PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Suzhou Dongshan Precision Manufacturing Co., Ltd. (DSBJ)

SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 39.245 nhân viên · CEO Jian Bin Shan

Giá
92,20 CN¥ +7,13%
Vốn hóa
179 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
199 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-22 EPS dự kiến 1,70 CN¥

Suzhou Dongshan Precision Manufacturing Co., Ltd. (DSBJ) báo cáo doanh thu 17,6 T CN¥ cho Q3 '26 (+73,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,75 T CN¥ (15,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,33 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 58,4 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu11,2 T CN¥7,74 T CN¥8,88 T CN¥9,84 T CN¥10,3 T CN¥8,6 T CN¥8,35 T CN¥10,1 T CN¥13,1 T CN¥13,1 T CN¥14,7 T CN¥17,6 T CN¥
Giá vốn hàng bán9,61 T CN¥6,69 T CN¥7,88 T CN¥8,28 T CN¥9,25 T CN¥7,39 T CN¥7,37 T CN¥8,69 T CN¥11,2 T CN¥10,6 T CN¥11,7 T CN¥13,5 T CN¥
Lợi nhuận gộp1,54 T CN¥1,05 T CN¥1 T CN¥1,56 T CN¥1,05 T CN¥1,22 T CN¥988 Tr CN¥1,43 T CN¥1,84 T CN¥2,54 T CN¥2,97 T CN¥4,06 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển409 Tr CN¥253 Tr CN¥369 Tr CN¥332 Tr CN¥312 Tr CN¥275 Tr CN¥306 Tr CN¥347 Tr CN¥449 Tr CN¥371 Tr CN¥383 Tr CN¥581 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị-92,8 Tr CN¥74,6 Tr CN¥15,5 Tr CN¥108 Tr CN¥-89,5 Tr CN¥75,2 Tr CN¥-19,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥128 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính-358 Tr CN¥263 Tr CN¥-127 Tr CN¥242 Tr CN¥-422 Tr CN¥275 Tr CN¥-113 Tr CN¥350 Tr CN¥734 Tr CN¥416 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác935 Tr CN¥116 Tr CN¥407 Tr CN¥282 Tr CN¥1,05 T CN¥-4,48 Tr CN¥448 Tr CN¥201 Tr CN¥456 Tr CN¥-55,4 Tr CN¥136 Tr CN¥-132 Tr CN¥
Chi phí hoạt động894 Tr CN¥707 Tr CN¥664 Tr CN¥963 Tr CN¥855 Tr CN¥621 Tr CN¥621 Tr CN¥898 Tr CN¥1,64 T CN¥861 Tr CN¥1,09 T CN¥1,3 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động644 Tr CN¥347 Tr CN¥337 Tr CN¥596 Tr CN¥200 Tr CN¥595 Tr CN¥366 Tr CN¥529 Tr CN¥197 Tr CN¥1,68 T CN¥1,87 T CN¥2,75 T CN¥
Thu nhập lãi60,8 Tr CN¥67,8 Tr CN¥72,4 Tr CN¥58,6 Tr CN¥79,2 Tr CN¥56,2 Tr CN¥57,8 Tr CN¥50,7 Tr CN¥36,7 Tr CN¥43,9 Tr CN¥79,8 Tr CN¥31 Tr CN¥
Chi phí lãi vay117 Tr CN¥106 Tr CN¥123 Tr CN¥87,5 Tr CN¥121 Tr CN¥100 Tr CN¥98,5 Tr CN¥96,2 Tr CN¥149 Tr CN¥141 Tr CN¥155 Tr CN¥156 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)123 Tr CN¥-97,2 Tr CN¥26,3 Tr CN¥-442 Tr CN¥150 Tr CN¥-43,3 Tr CN¥129 Tr CN¥-112 Tr CN¥-140 Tr CN¥222 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-29 Tr CN¥-701 N CN¥112 N CN¥-6,65 Tr CN¥-4,65 Tr CN¥1,79 Tr CN¥-2,5 Tr CN¥12,8 Tr CN¥-8,86 Tr CN¥-363 Tr CN¥300 Tr CN¥37,1 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế615 Tr CN¥346 Tr CN¥337 Tr CN¥589 Tr CN¥195 Tr CN¥597 Tr CN¥364 Tr CN¥542 Tr CN¥188 Tr CN¥1,32 T CN¥2,17 T CN¥2,79 T CN¥
Thuế thu nhập-17,4 Tr CN¥57 Tr CN¥67,2 Tr CN¥81,4 Tr CN¥177 Tr CN¥140 Tr CN¥61,8 Tr CN¥77,2 Tr CN¥18,3 Tr CN¥191 Tr CN¥313 Tr CN¥459 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng632 Tr CN¥289 Tr CN¥271 Tr CN¥507 Tr CN¥18,3 Tr CN¥456 Tr CN¥302 Tr CN¥465 Tr CN¥163 Tr CN¥1,11 T CN¥1,85 T CN¥2,33 T CN¥
EPS (cơ bản)0,37 CN¥0,17 CN¥0,16 CN¥0,30 CN¥0,01 CN¥0,27 CN¥0,18 CN¥0,26 CN¥0,08 CN¥0,61 CN¥1,01 CN¥1,28 CN¥
EPS (pha loãng)0,37 CN¥0,17 CN¥0,16 CN¥0,30 CN¥0,01 CN¥0,27 CN¥0,18 CN¥0,26 CN¥0,08 CN¥0,61 CN¥1,01 CN¥1,28 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,7 T1,7 T1,7 T1,7 T1,7 T1,69 T1,68 T1,82 T2,12 T1,82 T1,83 T1,83 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,7 T1,7 T1,7 T1,7 T1,7 T1,69 T1,68 T1,82 T2,12 T1,82 T1,83 T1,83 T
Khấu hao & phân bổ617 Tr CN¥603 Tr CN¥603 Tr CN¥677 Tr CN¥677 Tr CN¥690 Tr CN¥690 Tr CN¥789 Tr CN¥789 Tr CN¥0 CN¥884 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA1,14 T CN¥1,05 T CN¥913 Tr CN¥1,71 T CN¥727 Tr CN¥1,33 T CN¥928 Tr CN¥1,43 T CN¥1,13 T CN¥1,46 T CN¥2,76 T CN¥2,75 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02