PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Anheuser-Busch InBev SA/NV (BUD)

NYSE · Consumer Defensive · Beverages - Alcoholic · 136.805 nhân viên · CEO Michel Dimitrios Doukeris

Giá
80,38 $ +1,08%
Vốn hóa
160 T $
Giá trị doanh nghiệp
205 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-29

Cuối Q2 '26, Anheuser-Busch InBev SA/NV (BUD) nắm giữ 7,91 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 72,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 218 T $, tổng nợ phải trả 117 T $, vốn chủ sở hữu 93,5 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền15,2 T $6,79 T $12 T $7,03 T $9,9 T $6,85 T $10,3 T $7,39 T $11,2 T $7,06 T $11,6 T $7,55 T $
Đầu tư ngắn hạn396 Tr $286 Tr $374 Tr $334 Tr $97 Tr $85 Tr $67 Tr $252 Tr $221 Tr $205 Tr $306 Tr $353 Tr $
Các khoản phải thu3,4 T $4 T $3,56 T $4,1 T $3,71 T $4,67 T $6,37 T $6,68 T $5,51 T $7,08 T $6,38 T $7,26 T $
Hàng tồn kho4,48 T $5,36 T $5,28 T $6,11 T $6,53 T $6,84 T $5,58 T $5,57 T $5,02 T $5,48 T $5,11 T $5,53 T $
Tài sản ngắn hạn khác2,63 T $2,62 T $2,17 T $2,62 T $2,39 T $2,52 T $539 Tr $499 Tr $586 Tr $607 Tr $772 Tr $783 Tr $
Tài sản ngắn hạn26,5 T $19,5 T $23,9 T $20,7 T $23,2 T $21,5 T $23,4 T $21 T $23 T $21,2 T $24,8 T $22,2 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)26,4 T $26,6 T $26,7 T $26,3 T $26,7 T $27,2 T $26,8 T $25,1 T $23,5 T $23,9 T $23,7 T $23 T $
Đầu tư dài hạn6,28 T $6,15 T $6,04 T $4,7 T $4,83 T $4,91 T $5,05 T $5,05 T $4,78 T $5,03 T $7,18 T $5,23 T $
Lợi thế thương mại121 T $119 T $116 T $115 T $113 T $116 T $117 T $113 T $110 T $115 T $118 T $120 T $
Tài sản vô hình41,5 T $41,1 T $40,4 T $40,4 T $40,2 T $41 T $41,3 T $40,7 T $40 T $41,1 T $42 T $42,3 T $
Tài sản thuế hoãn lại2,02 T $2,1 T $1,97 T $2,23 T $2,3 T $2,84 T $2,94 T $2,77 T $2,49 T $2,73 T $2,71 T $2,77 T $
Tài sản dài hạn khác2,68 T $2,86 T $2,77 T $2,61 T $2,74 T $2,8 T $2,84 T $2,63 T $2,35 T $2,4 T $595 Tr $2,93 T $
Tài sản dài hạn200 T $198 T $194 T $192 T $190 T $195 T $196 T $190 T $184 T $190 T $194 T $196 T $
Tổng tài sản226 T $217 T $218 T $212 T $213 T $216 T $219 T $211 T $207 T $211 T $219 T $218 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán15,9 T $22,7 T $17,8 T $22,7 T $18,6 T $23,3 T $17,7 T $21,7 T $16 T $22,2 T $25,5 T $24,6 T $
Chi phí phải trả6,06 T $0 $6,72 T $0 $6,73 T $0 $7,04 T $0 $1,34 T $0 $32 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn2,95 T $1,03 T $1,11 T $945 Tr $775 Tr $2,07 T $3,3 T $1,61 T $893 Tr $3,01 T $899 Tr $2,78 T $
Thuế phải nộp3,67 T $982 Tr $3,79 T $1,08 T $4,21 T $1,26 T $1,58 T $1,14 T $4,37 T $1,39 T $0 $1,24 T $
Doanh thu hoãn lại27 Tr $0 $51 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác7,04 T $5,86 T $8,09 T $6,73 T $7,76 T $7,7 T $8,39 T $5,46 T $6,08 T $5,84 T $6,26 T $4,23 T $
Nợ ngắn hạn32,4 T $30,1 T $34,2 T $30,9 T $34,4 T $33,8 T $37,2 T $30,6 T $33,1 T $33 T $34,5 T $33,5 T $
Nợ dài hạn93,6 T $87,4 T $85,5 T $80,3 T $76,9 T $76,3 T $72 T $74,1 T $69 T $70,2 T $72,1 T $67,3 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,84 T $1,93 T $1,83 T $1,86 T $1,96 T $2,03 T $2,13 T $1,88 T $1,75 T $1,75 T $0 $1,61 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)7,6 T $5,97 T $0 $0 $0 $3,47 T $0 $0 $1 Tr $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,6 T $12,5 T $12,2 T $12,1 T $11,8 T $12 T $11,9 T $11,8 T $11,3 T $11,4 T $11,4 T $11,6 T $
Nợ dài hạn khác0 $0 $4,53 T $4,57 T $3,58 T $0 $3,47 T $3,21 T $2,83 T $3,32 T $3,07 T $3,25 T $
Nợ dài hạn116 T $108 T $104 T $98,8 T $94,3 T $93,8 T $89,5 T $90,9 T $84,9 T $86,7 T $86,6 T $83,7 T $
Tổng nợ phải trả148 T $138 T $138 T $130 T $129 T $128 T $127 T $121 T $118 T $120 T $121 T $117 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $1,74 T $
Lợi nhuận giữ lại30,9 T $31,6 T $33,9 T $34,4 T $38,8 T $39,3 T $42,2 T $43,5 T $46,6 T $47,6 T $50,1 T $51,7 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế17,8 T $21,9 T $19,4 T $21,6 T $18,9 T $22,2 T $23,7 T $19,8 T $16,2 T $17,8 T $22,9 T $26 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông68 T $68,6 T $68,7 T $71,6 T $73,4 T $77,5 T $81,8 T $78,5 T $78,2 T $80,7 T $87,3 T $93,5 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)98,6 T $90,6 T $88,8 T $83,4 T $80 T $80,9 T $78,2 T $78,2 T $72,2 T $75,6 T $73 T $72,3 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)83,4 T $83,8 T $76,8 T $76,4 T $70,1 T $74,1 T $67,8 T $70,9 T $61 T $68,5 T $61,4 T $64,8 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01