PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Allbirds, Inc. (BIRD)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Footwear & Accessories · 362 nhân viên · CEO Nadia Carlsten

Giá
1,95 $ -8,02%
Vốn hóa
12,2 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
-10,7 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-19
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -1,10 $

Allbirds, Inc. (BIRD) báo cáo doanh thu 2,76 Tr $ cho Q2 '26 (-93,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -10,7 Tr $ (-387,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng -16,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 106 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu57,2 Tr $72 Tr $39,3 Tr $51,6 Tr $43 Tr $55,9 Tr $32,1 Tr $39,7 Tr $33 Tr $47,7 Tr $22,3 Tr $2,76 Tr $
Giá vốn hàng bán32,4 Tr $44,6 Tr $20,9 Tr $25,5 Tr $23,9 Tr $38,4 Tr $17,7 Tr $23,5 Tr $18,7 Tr $29,9 Tr $17,5 Tr $2,76 Tr $
Lợi nhuận gộp24,9 Tr $27,4 Tr $18,5 Tr $26,1 Tr $19,1 Tr $17,5 Tr $14,4 Tr $16,2 Tr $14,2 Tr $17,8 Tr $4,83 Tr $0 $
Bán hàng & tiếp thị10,2 Tr $14,9 Tr $7,76 Tr $11,7 Tr $9,86 Tr $12,3 Tr $12 Tr $8,53 Tr $11,7 Tr $13 Tr $7,13 Tr $0 $
Quản lý chung & hành chính43,5 Tr $41,5 Tr $39,7 Tr $33,6 Tr $31 Tr $29,2 Tr $25,2 Tr $24,2 Tr $21,7 Tr $21,4 Tr $18,8 Tr $10,7 Tr $
Chi phí hoạt động khác1,23 Tr $28,6 Tr $800 N $954 N $35 N $1,81 Tr $0 $0 $729 N $0 $-1,38 Tr $0 $
Chi phí hoạt động55 Tr $85 Tr $48,3 Tr $46,2 Tr $40,9 Tr $43,2 Tr $37,2 Tr $32,7 Tr $34,1 Tr $34,4 Tr $24,5 Tr $10,7 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-30,1 Tr $-57,6 Tr $-29,8 Tr $-20,2 Tr $-21,8 Tr $-25,8 Tr $-22,8 Tr $-16,5 Tr $-19,9 Tr $-16,7 Tr $-19,7 Tr $-10,7 Tr $
Thu nhập lãi1,12 Tr $1,12 Tr $1,02 Tr $1,23 Tr $744 N $497 N $293 N $86 N $0 $0 $0 $79 N $
Chi phí lãi vay0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $370 N $1,08 Tr $842 N $1,46 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,23 Tr $-28,6 Tr $-800 N $-954 N $-35 N $-1,81 Tr $-1,02 Tr $-1,11 Tr $-3 N $648 N $89 N $653 N $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-1,38 Tr $562 N $2,72 Tr $1,61 Tr $691 N $1,09 Tr $1,02 Tr $1,11 Tr $-367 N $-2,75 Tr $-931 N $-2,11 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-31,4 Tr $-57,1 Tr $-27,1 Tr $-18,6 Tr $-21,1 Tr $-24,7 Tr $-21,8 Tr $-15,4 Tr $-20,3 Tr $-19,4 Tr $-20,6 Tr $-12,8 Tr $
Thuế thu nhập134 N $-297 N $239 N $552 N $86 N $994 N $66 N $81 N $72 N $174 N $79 N $-28 N $
Lợi nhuận ròng-31,6 Tr $-56,8 Tr $-27,3 Tr $-19,1 Tr $-21,2 Tr $-25,7 Tr $-21,9 Tr $-15,5 Tr $-20,3 Tr $-19,6 Tr $-20,7 Tr $-16,4 Tr $
EPS (cơ bản)-4,15 $-7,39 $-3,52 $-2,45 $-2,68 $-3,23 $-2,73 $-1,92 $-2,49 $-2,35 $-2,39 $-1,79 $
EPS (pha loãng)-4,15 $-7,39 $-3,52 $-2,45 $-2,68 $-3,23 $-2,73 $-1,92 $-2,49 $-2,35 $-2,39 $-1,79 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)7,61 Tr7,68 Tr7,77 Tr7,82 Tr7,9 Tr7,86 Tr8,02 Tr8,09 Tr8,17 Tr8,16 Tr8,21 Tr9,16 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)7,61 Tr7,68 Tr7,77 Tr7,82 Tr7,9 Tr7,86 Tr8,02 Tr8,09 Tr8,17 Tr8,16 Tr8,21 Tr9,16 Tr
Khấu hao & phân bổ5,11 Tr $5,86 Tr $4,85 Tr $2,49 Tr $2,89 Tr $2,17 Tr $1,9 Tr $1,9 Tr $1,92 Tr $2,3 Tr $1,38 Tr $1,38 Tr $
EBITDA-23,7 Tr $-23,1 Tr $-24,2 Tr $-16,7 Tr $-18,9 Tr $-21,8 Tr $-19,9 Tr $-13,5 Tr $-18 Tr $-15 Tr $-18,4 Tr $-9,97 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02