PerpEquities

Tài chính Booking Holdings (BKNG)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 25.550 nhân viên · CEO Glenn D. Fogel

Giá
148,13 $ -1,53%
Vốn hóa
111 T $
Giá trị doanh nghiệp
115 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 4,49 $
Doanh thu (TTM)28,2 T $+12,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)34,5%+1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,74 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)7,21 T $+49,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)9,54 T $+3,2% so với năm trướcCapex 320 Tr $
EPS pha loãng (TTM)9,02 $+56,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,48 T $-149,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
111 T $
EV 115 T $
Doanh thu
28,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
25,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
16,3×
Dự phóng 14,2× (FY2026)
P/S
3,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,6×
TTM
Dòng tiền tự do
9,54 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
7,21 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
29,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 9,55 T $
Cổ tức
1,64 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 2,2%, EPS vượt 4,5%Doanh thu 7,35 T $ so với kỳ vọng 7,19 T $ (+2,2%); EPS 2,54 $ so với 2,43 $ (+4,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 8,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,35 T $, so với mức trung bình 15,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 34,5% (TTM), +1,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,5% trong khi doanh thu tăng 12,9%.
  • Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 320 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-5,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 9,54 T $ = 132,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 11,8 T $ cho cổ đông = 123,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 10,5 T $ (năm trước 6,66 T $), cổ tức 1,28 T $, thù lao bằng cổ phiếu 601 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,6% trong một năm770 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 815 Tr.
  • Nợ ròng 3,48 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 17,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 20,7 T $; năm trước nợ ròng 1,39 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,35 T $6,8 T $+8,1%
Biên lợi nhuận gộp100,0%100,0%0,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,5 T $2,25 T $+11,1%
Biên lợi nhuận hoạt động34,0%33,1%+0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng1,95 T $895 Tr $+117,9%
EPS pha loãng2,53 $1,10 $+130,6%
Dòng tiền hoạt động3,72 T $3,2 T $+16,2%
Capex76 Tr $64 Tr $+18,8%
Dòng tiền tự do3,64 T $3,14 T $+16,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu140 Tr $154 Tr $-9,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,35 T $7,19 T $+2,2%
EPS (theo dự báo)2,54 $2,43 $+4,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Merchant Revenue5,13 T $+15,0%69,7%19,2 T $+22,5%
Agency Revenue1,9 T $-6,9%25,9%7,79 T $-5,3%
Advertising and other revenues322 Tr $+8,4%4,4%1,25 T $+11,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
NETHERLANDS5 T $+19,5%88,3%21,7 T $+16,7%
Other Geographical Areas–––––
United States661 Tr $+5,3%11,7%2,58 T $+3,8%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
9,86 T $
Capex
-320 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-10,5 T $
Cổ tức
-1,28 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
2,18 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
601 Tr $
Dòng tiền tự do
9,54 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
123,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)16,3×40,2×26,3× – 84,5×
EV / EBITDA10,6×22,7×16,5× – 41,1×
EV / Doanh thu4,1×6,7×4,7× – 9,0×
Giá / FCF11,7×22,1×13,0× – 39,1×
Giá / Giá trị sổ sách-10,6×22,4× 2/5 năm15,9× – 28,9×
Tỷ suất FCF8,6%5,1%2,6% – 7,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư71,2%32,7%10,2% – 50,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-96,7%-54,1%-156,3% – 109,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 230,75 $ (+55,8%)
khoảng 188,00 $ – 270,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua45
Nắm giữ25
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202629,3 T $+8,7%10,46 $+58,1%14,2×25
FY202732 T $+9,3%12,35 $+18,0%12,0×25
FY202834,6 T $+8,2%14,46 $+17,1%10,2×20
FY202938 T $+9,7%17,30 $+19,6%8,6×9
FY203040,6 T $+6,9%20,09 $+16,1%7,4×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 219 số liệu mà Booking Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
0 $–––––
Accounts and Other Receivables, Net, Current4,34 T $4,37 T $-0,7%3,82 T $3,2 T $+19,4%
Accounts Payable, Current5,15 T $4,28 T $+20,2%5,09 T $3,82 T $+33,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss137 Tr $2025-12-31146 Tr $-6,2%137 Tr $146 Tr $-6,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current141 Tr $145 Tr $-2,8%137 Tr $146 Tr $-6,2%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current2,4 T $2,4 T $0,0%2,1 T $2 T $+5,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)47 Tr $49 Tr $-4,1%195 Tr $222 Tr $-12,2%
Accrued Advertising, Current753 Tr $2025-12-31597 Tr $+26,1%753 Tr $597 Tr $+26,1%
Accrued Liabilities, Current3,81 T $4,21 T $-9,6%4,45 T $6,05 T $-26,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,64 T $2025-12-311,39 T $+18,0%1,64 T $1,39 T $+18,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-348 Tr $-303 Tr $-14,9%-290 Tr $-375 Tr $+22,7%
Additional Paid in Capital8,64 T $8,03 T $+7,6%8,36 T $7,71 T $+8,4%
Amortization of Debt Discount (Premium)–––52 Tr $2018-12-3170 Tr $-25,7%
Amortization of Intangible Assets35 Tr $54 Tr $-35,2%204 Tr $221 Tr $-7,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition144 Tr $160 Tr $-10,0%634 Tr $620 Tr $+2,3%
Assets29,7 T $30,7 T $-3,3%29,3 T $27,7 T $+5,6%
Assets, Current23,1 T $23,3 T $-0,9%22,3 T $20,5 T $+8,7%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid3 Tr $0 $–60 Tr $55 Tr $+9,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value17,2 T $17,6 T $-2,2%17,2 T $16,2 T $+6,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents17,5 T $17,6 T $-0,7%17,3 T $16,2 T $+6,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,33 T $2,02 T $-34,5%1,08 T $4,06 T $-73,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $0,00 $–9,60 $8,75 $+9,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized25 T1 T+2.400,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,62 T64,5 Tr+2.408,1%64,5 Tr64,3 Tr+0,4%
Common Stock, Value, Issued13 Tr $1 Tr $+1.200,0%1 Tr $0 $–
Communications and Information Technology263 Tr $219 Tr $+20,1%908 Tr $771 Tr $+17,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,91 T $979 Tr $+95,3%5,49 T $5,83 T $-5,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––42 Tr $-235 Tr $+117,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,86 T $1,55 T $+20,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,94 T $1,31 T $+48,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––46 Tr $2 Tr $+2.200,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net163 Tr $140 Tr $+16,4%146 Tr $630 Tr $-76,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-413 Tr $51 Tr $-909,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-48 Tr $25 Tr $-292,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)18 Tr $-258 Tr $+107,0%-516 Tr $98 Tr $-626,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net17 Tr $2025-12-31289 Tr $-94,1%17 Tr $289 Tr $-94,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-55 Tr $22 Tr $-350,0%
Deferred Tax Assets, Gross1,17 T $2025-12-311,01 T $+16,7%1,17 T $1,01 T $+16,7%
Deferred Tax Assets, Net923 Tr $2025-12-31373 Tr $+147,5%923 Tr $373 Tr $+147,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,05 T $2025-12-31894 Tr $+17,1%1,05 T $894 Tr $+17,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic116 Tr $2025-12-31117 Tr $-0,9%116 Tr $117 Tr $-0,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign169 Tr $2025-12-31156 Tr $+8,3%169 Tr $156 Tr $+8,3%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment295 Tr $2025-12-31234 Tr $+26,1%295 Tr $234 Tr $+26,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards50 Tr $2025-12-3145 Tr $+11,1%50 Tr $45 Tr $+11,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost62 Tr $2025-12-3155 Tr $+12,7%62 Tr $55 Tr $+12,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities97 Tr $2025-12-3183 Tr $+16,9%97 Tr $83 Tr $+16,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance126 Tr $2025-12-31111 Tr $+13,5%126 Tr $111 Tr $+13,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross124 Tr $2025-12-31521 Tr $-76,2%124 Tr $521 Tr $-76,2%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets19 Tr $2025-12-31110 Tr $-82,7%19 Tr $110 Tr $-82,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements14 Tr $2025-12-3122 Tr $-36,4%14 Tr $22 Tr $-36,4%
Deferred Tax Liabilities, Other9 Tr $2025-12-314 Tr $+125,0%9 Tr $4 Tr $+125,0%
Deferred Tax Liability, Intra-entity Transfer, Asset Other than Inventory82 Tr $2025-12-31118 Tr $-30,5%82 Tr $118 Tr $-30,5%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––80 Tr $59 Tr $+35,6%
Depreciation, Depletion and Amortization129 Tr $158 Tr $-18,4%623 Tr $591 Tr $+5,4%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction129 Tr $158 Tr $-18,4%623 Tr $591 Tr $+5,4%
Depreciation, Nonproduction–––419 Tr $370 Tr $+13,2%
Dividends324 Tr $315 Tr $+2,9%1,26 T $1,19 T $+6,1%
Earnings Per Share, Basic2,54 $1,10 $+130,9%166,52 $174,96 $-4,8%
Earnings Per Share, Diluted2,53 $1,10 $+130,0%165,57 $172,69 $-4,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01