PerpEquities

Tài chính Ciena Corporation (CIEN)

NYSE · Technology · Communication Equipment · 8.989 nhân viên · CEO Gary Smith

Giá
320,72 $ -8,22%
Vốn hóa
45,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
43,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-03
Báo cáo kế tiếp
2026-12-10 EPS dự kiến 2,05 $
Doanh thu (TTM)6,02 T $+32,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)14,1%+8,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 849 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)654 Tr $+364,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)719 Tr $+2,6% so với năm trướcCapex 336 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,48 $+361,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,39 T $+1.017,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
45,5 T $
EV 43,3 T $
Doanh thu
6,02 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+35%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
69,4×
Dự phóng 44,8× (FY2026)
P/S
7,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
44,5×
TTM
Dòng tiền tự do
719 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
654 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,43 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-12-10
Doanh thu dự kiến 1,76 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-03): doanh thu vượt 2,1%, EPS vượt 22,0%Doanh thu 1,67 T $ so với kỳ vọng 1,64 T $ (+2,1%); EPS 2,11 $ so với 1,73 $ (+22,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 37,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,67 T $, so với mức trung bình 30,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 14,1% (TTM), +8,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 237,5% trong khi doanh thu tăng 32,6%.
  • 17,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 726 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 849 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,6% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 336 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+301,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 719 Tr $ = 109,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 555 Tr $ cho cổ đông = 77,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 555 Tr $ (năm trước 468 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 27,5 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,0% trong một năm146 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 144 Tr.
  • Tiền ròng 2,39 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,63 T $, nợ gồm thuê tài sản 237 Tr $; năm trước nợ ròng 261 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,67 T $1,22 T $+37,0%
Biên lợi nhuận gộp45,4%41,3%+4,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động301 Tr $75,3 Tr $+299,9%
Biên lợi nhuận hoạt động18,0%6,2%+11,8 điểm %
Lợi nhuận ròng266 Tr $50,3 Tr $+429,6%
EPS pha loãng1,83 $0,35 $+422,9%
Dòng tiền hoạt động196 Tr $174 Tr $+12,6%
Capex80 Tr $-55,6 Tr $+243,8%
Dòng tiền tự do116 Tr $230 Tr $-49,4%
R&D237 Tr $212 Tr $+11,7%
Thù lao bằng cổ phiếu57,9 Tr $46,9 Tr $+23,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,67 T $1,64 T $+2,1%
EPS (theo dự báo)2,11 $1,73 $+22,0%

Từ báo cáo ngày 2026-09-03 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Networking Platforms Segment1,36 T $+44,0%81,1%––
Global Services194 Tr $+20,8%11,6%––
Platform Software and Services Segment98,7 Tr $+9,7%5,9%––
Blue Planet Automation Software and Services Segment23,2 Tr $-16,5%1,4%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America1,32 T $+42,6%78,8%––
EMEA181 Tr $-2,9%10,8%––
Asia Pacific174 Tr $+58,4%10,4%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,05 T $
Capex
-336 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-555 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-231 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,72 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
27,5 Tr $
Dòng tiền tự do
719 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
77,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)69,4×83,4×16,9× – 218,3×
EV / EBITDA44,5×28,7×12,1× – 70,8×
EV / Doanh thu7,2×2,8×1,5× – 5,8×
Giá / FCF63,3×45,4× 4/5 năm18,2× – 98,3×
Giá / Giá trị sổ sách14,9×4,2×2,1× – 9,9×
Tỷ suất FCF1,6%1,9%-3,5% – 5,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,6%6,5%2,9% – 12,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu22,8%7,7%3,0% – 16,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 507,42 $ (+58,2%)
khoảng 347,00 $ – 615,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua33
Nắm giữ9
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20266,43 T $+34,8%7,17 $+743,0%44,8×11
FY20278,45 T $+31,4%11,85 $+65,4%27,1×8
FY202811 T $+29,6%17,53 $+47,9%18,3×6
FY202913,9 T $+27,2%24,72 $+41,0%13,0×2
FY203017 T $+22,1%34,97 $+41,5%9,2×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 264 số liệu mà Ciena Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current654 Tr $465 Tr $+40,8%543 Tr $423 Tr $+28,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,23 T $1,03 T $+20,3%976 Tr $909 Tr $+7,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent18 Tr $––28,6 Tr $0 $–
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss9,6 Tr $9,5 Tr $+1,1%–––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current11,2 Tr $2025-11-019,88 Tr $+13,5%11,2 Tr $9,88 Tr $+13,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––2,89 Tr $9,77 Tr $-70,4%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––4,23 Tr $8 Tr $-47,1%
Accrued Income Taxes, Current117 N $––10,7 Tr $35,1 Tr $-69,4%
Accrued Income Taxes, Noncurrent103 Tr $2025-11-01113 Tr $-9,4%103 Tr $113 Tr $-9,4%
Accrued Liabilities, Current508 Tr $436 Tr $+16,5%531 Tr $394 Tr $+34,8%
Accrued Salaries, Current249 Tr $––282 Tr $149 Tr $+89,3%
Accrued Vacation, Current35,7 Tr $––33,7 Tr $31,3 Tr $+7,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment740 Tr $––424 Tr $2019-11-02379 Tr $+11,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-65 Tr $-44,8 Tr $-45,1%-55 Tr $-46,7 Tr $-17,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,66 T $6,02 T $-6,1%5,95 T $6,15 T $-3,3%
Amortization of Intangible Assets3,71 Tr $6,56 Tr $-43,4%25,8 Tr $29,6 Tr $-12,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount2.0001,37 Tr-99,9%1 Tr1,06 Tr-5,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition57,9 Tr $46,9 Tr $+23,3%185 Tr $156 Tr $+18,0%
Assets8 T $5,75 T $+39,1%5,86 T $5,64 T $+4,0%
Assets, Current5,26 T $3,69 T $+42,8%3,57 T $3,54 T $+0,6%
Assets, Fair Value Disclosure2,53 T $––1,2 T $1,27 T $-5,6%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $0 $–1,15 Tr $0 $–
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Property, Plant, and Equipment1,26 Tr $2025-10-07––1,26 Tr $2025-10-07––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid12 Tr $2,27 Tr $+428,6%17,4 Tr $14,7 Tr $+18,8%
Capitalized Contract Cost, Amortization8,4 Tr $9,3 Tr $-9,7%36,8 Tr $30,5 Tr $+20,7%
Capitalized Contract Cost, Net38,9 Tr $33,4 Tr $+16,5%37,4 Tr $28,4 Tr $+31,7%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent7,69 Tr $2025-11-018,11 Tr $-5,2%7,69 Tr $8,11 Tr $-5,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,45 T $1,06 T $+131,6%1,09 T $935 Tr $+16,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,45 T $1,06 T $+131,6%1,09 T $935 Tr $+16,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,4 T $106 Tr $+1.217,8%157 Tr $-75,8 Tr $+307,5%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights1.000,00 $2026-06-11–––––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized290 Tr290 Tr0,0%290 Tr290 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued142 Tr141 Tr+0,4%141 Tr143 Tr-1,1%
Common Stock, Shares, Outstanding142 Tr141 Tr+0,4%141 Tr143 Tr-1,1%
Common Stock, Value, Issued1,42 Tr $1,41 Tr $+0,4%1,41 Tr $1,43 Tr $-1,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent241 Tr $45,1 Tr $+435,7%115 Tr $75 Tr $+53,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss161 Tr $164 Tr $-2,1%158 Tr $128 Tr $+23,4%
Contract with Customer, Liability311 Tr $277 Tr $+12,3%304 Tr $238 Tr $+27,8%
Contract with Customer, Liability, Current211 Tr $196 Tr $+7,8%209 Tr $156 Tr $+33,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent99,8 Tr $81,1 Tr $+23,2%94,9 Tr $81,2 Tr $+16,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized24,7 Tr $23,3 Tr $+6,0%154 Tr $154 Tr $0,0%
Cost of Goods and Services Sold912 Tr $716 Tr $+27,3%2,76 T $2,3 T $+20,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––14,9 Tr $70,2 Tr $-78,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––37 Tr $28,4 Tr $+30,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––56,1 Tr $113 Tr $-50,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––4,21 Tr $14,1 Tr $-70,2%
Customer Funds254 N $2025-11-01167 Tr $-99,8%254 N $167 Tr $-99,8%
Debt Issuance Costs, Line of Credit Arrangements, Net1,44 Tr $2025-11-011,73 Tr $-16,9%1,44 Tr $1,73 Tr $-16,9%
Debt Securities, Available-for-sale499 Tr $422 Tr $+18,3%343 Tr $490 Tr $-30,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax2 N $506 N $-99,6%570 N $892 N $-36,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax851 N $3 N $+28.266,7%0 $162 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost500 Tr $422 Tr $+18,6%342 Tr $489 Tr $-30,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five214 Tr $64,2 Tr $+233,7%56,9 Tr $80,9 Tr $-29,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One286 Tr $357 Tr $-20,0%285 Tr $409 Tr $-30,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five214 Tr $64,4 Tr $+231,6%57,1 Tr $80,9 Tr $-29,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One286 Tr $358 Tr $-20,1%286 Tr $409 Tr $-30,2%
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent21,2 Tr $2025-11-0116,5 Tr $+28,4%21,2 Tr $16,5 Tr $+28,4%
Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent25,6 Tr $2026-05-02–––––
Deferred Compensation Plan Assets21,2 Tr $2025-11-0116,5 Tr $+28,2%21,2 Tr $16,5 Tr $+28,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-K 2024-11-02, 10-Q 2024-07-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-02