Báo cáo kết quả kinh doanh Anheuser-Busch InBev SA/NV (BUD)
NYSE · Consumer Defensive · Beverages - Alcoholic · 136.805 nhân viên · CEO Michel Dimitrios Doukeris
- Giá
- 80,38 $ +1,08%
- Vốn hóa
- 160 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 205 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-29
Anheuser-Busch InBev SA/NV (BUD) báo cáo doanh thu 16,5 T $ cho Q4 '26 (-44,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,54 T $ (27,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,6 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,8 T $ | 28,5 T $ | 28 T $ | 29,8 T $ | 29,3 T $ | 30 T $ | 29,9 T $ | 29,9 T $ | 30 T $ | 30,6 T $ | 31,9 T $ | 16,5 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 11 T $ | 12,1 T $ | 12,8 T $ | 13,5 T $ | 13,5 T $ | 13,9 T $ | 13,4 T $ | 13,3 T $ | 13,1 T $ | 13,5 T $ | 13,7 T $ | 7,21 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 14,9 T $ | 16,3 T $ | 15,2 T $ | 16,2 T $ | 15,8 T $ | 16,2 T $ | 16,5 T $ | 16,6 T $ | 16,9 T $ | 17,1 T $ | 18,2 T $ | 9,3 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,1 T $ | 0 $ | 4,1 T $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,52 T $ | 0 $ | 2,4 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -252 Tr $ | 277 Tr $ | -382 Tr $ | -364 Tr $ | -326 Tr $ | -450 Tr $ | -334 Tr $ | -469 Tr $ | -15,7 T $ | 0 $ | 3,04 T $ | -215 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 8,32 T $ | 9,28 T $ | 8,23 T $ | 8,58 T $ | 8,73 T $ | 8,67 T $ | 8,91 T $ | 8,62 T $ | 1,88 T $ | 9,3 T $ | 9,53 T $ | 4,76 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,55 T $ | 7,06 T $ | 7,01 T $ | 7,66 T $ | 7,07 T $ | 7,52 T $ | 7,55 T $ | 7,94 T $ | 15 T $ | 7,81 T $ | 8,69 T $ | 4,54 T $ | |
| Thu nhập lãi | 57,9 Tr $ | 54,9 Tr $ | 83,7 Tr $ | 210 Tr $ | 225 Tr $ | 340 Tr $ | 259 Tr $ | 331 Tr $ | 484 Tr $ | 270 Tr $ | 2,39 T $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,2 T $ | 2,19 T $ | 2,22 T $ | 2,38 T $ | 2,24 T $ | 2,51 T $ | 1,54 T $ | 2,92 T $ | 3,84 T $ | 2,25 T $ | 2,46 T $ | 745 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 64 Tr $ | 689 Tr $ | 1,23 T $ | -239 Tr $ | 1,17 T $ | 269 Tr $ | 878 Tr $ | -144 Tr $ | 7,1 T $ | 212 Tr $ | -2,54 T $ | 867 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,25 T $ | -2,9 T $ | -3,29 T $ | -1,85 T $ | -3,22 T $ | -2,24 T $ | -2,77 T $ | -2,15 T $ | -9,48 T $ | -2,47 T $ | 74 Tr $ | -1,61 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,31 T $ | 4,16 T $ | 3,72 T $ | 5,81 T $ | 3,85 T $ | 5,28 T $ | 4,78 T $ | 5,79 T $ | 5,53 T $ | 5,34 T $ | 8,77 T $ | 2,93 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,23 T $ | 1,12 T $ | 721 Tr $ | 683 Tr $ | 1,19 T $ | 1,04 T $ | 1,55 T $ | 1,61 T $ | 1,48 T $ | 1,44 T $ | 1,7 T $ | 952 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,46 T $ | 2,21 T $ | 1,69 T $ | 4,28 T $ | 1,98 T $ | 3,36 T $ | 2,56 T $ | 3,29 T $ | 3,35 T $ | 3,01 T $ | 6,31 T $ | 1,6 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,23 $ | 1,29 $ | 1,23 $ | 2,12 $ | 0,98 $ | 1,67 $ | 1,27 $ | 1,64 $ | 1,68 $ | 1,52 $ | 3,19 $ | 0,81 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,23 $ | 1,29 $ | 1,23 $ | 2,12 $ | 0,98 $ | 1,67 $ | 1,27 $ | 1,64 $ | 1,68 $ | 1,52 $ | 3,19 $ | 0,81 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,01 T | 1,98 T | 2,01 T | 1,98 T | 2,02 T | 1,98 T | 2,01 T | 2 T | 1,99 T | 1,98 T | 1,98 T | 1,97 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,01 T | 2,01 T | 2,01 T | 2,01 T | 2,02 T | 2,02 T | 2,04 T | 2 T | 1,99 T | 1,98 T | 1,98 T | 1,97 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,28 T $ | 2,31 T $ | 2,28 T $ | 2,79 T $ | 2,49 T $ | 2,91 T $ | 2,58 T $ | 2,94 T $ | 2,6 T $ | 3,06 T $ | 2,76 T $ | 0 $ | |
| EBITDA | 8,77 T $ | 8,68 T $ | 8,06 T $ | 10,7 T $ | 8,4 T $ | 10,2 T $ | 9,25 T $ | 11 T $ | 10,5 T $ | 10,7 T $ | 14 T $ | 3,67 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 45,5 T $ | 54,9 T $ | 53 T $ | 52,3 T $ | 46,9 T $ | 54,3 T $ | 57,8 T $ | 59,4 T $ | 59,8 T $ | 59,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 17,8 T $ | 21 T $ | 19,9 T $ | 20,4 T $ | 19,6 T $ | 23,1 T $ | 26,3 T $ | 27,4 T $ | 26,7 T $ | 26,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 27,7 T $ | 33,9 T $ | 33,1 T $ | 32 T $ | 27,2 T $ | 31,2 T $ | 31,5 T $ | 32 T $ | 33 T $ | 33,2 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 12,3 T $ | 14 T $ | 13,4 T $ | 12,9 T $ | 12 T $ | 13,2 T $ | 13,1 T $ | 13,4 T $ | 13,4 T $ | 13,5 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,88 T $ | 3,78 T $ | 3,42 T $ | 3,55 T $ | 3,4 T $ | 4,39 T $ | 4,41 T $ | 4,74 T $ | 4,98 T $ | 4,67 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -339 Tr $ | -336 Tr $ | -113 Tr $ | -552 Tr $ | 2,26 T $ | -192 Tr $ | -591 Tr $ | -155 Tr $ | -803 Tr $ | -604 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 14,8 T $ | 17,4 T $ | 16,7 T $ | 15,9 T $ | 17,6 T $ | 17,4 T $ | 17 T $ | 18 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 12,9 T $ | 16,5 T $ | 16,4 T $ | 16,1 T $ | 9,62 T $ | 13,8 T $ | 14,5 T $ | 14 T $ | 15,5 T $ | 15,7 T $ | |
| Thu nhập lãi | 560 Tr $ | 290 Tr $ | 333 Tr $ | 410 Tr $ | 151 Tr $ | 113 Tr $ | 294 Tr $ | 566 Tr $ | 590 Tr $ | 628 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 4,85 T $ | 5,1 T $ | 4,87 T $ | 5,02 T $ | 4,73 T $ | 4,4 T $ | 4,61 T $ | 4,76 T $ | 4,47 T $ | 3,86 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 3,71 T $ | 1,07 T $ | -588 Tr $ | -1,57 T $ | 2,89 T $ | 1,09 T $ | 614 Tr $ | 310 Tr $ | 735 Tr $ | 458 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -8,55 T $ | -6,2 T $ | -8,67 T $ | -3,32 T $ | -7,54 T $ | -5,36 T $ | -4,99 T $ | -4,84 T $ | -4,92 T $ | -4,32 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,33 T $ | 10,3 T $ | 7,74 T $ | 12,8 T $ | 2,08 T $ | 8,46 T $ | 9,52 T $ | 9,12 T $ | 10,6 T $ | 11,3 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,61 T $ | 1,66 T $ | 2,59 T $ | 2,79 T $ | 1,93 T $ | 2,35 T $ | 1,93 T $ | 2,23 T $ | 3,15 T $ | 2,85 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,24 T $ | 7,99 T $ | 4,37 T $ | 9,17 T $ | 1,41 T $ | 4,67 T $ | 5,97 T $ | 5,34 T $ | 5,86 T $ | 6,84 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,72 $ | 4,06 $ | 2,21 $ | 4,62 $ | 0,70 $ | 2,33 $ | 2,97 $ | 2,65 $ | 2,92 $ | 3,46 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,71 $ | 3,98 $ | 2,17 $ | 4,53 $ | 0,70 $ | 2,28 $ | 2,91 $ | 2,60 $ | 2,86 $ | 3,46 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,72 T | 1,97 T | 1,98 T | 1,98 T | 2 T | 2,01 T | 2,01 T | 2,02 T | 2 T | 1,98 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,76 T | 2,01 T | 2,01 T | 2,03 T | 2 T | 2,05 T | 2,05 T | 2,05 T | 2,04 T | 1,98 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,47 T $ | 4,42 T $ | 4,62 T $ | 4,66 T $ | 4,63 T $ | 5,05 T $ | 5,08 T $ | 5,41 T $ | 5,54 T $ | 5,65 T $ | |
| EBITDA | 12,6 T $ | 19,8 T $ | 21,6 T $ | 22,3 T $ | 11,4 T $ | 17,8 T $ | 19 T $ | 19,1 T $ | 20,3 T $ | 20,8 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01