Bảng cân đối kế toán Allbirds, Inc. (BIRD)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Footwear & Accessories · 362 nhân viên · CEO Nadia Carlsten
- Giá
- 1,95 $ -8,02%
- Vốn hóa
- 12,2 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- -10,7 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-19
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -1,10 $
Cuối Q2 '26, Allbirds, Inc. (BIRD) nắm giữ 37,4 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 14,5 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 46,1 Tr $, tổng nợ phải trả 23,6 Tr $, vốn chủ sở hữu 22,5 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 133 Tr $ | 131 Tr $ | 103 Tr $ | 88,1 Tr $ | 78,6 Tr $ | 66,7 Tr $ | 39,1 Tr $ | 33,1 Tr $ | 23,7 Tr $ | 26,7 Tr $ | 14,4 Tr $ | 37,4 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 17,3 Tr $ | 18,3 Tr $ | 15 Tr $ | 17,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 13,8 Tr $ | 10,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | 10,1 Tr $ | 11,9 Tr $ | 8,51 Tr $ | 800 N $ | |
| Hàng tồn kho | 79,9 Tr $ | 57,8 Tr $ | 60,6 Tr $ | 53,7 Tr $ | 57,5 Tr $ | 44,1 Tr $ | 42,9 Tr $ | 42,2 Tr $ | 43,1 Tr $ | 38,9 Tr $ | 37,2 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 499 N $ | 458 N $ | 1,01 Tr $ | 859 N $ | 848 N $ | 852 N $ | 854 N $ | 1,1 Tr $ | 1,04 Tr $ | 1,09 Tr $ | 1,21 Tr $ | 2,77 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 236 Tr $ | 212 Tr $ | 185 Tr $ | 165 Tr $ | 155 Tr $ | 131 Tr $ | 97,8 Tr $ | 94,3 Tr $ | 80,7 Tr $ | 82,1 Tr $ | 64,7 Tr $ | 40,9 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 138 Tr $ | 93,2 Tr $ | 80,7 Tr $ | 69,3 Tr $ | 61,8 Tr $ | 55,9 Tr $ | 47,3 Tr $ | 37,6 Tr $ | 34,8 Tr $ | 23,6 Tr $ | 17,2 Tr $ | 2,5 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 200 N $ | 200 N $ | 200 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,15 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 94 N $ | 82 N $ | 81 N $ | 56 N $ | 43 N $ | 42 N $ | 41 N $ | 78 N $ | 77 N $ | 75 N $ | 75 N $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1 Tr $ | 18,4 Tr $ | 1,48 Tr $ | 1,08 Tr $ | 1,08 Tr $ | 563 N $ | 563 N $ | 563 N $ | 563 N $ | 509 N $ | 501 N $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,52 Tr $ | 3,57 Tr $ | 2,9 Tr $ | 1,91 Tr $ | 1,61 Tr $ | 1,61 Tr $ | 1,32 Tr $ | 4,08 Tr $ | 3,79 Tr $ | 3,16 Tr $ | 2,17 Tr $ | 518 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 144 Tr $ | 117 Tr $ | 87,1 Tr $ | 74,3 Tr $ | 66,6 Tr $ | 58,3 Tr $ | 49,5 Tr $ | 42,5 Tr $ | 39,2 Tr $ | 27,3 Tr $ | 20 Tr $ | 5,17 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 380 Tr $ | 330 Tr $ | 272 Tr $ | 239 Tr $ | 222 Tr $ | 189 Tr $ | 147 Tr $ | 137 Tr $ | 120 Tr $ | 109 Tr $ | 84,7 Tr $ | 46,1 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 12,6 Tr $ | 5,85 Tr $ | 13,1 Tr $ | 9,97 Tr $ | 18,4 Tr $ | 10,8 Tr $ | 5,56 Tr $ | 12,1 Tr $ | 11,7 Tr $ | 17,8 Tr $ | 23,2 Tr $ | 517 N $ | |
| Chi phí phải trả | 6,2 Tr $ | 4,17 Tr $ | 3,37 Tr $ | 3,77 Tr $ | 7,08 Tr $ | 11,6 Tr $ | 6,91 Tr $ | 8,36 Tr $ | 6,47 Tr $ | 10,5 Tr $ | 6,89 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 14,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | 14 Tr $ | 10,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 2,26 Tr $ | 2 Tr $ | 1,14 Tr $ | 926 N $ | 606 N $ | 1,09 Tr $ | 863 N $ | 885 N $ | 860 N $ | 1,05 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,93 Tr $ | 4,55 Tr $ | 4,26 Tr $ | 4,25 Tr $ | 3,61 Tr $ | 3,9 Tr $ | 1,59 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,51 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,61 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 11,7 Tr $ | 16,8 Tr $ | 10,8 Tr $ | 10,6 Tr $ | 5,62 Tr $ | 6,12 Tr $ | 5,86 Tr $ | 4,36 Tr $ | 4,15 Tr $ | 2,84 Tr $ | 1,99 Tr $ | 7,59 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 51,2 Tr $ | 48,6 Tr $ | 46,7 Tr $ | 40,3 Tr $ | 45,9 Tr $ | 44,4 Tr $ | 30,4 Tr $ | 36,9 Tr $ | 34,1 Tr $ | 40,6 Tr $ | 40,8 Tr $ | 11,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 Tr $ | 12,3 Tr $ | 17,4 Tr $ | 17,4 Tr $ | 8,19 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 92,4 Tr $ | 78,7 Tr $ | 65,3 Tr $ | 55,2 Tr $ | 48,6 Tr $ | 42,8 Tr $ | 34 Tr $ | 23,5 Tr $ | 21,6 Tr $ | 15,5 Tr $ | 10,2 Tr $ | 4,35 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 16,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 9 N $ | 38 N $ | 38 N $ | 38 N $ | 38 N $ | 29 N $ | 29 N $ | 29 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 92,4 Tr $ | 95,7 Tr $ | 65,4 Tr $ | 55,2 Tr $ | 48,7 Tr $ | 42,8 Tr $ | 34 Tr $ | 28,5 Tr $ | 33,9 Tr $ | 32,9 Tr $ | 27,7 Tr $ | 12,5 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 144 Tr $ | 144 Tr $ | 112 Tr $ | 95,5 Tr $ | 94,6 Tr $ | 87,2 Tr $ | 64,4 Tr $ | 65,5 Tr $ | 68 Tr $ | 73,5 Tr $ | 68,5 Tr $ | 23,6 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -334 Tr $ | -391 Tr $ | -419 Tr $ | -438 Tr $ | -459 Tr $ | -485 Tr $ | -506 Tr $ | -522 Tr $ | -542 Tr $ | -562 Tr $ | -583 Tr $ | -599 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -5,05 Tr $ | -3,34 Tr $ | -4,55 Tr $ | -4,86 Tr $ | -2,98 Tr $ | -5,68 Tr $ | -4,99 Tr $ | -3,1 Tr $ | -3,76 Tr $ | -3,87 Tr $ | -3,92 Tr $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 236 Tr $ | 185 Tr $ | 160 Tr $ | 144 Tr $ | 127 Tr $ | 102 Tr $ | 82,8 Tr $ | 71,4 Tr $ | 51,9 Tr $ | 35,9 Tr $ | 16,3 Tr $ | 22,5 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 107 Tr $ | 93,9 Tr $ | 79,4 Tr $ | 66 Tr $ | 59,3 Tr $ | 53,7 Tr $ | 43,6 Tr $ | 38,1 Tr $ | 43,2 Tr $ | 39,6 Tr $ | 33,3 Tr $ | 14,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -26,1 Tr $ | -36,7 Tr $ | -23,6 Tr $ | -22,1 Tr $ | -19,4 Tr $ | -13,1 Tr $ | 4,57 Tr $ | 4,99 Tr $ | 19,5 Tr $ | 13 Tr $ | 18,9 Tr $ | -22,9 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 74,3 Tr $ | 127 Tr $ | 289 Tr $ | 168 Tr $ | 131 Tr $ | 66,7 Tr $ | 26,7 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 11,1 Tr $ | 23,7 Tr $ | 39,9 Tr $ | 17,6 Tr $ | 18,3 Tr $ | 13,8 Tr $ | 11,9 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 44,3 Tr $ | 59,2 Tr $ | 107 Tr $ | 117 Tr $ | 57,8 Tr $ | 44,1 Tr $ | 38,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 700 N $ | 700 N $ | 1,11 Tr $ | 463 N $ | 458 N $ | 852 N $ | 1,09 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 135 Tr $ | 215 Tr $ | 444 Tr $ | 309 Tr $ | 212 Tr $ | 131 Tr $ | 82,1 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 16,6 Tr $ | 23,3 Tr $ | 38 Tr $ | 146 Tr $ | 93,2 Tr $ | 55,9 Tr $ | 23,6 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,84 Tr $ | 2 Tr $ | 2,25 Tr $ | 2,25 Tr $ | 2 Tr $ | 200 N $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | -6,7 Tr $ | -10,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 77 N $ | 7,64 Tr $ | 11,2 Tr $ | 133 N $ | 82 N $ | 42 N $ | 75 N $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 314 N $ | 354 N $ | 102 N $ | 22,9 Tr $ | 18,4 Tr $ | 563 N $ | 509 N $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 206 N $ | 2,61 Tr $ | 3,13 Tr $ | 4,47 Tr $ | 3,57 Tr $ | 1,61 Tr $ | 3,16 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 20 Tr $ | 29,2 Tr $ | 44,1 Tr $ | 175 Tr $ | 117 Tr $ | 58,3 Tr $ | 27,3 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 155 Tr $ | 244 Tr $ | 488 Tr $ | 484 Tr $ | 330 Tr $ | 189 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 29,8 Tr $ | 20,2 Tr $ | 30,7 Tr $ | 12,2 Tr $ | 5,85 Tr $ | 10,8 Tr $ | 17,8 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 3,17 Tr $ | 3,58 Tr $ | 5,02 Tr $ | 2,62 Tr $ | 4,17 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,3 Tr $ | 15,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 6,66 Tr $ | 12 Tr $ | 17,9 Tr $ | 3,34 Tr $ | 2 Tr $ | 1,09 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,12 Tr $ | 2,93 Tr $ | 4,19 Tr $ | 4,06 Tr $ | 4,55 Tr $ | 3,9 Tr $ | 1,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,87 Tr $ | 15,9 Tr $ | 23,3 Tr $ | 17,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | 6,12 Tr $ | 2,84 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 51,6 Tr $ | 54,7 Tr $ | 81,2 Tr $ | 50 Tr $ | 48,6 Tr $ | 44,4 Tr $ | 40,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 102 Tr $ | 204 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 17,4 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 95,6 Tr $ | 78,7 Tr $ | 42,8 Tr $ | 15,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,9 Tr $ | 16,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 9,76 Tr $ | 10,8 Tr $ | 10,3 Tr $ | 0 $ | 38 N $ | 29 N $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 112 Tr $ | 215 Tr $ | 10,3 Tr $ | 117 Tr $ | 95,7 Tr $ | 42,8 Tr $ | 32,9 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 164 Tr $ | 270 Tr $ | 91,4 Tr $ | 167 Tr $ | 144 Tr $ | 87,2 Tr $ | 73,5 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5 N $ | 5 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 15 N $ | 1 N $ | 1 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -66,2 Tr $ | -92 Tr $ | -137 Tr $ | -239 Tr $ | -391 Tr $ | -485 Tr $ | -562 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -289 N $ | 1,96 Tr $ | 666 N $ | -3,61 Tr $ | -3,34 Tr $ | -5,68 Tr $ | -3,87 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -9,12 Tr $ | -25,5 Tr $ | 397 Tr $ | 317 Tr $ | 185 Tr $ | 102 Tr $ | 35,9 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 102 Tr $ | 204 Tr $ | 0 $ | 106 Tr $ | 93,9 Tr $ | 53,7 Tr $ | 39,6 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 28 Tr $ | 77,5 Tr $ | -289 Tr $ | -61,9 Tr $ | -36,7 Tr $ | -13,1 Tr $ | 13 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02