Tài chính Ciena Corporation (CIEN)
NYSE · Technology · Communication Equipment · 8.989 nhân viên · CEO Gary Smith
- Giá
- 320,72 $ -8,22%
- Vốn hóa
- 45,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 43,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-10 EPS dự kiến 2,05 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 45,5 T $ EV 43,3 T $
- Doanh thu
- 6,02 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +35% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 69,4× Dự phóng 44,8× (FY2026)
- P/S
- 7,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 44,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 719 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 654 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,43 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-12-10 Doanh thu dự kiến 1,76 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-03): doanh thu vượt 2,1%, EPS vượt 22,0%Doanh thu 1,67 T $ so với kỳ vọng 1,64 T $ (+2,1%); EPS 2,11 $ so với 1,73 $ (+22,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 37,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,67 T $, so với mức trung bình 30,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 14,1% (TTM), +8,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 237,5% trong khi doanh thu tăng 32,6%.
- 17,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 726 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 849 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,6% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 336 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+301,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 719 Tr $ = 109,9% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 555 Tr $ cho cổ đông = 77,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 555 Tr $ (năm trước 468 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 27,5 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,0% trong một năm146 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 144 Tr.
- Tiền ròng 2,39 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,63 T $, nợ gồm thuê tài sản 237 Tr $; năm trước nợ ròng 261 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,67 T $ | 1,22 T $ | +37,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 45,4% | 41,3% | +4,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 301 Tr $ | 75,3 Tr $ | +299,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,0% | 6,2% | +11,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 266 Tr $ | 50,3 Tr $ | +429,6% |
| EPS pha loãng | 1,83 $ | 0,35 $ | +422,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 196 Tr $ | 174 Tr $ | +12,6% |
| Capex | 80 Tr $ | -55,6 Tr $ | +243,8% |
| Dòng tiền tự do | 116 Tr $ | 230 Tr $ | -49,4% |
| R&D | 237 Tr $ | 212 Tr $ | +11,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 57,9 Tr $ | 46,9 Tr $ | +23,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,67 T $ | 1,64 T $ | +2,1% |
| EPS (theo dự báo) | 2,11 $ | 1,73 $ | +22,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-03 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Networking Platforms Segment | 1,36 T $ | +44,0% | 81,1% | – | – | |
| Global Services | 194 Tr $ | +20,8% | 11,6% | – | – | |
| Platform Software and Services Segment | 98,7 Tr $ | +9,7% | 5,9% | – | – | |
| Blue Planet Automation Software and Services Segment | 23,2 Tr $ | -16,5% | 1,4% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 1,32 T $ | +42,6% | 78,8% | – | – | |
| EMEA | 181 Tr $ | -2,9% | 10,8% | – | – | |
| Asia Pacific | 174 Tr $ | +58,4% | 10,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,05 T $
- Capex
- -336 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -555 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -231 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,72 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 27,5 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 719 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 77,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 69,4× | 83,4× | 16,9× – 218,3× |
| EV / EBITDA | 44,5× | 28,7× | 12,1× – 70,8× |
| EV / Doanh thu | 7,2× | 2,8× | 1,5× – 5,8× |
| Giá / FCF | 63,3× | 45,4× 4/5 năm | 18,2× – 98,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 14,9× | 4,2× | 2,1× – 9,9× |
| Tỷ suất FCF | 1,6% | 1,9% | -3,5% – 5,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 11,6% | 6,5% | 2,9% – 12,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 22,8% | 7,7% | 3,0% – 16,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 507,42 $ (+58,2%)
khoảng 347,00 $ – 615,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,43 T $ | +34,8% | 7,17 $ | +743,0% | 44,8× | 11 |
| FY2027 | 8,45 T $ | +31,4% | 11,85 $ | +65,4% | 27,1× | 8 |
| FY2028 | 11 T $ | +29,6% | 17,53 $ | +47,9% | 18,3× | 6 |
| FY2029 | 13,9 T $ | +27,2% | 24,72 $ | +41,0% | 13,0× | 2 |
| FY2030 | 17 T $ | +22,1% | 34,97 $ | +41,5% | 9,2× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 264 số liệu mà Ciena Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 654 Tr $ | 465 Tr $ | +40,8% | 543 Tr $ | 423 Tr $ | +28,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,23 T $ | 1,03 T $ | +20,3% | 976 Tr $ | 909 Tr $ | +7,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 18 Tr $ | – | – | 28,6 Tr $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 9,6 Tr $ | 9,5 Tr $ | +1,1% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 11,2 Tr $2025-11-01 | 9,88 Tr $ | +13,5% | 11,2 Tr $ | 9,88 Tr $ | +13,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 2,89 Tr $ | 9,77 Tr $ | -70,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 4,23 Tr $ | 8 Tr $ | -47,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 117 N $ | – | – | 10,7 Tr $ | 35,1 Tr $ | -69,4% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 103 Tr $2025-11-01 | 113 Tr $ | -9,4% | 103 Tr $ | 113 Tr $ | -9,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 508 Tr $ | 436 Tr $ | +16,5% | 531 Tr $ | 394 Tr $ | +34,8% |
| Accrued Salaries, Current | 249 Tr $ | – | – | 282 Tr $ | 149 Tr $ | +89,3% |
| Accrued Vacation, Current | 35,7 Tr $ | – | – | 33,7 Tr $ | 31,3 Tr $ | +7,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 740 Tr $ | – | – | 424 Tr $2019-11-02 | 379 Tr $ | +11,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -65 Tr $ | -44,8 Tr $ | -45,1% | -55 Tr $ | -46,7 Tr $ | -17,8% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 5,66 T $ | 6,02 T $ | -6,1% | 5,95 T $ | 6,15 T $ | -3,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 3,71 Tr $ | 6,56 Tr $ | -43,4% | 25,8 Tr $ | 29,6 Tr $ | -12,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 2.000 | 1,37 Tr | -99,9% | 1 Tr | 1,06 Tr | -5,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 57,9 Tr $ | 46,9 Tr $ | +23,3% | 185 Tr $ | 156 Tr $ | +18,0% |
| Assets | 8 T $ | 5,75 T $ | +39,1% | 5,86 T $ | 5,64 T $ | +4,0% |
| Assets, Current | 5,26 T $ | 3,69 T $ | +42,8% | 3,57 T $ | 3,54 T $ | +0,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,53 T $ | – | – | 1,2 T $ | 1,27 T $ | -5,6% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $ | 0 $ | – | 1,15 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Property, Plant, and Equipment | 1,26 Tr $2025-10-07 | – | – | 1,26 Tr $2025-10-07 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 12 Tr $ | 2,27 Tr $ | +428,6% | 17,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | +18,8% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 8,4 Tr $ | 9,3 Tr $ | -9,7% | 36,8 Tr $ | 30,5 Tr $ | +20,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 38,9 Tr $ | 33,4 Tr $ | +16,5% | 37,4 Tr $ | 28,4 Tr $ | +31,7% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 7,69 Tr $2025-11-01 | 8,11 Tr $ | -5,2% | 7,69 Tr $ | 8,11 Tr $ | -5,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,45 T $ | 1,06 T $ | +131,6% | 1,09 T $ | 935 Tr $ | +16,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,45 T $ | 1,06 T $ | +131,6% | 1,09 T $ | 935 Tr $ | +16,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,4 T $ | 106 Tr $ | +1.217,8% | 157 Tr $ | -75,8 Tr $ | +307,5% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 1.000,00 $2026-06-11 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 290 Tr | 290 Tr | 0,0% | 290 Tr | 290 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 142 Tr | 141 Tr | +0,4% | 141 Tr | 143 Tr | -1,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 142 Tr | 141 Tr | +0,4% | 141 Tr | 143 Tr | -1,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,42 Tr $ | 1,41 Tr $ | +0,4% | 1,41 Tr $ | 1,43 Tr $ | -1,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 241 Tr $ | 45,1 Tr $ | +435,7% | 115 Tr $ | 75 Tr $ | +53,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 161 Tr $ | 164 Tr $ | -2,1% | 158 Tr $ | 128 Tr $ | +23,4% |
| Contract with Customer, Liability | 311 Tr $ | 277 Tr $ | +12,3% | 304 Tr $ | 238 Tr $ | +27,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 211 Tr $ | 196 Tr $ | +7,8% | 209 Tr $ | 156 Tr $ | +33,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 99,8 Tr $ | 81,1 Tr $ | +23,2% | 94,9 Tr $ | 81,2 Tr $ | +16,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 24,7 Tr $ | 23,3 Tr $ | +6,0% | 154 Tr $ | 154 Tr $ | 0,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 912 Tr $ | 716 Tr $ | +27,3% | 2,76 T $ | 2,3 T $ | +20,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 14,9 Tr $ | 70,2 Tr $ | -78,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 37 Tr $ | 28,4 Tr $ | +30,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 56,1 Tr $ | 113 Tr $ | -50,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,21 Tr $ | 14,1 Tr $ | -70,2% |
| Customer Funds | 254 N $2025-11-01 | 167 Tr $ | -99,8% | 254 N $ | 167 Tr $ | -99,8% |
| Debt Issuance Costs, Line of Credit Arrangements, Net | 1,44 Tr $2025-11-01 | 1,73 Tr $ | -16,9% | 1,44 Tr $ | 1,73 Tr $ | -16,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 499 Tr $ | 422 Tr $ | +18,3% | 343 Tr $ | 490 Tr $ | -30,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 2 N $ | 506 N $ | -99,6% | 570 N $ | 892 N $ | -36,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 851 N $ | 3 N $ | +28.266,7% | 0 $ | 162 N $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 500 Tr $ | 422 Tr $ | +18,6% | 342 Tr $ | 489 Tr $ | -30,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 214 Tr $ | 64,2 Tr $ | +233,7% | 56,9 Tr $ | 80,9 Tr $ | -29,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 286 Tr $ | 357 Tr $ | -20,0% | 285 Tr $ | 409 Tr $ | -30,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 214 Tr $ | 64,4 Tr $ | +231,6% | 57,1 Tr $ | 80,9 Tr $ | -29,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 286 Tr $ | 358 Tr $ | -20,1% | 286 Tr $ | 409 Tr $ | -30,2% |
| Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent | 21,2 Tr $2025-11-01 | 16,5 Tr $ | +28,4% | 21,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | +28,4% |
| Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent | 25,6 Tr $2026-05-02 | – | – | – | – | – |
| Deferred Compensation Plan Assets | 21,2 Tr $2025-11-01 | 16,5 Tr $ | +28,2% | 21,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | +28,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-K 2024-11-02, 10-Q 2024-07-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02