Bảng cân đối kế toán Suzhou Dongshan Precision Manufacturing Co., Ltd. (DSBJ)
SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 39.245 nhân viên · CEO Jian Bin Shan
- Giá
- 92,20 CN¥ +7,13%
- Vốn hóa
- 179 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 199 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-22 EPS dự kiến 1,70 CN¥
Cuối Q3 '26, Suzhou Dongshan Precision Manufacturing Co., Ltd. (DSBJ) nắm giữ 9,76 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 27,4 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 75,7 T CN¥, tổng nợ phải trả 49,2 T CN¥, vốn chủ sở hữu 26,3 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,19 T CN¥ | 9,58 T CN¥ | 7,95 T CN¥ | 6,34 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | 8,73 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 7,05 T CN¥ | 8,95 T CN¥ | 8,79 T CN¥ | 8,27 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 146 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 78,1 Tr CN¥ | 86,5 Tr CN¥ | 99,1 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | 798 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 797 Tr CN¥ | 1,49 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 8,01 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 7,48 T CN¥ | 8,06 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 7,2 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | 7,56 T CN¥ | 11 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 6,29 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 6,19 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 6,15 T CN¥ | 6,27 T CN¥ | 6,41 T CN¥ | 7,29 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | 9,75 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 693 Tr CN¥ | 782 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 544 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 22,4 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 26,1 T CN¥ | 28,6 T CN¥ | 30,7 T CN¥ | 34,5 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 15,5 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 17 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 18 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | 22 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 25,8 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 491 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 411 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 761 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 2,21 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 864 Tr CN¥ | 934 Tr CN¥ | 996 Tr CN¥ | 987 Tr CN¥ | 963 Tr CN¥ | 942 Tr CN¥ | 934 Tr CN¥ | 920 Tr CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,08 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 834 Tr CN¥ | 835 Tr CN¥ | 832 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 1,44 T CN¥ | 906 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,77 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 816 Tr CN¥ | 2,32 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 21,9 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 23,4 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 24 T CN¥ | 24,7 T CN¥ | 25,8 T CN¥ | 31,6 T CN¥ | 32,4 T CN¥ | 34,7 T CN¥ | 37,2 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 44,4 T CN¥ | 45,6 T CN¥ | 45,6 T CN¥ | 45,7 T CN¥ | 46 T CN¥ | 46,5 T CN¥ | 47,9 T CN¥ | 51,9 T CN¥ | 60,3 T CN¥ | 63 T CN¥ | 69,2 T CN¥ | 75,7 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 8,95 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 9,33 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 13 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 516 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 821 Tr CN¥ | 884 Tr CN¥ | 937 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,16 T CN¥ | 6,27 T CN¥ | 5,61 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 5,01 T CN¥ | 5,8 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 425 Tr CN¥ | 517 Tr CN¥ | 281 Tr CN¥ | 370 Tr CN¥ | 396 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 319 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 641 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 73 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 468 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,64 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 318 Tr CN¥ | 2,42 T CN¥ | 376 Tr CN¥ | -370 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 17,8 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 4,71 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 5,29 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | 5,42 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 8,23 T CN¥ | 9,44 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,84 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 733 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 657 Tr CN¥ | 620 Tr CN¥ | 586 Tr CN¥ | 799 Tr CN¥ | 749 Tr CN¥ | 708 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | 936 Tr CN¥ | 871 Tr CN¥ | 989 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 691 Tr CN¥ | 694 Tr CN¥ | 821 Tr CN¥ | 818 Tr CN¥ | 631 Tr CN¥ | 622 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 637 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 582 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 358 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 80,6 Tr CN¥ | 67,2 Tr CN¥ | 46,4 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 355 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 8,33 T CN¥ | 8,79 T CN¥ | 8,89 T CN¥ | 8,53 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 7,83 T CN¥ | 7,54 T CN¥ | 8,21 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 26,2 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | 27 T CN¥ | 30,5 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | 40,2 T CN¥ | 44,6 T CN¥ | 49,2 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 9,03 T CN¥ | 9,31 T CN¥ | 9,16 T CN¥ | 9,67 T CN¥ | 9,29 T CN¥ | 9,74 T CN¥ | 9,93 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 9,26 T CN¥ | 150 Tr CN¥ | 9,28 T CN¥ | -352 Tr CN¥ | 8,94 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 18,1 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 26,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 11,7 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 24,6 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,52 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | 5,07 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,7 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 3,15 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 5,15 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 7,13 T CN¥ | 7,19 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 7,05 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 10,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 9,53 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | 500 Tr CN¥ | 576 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 78,1 Tr CN¥ | 798 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 3,5 T CN¥ | 6,3 T CN¥ | 6,83 T CN¥ | 6,1 T CN¥ | 7,91 T CN¥ | 8,51 T CN¥ | 7,7 T CN¥ | 8,08 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 2,46 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 5,98 T CN¥ | 6,45 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 6,29 T CN¥ | 6,15 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 203 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 649 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 652 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 544 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,19 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 28,6 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,36 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 137 Tr CN¥ | 889 Tr CN¥ | 813 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | -1,1 T CN¥ | -185 Tr CN¥ | -265 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 411 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 1,93 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 4,77 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 211 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 303 Tr CN¥ | 864 Tr CN¥ | 963 Tr CN¥ | 1,36 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 143 Tr CN¥ | 94,6 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | 558 Tr CN¥ | 536 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 834 Tr CN¥ | 1,44 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 172 Tr CN¥ | 7,26 Tr CN¥ | 88,8 Tr CN¥ | 640 Tr CN¥ | 1,82 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 816 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 5,95 T CN¥ | 8,6 T CN¥ | 15 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 31,6 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 15,1 T CN¥ | 22,1 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 31,7 T CN¥ | 37,6 T CN¥ | 38 T CN¥ | 40,8 T CN¥ | 44,4 T CN¥ | 46 T CN¥ | 60,3 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 3,77 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | 7,71 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 9,21 T CN¥ | 8,38 T CN¥ | 7,99 T CN¥ | 8,95 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 13 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,8 T CN¥ | 6,32 T CN¥ | 9,47 T CN¥ | 8,83 T CN¥ | 8,58 T CN¥ | 8,05 T CN¥ | 7,79 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 87,9 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 65 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 412 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 396 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 112 Tr CN¥ | 1,57 T CN¥ | 712 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 10 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,25 T CN¥ | 70 Tr CN¥ | 2,8 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | 5,29 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 18,5 Tr CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 369 Tr CN¥ | 648 Tr CN¥ | 686 Tr CN¥ | 748 Tr CN¥ | 733 Tr CN¥ | 586 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 647 Tr CN¥ | 691 Tr CN¥ | 631 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 113 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 162 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 69,2 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,38 T CN¥ | 232 Tr CN¥ | 4,32 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | 6,31 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 12,4 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 23 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 847 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 303 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 7,3 T CN¥ | 9,03 T CN¥ | 9,29 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,73 T CN¥ | 7,77 T CN¥ | 8,41 T CN¥ | 8,65 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 7,06 T CN¥ | 6,39 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,35 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | 7,53 T CN¥ | 7,31 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 5,51 T CN¥ | 4,52 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02