PerpEquities

Tài chính Allbirds, Inc. (BIRD)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Footwear & Accessories · 362 nhân viên · CEO Nadia Carlsten

Giá
1,95 $ -8,02%
Vốn hóa
12,2 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
-10,7 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-19
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -1,10 $
Doanh thu (TTM)106 Tr $-38,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-63,3%-12,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -67 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-77 Tr $+8,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)-9,02 $+14,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng22,9 Tr $+558,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
12,2 Tr $
EV -10,7 Tr $
Doanh thu
106 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-80%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-72,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,2×
Dự phóng -0,3× (FY2026)
P/S
0,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
0,2×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-77 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
30,6 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 2,76 Tr $
Cổ tức
0,31 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-18): doanh thu hụt 90,7%, EPS vượt 21,5%Doanh thu 2,76 Tr $ so với kỳ vọng 29,5 Tr $ (-90,7%); EPS -1,17 $ so với -1,49 $ (+21,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -93,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 2,76 Tr $, so với mức trung bình -22,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -63,3% (TTM), -12,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 23,0% trong khi doanh thu tăng -38,0%.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 13,3% trong một năm9,16 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 8,09 Tr.
  • Tiền ròng 22,9 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 37,4 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 14,5 Tr $; năm trước nợ ròng 4,99 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,76 Tr $39,7 Tr $-93,1%
Biên lợi nhuận gộp0,0%40,7%-40,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-10,7 Tr $-16,5 Tr $+35,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-387,8%-41,6%-346,1 điểm %
Lợi nhuận ròng-16,4 Tr $-15,5 Tr $-5,6%
EPS pha loãng-1,79 $-1,92 $+6,8%
Dòng tiền hoạt động-11,1 Tr $-8,69 Tr $-28,0%
Capex2,69 Tr $728 N $+269,0%
Dòng tiền tự do-13,8 Tr $-9,42 Tr $-46,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $2,12 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-18
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,76 Tr $29,5 Tr $-90,7%
EPS (theo dự báo)-1,17 $-1,49 $+21,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-18 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment22,3 Tr $-30,5%100,0%143 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States18,4 Tr $-28,3%82,3%111 Tr $-37,0%
Non-US3,95 Tr $-39,2%17,7%31,3 Tr $-45,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,2×––
EV / EBITDA0,2×––
EV / Doanh thu-0,1×1,0×0,2× – 2,7×
Giá / FCF-0,3×––
Giá / Giá trị sổ sách0,8×1,2×0,5× – 2,6×
Tỷ suất FCF-377,8%-72,2%-174,1% – -7,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-181,0%-48,9%-99,5% – -8,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-243,2%-86,5%-215,2% – -11,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 3,50 $ (+79,5%)
khoảng 1,00 $ – 8,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ11
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202630,6 Tr $-79,9%-5,96 $+37,1%-0,3×1
FY2027180 Tr $+487,9%-4,61 $+22,7%-0,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 248 số liệu mà Smartbird, Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
1,46 Tr $0 $––––
Accounts and Other Receivables, Net, Current0 $2025-12-311,37 Tr $-100,0%0 $1,37 Tr $-100,0%
Accounts Payable, Current517 N $12,1 Tr $-95,7%17,8 Tr $10,8 Tr $+64,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,38 Tr $2026-03-315,09 Tr $-14,0%6,84 Tr $6,17 Tr $+10,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)963 N $2026-03-310 $––––
Accrued Liabilities, Current6,89 Tr $2026-03-316,91 Tr $-0,3%10,5 Tr $11,6 Tr $-9,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,48 Tr $49,4 Tr $-97,0%48,2 Tr $44,6 Tr $+8,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax0 $-3,1 Tr $+100,0%-3,87 Tr $-5,68 Tr $+31,8%
Additional Paid in Capital621 Tr $596 Tr $+4,2%602 Tr $592 Tr $+1,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs0 $–––––
Amortization of Debt Issuance Costs200 N $2026-03-310 $–482 N $8 N $+5.925,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount4,65 Tr110 N+4.124,6%1,05 Tr1,07 Tr-1,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition3,21 Tr $2,08 Tr $+54,4%7,88 Tr $11,7 Tr $-32,9%
Asset Impairment Charges1,02 Tr $2026-03-310 $–4,23 Tr $1,8 Tr $+134,7%
Assets46,1 Tr $137 Tr $-66,3%109 Tr $189 Tr $-42,1%
Assets, Current40,9 Tr $94,3 Tr $-56,6%82,1 Tr $131 Tr $-37,1%
Assets, Noncurrent5,17 Tr $–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid0 $0 $–24 N $54 N $-55,6%
Capitalized Computer Software, Additions–––7 Tr $4,2 Tr $+66,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value37,4 Tr $33,1 Tr $+12,8%26,7 Tr $66,7 Tr $-60,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents15,6 Tr $2026-03-3139,9 Tr $-60,9%27,6 Tr $67,6 Tr $-59,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations38,6 Tr $34 Tr $+13,5%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect23 Tr $-5,91 Tr $+488,9%-40 Tr $-63,1 Tr $+36,5%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance6,02 Tr2,38 Tr+153,0%2,23 Tr2,21 Tr+0,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-16,3 Tr $-13,6 Tr $-20,1%-75,5 Tr $-95,7 Tr $+21,1%
Contract with Customer, Liability, Current1,61 Tr $2026-03-311,59 Tr $+1,2%1,7 Tr $3,9 Tr $-56,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––3,7 Tr $3,4 Tr $+8,8%
Contract with Customer, Refund Liability, Current941 N $2026-03-311,4 Tr $-32,6%1,49 Tr $2,26 Tr $-33,9%
Contract with Customer, Right to Recover Product, Current240 N $2026-03-31324 N $-25,9%501 N $798 N $-37,2%
Conversion of Stock, Amount Issued0 $–––––
Convertible Debt, Noncurrent8,19 Tr $–––––
Convertible Preferred Stock, Shares Reserved for Future Issuance02025-12-310–00–
Cost of Revenue2,76 Tr $0 $–89,9 Tr $109 Tr $-17,3%
Costs and Expenses13,5 Tr $5,06 Tr $+165,9%–––
Credit Card Receivables600 N $2026-03-311,2 Tr $-50,0%700 N $1 Tr $-30,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––276 N $950 N $-70,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––340 N $959 N $-64,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––64 N $9 N $+611,1%
Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net2,17 Tr $2026-03-310 $–2,41 Tr $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––53 N $912 N $-94,2%
Deferred Income Tax Assets, Net501 N $563 N $-11,0%509 N $563 N $-9,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)53 N $2025-12-31519 N $-89,8%53 N $912 N $-94,2%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––65 N $912 N $-92,9%
Deferred Offering Costs0 $229 N $-100,0%224 N $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Charitable Contribution Carryforwards1,55 Tr $2025-12-312,29 Tr $-32,2%1,55 Tr $2,29 Tr $-32,2%
Deferred Tax Assets, Deferred Income343 N $2025-12-31888 N $-61,4%343 N $888 N $-61,4%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets657 N $2025-12-31711 N $-7,6%657 N $711 N $-7,6%
Deferred Tax Assets, Gross120 Tr $2025-12-31110 Tr $+9,2%120 Tr $110 Tr $+9,2%
Deferred Tax Assets, Inventory1,55 Tr $2025-12-311,76 Tr $-11,9%1,55 Tr $1,76 Tr $-11,9%
Deferred Tax Assets, Net509 N $2025-12-31563 N $-9,6%509 N $563 N $-9,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,76 Tr $2025-12-3110,5 Tr $-64,1%3,76 Tr $10,5 Tr $-64,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards95,6 Tr $2025-12-3166,4 Tr $+44,0%95,6 Tr $66,4 Tr $+44,0%
Deferred Tax Assets, Other1,29 Tr $2025-12-31799 N $+61,6%1,29 Tr $799 N $+61,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research4,7 Tr $2025-12-314,7 Tr $0,0%4,7 Tr $4,7 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost1,25 Tr $2025-12-31904 N $+38,6%1,25 Tr $904 N $+38,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities491 N $2025-12-311,18 Tr $-58,5%491 N $1,18 Tr $-58,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance116 Tr $2025-12-3199,3 Tr $+17,0%116 Tr $99,3 Tr $+17,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02