Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Suzhou Dongshan Precision Manufacturing Co., Ltd. (DSBJ)
SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 39.245 nhân viên · CEO Jian Bin Shan
- Giá
- 92,20 CN¥ +7,13%
- Vốn hóa
- 179 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 199 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-22 EPS dự kiến 1,70 CN¥
Trong Q3 '26, Suzhou Dongshan Precision Manufacturing Co., Ltd. (DSBJ) tạo ra 1,15 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 3,56 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -2,41 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -3,91 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 632 Tr CN¥ | 289 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | 18,3 Tr CN¥ | 456 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 465 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 617 Tr CN¥ | 603 Tr CN¥ | 603 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 884 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 83,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -386 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 317 Tr CN¥ | -317 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -4,11 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 714 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | -457 Tr CN¥ | -385 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 221 Tr CN¥ | -175 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | 2,36 T CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 2,65 T CN¥ | -1,18 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,58 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 500 Tr CN¥ | 799 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 457 Tr CN¥ | 2,36 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -129 Tr CN¥ | -885 Tr CN¥ | -759 Tr CN¥ | -833 Tr CN¥ | -1,31 T CN¥ | -1,1 T CN¥ | -1,05 T CN¥ | -1,23 T CN¥ | -1 T CN¥ | -2,16 T CN¥ | -3,09 T CN¥ | -3,56 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 32,5 Tr CN¥ | 14,1 Tr CN¥ | 5,19 Tr CN¥ | 3,16 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 76 Tr CN¥ | 1,73 Tr CN¥ | 956 N CN¥ | -3,37 T CN¥ | -464 Tr CN¥ | -56 Tr CN¥ | 9,83 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 1,45 T CN¥ | -610 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | -50,9 Tr CN¥ | 79,3 Tr CN¥ | -21,5 Tr CN¥ | -147 Tr CN¥ | -2,59 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | -29,6 Tr CN¥ | -2,42 T CN¥ | 835 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | -1,95 T CN¥ | 411 Tr CN¥ | -103 Tr CN¥ | 73,3 Tr CN¥ | -19,7 Tr CN¥ | 38,8 Tr CN¥ | 2,58 Tr CN¥ | -777 Tr CN¥ | 73,6 Tr CN¥ | 25,6 Tr CN¥ | 2,26 T CN¥ | -1,03 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 70,6 Tr CN¥ | -8,44 Tr CN¥ | -103 Tr CN¥ | 51,2 Tr CN¥ | -297 Tr CN¥ | 29,1 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | -288 Tr CN¥ | -2,52 T CN¥ | 100 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -526 Tr CN¥ | -1,08 T CN¥ | -707 Tr CN¥ | -757 Tr CN¥ | -1,55 T CN¥ | -974 Tr CN¥ | -1,01 T CN¥ | -4,89 T CN¥ | -1,42 T CN¥ | -2,53 T CN¥ | -2,97 T CN¥ | -3,62 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,74 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | -937 Tr CN¥ | -1,22 T CN¥ | 70,9 Tr CN¥ | -322 N CN¥ | 125 Tr CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -100 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -27,3 Tr CN¥ | 27,3 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -187 Tr CN¥ | -89,4 Tr CN¥ | -519 Tr CN¥ | -99,7 Tr CN¥ | -81,2 Tr CN¥ | -80,2 Tr CN¥ | -190 Tr CN¥ | -78,4 Tr CN¥ | -90,7 Tr CN¥ | -113 Tr CN¥ | -133 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -136 Tr CN¥ | -509 Tr CN¥ | 14,9 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | -197 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | 154 Tr CN¥ | -1,22 T CN¥ | -597 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | -274 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | -1,44 T CN¥ | -1,15 T CN¥ | -208 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 57,1 Tr CN¥ | 2,4 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -437 Tr CN¥ | -204 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | -39,9 Tr CN¥ | 69,5 Tr CN¥ | 17,6 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | -19,2 Tr CN¥ | -95,8 Tr CN¥ | -194 Tr CN¥ | 26,8 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,12 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | -1,62 T CN¥ | -1,15 T CN¥ | 437 Tr CN¥ | 678 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | -2,05 T CN¥ | 976 Tr CN¥ | 903 Tr CN¥ | -152 Tr CN¥ | -523 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,45 T CN¥ | 674 Tr CN¥ | -259 Tr CN¥ | -64,2 Tr CN¥ | 813 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 83,2 Tr CN¥ | -773 Tr CN¥ | 1,36 T CN¥ | -1,03 T CN¥ | -1,82 T CN¥ | -2,41 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 149 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 811 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 325 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 854 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -24,4 Tr CN¥ | 33,4 Tr CN¥ | -101 Tr CN¥ | -16,1 Tr CN¥ | -62,8 Tr CN¥ | 36,3 Tr CN¥ | 25,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -641 Tr CN¥ | -1,31 T CN¥ | -1,28 T CN¥ | -873 Tr CN¥ | -996 Tr CN¥ | -1,03 T CN¥ | -562 Tr CN¥ | 233 Tr CN¥ | -251 Tr CN¥ | -93,4 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 242 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 945 Tr CN¥ | 476 Tr CN¥ | 786 Tr CN¥ | 985 Tr CN¥ | 2,03 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 75 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 1,41 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,93 T CN¥ | 3,21 T CN¥ | 4,63 T CN¥ | 5,17 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 5,31 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,16 T CN¥ | -2,97 T CN¥ | -3,97 T CN¥ | -1,1 T CN¥ | -2,39 T CN¥ | -3,05 T CN¥ | -3,38 T CN¥ | -3,47 T CN¥ | -3,79 T CN¥ | -4,38 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -3,3 T CN¥ | -77,7 Tr CN¥ | -1,77 T CN¥ | 197 N CN¥ | 29,6 Tr CN¥ | 14,9 Tr CN¥ | -88,9 Tr CN¥ | -864 Tr CN¥ | 39,2 Tr CN¥ | -3,38 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -84 Tr CN¥ | -663 Tr CN¥ | -48,1 Tr CN¥ | -210 Tr CN¥ | -1,24 T CN¥ | -849 Tr CN¥ | -608 Tr CN¥ | -664 Tr CN¥ | -328 Tr CN¥ | -1,03 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 602 Tr CN¥ | 87,6 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 27,9 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 435 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | -54,9 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | -395 Tr CN¥ | 844 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 614 Tr CN¥ | -122 Tr CN¥ | -562 Tr CN¥ | -345 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -4 T CN¥ | -3,6 T CN¥ | -5,92 T CN¥ | -206 Tr CN¥ | -3,1 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | -3,76 T CN¥ | -4,97 T CN¥ | -4,09 T CN¥ | -8,28 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 3,67 T CN¥ | -108 Tr CN¥ | 3,24 T CN¥ | -1,25 T CN¥ | -568 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 737 Tr CN¥ | -13,5 Tr CN¥ | 3,47 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -100 Tr CN¥ | -50 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -25 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -8,47 Tr CN¥ | -10,7 Tr CN¥ | -53,5 Tr CN¥ | -88,4 Tr CN¥ | -80,3 Tr CN¥ | -171 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | -187 Tr CN¥ | -790 Tr CN¥ | -439 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 301 Tr CN¥ | 2,25 T CN¥ | -1,2 T CN¥ | 94,3 Tr CN¥ | -413 Tr CN¥ | -491 Tr CN¥ | 715 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 4,46 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | -1,7 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | -93,9 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | -243 Tr CN¥ | -1,32 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 25,8 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | -36,3 Tr CN¥ | -43 Tr CN¥ | -11,6 Tr CN¥ | -22,5 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 96,5 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | -12,2 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 566 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | -218 Tr CN¥ | 701 Tr CN¥ | 926 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 187 Tr CN¥ | -301 Tr CN¥ | 761 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,08 T CN¥ | -2,81 T CN¥ | -2,56 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 541 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 924 Tr CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02