Bảng cân đối kế toán Elevance Health (ELV)
NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 96.615 nhân viên · CEO Gail Koziara Boudreaux
- Giá
- 420,07 $ -0,46%
- Vốn hóa
- 91,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 112 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,08 $
Cuối Q3 '26, Elevance Health (ELV) nắm giữ 37,8 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 30,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 128 T $, tổng nợ phải trả 83 T $, vốn chủ sở hữu 44,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,53 T $ | 6,23 T $ | 6,5 T $ | 7,87 T $ | 8,29 T $ | 7,5 T $ | 8,56 T $ | 8,71 T $ | 9,49 T $ | 9,66 T $ | 10,2 T $ | 10,3 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25,9 T $ | 27,3 T $ | 27,5 T $ | |
| Các khoản phải thu | 12,5 T $ | 13,2 T $ | 13,3 T $ | 12,3 T $ | 13,1 T $ | 15,6 T $ | 15,9 T $ | 14,7 T $ | 15,2 T $ | 22,8 T $ | 23,4 T $ | 24,6 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,68 T $ | 6,28 T $ | 6,11 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 19 T $ | 19,4 T $ | 19,8 T $ | 20,2 T $ | 21,3 T $ | 23,1 T $ | 24,5 T $ | 23,4 T $ | 24,7 T $ | 67 T $ | 67,2 T $ | 68,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,94 T $ | 4,45 T $ | 4,45 T $ | 4,51 T $ | 5,22 T $ | 4,62 T $ | 4,64 T $ | 4,66 T $ | 5,13 T $ | 4,66 T $ | 4,65 T $ | 4,61 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 36,8 T $ | 37,6 T $ | 37,2 T $ | 40,4 T $ | 37,2 T $ | 37,4 T $ | 37,8 T $ | 39,3 T $ | 38,6 T $ | 12,1 T $ | 12,4 T $ | 12,7 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 25,3 T $ | 25,9 T $ | 26 T $ | 26 T $ | 28,3 T $ | 28,4 T $ | 28,4 T $ | 28,5 T $ | 28,3 T $ | 28,3 T $ | 28,3 T $ | 28,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 10,3 T $ | 10,7 T $ | 10,4 T $ | 10,3 T $ | 12,1 T $ | 11,9 T $ | 11,5 T $ | 11,3 T $ | 11,2 T $ | 11,1 T $ | 11 T $ | 10,9 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 228 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 206 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 298 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 12,4 T $ | 13,8 T $ | 15,1 T $ | 15,2 T $ | 12,6 T $ | 14,3 T $ | 15,2 T $ | 15,7 T $ | 13,2 T $ | 2,58 T $ | 2,9 T $ | 2,73 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 89,9 T $ | 92,5 T $ | 93,2 T $ | 96,3 T $ | 95,5 T $ | 96,6 T $ | 97,5 T $ | 99,4 T $ | 96,8 T $ | 58,8 T $ | 59,3 T $ | 59,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 109 T $ | 112 T $ | 113 T $ | 117 T $ | 117 T $ | 120 T $ | 122 T $ | 123 T $ | 121 T $ | 126 T $ | 126 T $ | 128 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 16,1 T $ | 16,5 T $ | 15,2 T $ | 15,3 T $ | 15,7 T $ | 16,8 T $ | 17,2 T $ | 17,1 T $ | 17,1 T $ | 6,21 T $ | 25,1 T $ | 8,32 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,04 T $ | 4,48 T $ | 3,13 T $ | 2,46 T $ | 2,17 T $ | 1,89 T $ | 2,01 T $ | 929 Tr $ | 1,38 T $ | 724 Tr $ | 375 Tr $ | 375 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,4 T $ | 1,47 T $ | 1,48 T $ | 1,79 T $ | 1,51 T $ | 1,64 T $ | 1,56 T $ | 0 $ | 1,49 T $ | 1,76 T $ | 1,64 T $ | 1,64 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 36,6 T $ | 5,67 T $ | 36,3 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 19,6 T $ | 22,4 T $ | 19,8 T $ | 19,6 T $ | 19,4 T $ | 20,3 T $ | 20,7 T $ | 18,1 T $ | 20 T $ | 45,3 T $ | 32,8 T $ | 46,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 23,9 T $ | 22 T $ | 24,6 T $ | 24,7 T $ | 29,9 T $ | 28,1 T $ | 28,2 T $ | 31,2 T $ | 31,3 T $ | 31,1 T $ | 30,7 T $ | 30,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 685 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 658 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 529 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,83 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,97 T $ | 2,2 T $ | 2,04 T $ | 2,09 T $ | 2,15 T $ | 2,12 T $ | 2,01 T $ | 2,32 T $ | 2,11 T $ | 1,79 T $ | 2,21 T $ | 1,49 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 23,4 T $ | 24,6 T $ | 24,3 T $ | 26,3 T $ | 23,4 T $ | 26,5 T $ | 27,2 T $ | 25,3 T $ | 23,5 T $ | 3,57 T $ | 15,8 T $ | 4,48 T $ | |
| Nợ dài hạn | 50 T $ | 48,8 T $ | 50,9 T $ | 53,1 T $ | 56 T $ | 56,8 T $ | 57,4 T $ | 60,6 T $ | 57,5 T $ | 36,5 T $ | 48,6 T $ | 36,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 69,5 T $ | 71,2 T $ | 70,7 T $ | 72,7 T $ | 75,5 T $ | 77,1 T $ | 78,1 T $ | 78,7 T $ | 77,5 T $ | 81,8 T $ | 81,4 T $ | 83 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 31,7 T $ | 33,1 T $ | 34,6 T $ | 35,2 T $ | 33,5 T $ | 34,5 T $ | 35,5 T $ | 35,6 T $ | 35,4 T $ | 35,8 T $ | 36,7 T $ | 37,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,31 T $ | -1,37 T $ | -1,39 T $ | -489 Tr $ | -1,15 T $ | -911 Tr $ | -760 Tr $ | -543 Tr $ | -451 Tr $ | -741 Tr $ | -711 Tr $ | -1,68 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 39,3 T $ | 40,6 T $ | 42,2 T $ | 43,8 T $ | 41,3 T $ | 42,5 T $ | 43,7 T $ | 44 T $ | 43,9 T $ | 43,9 T $ | 44,9 T $ | 44,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 26,7 T $ | 26,5 T $ | 27,7 T $ | 27,1 T $ | 32,7 T $ | 30 T $ | 30,2 T $ | 32,1 T $ | 33,2 T $ | 31,8 T $ | 31 T $ | 30,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 20,1 T $ | 20,2 T $ | 21,2 T $ | 19,3 T $ | 24,4 T $ | 22,5 T $ | 21,6 T $ | 23,4 T $ | 23,7 T $ | 22,2 T $ | 20,8 T $ | 20,4 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,08 T $ | 3,61 T $ | 3,93 T $ | 4,94 T $ | 5,74 T $ | 4,88 T $ | 7,39 T $ | 6,53 T $ | 8,29 T $ | 9,49 T $ | |
| Các khoản phải thu | 5,86 T $ | 6,18 T $ | 6,74 T $ | 7,58 T $ | 8,13 T $ | 9,69 T $ | 11,7 T $ | 12,5 T $ | 13,1 T $ | 15,2 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,94 T $ | 9,79 T $ | 10,7 T $ | 12,5 T $ | 13,9 T $ | 14,6 T $ | 19,1 T $ | 19 T $ | 21,3 T $ | 24,7 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,98 T $ | 2,17 T $ | 2,74 T $ | 3,71 T $ | 4,13 T $ | 4,55 T $ | 4,92 T $ | 4,94 T $ | 5,22 T $ | 5,13 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 21,4 T $ | 24,9 T $ | 22,5 T $ | 25,5 T $ | 29,8 T $ | 34 T $ | 33,3 T $ | 36,8 T $ | 37,2 T $ | 38,6 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 17,6 T $ | 19,2 T $ | 20,5 T $ | 20,5 T $ | 21,7 T $ | 24,2 T $ | 24,4 T $ | 25,3 T $ | 28,3 T $ | 28,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 7,96 T $ | 8,37 T $ | 9,01 T $ | 8,67 T $ | 9,41 T $ | 10,6 T $ | 10,3 T $ | 10,3 T $ | 12,1 T $ | 11,2 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,3 T $ | 920 Tr $ | 899 Tr $ | 801 Tr $ | 1,66 T $ | 103 Tr $ | 137 Tr $ | 228 Tr $ | 206 Tr $ | 298 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 6,2 T $ | 6,04 T $ | 6,2 T $ | 6,59 T $ | 7,68 T $ | 9,39 T $ | 10,5 T $ | 12,4 T $ | 12,6 T $ | 13,2 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 56,5 T $ | 61,7 T $ | 61,8 T $ | 65,7 T $ | 74,4 T $ | 82,9 T $ | 83,6 T $ | 89,9 T $ | 95,5 T $ | 96,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 66,4 T $ | 71,5 T $ | 72,5 T $ | 78,3 T $ | 88,3 T $ | 97,5 T $ | 103 T $ | 109 T $ | 117 T $ | 121 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 7,89 T $ | 7,99 T $ | 7,45 T $ | 8,84 T $ | 11,4 T $ | 13,5 T $ | 15,6 T $ | 16,1 T $ | 15,7 T $ | 17,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,37 T $ | 2,55 T $ | 1,99 T $ | 2,46 T $ | 810 Tr $ | 2,01 T $ | 1,95 T $ | 2,04 T $ | 2,17 T $ | 1,38 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,11 T $ | 1,4 T $ | 1,51 T $ | 1,49 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,26 T $ | 10,5 T $ | 9,45 T $ | 11,3 T $ | 12,2 T $ | 15,5 T $ | 18,7 T $ | 19,6 T $ | 19,4 T $ | 20 T $ | |
| Nợ dài hạn | 14,4 T $ | 17,4 T $ | 17,2 T $ | 18,3 T $ | 20,2 T $ | 22 T $ | 23,1 T $ | 23,9 T $ | 29,9 T $ | 31,3 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 482 Tr $ | 847 Tr $ | 864 Tr $ | 751 Tr $ | 685 Tr $ | 658 Tr $ | 529 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 972 Tr $ | 860 Tr $ | 902 Tr $ | 1,02 T $ | 1,26 T $ | 1,15 T $ | 1,11 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,08 T $ | 2,65 T $ | 2,86 T $ | 3,03 T $ | 3,68 T $ | 2,81 T $ | 2,02 T $ | 1,97 T $ | 2,15 T $ | 2,11 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 12,6 T $ | 13,5 T $ | 13,5 T $ | 12,4 T $ | 16,9 T $ | 19 T $ | 20,8 T $ | 23,4 T $ | 23,4 T $ | 23,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 32 T $ | 34,4 T $ | 34,5 T $ | 35,2 T $ | 42,9 T $ | 45,8 T $ | 47,8 T $ | 50 T $ | 56 T $ | 57,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 41,3 T $ | 45 T $ | 43,9 T $ | 46,5 T $ | 55,1 T $ | 61,3 T $ | 66,4 T $ | 69,5 T $ | 75,5 T $ | 77,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 16,6 T $ | 18,1 T $ | 20 T $ | 22,6 T $ | 23,8 T $ | 27,1 T $ | 29,6 T $ | 31,7 T $ | 33,5 T $ | 35,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -268 Tr $ | -102 Tr $ | -986 Tr $ | -296 Tr $ | 150 Tr $ | -178 Tr $ | -2,49 T $ | -1,31 T $ | -1,15 T $ | -451 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25,1 T $ | 26,5 T $ | 28,5 T $ | 31,7 T $ | 33,2 T $ | 36,1 T $ | 36,2 T $ | 39,3 T $ | 41,3 T $ | 43,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 15,7 T $ | 19,9 T $ | 19,2 T $ | 21,2 T $ | 21,8 T $ | 24,9 T $ | 25,8 T $ | 26,7 T $ | 32,7 T $ | 33,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 11,7 T $ | 16,3 T $ | 15,3 T $ | 16,3 T $ | 16,1 T $ | 20 T $ | 18,4 T $ | 20,1 T $ | 24,4 T $ | 23,7 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01