Tài chính Elevance Health (ELV)
NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 96.615 nhân viên · CEO Gail Koziara Boudreaux
- Giá
- 420,07 $ -0,46%
- Vốn hóa
- 91,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 112 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,08 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 91,1 T $ EV 112 T $
- Doanh thu
- 202 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- 0% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,9× Dự phóng 14,5× (FY2026)
- P/S
- 0,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 6,51 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 5,14 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 200 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 49,4 T $
- Cổ tức
- 6,87 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 2,4%, EPS vượt 48,4%Doanh thu 50,4 T $ so với kỳ vọng 49,3 T $ (+2,4%); EPS 6,99 $ so với 4,71 $ (+48,4%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 1,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 51,4 T $, so với mức trung bình 6,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 3,7% (TTM), -0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -12,0% trong khi doanh thu tăng 3,6%.
- 19,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 6,25 T $ so với lợi nhuận hoạt động 7,46 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 1,08 T $ trong 4 quý gần nhất (-5,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,51 T $ = 126,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,66 T $ cho cổ đông = 56,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,16 T $ (năm trước 3,95 T $), cổ tức 1,5 T $, thù lao bằng cổ phiếu 240 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,6% trong một năm218 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 226 Tr.
- Tiền ròng 7,09 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 37,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 30,8 T $; năm trước nợ ròng 23,4 T $.
- Reportable Segments: doanh thu +1,4%, biên lợi nhuận 2,5% (trước đó 2,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 1,27 T $ trên doanh thu 51,4 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51,4 T $ | 50,7 T $ | +1,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 15,6% | 24,8% | -9,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,15 T $ | 1,76 T $ | +22,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 4,2% | 3,5% | +0,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,37 T $ | 1,19 T $ | +14,8% |
| EPS pha loãng | 6,27 $ | 5,32 $ | +17,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,27 T $ | 1,14 T $ | +11,6% |
| Capex | 267 Tr $ | 360 Tr $ | -25,8% |
| Dòng tiền tự do | 1 T $ | 775 Tr $ | +29,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 80 Tr $ | 84 Tr $ | -4,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50,4 T $ | 49,3 T $ | +2,4% |
| EPS (theo dự báo) | 6,99 $ | 4,71 $ | +48,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Health Benefits Segment | 43,4 T $ | +2,6% | 86,0% | 170 T $ | +4,6% | |
| Carelon Services Segment | 19,3 T $ | +5,4% | 38,3% | 75,2 T $ | +41,7% | |
| Segment Eliminations | -12,2 T $ | – | -24,2% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segments | 51,4 T $ | +1,4% | 1,27 T $ | -2,0% | 2,5% | 2,6% | 5,43 T $ |
| Health Benefits Segment | – | – | 436 Tr $ | -27,5% | – | – | 3,27 T $ |
| Carelon Rx Segment | – | – | 616 Tr $ | +10,8% | – | – | 2,5 T $ |
| Carelon Services Segment | – | – | 292 Tr $ | +33,3% | – | – | 978 Tr $ |
| Carelon Total | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate And Other | – | – | -75 Tr $ | +7,4% | – | – | -1,32 T $ |
| Total Carelon | – | – | 908 Tr $ | +17,2% | – | – | 3,48 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 7,6 T $
- Capex
- -1,08 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,16 T $
- Cổ tức
- -1,5 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 35 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 415 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 240 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 6,51 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 56,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,9× | 17,2× | 13,9× – 20,9× |
| EV / EBITDA | 12,6× | 12,1× | 10,5× – 14,0× |
| EV / Doanh thu | 0,6× | 0,8× | 0,5× – 1,0× |
| Giá / FCF | 14,0× | 18,4× | 15,5× – 24,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 2,6× | 1,8× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | 7,2% | 5,6% | 4,1% – 6,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,5% | 7,3% | 6,6% – 8,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,6% | 15,2% | 12,9% – 16,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 466,69 $ (+11,1%)
khoảng 395,00 $ – 523,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 200 T $ | +0,5% | 29,05 $ | +15,6% | 14,5× | 12 |
| FY2027 | 205 T $ | +2,5% | 30,25 $ | +4,1% | 13,9× | 12 |
| FY2028 | 213 T $ | +4,0% | 34,62 $ | +14,4% | 12,1× | 5 |
| FY2029 | 217 T $ | +1,8% | 39,97 $ | +15,5% | 10,5× | 1 |
| FY2030 | 238 T $ | +9,7% | 46,39 $ | +16,1% | 9,1× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 395 số liệu mà Elevance Health Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 8,32 T $ | 6,09 T $ | +36,6% | 7,32 T $ | 6,93 T $ | +5,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | -108 Tr $2025-12-31 | – | – | 129 Tr $ | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 264 Tr $ | – | – |
| Accrued Income Taxes, Current | 685 Tr $ | 141 Tr $ | +385,8% | 151 Tr $ | 75 Tr $ | +101,3% |
| Accrued Investment Income Receivable | 308 Tr $ | 280 Tr $ | +10,0% | 295 Tr $ | 287 Tr $ | +2,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 4,06 T $2025-12-31 | 3,68 T $ | +10,3% | 4,06 T $ | 3,68 T $ | +10,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,68 T $ | -543 Tr $ | -208,7% | -451 Tr $ | -1,15 T $ | +60,7% |
| Additional Paid in Capital | 8,99 T $ | 8,91 T $ | +0,9% | 8,94 T $ | 8,91 T $ | +0,3% |
| Allowance for Doubtful Other Receivables, Current | 1,76 T $ | 1,47 T $ | +19,6% | 1,51 T $ | 1,39 T $ | +9,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 106 Tr $ | 162 Tr $ | -34,6% | 628 Tr $ | 580 Tr $ | +8,3% |
| Asset Impairment Charges | 33 Tr $ | 70 Tr $ | -52,9% | 108 Tr $ | 103 Tr $ | +4,9% |
| Assets | 128 T $ | 123 T $ | +4,1% | 121 T $ | 117 T $ | +3,9% |
| Assets Held by Insurance Regulators | 1,12 T $2025-12-31 | 1,04 T $ | +8,3% | 1,12 T $ | 1,04 T $ | +8,3% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current | 0 $2025-12-31 | 490 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 490 Tr $ | -100,0% |
| Assets, Current | 68,5 T $ | 63,8 T $ | +7,4% | 63 T $ | 58,9 T $ | +6,9% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 37,5 T $ | 34,8 T $ | +7,8% | 35,7 T $ | 33 T $ | +8,3% |
| Assumed Premiums Earned | – | – | – | 5,1 T $ | 4,75 T $ | +7,3% |
| Benefits, Losses and Expenses | 49,6 T $ | 49,3 T $ | +0,7% | 192 T $ | 169 T $ | +13,8% |
| Business Combination Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Assets | 21 Tr $2025-12-31 | – | – | 21 Tr $ | – | – |
| Business Combination, Liabilities Arising from Contingencies, Amount Recognized | 1,33 T $2026-03-31 | 1,33 T $ | 0,0% | – | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Cash and Equivalents | 498 Tr $2025-12-31 | 484 Tr $ | +2,9% | 498 Tr $ | 484 Tr $ | +2,9% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities | – | – | – | 475 Tr $2024-12-31 | 183 Tr $ | +159,6% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Net | 193 Tr $2025-12-31 | -236 Tr $ | +181,8% | 193 Tr $ | -236 Tr $ | +181,8% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Noncurrent Liabilities, Other | 2 Tr $2025-12-31 | 242 Tr $ | -99,2% | 2 Tr $ | 242 Tr $ | -99,2% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 803 Tr $ | 734 Tr $ | +9,4% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 6,69 T $2025-12-31 | 6,36 T $ | +5,2% | 6,69 T $ | 6,36 T $ | +5,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 10,3 T $ | 8,71 T $ | +18,8% | 9,49 T $ | 8,29 T $ | +14,5% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 5,69 T $ | 3,22 T $ | +76,7% | 5,18 T $ | 3,2 T $ | +62,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 10,3 T $ | 8,71 T $ | +18,8% | 9,49 T $ | 8,29 T $ | +14,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations | 0 $2025-12-31 | 66 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 66 Tr $ | -100,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 116 Tr $ | 153 Tr $ | -24,2% | 1,2 T $ | 1,83 T $ | -34,2% |
| Ceded Premiums Earned | – | – | – | 114 Tr $ | 66 Tr $ | +72,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,72 $ | 1,71 $ | +0,6% | – | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,72 $ | 1,71 $ | +0,6% | 5,92 $2023-12-31 | 5,12 $ | +15,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 900 Tr | 900 Tr | 0,0% | 900 Tr | 900 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 216 Tr | 222 Tr | -2,7% | 221 Tr | 227 Tr | -3,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 216 Tr | 222 Tr | -2,7% | 221 Tr | 227 Tr | -3,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 400 Tr $ | 1,41 T $ | -71,6% | 6,36 T $ | 6,15 T $ | +3,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 5,64 T $ | 5,38 T $ | +4,8% | 21,2 T $ | 19,8 T $ | +7,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 T $ | 1,75 T $ | -43,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 199 Tr $ | 93 Tr $ | +114,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,33 T $ | 2,29 T $ | -42,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 128 Tr $ | 448 Tr $ | -71,4% |
| Current Year Claims and Claims Adjustment Expense | 36,9 T $ | 37,3 T $ | -1,3% | 146 T $ | 125 T $ | +16,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 26,6 T $ | 27,4 T $ | -3,1% | 27 T $ | 26,2 T $ | +2,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 95 Tr $ | 639 Tr $ | -85,1% | 631 Tr $ | 284 Tr $ | +122,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,56 T $ | 542 Tr $ | +186,9% | 494 Tr $ | 970 Tr $ | -49,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 60 Tr $ | 13 Tr $ | +361,5% | 21 Tr $ | 6 Tr $ | +250,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Current | 60 Tr $ | 13 Tr $ | +361,5% | 21 Tr $ | 6 Tr $ | +250,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 28,1 T $ | 27,3 T $ | +2,8% | 26,9 T $ | 26,9 T $ | -0,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 26,8 T $ | 26,2 T $ | +2,3% | 25,8 T $ | 25,9 T $ | -0,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 6,45 T $ | 6,42 T $ | +0,4% | 6,59 T $ | 6,28 T $ | +5,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 9,38 T $ | 10,4 T $ | -9,7% | 10,5 T $ | 10,6 T $ | -0,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 3,25 T $ | 4,87 T $ | -33,2% | 4,27 T $ | 4,83 T $ | -11,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 295 Tr $ | 280 Tr $ | +5,4% | 241 Tr $ | 198 Tr $ | +21,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Noncurrent | 1,27 T $ | 1,11 T $ | +14,6% | 1,12 T $ | 1,05 T $ | +6,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 2,77 T $ | 4,76 T $ | -41,7% | 4,21 T $ | 6,65 T $ | -36,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01