Báo cáo kết quả kinh doanh Booking Holdings (BKNG)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 25.550 nhân viên · CEO Glenn D. Fogel
- Giá
- 148,13 $ -1,53%
- Vốn hóa
- 111 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 115 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 4,49 $
Booking Holdings (BKNG) báo cáo doanh thu 7,35 T $ cho Q2 '26 (+8,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,5 T $ (34,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,95 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 28,2 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,34 T $ | 4,78 T $ | 4,42 T $ | 5,86 T $ | 7,99 T $ | 5,47 T $ | 4,76 T $ | 6,8 T $ | 9,01 T $ | 6,35 T $ | 5,53 T $ | 7,35 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 7,34 T $ | 4,78 T $ | 4,42 T $ | 5,86 T $ | 7,99 T $ | 5,47 T $ | 4,76 T $ | 6,8 T $ | 9,01 T $ | 6,35 T $ | 5,53 T $ | 7,35 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 2,83 T $ | 2,25 T $ | 2,29 T $ | 2,76 T $ | 3,02 T $ | 2,33 T $ | 2,48 T $ | 3,04 T $ | 3,36 T $ | 2,76 T $ | 2,87 T $ | 3,31 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,09 T $ | 1,61 T $ | 1,01 T $ | 919 Tr $ | 1,44 T $ | 1,02 T $ | 835 Tr $ | 1,1 T $ | 1,2 T $ | 1,13 T $ | 993 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 316 Tr $ | 322 Tr $ | 324 Tr $ | 325 Tr $ | 349 Tr $ | 398 Tr $ | 386 Tr $ | 415 Tr $ | 507 Tr $ | 428 Tr $ | 396 Tr $ | 422 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,24 T $ | 4,18 T $ | 3,62 T $ | 4 T $ | 4,82 T $ | 3,74 T $ | 3,7 T $ | 4,55 T $ | 5,07 T $ | 4,32 T $ | 4,26 T $ | 4,85 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,1 T $ | 609 Tr $ | 791 Tr $ | 1,86 T $ | 3,18 T $ | 1,73 T $ | 1,06 T $ | 2,25 T $ | 3,94 T $ | 2,03 T $ | 1,27 T $ | 2,5 T $ | |
| Thu nhập lãi | 289 Tr $ | 237 Tr $ | 243 Tr $ | 293 Tr $ | 327 Tr $ | 251 Tr $ | 241 Tr $ | 234 Tr $ | 248 Tr $ | 198 Tr $ | 187 Tr $ | 201 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 254 Tr $ | 208 Tr $ | 219 Tr $ | 264 Tr $ | 305 Tr $ | 507 Tr $ | 649 Tr $ | 418 Tr $ | 301 Tr $ | 249 Tr $ | 253 Tr $ | 300 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -300 Tr $ | -10 Tr $ | -365 Tr $ | -330 Tr $ | 5 Tr $ | -342 Tr $ | 17 Tr $ | 728 Tr $ | 170 Tr $ | -82 Tr $ | -124 Tr $ | -360 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 46 Tr $ | -198 Tr $ | 146 Tr $ | 66 Tr $ | -310 Tr $ | -165 Tr $ | -666 Tr $ | -1,15 T $ | -471 Tr $ | -167 Tr $ | 128 Tr $ | 60 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,15 T $ | 411 Tr $ | 937 Tr $ | 1,92 T $ | 2,87 T $ | 1,56 T $ | 396 Tr $ | 1,1 T $ | 3,47 T $ | 1,86 T $ | 1,4 T $ | 2,56 T $ | |
| Thuế thu nhập | 638 Tr $ | 189 Tr $ | 161 Tr $ | 401 Tr $ | 352 Tr $ | 496 Tr $ | 63 Tr $ | 209 Tr $ | 721 Tr $ | 435 Tr $ | 316 Tr $ | 610 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,51 T $ | 222 Tr $ | 776 Tr $ | 1,52 T $ | 2,52 T $ | 1,07 T $ | 333 Tr $ | 895 Tr $ | 2,75 T $ | 1,43 T $ | 1,08 T $ | 1,95 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,82 $ | 0,25 $ | 0,91 $ | 1,80 $ | 3,01 $ | 1,29 $ | 0,41 $ | 1,10 $ | 3,39 $ | 1,76 $ | 1,37 $ | 2,54 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,79 $ | 0,25 $ | 0,89 $ | 1,78 $ | 2,97 $ | 1,28 $ | 0,40 $ | 1,10 $ | 3,38 $ | 1,75 $ | 1,36 $ | 2,53 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 889 Tr | 868 Tr | 855 Tr | 846 Tr | 835 Tr | 826 Tr | 821 Tr | 812 Tr | 810 Tr | 811 Tr | 790 Tr | 768 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 900 Tr | 881 Tr | 868 Tr | 857 Tr | 847 Tr | 836 Tr | 827 Tr | 815 Tr | 814 Tr | 816 Tr | 794 Tr | 770 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 169 Tr $ | 175 Tr $ | 177 Tr $ | 181 Tr $ | 190 Tr $ | 203 Tr $ | 184 Tr $ | 194 Tr $ | 199 Tr $ | 191 Tr $ | 131 Tr $ | 129 Tr $ | |
| EBITDA | 3,57 T $ | 794 Tr $ | 1,33 T $ | 2,37 T $ | 3,36 T $ | 2,27 T $ | 1,23 T $ | 1,72 T $ | 3,97 T $ | 2,3 T $ | 1,53 T $ | 2,99 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,7 T $ | 12,7 T $ | 14,5 T $ | 15,1 T $ | 6,8 T $ | 11 T $ | 17,1 T $ | 21,4 T $ | 23,7 T $ | 26,9 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 415 Tr $ | 242 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | 10,3 T $ | 12,4 T $ | 14,5 T $ | 15,1 T $ | 6,8 T $ | 11 T $ | 17,1 T $ | 21,4 T $ | 23,7 T $ | 26,9 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 142 Tr $ | 189 Tr $ | 233 Tr $ | 285 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 4,23 T $ | 5,11 T $ | 5,79 T $ | 5,92 T $ | 2,93 T $ | 4,78 T $ | 7,98 T $ | 9,52 T $ | 10,4 T $ | 11,6 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,8 T $ | 2,24 T $ | 2,74 T $ | 3,05 T $ | 2,53 T $ | 2,84 T $ | 3,23 T $ | 4,85 T $ | 4,39 T $ | 4,26 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,25 T $ | 363 Tr $ | 426 Tr $ | 469 Tr $ | 1,97 T $ | 846 Tr $ | 778 Tr $ | 1,16 T $ | 1,4 T $ | 1,74 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 7,42 T $ | 7,9 T $ | 9,19 T $ | 9,72 T $ | 7,43 T $ | 8,46 T $ | 12 T $ | 15,5 T $ | 16,2 T $ | 17,6 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,91 T $ | 4,54 T $ | 5,34 T $ | 5,35 T $ | -631 Tr $ | 2,5 T $ | 5,1 T $ | 5,84 T $ | 7,56 T $ | 9,28 T $ | |
| Thu nhập lãi | 95 Tr $ | 157 Tr $ | 187 Tr $ | 152 Tr $ | 54 Tr $ | 16 Tr $ | 219 Tr $ | 1,02 T $ | 1,11 T $ | 921 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 208 Tr $ | 254 Tr $ | 269 Tr $ | 266 Tr $ | 356 Tr $ | 334 Tr $ | 391 Tr $ | 897 Tr $ | 1,3 T $ | 1,62 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -15 Tr $ | -115 Tr $ | 237 Tr $ | -879 Tr $ | -1,55 T $ | 697 Tr $ | 788 Tr $ | -543 Tr $ | -1,03 T $ | 833 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -193 Tr $ | -139 Tr $ | -506 Tr $ | 613 Tr $ | 1,2 T $ | -1,03 T $ | -1,18 T $ | -354 Tr $ | -263 Tr $ | -2,45 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,71 T $ | 4,4 T $ | 4,84 T $ | 5,96 T $ | 567 Tr $ | 1,47 T $ | 3,92 T $ | 5,48 T $ | 7,29 T $ | 6,83 T $ | |
| Thuế thu nhập | 578 Tr $ | 2,06 T $ | 837 Tr $ | 1,09 T $ | 508 Tr $ | 300 Tr $ | 865 Tr $ | 1,19 T $ | 1,41 T $ | 1,43 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,14 T $ | 2,34 T $ | 4 T $ | 4,87 T $ | 59 Tr $ | 1,17 T $ | 3,06 T $ | 4,29 T $ | 5,88 T $ | 5,4 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,73 $ | 1,91 $ | 3,37 $ | 4,52 $ | 0,06 $ | 1,14 $ | 3,07 $ | 4,75 $ | 7,00 $ | 6,66 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,71 $ | 1,87 $ | 3,33 $ | 4,47 $ | 0,06 $ | 1,13 $ | 3,05 $ | 4,70 $ | 6,91 $ | 6,62 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,24 T | 1,22 T | 1,19 T | 1,08 T | 1,02 T | 1,03 T | 997 Tr | 904 Tr | 841 Tr | 811 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,25 T | 1,25 T | 1,2 T | 1,09 T | 1,03 T | 1,03 T | 1 T | 913 Tr | 852 Tr | 816 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 309 Tr $ | 363 Tr $ | 426 Tr $ | 641 Tr $ | 642 Tr $ | 599 Tr $ | 607 Tr $ | 665 Tr $ | 751 Tr $ | 768 Tr $ | |
| EBITDA | 3,23 T $ | 5,02 T $ | 5,53 T $ | 6,87 T $ | 1,57 T $ | 2,4 T $ | 4,92 T $ | 7,04 T $ | 9,34 T $ | 9,22 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01