Tài chính Booking Holdings (BKNG)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 25.550 nhân viên · CEO Glenn D. Fogel
- Giá
- 148,13 $ -1,53%
- Vốn hóa
- 111 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 115 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 4,49 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 111 T $ EV 115 T $
- Doanh thu
- 28,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 25,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 16,3× Dự phóng 14,2× (FY2026)
- P/S
- 3,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 10,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 9,54 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 7,21 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 29,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 9,55 T $
- Cổ tức
- 1,64 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 2,2%, EPS vượt 4,5%Doanh thu 7,35 T $ so với kỳ vọng 7,19 T $ (+2,2%); EPS 2,54 $ so với 2,43 $ (+4,5%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 8,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,35 T $, so với mức trung bình 15,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 34,5% (TTM), +1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,5% trong khi doanh thu tăng 12,9%.
- Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 320 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-5,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 9,54 T $ = 132,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 11,8 T $ cho cổ đông = 123,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 10,5 T $ (năm trước 6,66 T $), cổ tức 1,28 T $, thù lao bằng cổ phiếu 601 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,6% trong một năm770 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 815 Tr.
- Nợ ròng 3,48 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 17,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 20,7 T $; năm trước nợ ròng 1,39 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,35 T $ | 6,8 T $ | +8,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 100,0% | 100,0% | 0,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,5 T $ | 2,25 T $ | +11,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 34,0% | 33,1% | +0,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,95 T $ | 895 Tr $ | +117,9% |
| EPS pha loãng | 2,53 $ | 1,10 $ | +130,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,72 T $ | 3,2 T $ | +16,2% |
| Capex | 76 Tr $ | 64 Tr $ | +18,8% |
| Dòng tiền tự do | 3,64 T $ | 3,14 T $ | +16,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 140 Tr $ | 154 Tr $ | -9,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,35 T $ | 7,19 T $ | +2,2% |
| EPS (theo dự báo) | 2,54 $ | 2,43 $ | +4,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Merchant Revenue | 5,13 T $ | +15,0% | 69,7% | 19,2 T $ | +22,5% | |
| Agency Revenue | 1,9 T $ | -6,9% | 25,9% | 7,79 T $ | -5,3% | |
| Advertising and other revenues | 322 Tr $ | +8,4% | 4,4% | 1,25 T $ | +11,5% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NETHERLANDS | 5 T $ | +19,5% | 88,3% | 21,7 T $ | +16,7% | |
| Other Geographical Areas | – | – | – | – | – | |
| United States | 661 Tr $ | +5,3% | 11,7% | 2,58 T $ | +3,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 9,86 T $
- Capex
- -320 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -10,5 T $
- Cổ tức
- -1,28 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 2,18 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 601 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 9,54 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 123,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 16,3× | 40,2× | 26,3× – 84,5× |
| EV / EBITDA | 10,6× | 22,7× | 16,5× – 41,1× |
| EV / Doanh thu | 4,1× | 6,7× | 4,7× – 9,0× |
| Giá / FCF | 11,7× | 22,1× | 13,0× – 39,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -10,6× | 22,4× 2/5 năm | 15,9× – 28,9× |
| Tỷ suất FCF | 8,6% | 5,1% | 2,6% – 7,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 71,2% | 32,7% | 10,2% – 50,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -96,7% | -54,1% | -156,3% – 109,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 230,75 $ (+55,8%)
khoảng 188,00 $ – 270,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 29,3 T $ | +8,7% | 10,46 $ | +58,1% | 14,2× | 25 |
| FY2027 | 32 T $ | +9,3% | 12,35 $ | +18,0% | 12,0× | 25 |
| FY2028 | 34,6 T $ | +8,2% | 14,46 $ | +17,1% | 10,2× | 20 |
| FY2029 | 38 T $ | +9,7% | 17,30 $ | +19,6% | 8,6× | 9 |
| FY2030 | 40,6 T $ | +6,9% | 20,09 $ | +16,1% | 7,4× | 9 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 219 số liệu mà Booking Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 4,34 T $ | 4,37 T $ | -0,7% | 3,82 T $ | 3,2 T $ | +19,4% |
| Accounts Payable, Current | 5,15 T $ | 4,28 T $ | +20,2% | 5,09 T $ | 3,82 T $ | +33,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 137 Tr $2025-12-31 | 146 Tr $ | -6,2% | 137 Tr $ | 146 Tr $ | -6,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 141 Tr $ | 145 Tr $ | -2,8% | 137 Tr $ | 146 Tr $ | -6,2% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 2,4 T $ | 2,4 T $ | 0,0% | 2,1 T $ | 2 T $ | +5,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 47 Tr $ | 49 Tr $ | -4,1% | 195 Tr $ | 222 Tr $ | -12,2% |
| Accrued Advertising, Current | 753 Tr $2025-12-31 | 597 Tr $ | +26,1% | 753 Tr $ | 597 Tr $ | +26,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 3,81 T $ | 4,21 T $ | -9,6% | 4,45 T $ | 6,05 T $ | -26,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,64 T $2025-12-31 | 1,39 T $ | +18,0% | 1,64 T $ | 1,39 T $ | +18,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -348 Tr $ | -303 Tr $ | -14,9% | -290 Tr $ | -375 Tr $ | +22,7% |
| Additional Paid in Capital | 8,64 T $ | 8,03 T $ | +7,6% | 8,36 T $ | 7,71 T $ | +8,4% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 52 Tr $2018-12-31 | 70 Tr $ | -25,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 35 Tr $ | 54 Tr $ | -35,2% | 204 Tr $ | 221 Tr $ | -7,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 144 Tr $ | 160 Tr $ | -10,0% | 634 Tr $ | 620 Tr $ | +2,3% |
| Assets | 29,7 T $ | 30,7 T $ | -3,3% | 29,3 T $ | 27,7 T $ | +5,6% |
| Assets, Current | 23,1 T $ | 23,3 T $ | -0,9% | 22,3 T $ | 20,5 T $ | +8,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 3 Tr $ | 0 $ | – | 60 Tr $ | 55 Tr $ | +9,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 17,2 T $ | 17,6 T $ | -2,2% | 17,2 T $ | 16,2 T $ | +6,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 17,5 T $ | 17,6 T $ | -0,7% | 17,3 T $ | 16,2 T $ | +6,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,33 T $ | 2,02 T $ | -34,5% | 1,08 T $ | 4,06 T $ | -73,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 9,60 $ | 8,75 $ | +9,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 25 T | 1 T | +2.400,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,62 T | 64,5 Tr | +2.408,1% | 64,5 Tr | 64,3 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 13 Tr $ | 1 Tr $ | +1.200,0% | 1 Tr $ | 0 $ | – |
| Communications and Information Technology | 263 Tr $ | 219 Tr $ | +20,1% | 908 Tr $ | 771 Tr $ | +17,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,91 T $ | 979 Tr $ | +95,3% | 5,49 T $ | 5,83 T $ | -5,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 42 Tr $ | -235 Tr $ | +117,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,86 T $ | 1,55 T $ | +20,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,94 T $ | 1,31 T $ | +48,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 46 Tr $ | 2 Tr $ | +2.200,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 163 Tr $ | 140 Tr $ | +16,4% | 146 Tr $ | 630 Tr $ | -76,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -413 Tr $ | 51 Tr $ | -909,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -48 Tr $ | 25 Tr $ | -292,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 18 Tr $ | -258 Tr $ | +107,0% | -516 Tr $ | 98 Tr $ | -626,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 17 Tr $2025-12-31 | 289 Tr $ | -94,1% | 17 Tr $ | 289 Tr $ | -94,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -55 Tr $ | 22 Tr $ | -350,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,17 T $2025-12-31 | 1,01 T $ | +16,7% | 1,17 T $ | 1,01 T $ | +16,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 923 Tr $2025-12-31 | 373 Tr $ | +147,5% | 923 Tr $ | 373 Tr $ | +147,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,05 T $2025-12-31 | 894 Tr $ | +17,1% | 1,05 T $ | 894 Tr $ | +17,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 116 Tr $2025-12-31 | 117 Tr $ | -0,9% | 116 Tr $ | 117 Tr $ | -0,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 169 Tr $2025-12-31 | 156 Tr $ | +8,3% | 169 Tr $ | 156 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 295 Tr $2025-12-31 | 234 Tr $ | +26,1% | 295 Tr $ | 234 Tr $ | +26,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 50 Tr $2025-12-31 | 45 Tr $ | +11,1% | 50 Tr $ | 45 Tr $ | +11,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 62 Tr $2025-12-31 | 55 Tr $ | +12,7% | 62 Tr $ | 55 Tr $ | +12,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 97 Tr $2025-12-31 | 83 Tr $ | +16,9% | 97 Tr $ | 83 Tr $ | +16,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 126 Tr $2025-12-31 | 111 Tr $ | +13,5% | 126 Tr $ | 111 Tr $ | +13,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 124 Tr $2025-12-31 | 521 Tr $ | -76,2% | 124 Tr $ | 521 Tr $ | -76,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 19 Tr $2025-12-31 | 110 Tr $ | -82,7% | 19 Tr $ | 110 Tr $ | -82,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 14 Tr $2025-12-31 | 22 Tr $ | -36,4% | 14 Tr $ | 22 Tr $ | -36,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 9 Tr $2025-12-31 | 4 Tr $ | +125,0% | 9 Tr $ | 4 Tr $ | +125,0% |
| Deferred Tax Liability, Intra-entity Transfer, Asset Other than Inventory | 82 Tr $2025-12-31 | 118 Tr $ | -30,5% | 82 Tr $ | 118 Tr $ | -30,5% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 80 Tr $ | 59 Tr $ | +35,6% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 129 Tr $ | 158 Tr $ | -18,4% | 623 Tr $ | 591 Tr $ | +5,4% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 129 Tr $ | 158 Tr $ | -18,4% | 623 Tr $ | 591 Tr $ | +5,4% |
| Depreciation, Nonproduction | – | – | – | 419 Tr $ | 370 Tr $ | +13,2% |
| Dividends | 324 Tr $ | 315 Tr $ | +2,9% | 1,26 T $ | 1,19 T $ | +6,1% |
| Earnings Per Share, Basic | 2,54 $ | 1,10 $ | +130,9% | 166,52 $ | 174,96 $ | -4,8% |
| Earnings Per Share, Diluted | 2,53 $ | 1,10 $ | +130,0% | 165,57 $ | 172,69 $ | -4,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01