Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Booking Holdings (BKNG)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 25.550 nhân viên · CEO Glenn D. Fogel
- Giá
- 148,13 $ -1,53%
- Vốn hóa
- 111 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 115 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 4,49 $
Trong Q2 '26, Booking Holdings (BKNG) tạo ra 3,72 T $ dòng tiền hoạt động, chi 76 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 3,64 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 9,54 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,51 T $ | 222 Tr $ | 776 Tr $ | 1,52 T $ | 2,52 T $ | 1,07 T $ | 333 Tr $ | 895 Tr $ | 2,75 T $ | 1,43 T $ | 1,08 T $ | 1,95 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 169 Tr $ | 175 Tr $ | 177 Tr $ | 181 Tr $ | 190 Tr $ | 203 Tr $ | 184 Tr $ | 194 Tr $ | 199 Tr $ | 191 Tr $ | 131 Tr $ | 129 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 128 Tr $ | 161 Tr $ | 144 Tr $ | 140 Tr $ | 148 Tr $ | 167 Tr $ | 143 Tr $ | 154 Tr $ | 153 Tr $ | 167 Tr $ | 141 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -20 Tr $ | -69 Tr $ | -35 Tr $ | 33 Tr $ | -73 Tr $ | 173 Tr $ | -144 Tr $ | -258 Tr $ | -81 Tr $ | -33 Tr $ | 54 Tr $ | 18 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,46 T $ | 604 Tr $ | 1,7 T $ | 626 Tr $ | -2,33 T $ | -1,14 T $ | 2,05 T $ | 1,04 T $ | -2,1 T $ | -449 Tr $ | 1,89 T $ | 1,52 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 40 Tr $ | 253 Tr $ | -62 Tr $ | 24 Tr $ | 1,92 T $ | 253 Tr $ | 716 Tr $ | 1,18 T $ | 518 Tr $ | 186 Tr $ | -86 Tr $ | -38 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,37 T $ | 1,35 T $ | 2,7 T $ | 2,53 T $ | 2,37 T $ | 721 Tr $ | 3,28 T $ | 3,2 T $ | 1,44 T $ | 1,49 T $ | 3,22 T $ | 3,72 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -71 Tr $ | -94 Tr $ | -130 Tr $ | -146 Tr $ | -77 Tr $ | -76 Tr $ | -121 Tr $ | -64 Tr $ | -64 Tr $ | -73 Tr $ | -107 Tr $ | -76 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -43 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 48 Tr $ | 55 Tr $ | 218 Tr $ | 297 Tr $ | 75 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 1 Tr $ | 55 Tr $ | -19 Tr $ | -14 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 1 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | -13 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -22 Tr $ | -39 Tr $ | 69 Tr $ | 137 Tr $ | -2 Tr $ | -75 Tr $ | -118 Tr $ | -61 Tr $ | -63 Tr $ | -71 Tr $ | -107 Tr $ | -89 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 2,96 T $ | 0 $ | -1,11 T $ | 1,68 T $ | -1,53 T $ | 34 Tr $ | -1,52 T $ | 1,73 T $ | 0 $ | 1,98 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,64 T $ | -2,49 T $ | -1,86 T $ | -1,66 T $ | -1,76 T $ | -1,23 T $ | -2,17 T $ | -1,5 T $ | -653 Tr $ | -2,12 T $ | -3,77 T $ | -3,99 T $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | -299 Tr $ | -295 Tr $ | -291 Tr $ | -289 Tr $ | -319 Tr $ | -312 Tr $ | -310 Tr $ | -307 Tr $ | -343 Tr $ | -321 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -5 Tr $ | -14 Tr $ | -20 Tr $ | -12 Tr $ | 4 Tr $ | -20 Tr $ | 52 Tr $ | -21 Tr $ | -2 Tr $ | 18 Tr $ | 87 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,63 T $ | -2,49 T $ | 784 Tr $ | -1,97 T $ | -3,17 T $ | 143 Tr $ | -3,97 T $ | -1,8 T $ | -2,48 T $ | -667 Tr $ | -4,03 T $ | -2,19 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -22 Tr $ | -8 Tr $ | -28 Tr $ | -31 Tr $ | 273 Tr $ | -404 Tr $ | 222 Tr $ | 681 Tr $ | 26 Tr $ | -58 Tr $ | -168 Tr $ | -111 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,3 T $ | -1,19 T $ | 3,53 T $ | 665 Tr $ | -521 Tr $ | 385 Tr $ | -580 Tr $ | 2,02 T $ | -1,09 T $ | 694 Tr $ | -1,09 T $ | 1,33 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,3 T $ | 1,25 T $ | 2,57 T $ | 2,38 T $ | 2,3 T $ | 645 Tr $ | 3,16 T $ | 3,14 T $ | 1,37 T $ | 1,42 T $ | 3,11 T $ | 3,64 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 273 Tr $ | 216 Tr $ | 164 Tr $ | 1,24 T $ | 0 $ | 0 $ | 138 Tr $ | 1,36 T $ | 0 $ | 0 $ | 226 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 201 Tr $ | 285 Tr $ | 136 Tr $ | 269 Tr $ | 210 Tr $ | 338 Tr $ | 275 Tr $ | 284 Tr $ | 188 Tr $ | 353 Tr $ | 272 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,13 T $ | 2,34 T $ | 4 T $ | 4,87 T $ | 59 Tr $ | 1,17 T $ | 3,06 T $ | 4,29 T $ | 5,88 T $ | 5,4 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 309 Tr $ | 363 Tr $ | 426 Tr $ | 641 Tr $ | 642 Tr $ | 599 Tr $ | 607 Tr $ | 665 Tr $ | 751 Tr $ | 768 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 250 Tr $ | 261 Tr $ | 331 Tr $ | 325 Tr $ | 255 Tr $ | 376 Tr $ | 404 Tr $ | 530 Tr $ | 599 Tr $ | 617 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -112 Tr $ | -32,5 Tr $ | -150 Tr $ | 122 Tr $ | 213 Tr $ | -445 Tr $ | -257 Tr $ | -478 Tr $ | 98 Tr $ | -516 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 216 Tr $ | 1,58 T $ | 125 Tr $ | -539 Tr $ | -1,02 T $ | 269 Tr $ | 1,8 T $ | 1,71 T $ | 367 Tr $ | 535 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,13 T $ | 151 Tr $ | 608 Tr $ | -549 Tr $ | -64 Tr $ | 856 Tr $ | 947 Tr $ | 629 Tr $ | 626 Tr $ | 2,6 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,92 T $ | 4,66 T $ | 5,34 T $ | 4,87 T $ | 85 Tr $ | 2,82 T $ | 6,55 T $ | 7,34 T $ | 8,32 T $ | 9,41 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -268 Tr $ | -288 Tr $ | -442 Tr $ | -368 Tr $ | -286 Tr $ | -304 Tr $ | -368 Tr $ | -345 Tr $ | -429 Tr $ | -322 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -7,81 Tr $ | -1 T $ | -273 Tr $ | -9 Tr $ | 0 $ | -1,19 T $ | 601 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -6,74 T $ | -6,49 T $ | -2,69 T $ | -672 Tr $ | -74 Tr $ | -17 Tr $ | -768 Tr $ | -12 Tr $ | -33 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 3,68 T $ | 3,58 T $ | 5,62 T $ | 8,1 T $ | 3 T $ | 508 Tr $ | 32 Tr $ | 1,84 T $ | 590 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -3,11 T $ | -3,36 T $ | 2,93 T $ | 7,43 T $ | 0 $ | 0 $ | -15 Tr $ | 3 Tr $ | 1 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,33 T $ | -4,2 T $ | 2,22 T $ | 7,05 T $ | 2,64 T $ | -998 Tr $ | -518 Tr $ | 1,49 T $ | 129 Tr $ | -313 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 995 Tr $ | 1,76 T $ | -1,49 T $ | -25 Tr $ | 2,86 T $ | -1,05 T $ | 1,74 T $ | 1,39 T $ | 3,52 T $ | -1,29 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,01 T $ | -1,83 T $ | -5,97 T $ | -8,19 T $ | -1,3 T $ | -163 Tr $ | -6,62 T $ | -10,4 T $ | -6,51 T $ | -6,44 T $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,17 T $ | -1,25 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 74,7 Tr $ | -10 Tr $ | 27 Tr $ | -8 Tr $ | -33 Tr $ | -23 Tr $ | -17 Tr $ | 75 Tr $ | -45 Tr $ | 47 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 57,7 Tr $ | -78,7 Tr $ | -7,43 T $ | -8,22 T $ | 1,53 T $ | -1,24 T $ | -4,9 T $ | -8,91 T $ | -4,2 T $ | -8,92 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -45,2 Tr $ | 100 Tr $ | -40 Tr $ | -8 Tr $ | 0 $ | -13 Tr $ | -40 Tr $ | -37 Tr $ | -190 Tr $ | 895 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 604 Tr $ | 481 Tr $ | 82 Tr $ | 3,69 T $ | 4,25 T $ | 570 Tr $ | 1,1 T $ | -116 Tr $ | 4,06 T $ | 1,08 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,66 T $ | 4,37 T $ | 4,9 T $ | 4,5 T $ | -201 Tr $ | 2,52 T $ | 6,19 T $ | 7 T $ | 7,89 T $ | 9,09 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 637 Tr $ | 702 Tr $ | 1,17 T $ | 1,07 T $ | 319 Tr $ | 735 Tr $ | 600 Tr $ | 1,79 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 126 Tr $ | 155 Tr $ | 219 Tr $ | 221 Tr $ | 278 Tr $ | 318 Tr $ | 380 Tr $ | 842 Tr $ | 953 Tr $ | 1,1 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01