Báo cáo kết quả kinh doanh Amphenol (APH)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 170.000 nhân viên · CEO Richard Adam Norwitt
- Giá
- 79,30 $ -3,39%
- Vốn hóa
- 196 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 209 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,80 $
Amphenol (APH) báo cáo doanh thu 10,2 T $ cho Q3 '26 (+65,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,02 T $ (29,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,03 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 33 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,33 T $ | 3,26 T $ | 3,61 T $ | 4,04 T $ | 4,32 T $ | 4,81 T $ | 5,65 T $ | 6,19 T $ | 6,44 T $ | 7,62 T $ | 8,76 T $ | 10,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,23 T $ | 2,17 T $ | 2,4 T $ | 2,68 T $ | 2,84 T $ | 3,17 T $ | 3,6 T $ | 3,84 T $ | 3,98 T $ | 4,82 T $ | 5,21 T $ | 6,21 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,1 T $ | 1,09 T $ | 1,21 T $ | 1,36 T $ | 1,48 T $ | 1,64 T $ | 2,05 T $ | 2,36 T $ | 2,46 T $ | 2,8 T $ | 3,55 T $ | 4,02 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 453 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 980 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -453 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 117 Tr $ | 23,5 Tr $ | 15,5 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 394 Tr $ | 404 Tr $ | 444 Tr $ | 492 Tr $ | 515 Tr $ | 575 Tr $ | 623 Tr $ | 657 Tr $ | 691 Tr $ | 968 Tr $ | 963 Tr $ | 995 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 706 Tr $ | 685 Tr $ | 769 Tr $ | 865 Tr $ | 966 Tr $ | 1,07 T $ | 1,43 T $ | 1,7 T $ | 1,77 T $ | 1,83 T $ | 2,58 T $ | 3,02 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 35 Tr $ | 38,1 Tr $ | 56,3 Tr $ | 55,7 Tr $ | 66,9 Tr $ | 76,5 Tr $ | 80,9 Tr $ | 80,7 Tr $ | 130 Tr $ | 208 Tr $ | 214 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 5,8 Tr $ | -16 Tr $ | 48,7 Tr $ | 34,2 Tr $ | -11,6 Tr $ | 29,4 Tr $ | 1,8 Tr $ | -19,3 Tr $ | -8,4 Tr $ | -21,8 Tr $ | 17,5 Tr $ | -20,7 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -40,8 Tr $ | -22,1 Tr $ | -105 Tr $ | -89,9 Tr $ | -55,3 Tr $ | -106 Tr $ | -82,7 Tr $ | -61,4 Tr $ | -121 Tr $ | -186 Tr $ | -196 Tr $ | -192 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 666 Tr $ | 663 Tr $ | 664 Tr $ | 775 Tr $ | 910 Tr $ | 963 Tr $ | 1,35 T $ | 1,64 T $ | 1,65 T $ | 1,65 T $ | 2,39 T $ | 2,83 T $ | |
| Thuế thu nhập | 146 Tr $ | 111 Tr $ | 135 Tr $ | 166 Tr $ | 158 Tr $ | 219 Tr $ | 247 Tr $ | 386 Tr $ | 444 Tr $ | 702 Tr $ | 604 Tr $ | 775 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 514 Tr $ | 549 Tr $ | 525 Tr $ | 604 Tr $ | 746 Tr $ | 738 Tr $ | 1,09 T $ | 1,25 T $ | 1,2 T $ | 943 Tr $ | 1,77 T $ | 2,03 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,22 $ | 0,23 $ | 0,22 $ | 0,25 $ | 0,31 $ | 0,31 $ | 0,45 $ | 0,51 $ | 0,49 $ | 0,38 $ | 0,72 $ | 0,82 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,21 $ | 0,22 $ | 0,21 $ | 0,24 $ | 0,30 $ | 0,29 $ | 0,43 $ | 0,49 $ | 0,47 $ | 0,36 $ | 0,69 $ | 0,79 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,39 T | 2,4 T | 2,4 T | 2,41 T | 2,41 T | 2,42 T | 2,43 T | 2,44 T | 2,45 T | 2,46 T | 2,46 T | 2,47 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,49 T | 2,51 T | 2,53 T | 2,53 T | 2,54 T | 2,53 T | 2,54 T | 2,57 T | 2,58 T | 2,58 T | 2,58 T | 2,58 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 115 Tr $ | 104 Tr $ | 124 Tr $ | 201 Tr $ | 144 Tr $ | 236 Tr $ | 209 Tr $ | 228 Tr $ | 249 Tr $ | 486 Tr $ | 341 Tr $ | 348 Tr $ | |
| EBITDA | 816 Tr $ | 805 Tr $ | 844 Tr $ | 1,03 T $ | 1,12 T $ | 1,28 T $ | 1,64 T $ | 1,95 T $ | 2,03 T $ | 2,34 T $ | 2,91 T $ | 3,39 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,29 T $ | 7,01 T $ | 8,2 T $ | 8,23 T $ | 8,6 T $ | 10,9 T $ | 12,6 T $ | 12,6 T $ | 15,2 T $ | 23,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,25 T $ | 4,7 T $ | 5,55 T $ | 5,61 T $ | 5,93 T $ | 7,47 T $ | 8,59 T $ | 8,47 T $ | 10,1 T $ | 14,5 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,04 T $ | 2,31 T $ | 2,65 T $ | 2,62 T $ | 2,66 T $ | 3,4 T $ | 4,03 T $ | 4,08 T $ | 5,14 T $ | 8,6 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 166 Tr $ | 194 Tr $ | 221 Tr $ | 234 Tr $ | 261 Tr $ | 318 Tr $ | 324 Tr $ | 342 Tr $ | 453 Tr $ | 647 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 180 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 798 Tr $ | 878 Tr $ | 960 Tr $ | 971 Tr $ | 1,01 T $ | 1,23 T $ | 1,42 T $ | 1,49 T $ | 1,86 T $ | 2,73 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,24 T $ | 1,43 T $ | 1,7 T $ | 1,64 T $ | 1,65 T $ | 2,18 T $ | 2,61 T $ | 2,59 T $ | 3,28 T $ | 5,87 T $ | |
| Thu nhập lãi | 11,5 Tr $ | 20,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 72,6 Tr $ | 92,3 Tr $ | 102 Tr $ | 118 Tr $ | 115 Tr $ | 116 Tr $ | 128 Tr $ | 140 Tr $ | 217 Tr $ | 368 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 26,5 Tr $ | -13 Tr $ | 5,3 Tr $ | 31,1 Tr $ | 7,9 Tr $ | 70,8 Tr $ | 11,5 Tr $ | -100 N $ | 55,4 Tr $ | -180 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -99,1 Tr $ | -79,3 Tr $ | -107 Tr $ | -149 Tr $ | -123 Tr $ | -186 Tr $ | -140 Tr $ | -139 Tr $ | -272 Tr $ | -268 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,14 T $ | 1,35 T $ | 1,59 T $ | 1,5 T $ | 1,53 T $ | 1,99 T $ | 2,47 T $ | 2,45 T $ | 3,01 T $ | 5,6 T $ | |
| Thuế thu nhập | 309 Tr $ | 692 Tr $ | 372 Tr $ | 332 Tr $ | 313 Tr $ | 409 Tr $ | 551 Tr $ | 509 Tr $ | 570 Tr $ | 1,3 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 823 Tr $ | 651 Tr $ | 1,21 T $ | 1,16 T $ | 1,2 T $ | 1,59 T $ | 1,9 T $ | 1,93 T $ | 2,42 T $ | 4,27 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,34 $ | 0,27 $ | 0,50 $ | 0,49 $ | 0,51 $ | 0,67 $ | 0,80 $ | 0,81 $ | 1,01 $ | 1,76 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,33 $ | 0,26 $ | 0,48 $ | 0,47 $ | 0,49 $ | 0,64 $ | 0,77 $ | 0,78 $ | 0,96 $ | 1,67 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,47 T | 2,45 T | 2,41 T | 2,38 T | 2,38 T | 2,39 T | 2,38 T | 2,39 T | 2,41 T | 2,44 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,52 T | 2,53 T | 2,5 T | 2,46 T | 2,46 T | 2,5 T | 2,48 T | 2,48 T | 2,53 T | 2,56 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 217 Tr $ | 227 Tr $ | 300 Tr $ | 312 Tr $ | 308 Tr $ | 396 Tr $ | 393 Tr $ | 406 Tr $ | 573 Tr $ | 922 Tr $ | |
| EBITDA | 1,43 T $ | 1,67 T $ | 1,99 T $ | 1,93 T $ | 1,95 T $ | 2,5 T $ | 2,99 T $ | 3 T $ | 3,8 T $ | 6,97 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01