Tr $ | -107 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,09 T $ | 9,59 T $ | 9,95 T $ | 10,1 T $ | 11,1 T $ | 11,3 T $ | 10,4 T $ | 10,7 T $ | 12 T $ | 11,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 6,75 T $ | 8,52 T $ | 8,45 T $ | 7,72 T $ | 8,21 T $ | 8,15 T $ | 7,47 T $ | 7,57 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -19 Tr $ | -2,5 T $ | 3,52 T $ | 3,88 T $ | 2,57 T $ | 2,52 T $ | 3,94 T $ | 3,83 T $ | 2,11 T $ | 3,36 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02