PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Elevance Health (ELV)

NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 96.615 nhân viên · CEO Gail Koziara Boudreaux

Giá
420,07 $ -0,46%
Vốn hóa
91,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
112 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,08 $

Elevance Health (ELV) báo cáo doanh thu 51,4 T $ cho Q3 '26 (+1,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,15 T $ (4,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,37 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 202 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu42,6 T $42,6 T $43,6 T $45,1 T $45,4 T $48,9 T $49,8 T $50,7 T $49,7 T $50,2 T $50,5 T $51,4 T $
Giá vốn hàng bán31,3 T $30,5 T $30,6 T $32,9 T $33,5 T $35,3 T $36,7 T $38,1 T $38,1 T $41,1 T $5,49 T $43,4 T $
Lợi nhuận gộp11,3 T $12 T $13,1 T $12,2 T $11,9 T $13,6 T $13,1 T $12,6 T $11,7 T $9,1 T $45 T $8,01 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $6,33 T $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác10,1 T $8,83 T $10 T $10,5 T $11 T $10,4 T $10,4 T $10,8 T $11,1 T $112 Tr $42,9 T $106 Tr $
Chi phí hoạt động10,1 T $8,83 T $10 T $10,5 T $11 T $10,4 T $10,4 T $10,8 T $11,1 T $6,44 T $42,9 T $5,86 T $
Lợi nhuận hoạt động1,26 T $3,2 T $3,03 T $1,71 T $946 Tr $3,14 T $2,63 T $1,76 T $581 Tr $2,66 T $2,06 T $2,15 T $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $704 Tr $0 $
Chi phí lãi vay259 Tr $265 Tr $280 Tr $300 Tr $340 Tr $344 Tr $341 Tr $351 Tr $366 Tr $357 Tr $56 Tr $358 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 $0 $-240 Tr $39 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $70 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-259 Tr $-265 Tr $-40 Tr $-339 Tr $-340 Tr $-344 Tr $-341 Tr $-351 Tr $-366 Tr $-357 Tr $-126 Tr $-358 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1 T $2,94 T $2,99 T $1,37 T $606 Tr $2,8 T $2,29 T $1,41 T $215 Tr $2,3 T $1,94 T $1,79 T $
Thuế thu nhập170 Tr $690 Tr $685 Tr $365 Tr $193 Tr $613 Tr $548 Tr $219 Tr $-331 Tr $544 Tr $483 Tr $451 Tr $
Lợi nhuận ròng856 Tr $2,25 T $2,3 T $1,02 T $418 Tr $2,18 T $1,74 T $1,19 T $547 Tr $1,76 T $1,46 T $1,37 T $
EPS (cơ bản)3,67 $9,65 $9,91 $4,36 $1,84 $9,64 $7,72 $5,32 $2,47 $8,00 $6,71 $6,30 $
EPS (pha loãng)3,63 $9,59 $9,85 $4,36 $1,81 $9,61 $7,72 $5,32 $2,47 $8,00 $6,71 $6,27 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)233 Tr233 Tr232 Tr233 Tr227 Tr226 Tr226 Tr226 Tr222 Tr220 Tr218 Tr218 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)236 Tr234 Tr233 Tr233 Tr231 Tr227 Tr226 Tr226 Tr222 Tr220 Tr218 Tr218 Tr
Khấu hao & phân bổ424 Tr $331 Tr $335 Tr $329 Tr $398 Tr $373 Tr $380 Tr $387 Tr $406 Tr $354 Tr $366 Tr $363 Tr $
EBITDA1,68 T $3,54 T $3,6 T $2 T $1,34 T $3,51 T $3,01 T $2,14 T $987 Tr $3,02 T $2,36 T $2,52 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01