Báo cáo kết quả kinh doanh Ciena Corporation (CIEN)
NYSE · Technology · Communication Equipment · 8.989 nhân viên · CEO Gary Smith
- Giá
- 320,72 $ -8,22%
- Vốn hóa
- 45,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 43,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-10 EPS dự kiến 2,05 $
Ciena Corporation (CIEN) báo cáo doanh thu 1,67 T $ cho Q3 '26 (+37,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 301 Tr $ (18,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 266 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,02 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,13 T $ | 1,04 T $ | 942 Tr $ | 942 Tr $ | 1,12 T $ | 1,07 T $ | 1,13 T $ | 1,22 T $ | 1,35 T $ | 1,43 T $ | 1,57 T $ | 1,67 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 643 Tr $ | 571 Tr $ | 538 Tr $ | 538 Tr $ | 664 Tr $ | 600 Tr $ | 673 Tr $ | 716 Tr $ | 775 Tr $ | 802 Tr $ | 879 Tr $ | 912 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 486 Tr $ | 467 Tr $ | 404 Tr $ | 404 Tr $ | 460 Tr $ | 472 Tr $ | 453 Tr $ | 503 Tr $ | 577 Tr $ | 626 Tr $ | 692 Tr $ | 759 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 189 Tr $ | 187 Tr $ | 189 Tr $ | 189 Tr $ | 196 Tr $ | 193 Tr $ | 215 Tr $ | 212 Tr $ | 229 Tr $ | 221 Tr $ | 238 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 124 Tr $ | 128 Tr $ | 122 Tr $ | 122 Tr $ | 137 Tr $ | 137 Tr $ | 140 Tr $ | 149 Tr $ | 156 Tr $ | 149 Tr $ | 150 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 64,1 Tr $ | 54,7 Tr $ | 58,2 Tr $ | 58,2 Tr $ | 58,1 Tr $ | 53,9 Tr $ | 57 Tr $ | 60,6 Tr $ | 67,3 Tr $ | 59,2 Tr $ | 61,2 Tr $ | 62,8 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 17,8 Tr $ | 12,2 Tr $ | 8,55 Tr $ | 8,55 Tr $ | 9,79 Tr $ | 6,55 Tr $ | 6,55 Tr $ | 6,56 Tr $ | 6,11 Tr $ | 4,74 Tr $ | 4,52 Tr $ | 4,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 395 Tr $ | 382 Tr $ | 377 Tr $ | 377 Tr $ | 401 Tr $ | 390 Tr $ | 418 Tr $ | 428 Tr $ | 459 Tr $ | 434 Tr $ | 454 Tr $ | 458 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 91,3 Tr $ | 84,6 Tr $ | 26,7 Tr $ | 26,7 Tr $ | 59,2 Tr $ | 82,2 Tr $ | 34,8 Tr $ | 75,3 Tr $ | 118 Tr $ | 191 Tr $ | 238 Tr $ | 301 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 14,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | 15,9 Tr $ | 15,9 Tr $ | 15,8 Tr $ | 13,7 Tr $ | 13,4 Tr $ | 16,2 Tr $ | 11,7 Tr $ | 16,7 Tr $ | 13,1 Tr $ | 22,2 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 24,2 Tr $ | 23,8 Tr $ | 25,2 Tr $ | 25,2 Tr $ | 25,4 Tr $ | 23,4 Tr $ | 23,6 Tr $ | 22,8 Tr $ | 22 Tr $ | 21,3 Tr $ | 20,9 Tr $ | 5,8 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -3,42 Tr $ | -10,7 Tr $ | -14,8 Tr $ | -14,8 Tr $ | -14,2 Tr $ | -9,8 Tr $ | -7,78 Tr $ | -13,4 Tr $ | 93,7 Tr $ | -11,2 Tr $ | 6,81 Tr $ | -15,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -20,8 Tr $ | -13,1 Tr $ | -10,4 Tr $ | -10,4 Tr $ | -11,2 Tr $ | -13,6 Tr $ | -15,8 Tr $ | -9,49 Tr $ | -116 Tr $ | -10,1 Tr $ | -6,81 Tr $ | 9,44 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 70,5 Tr $ | 71,5 Tr $ | 16,4 Tr $ | 16,4 Tr $ | 48 Tr $ | 68,6 Tr $ | 19 Tr $ | 65,8 Tr $ | 2,86 Tr $ | 181 Tr $ | 231 Tr $ | 311 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -20,7 Tr $ | 22 Tr $ | 2,13 Tr $ | 2,13 Tr $ | 11 Tr $ | 24 Tr $ | 10 Tr $ | 15,5 Tr $ | -16,6 Tr $ | 30,8 Tr $ | 12,8 Tr $ | 44,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 91,2 Tr $ | 49,5 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,2 Tr $ | 37 Tr $ | 44,6 Tr $ | 8,97 Tr $ | 50,3 Tr $ | 19,5 Tr $ | 150 Tr $ | 218 Tr $ | 266 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,62 $ | 0,34 $ | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,26 $ | 0,31 $ | 0,06 $ | 0,35 $ | 0,14 $ | 1,06 $ | 1,54 $ | 1,88 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,62 $ | 0,34 $ | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,25 $ | 0,31 $ | 0,06 $ | 0,35 $ | 0,13 $ | 1,03 $ | 1,49 $ | 1,83 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 147 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 143 Tr | 143 Tr | 142 Tr | 142 Tr | 142 Tr | 142 Tr | 142 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 148 Tr | 146 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 146 Tr | 146 Tr | 145 Tr | 144 Tr | 145 Tr | 146 Tr | 146 Tr | 146 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 36,7 Tr $ | 32,8 Tr $ | 33,9 Tr $ | 32,9 Tr $ | 33,8 Tr $ | 33,5 Tr $ | 33,9 Tr $ | 35,7 Tr $ | 37,4 Tr $ | 43,8 Tr $ | 67 Tr $ | 48,7 Tr $ | |
| EBITDA | 131 Tr $ | 128 Tr $ | 75,4 Tr $ | 74,5 Tr $ | 107 Tr $ | 125 Tr $ | 76,4 Tr $ | 124 Tr $ | 62,2 Tr $ | 246 Tr $ | 298 Tr $ | 365 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,6 T $ | 2,8 T $ | 3,09 T $ | 3,57 T $ | 3,53 T $ | 3,62 T $ | 3,63 T $ | 4,39 T $ | 4,01 T $ | 4,77 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,44 T $ | 1,56 T $ | 1,78 T $ | 2,03 T $ | 1,88 T $ | 1,9 T $ | 2,07 T $ | 2,51 T $ | 2,3 T $ | 2,76 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,16 T $ | 1,25 T $ | 1,31 T $ | 1,54 T $ | 1,65 T $ | 1,72 T $ | 1,56 T $ | 1,88 T $ | 1,72 T $ | 2 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 452 Tr $ | 475 Tr $ | 492 Tr $ | 548 Tr $ | 530 Tr $ | 537 Tr $ | 625 Tr $ | 751 Tr $ | 767 Tr $ | 848 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 350 Tr $ | 356 Tr $ | 394 Tr $ | 423 Tr $ | 416 Tr $ | 452 Tr $ | 467 Tr $ | 491 Tr $ | 511 Tr $ | 581 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 133 Tr $ | 143 Tr $ | 160 Tr $ | 174 Tr $ | 170 Tr $ | 182 Tr $ | 179 Tr $ | 215 Tr $ | 221 Tr $ | 239 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 71,1 Tr $ | 57 Tr $ | 39 Tr $ | 49,7 Tr $ | 50,1 Tr $ | 55,9 Tr $ | 32,5 Tr $ | 37,4 Tr $ | 29,6 Tr $ | 25,8 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,01 T $ | 1,03 T $ | 1,08 T $ | 1,2 T $ | 1,17 T $ | 1,23 T $ | 1,3 T $ | 1,49 T $ | 1,53 T $ | 1,69 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 156 Tr $ | 215 Tr $ | 230 Tr $ | 347 Tr $ | 487 Tr $ | 495 Tr $ | 257 Tr $ | 385 Tr $ | 191 Tr $ | 311 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 4,06 Tr $ | 6,58 Tr $ | 13,7 Tr $ | 14,4 Tr $ | 6,86 Tr $ | 2,05 Tr $ | 10,1 Tr $ | 45 Tr $ | 62,1 Tr $ | 55 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 56,7 Tr $ | 55,9 Tr $ | 55,2 Tr $ | 37,5 Tr $ | 31,3 Tr $ | 31,4 Tr $ | 53 Tr $ | 93,1 Tr $ | 98,6 Tr $ | 91,8 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 12,8 Tr $ | 2,74 Tr $ | 25,9 Tr $ | -3,88 Tr $ | -318 N $ | 1,24 Tr $ | 21,8 Tr $ | -31,9 Tr $ | -27,3 Tr $ | 62,7 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -69,5 Tr $ | -58,6 Tr $ | -81,2 Tr $ | -33,6 Tr $ | -31 Tr $ | -32,6 Tr $ | -74,7 Tr $ | -61,2 Tr $ | -71,4 Tr $ | -155 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 86,7 Tr $ | 156 Tr $ | 149 Tr $ | 313 Tr $ | 456 Tr $ | 463 Tr $ | 183 Tr $ | 324 Tr $ | 120 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 14,1 Tr $ | -1,11 T $ | 493 Tr $ | 59,8 Tr $ | 94,7 Tr $ | -37,4 Tr $ | 29,6 Tr $ | 68,8 Tr $ | 35,9 Tr $ | 32,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 72,6 Tr $ | 1,26 T $ | -345 Tr $ | 253 Tr $ | 361 Tr $ | 500 Tr $ | 153 Tr $ | 255 Tr $ | 84 Tr $ | 123 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,52 $ | 8,89 $ | -2,49 $ | 1,63 $ | 2,34 $ | 3,22 $ | 1,01 $ | 1,71 $ | 0,58 $ | 0,87 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,51 $ | 7,53 $ | -2,40 $ | 1,61 $ | 2,32 $ | 3,19 $ | 1,00 $ | 1,71 $ | 0,58 $ | 0,85 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 138 Tr | 142 Tr | 139 Tr | 156 Tr | 154 Tr | 155 Tr | 151 Tr | 149 Tr | 145 Tr | 142 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 151 Tr | 170 Tr | 144 Tr | 158 Tr | 156 Tr | 157 Tr | 152 Tr | 149 Tr | 146 Tr | 145 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 142 Tr $ | 123 Tr $ | 110 Tr $ | 123 Tr $ | 133 Tr $ | 132 Tr $ | 140 Tr $ | 142 Tr $ | 133 Tr $ | 140 Tr $ | |
| EBITDA | 285 Tr $ | 335 Tr $ | 314 Tr $ | 473 Tr $ | 620 Tr $ | 626 Tr $ | 376 Tr $ | 559 Tr $ | 352 Tr $ | 388 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-K 2024-11-02, 10-Q 2024-07-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02