Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Ciena Corporation (CIEN)
NYSE · Technology · Communication Equipment · 8.989 nhân viên · CEO Gary Smith
- Giá
- 320,72 $ -8,22%
- Vốn hóa
- 45,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 43,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-10 EPS dự kiến 2,05 $
Trong Q3 '26, Ciena Corporation (CIEN) tạo ra 196 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 80 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 116 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 719 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 91,2 Tr $ | 49,5 Tr $ | -16,8 Tr $ | 14,2 Tr $ | 37 Tr $ | 44,6 Tr $ | 8,97 Tr $ | 50,3 Tr $ | 19,5 Tr $ | 150 Tr $ | 218 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 36,7 Tr $ | 32,8 Tr $ | 33,9 Tr $ | 32,9 Tr $ | 33,8 Tr $ | 33,5 Tr $ | 33,9 Tr $ | 35,7 Tr $ | 37,4 Tr $ | 43,8 Tr $ | 67 Tr $ | 48,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 35,1 Tr $ | 37,8 Tr $ | 40,2 Tr $ | 37,4 Tr $ | 41 Tr $ | 40,8 Tr $ | 48 Tr $ | 46,9 Tr $ | -136 Tr $ | 49,8 Tr $ | 55,5 Tr $ | 57,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 49,2 Tr $ | -4,37 Tr $ | -4,58 Tr $ | -11 Tr $ | -56,9 Tr $ | -17,1 Tr $ | 6,62 Tr $ | -11,2 Tr $ | -1,46 Tr $ | -7,04 Tr $ | -3,52 Tr $ | 59,8 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -44,1 Tr $ | 130 Tr $ | -17,3 Tr $ | -252 Tr $ | 242 Tr $ | -7,99 Tr $ | 41,7 Tr $ | 31,8 Tr $ | 154 Tr $ | -37,7 Tr $ | -10 Tr $ | -286 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 27,5 Tr $ | 17,8 Tr $ | 22,9 Tr $ | 18,8 Tr $ | 52,7 Tr $ | 9,96 Tr $ | 17,8 Tr $ | 20,9 Tr $ | 297 Tr $ | 28,5 Tr $ | -67,5 Tr $ | 49,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 195 Tr $ | 264 Tr $ | 58,3 Tr $ | -159 Tr $ | 349 Tr $ | 104 Tr $ | 157 Tr $ | 174 Tr $ | 371 Tr $ | 228 Tr $ | 260 Tr $ | 196 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -22,8 Tr $ | -16,6 Tr $ | -16,9 Tr $ | -19,6 Tr $ | -83,5 Tr $ | -26,9 Tr $ | -28,7 Tr $ | 55,6 Tr $ | -141 Tr $ | -73,9 Tr $ | -41 Tr $ | -80 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -288 N $ | 0 $ | -16,3 Tr $ | -5,43 Tr $ | 21,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -231 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -133 Tr $ | -21,2 Tr $ | -151 Tr $ | -25,7 Tr $ | -113 Tr $ | -97 Tr $ | -62,1 Tr $ | -32,2 Tr $ | -22,8 Tr $ | -39,9 Tr $ | -187 Tr $ | -98,9 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 57,5 Tr $ | 53,7 Tr $ | 27,1 Tr $ | 31,9 Tr $ | 25,9 Tr $ | 56,8 Tr $ | 110 Tr $ | 94,3 Tr $ | 87 Tr $ | 68,9 Tr $ | 75 Tr $ | 59,2 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 288 N $ | 2,27 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -98 Tr $ | 94 Tr $ | 1,04 Tr $ | -31 N $ | 2,29 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -98,1 Tr $ | 18,1 Tr $ | -157 Tr $ | -18,8 Tr $ | -149 Tr $ | -67,1 Tr $ | 19,6 Tr $ | 19,7 Tr $ | -214 Tr $ | -43,9 Tr $ | -153 Tr $ | -117 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -3,11 Tr $ | -981 N $ | -2,93 Tr $ | -2,93 Tr $ | -5,85 Tr $ | -3,92 Tr $ | -3,99 Tr $ | -2,88 Tr $ | -5,18 Tr $ | -1,16 Tr $ | -5,79 Tr $ | 1,73 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -193 Tr $ | -38,2 Tr $ | -69 Tr $ | -31 Tr $ | -175 Tr $ | -107 Tr $ | -104 Tr $ | -81,8 Tr $ | -42,2 Tr $ | -80,5 Tr $ | -160 Tr $ | -272 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -876 N $ | -10,1 Tr $ | -1,01 Tr $ | -12 Tr $ | 32,4 Tr $ | -10 N $ | -2 N $ | -18,9 Tr $ | -72,4 Tr $ | -90,1 Tr $ | -179 Tr $ | -160 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -197 Tr $ | -32,3 Tr $ | -73 Tr $ | -28,5 Tr $ | -149 Tr $ | -93,5 Tr $ | -108 Tr $ | -84,9 Tr $ | -120 Tr $ | -155 Tr $ | -345 Tr $ | 1,32 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -7,35 Tr $ | 4,65 Tr $ | -1,99 Tr $ | -1,16 Tr $ | -253 N $ | -3,29 Tr $ | 6,23 Tr $ | -2,88 Tr $ | -1,65 Tr $ | 2,25 Tr $ | -3,34 Tr $ | -1,46 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -107 Tr $ | 254 Tr $ | -173 Tr $ | -208 Tr $ | 51,5 Tr $ | -60,1 Tr $ | 75 Tr $ | 106 Tr $ | 35,7 Tr $ | 31,5 Tr $ | -242 Tr $ | 1,4 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 173 Tr $ | 247 Tr $ | 41,4 Tr $ | -179 Tr $ | 266 Tr $ | 76,8 Tr $ | 128 Tr $ | 230 Tr $ | 230 Tr $ | 154 Tr $ | 219 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 10,2 Tr $ | 8,26 Tr $ | 20,9 Tr $ | 12,5 Tr $ | 13,2 Tr $ | 10,4 Tr $ | 45 Tr $ | 29,4 Tr $ | -84,9 Tr $ | 10,7 Tr $ | 38,1 Tr $ | 35,8 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 27,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 19,2 Tr $ | 92,5 Tr $ | 25,6 Tr $ | 17,6 Tr $ | 25 Tr $ | -68,2 Tr $ | 16,9 Tr $ | 24,1 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 72,6 Tr $ | 1,26 T $ | -345 Tr $ | 253 Tr $ | 361 Tr $ | 500 Tr $ | 153 Tr $ | 255 Tr $ | 84 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 142 Tr $ | 123 Tr $ | 110 Tr $ | 123 Tr $ | 133 Tr $ | 132 Tr $ | 140 Tr $ | 142 Tr $ | 133 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 52 Tr $ | 48,4 Tr $ | 53 Tr $ | 59,7 Tr $ | 67,8 Tr $ | 84,3 Tr $ | 105 Tr $ | 130 Tr $ | 156 Tr $ | 185 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 49,2 Tr $ | -1,13 T $ | 464 Tr $ | 19,9 Tr $ | 64,3 Tr $ | -156 Tr $ | -27,5 Tr $ | -14,9 Tr $ | -76,8 Tr $ | -23,2 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -51,5 Tr $ | -156 Tr $ | -151 Tr $ | -99,6 Tr $ | -200 Tr $ | -68,2 Tr $ | -572 Tr $ | -397 Tr $ | 103 Tr $ | 220 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 25,5 Tr $ | 84,1 Tr $ | 98,1 Tr $ | 57 Tr $ | 67,6 Tr $ | 49,5 Tr $ | 33,6 Tr $ | 52,5 Tr $ | 115 Tr $ | 161 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 290 Tr $ | 235 Tr $ | 229 Tr $ | 413 Tr $ | 494 Tr $ | 542 Tr $ | -168 Tr $ | 168 Tr $ | 515 Tr $ | 806 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -107 Tr $ | -94,6 Tr $ | -67,6 Tr $ | -62,6 Tr $ | -82,7 Tr $ | -79,6 Tr $ | -90,8 Tr $ | -106 Tr $ | -137 Tr $ | -141 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -32 Tr $ | 0 $ | -82,7 Tr $ | -2,67 Tr $ | -28,3 Tr $ | 4,68 Tr $ | -62 Tr $ | -230 Tr $ | 0 $ | -231 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -388 Tr $ | -302 Tr $ | -279 Tr $ | -159 Tr $ | -220 Tr $ | -173 Tr $ | -652 Tr $ | -252 Tr $ | -309 Tr $ | -214 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 231 Tr $ | 335 Tr $ | 410 Tr $ | 249 Tr $ | 110 Tr $ | 157 Tr $ | 704 Tr $ | 208 Tr $ | 141 Tr $ | 349 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 11 N $ | -54 N $ | 117 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,98 Tr $ | -1,45 Tr $ | -4,02 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -296 Tr $ | -61,4 Tr $ | -19,3 Tr $ | 24,1 Tr $ | -220 Tr $ | -90,7 Tr $ | -101 Tr $ | -383 Tr $ | -306 Tr $ | -241 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -23,3 Tr $ | -331 Tr $ | -4,68 Tr $ | -10,3 Tr $ | -7,9 Tr $ | -6,93 Tr $ | 391 Tr $ | 485 Tr $ | -15,7 Tr $ | -16 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -116 Tr $ | -179 Tr $ | -107 Tr $ | -135 Tr $ | -549 Tr $ | -281 Tr $ | -301 Tr $ | -335 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3,99 Tr $ | -722 N $ | -1,94 Tr $ | -112 Tr $ | -382 N $ | -3 Tr $ | 24,9 Tr $ | -6,38 Tr $ | -2,55 Tr $ | -91,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -4,23 Tr $ | -311 Tr $ | -99,2 Tr $ | -279 Tr $ | -87,2 Tr $ | -117 Tr $ | -133 Tr $ | 229 Tr $ | -285 Tr $ | -406 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -2,39 Tr $ | 494 N $ | -5,86 Tr $ | 476 N $ | -1,64 Tr $ | -198 N $ | -26,2 Tr $ | 2,15 Tr $ | 1,25 Tr $ | -1,59 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -13,4 Tr $ | -137 Tr $ | 105 Tr $ | 159 Tr $ | 185 Tr $ | 334 Tr $ | -428 Tr $ | 16,4 Tr $ | -75,8 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 182 Tr $ | 140 Tr $ | 162 Tr $ | 351 Tr $ | 411 Tr $ | 462 Tr $ | -259 Tr $ | 62,1 Tr $ | 378 Tr $ | 665 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 15,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | 26,9 Tr $ | 33,6 Tr $ | 53,1 Tr $ | 73,1 Tr $ | 35 Tr $ | 78,2 Tr $ | 55 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 46,9 Tr $ | 47,2 Tr $ | 44,8 Tr $ | 39,6 Tr $ | 32,8 Tr $ | 29,9 Tr $ | 42,8 Tr $ | 84,5 Tr $ | 92,5 Tr $ | 85,2 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-K 2024-11-02, 10-Q 2024-07-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02