PerpEquities

Tài chính Amphenol (APH)

NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 170.000 nhân viên · CEO Richard Adam Norwitt

Giá
79,30 $ -3,39%
Vốn hóa
196 T $
Giá trị doanh nghiệp
209 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 0,80 $
Doanh thu (TTM)33 T $+57,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)27,9%+3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,21 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)5,94 T $+55,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,12 T $+44,0% so với năm trướcCapex 1,36 T $
EPS pha loãng (TTM)2,30 $+53,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-12,6 T $-200,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
196 T $
EV 209 T $
Doanh thu
33 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+60%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
18,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
32,9×
Dự phóng 28,3× (FY2026)
P/S
5,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
19,6×
TTM
Dòng tiền tự do
5,12 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
5,94 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
37 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 10,4 T $
Cổ tức
0,92 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 7,8%, EPS vượt 9,7%Doanh thu 10,2 T $ so với kỳ vọng 9,49 T $ (+7,8%); EPS 0,80 $ so với 0,73 $ (+9,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 65,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 10,2 T $, so với mức trung bình 54,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 27,9% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 78,2% trong khi doanh thu tăng 57,6%.
  • Capex chiếm 4,1% doanh thu (năm trước 4,5%)Đã đầu tư 1,36 T $ trong 4 quý gần nhất (+44,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,12 T $ = 86,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,93 T $ cho cổ đông = 37,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 802 Tr $ (năm trước 169 Tr $), cổ tức 1,12 T $, thù lao bằng cổ phiếu 167 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm2,58 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,57 T.
  • Nợ ròng 12,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 17,9 T $; năm trước nợ ròng 4,18 T $.
  • Communications Solutions Segment: doanh thu +98,9%, biên lợi nhuận 33,1% (trước đó 32,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 2,18 T $ trên doanh thu 6,58 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu10,2 T $6,19 T $+65,1%
Biên lợi nhuận gộp39,3%38,1%+1,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,02 T $1,7 T $+77,5%
Biên lợi nhuận hoạt động29,5%27,5%+2,0 điểm %
Lợi nhuận ròng2,03 T $1,25 T $+63,3%
EPS pha loãng0,79 $0,49 $+62,9%
Dòng tiền hoạt động2,08 T $1,47 T $+41,3%
Capex457 Tr $257 Tr $+77,8%
Dòng tiền tự do1,62 T $1,21 T $+33,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu47 Tr $36,9 Tr $+27,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu10,2 T $9,49 T $+7,8%
EPS (theo dự báo)0,80 $0,73 $+9,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Communications Solutions6,63 T $+100,3%64,1%20,1 T $+89,8%
Harsh Environment Solutions2,09 T $+37,7%20,2%7,48 T $+34,1%
Interconnect Products And Assemblies1,63 T $+19,3%15,8%6,02 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other Foreign Locations4,82 T $+58,5%47,1%––
U [S]3,97 T $+80,0%38,8%––
C [N]1,44 T $+51,9%14,1%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Communications Solutions Segment6,58 T $+98,9%2,18 T $+101,6%33,1%32,7%6,49 T $
Harsh Environment Solutions Segment2,04 T $+34,7%615 Tr $+49,7%30,1%27,1%2,1 T $
Interconnect And Sensor Systems1,6 T $+17,2%321 Tr $+16,9%20,0%20,0%1,2 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,48 T $
Capex
-1,36 T $
Mua lại cổ phiếu
-802 Tr $
Cổ tức
-1,12 T $
Mua lại doanh nghiệp
-12,1 T $
Nợ phát hành ròng
9,87 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
167 Tr $
Dòng tiền tự do
5,12 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
37,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)32,9×32,1×23,8× – 38,5×
EV / EBITDA19,6×21,4×16,4× – 24,2×
EV / Doanh thu6,3×5,4×3,9× – 7,3×
Giá / FCF38,2×34,7×25,4× – 44,3×
Giá / Giá trị sổ sách11,4×8,5×6,5× – 12,3×
Tỷ suất FCF2,6%3,0%2,3% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư17,2%14,9%14,0% – 15,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu39,6%26,4%23,1% – 31,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 103,33 $ (+30,3%)
khoảng 99,00 $ – 116,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua16
Nắm giữ13
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202637 T $+60,2%2,80 $+67,7%28,3×9
FY202745,6 T $+23,2%3,59 $+28,3%22,1×11
FY202852,7 T $+15,7%4,24 $+18,1%18,7×5
FY202958,8 T $+11,5%4,99 $+17,5%15,9×1
FY203063 T $+7,1%5,27 $+5,7%15,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 242 số liệu mà Amphenol Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current4,87 T $2,46 T $+97,8%2,66 T $1,82 T $+46,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current7,78 T $4,54 T $+71,3%4,72 T $3,29 T $+43,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current99,8 Tr $102 Tr $-1,8%99,3 Tr $66,5 Tr $+49,3%
Accrued Income Taxes, Current514 Tr $253 Tr $+103,1%483 Tr $199 Tr $+142,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,68 T $2,95 T $+24,7%3,1 T $2,46 T $+25,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-376 Tr $-508 Tr $+26,0%-480 Tr $-716 Tr $+33,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock4,62 T $4,09 T $+12,8%4,23 T $3,6 T $+17,5%
Amortization of Intangible Assets99,5 Tr $46 Tr $+116,3%192 Tr $155 Tr $+24,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount12,7 Tr10,6 Tr+19,8%5,6 Tr4,8 Tr+16,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition47 Tr $36,9 Tr $+27,4%135 Tr $110 Tr $+23,7%
Assets47 T $27,1 T $+73,2%36,2 T $21,4 T $+69,0%
Assets, Current19,5 T $12,4 T $+57,3%20,3 T $9,69 T $+109,2%
Buildings and Improvements, Gross702 Tr $2025-12-31543 Tr $+29,4%702 Tr $543 Tr $+29,4%
Business Combination, Bargain Purchase, Gain Recognized, Amount–––0 $0 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––207 Tr $163 Tr $+26,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,17 T $3,8 T $+9,8%11,1 T $3,32 T $+235,6%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments5,3 T $3,89 T $+36,3%11,4 T $3,34 T $+242,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,17 T $3,8 T $+9,8%11,1 T $3,32 T $+235,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-556 Tr $592 Tr $-193,9%7,81 T $1,84 T $+324,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,13 $0,08 $+51,5%0,75 $0,55 $+35,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2026-09-02––0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5 T2025-12-312 T+150,0%5 T2 T+150,0%
Common Stock, Shares, Issued1,23 T2025-12-311,21 T+1,3%1,23 T1,21 T+1,3%
Common Stock, Shares, Outstanding1,23 T2025-12-311,21 T+1,4%1,23 T1,21 T+1,4%
Common Stock, Value, Issued2,5 Tr $1,2 Tr $+108,3%1,2 Tr $1,2 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest21,3 Tr $9,8 Tr $+117,3%39,2 Tr $15,8 Tr $+148,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,06 T $1,21 T $+70,8%4,51 T $2,24 T $+101,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,08 T $1,22 T $+71,2%4,55 T $2,26 T $+101,4%
Cost of Revenue6,21 T $3,84 T $+62,0%14,6 T $10,1 T $+44,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––179 Tr $22,8 Tr $+686,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,15 T $634 Tr $+81,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,36 T $653 Tr $+108,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––32,4 Tr $-3,8 Tr $+952,6%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure17 T $8,05 T $+111,4%15,4 T $6,66 T $+131,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-152 Tr $-53,9 Tr $-182,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––99,5 Tr $-26,6 Tr $+474,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-38,2 Tr $-5,1 Tr $-649,0%-65,6 Tr $-82,8 Tr $+20,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,37 T $378 Tr $+263,3%433 Tr $377 Tr $+14,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-12,8 Tr $-2,3 Tr $-456,5%
Deferred Tax Assets, Deferred Income63,8 Tr $2025-12-310 $–63,8 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross735 Tr $2025-12-31488 Tr $+50,6%735 Tr $488 Tr $+50,6%
Deferred Tax Assets, Inventory138 Tr $2025-12-31112 Tr $+23,6%138 Tr $112 Tr $+23,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance648 Tr $2025-12-31415 Tr $+56,1%648 Tr $415 Tr $+56,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits56,4 Tr $2025-12-3149,5 Tr $+13,9%56,4 Tr $49,5 Tr $+13,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions6,9 Tr $2025-12-3110,2 Tr $-32,4%6,9 Tr $10,2 Tr $-32,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals204 Tr $2025-12-31116 Tr $+76,7%204 Tr $116 Tr $+76,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance87,6 Tr $2025-12-3173,6 Tr $+19,0%87,6 Tr $73,6 Tr $+19,0%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill343 Tr $2025-12-31307 Tr $+11,7%343 Tr $307 Tr $+11,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross899 Tr $2025-12-31663 Tr $+35,6%899 Tr $663 Tr $+35,6%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements122 Tr $2025-12-3186,2 Tr $+41,0%122 Tr $86,2 Tr $+41,0%
Deferred Tax Liabilities, Net251 Tr $2025-12-31248 Tr $+1,3%251 Tr $248 Tr $+1,3%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment168 Tr $2025-12-31144 Tr $+16,8%168 Tr $144 Tr $+16,8%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings266 Tr $2025-12-31125 Tr $+112,4%266 Tr $125 Tr $+112,4%
Defined Contribution Plan, Cost–––35,9 Tr $24,7 Tr $+45,3%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match–––7,0%7,0%0,0%
Depreciation–––640 Tr $391 Tr $+63,9%
Depreciation, Depletion and Amortization348 Tr $228 Tr $+52,7%922 Tr $573 Tr $+61,1%
Dividends Payable, Current309 Tr $202 Tr $+52,8%307 Tr $200 Tr $+53,7%
Dividends, Common Stock, Cash309 Tr $202 Tr $+52,8%909 Tr $663 Tr $+37,2%
Earnings Per Share, Basic0,82 $0,51 $+60,8%3,51 $2,01 $+74,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01