Tài chính Amphenol (APH)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 170.000 nhân viên · CEO Richard Adam Norwitt
- Giá
- 79,30 $ -3,39%
- Vốn hóa
- 196 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 209 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,80 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 196 T $ EV 209 T $
- Doanh thu
- 33 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +60% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 18,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 32,9× Dự phóng 28,3× (FY2026)
- P/S
- 5,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 19,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 5,12 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 5,94 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 37 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 10,4 T $
- Cổ tức
- 0,92 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 7,8%, EPS vượt 9,7%Doanh thu 10,2 T $ so với kỳ vọng 9,49 T $ (+7,8%); EPS 0,80 $ so với 0,73 $ (+9,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 65,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 10,2 T $, so với mức trung bình 54,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 27,9% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 78,2% trong khi doanh thu tăng 57,6%.
- Capex chiếm 4,1% doanh thu (năm trước 4,5%)Đã đầu tư 1,36 T $ trong 4 quý gần nhất (+44,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,12 T $ = 86,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,93 T $ cho cổ đông = 37,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 802 Tr $ (năm trước 169 Tr $), cổ tức 1,12 T $, thù lao bằng cổ phiếu 167 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm2,58 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,57 T.
- Nợ ròng 12,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 17,9 T $; năm trước nợ ròng 4,18 T $.
- Communications Solutions Segment: doanh thu +98,9%, biên lợi nhuận 33,1% (trước đó 32,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 2,18 T $ trên doanh thu 6,58 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,2 T $ | 6,19 T $ | +65,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 39,3% | 38,1% | +1,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,02 T $ | 1,7 T $ | +77,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 29,5% | 27,5% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2,03 T $ | 1,25 T $ | +63,3% |
| EPS pha loãng | 0,79 $ | 0,49 $ | +62,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,08 T $ | 1,47 T $ | +41,3% |
| Capex | 457 Tr $ | 257 Tr $ | +77,8% |
| Dòng tiền tự do | 1,62 T $ | 1,21 T $ | +33,6% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 47 Tr $ | 36,9 Tr $ | +27,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,2 T $ | 9,49 T $ | +7,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,80 $ | 0,73 $ | +9,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Communications Solutions | 6,63 T $ | +100,3% | 64,1% | 20,1 T $ | +89,8% | |
| Harsh Environment Solutions | 2,09 T $ | +37,7% | 20,2% | 7,48 T $ | +34,1% | |
| Interconnect Products And Assemblies | 1,63 T $ | +19,3% | 15,8% | 6,02 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Other Foreign Locations | 4,82 T $ | +58,5% | 47,1% | – | – | |
| U [S] | 3,97 T $ | +80,0% | 38,8% | – | – | |
| C [N] | 1,44 T $ | +51,9% | 14,1% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Communications Solutions Segment | 6,58 T $ | +98,9% | 2,18 T $ | +101,6% | 33,1% | 32,7% | 6,49 T $ |
| Harsh Environment Solutions Segment | 2,04 T $ | +34,7% | 615 Tr $ | +49,7% | 30,1% | 27,1% | 2,1 T $ |
| Interconnect And Sensor Systems | 1,6 T $ | +17,2% | 321 Tr $ | +16,9% | 20,0% | 20,0% | 1,2 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 6,48 T $
- Capex
- -1,36 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -802 Tr $
- Cổ tức
- -1,12 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -12,1 T $
- Nợ phát hành ròng
- 9,87 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 167 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 5,12 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 37,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 32,9× | 32,1× | 23,8× – 38,5× |
| EV / EBITDA | 19,6× | 21,4× | 16,4× – 24,2× |
| EV / Doanh thu | 6,3× | 5,4× | 3,9× – 7,3× |
| Giá / FCF | 38,2× | 34,7× | 25,4× – 44,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 11,4× | 8,5× | 6,5× – 12,3× |
| Tỷ suất FCF | 2,6% | 3,0% | 2,3% – 3,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,2% | 14,9% | 14,0% – 15,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 39,6% | 26,4% | 23,1% – 31,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 103,33 $ (+30,3%)
khoảng 99,00 $ – 116,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 37 T $ | +60,2% | 2,80 $ | +67,7% | 28,3× | 9 |
| FY2027 | 45,6 T $ | +23,2% | 3,59 $ | +28,3% | 22,1× | 11 |
| FY2028 | 52,7 T $ | +15,7% | 4,24 $ | +18,1% | 18,7× | 5 |
| FY2029 | 58,8 T $ | +11,5% | 4,99 $ | +17,5% | 15,9× | 1 |
| FY2030 | 63 T $ | +7,1% | 5,27 $ | +5,7% | 15,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 242 số liệu mà Amphenol Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 4,87 T $ | 2,46 T $ | +97,8% | 2,66 T $ | 1,82 T $ | +46,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 7,78 T $ | 4,54 T $ | +71,3% | 4,72 T $ | 3,29 T $ | +43,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 99,8 Tr $ | 102 Tr $ | -1,8% | 99,3 Tr $ | 66,5 Tr $ | +49,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 514 Tr $ | 253 Tr $ | +103,1% | 483 Tr $ | 199 Tr $ | +142,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,68 T $ | 2,95 T $ | +24,7% | 3,1 T $ | 2,46 T $ | +25,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -376 Tr $ | -508 Tr $ | +26,0% | -480 Tr $ | -716 Tr $ | +33,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,62 T $ | 4,09 T $ | +12,8% | 4,23 T $ | 3,6 T $ | +17,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 99,5 Tr $ | 46 Tr $ | +116,3% | 192 Tr $ | 155 Tr $ | +24,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 12,7 Tr | 10,6 Tr | +19,8% | 5,6 Tr | 4,8 Tr | +16,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 47 Tr $ | 36,9 Tr $ | +27,4% | 135 Tr $ | 110 Tr $ | +23,7% |
| Assets | 47 T $ | 27,1 T $ | +73,2% | 36,2 T $ | 21,4 T $ | +69,0% |
| Assets, Current | 19,5 T $ | 12,4 T $ | +57,3% | 20,3 T $ | 9,69 T $ | +109,2% |
| Buildings and Improvements, Gross | 702 Tr $2025-12-31 | 543 Tr $ | +29,4% | 702 Tr $ | 543 Tr $ | +29,4% |
| Business Combination, Bargain Purchase, Gain Recognized, Amount | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 207 Tr $ | 163 Tr $ | +26,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,17 T $ | 3,8 T $ | +9,8% | 11,1 T $ | 3,32 T $ | +235,6% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 5,3 T $ | 3,89 T $ | +36,3% | 11,4 T $ | 3,34 T $ | +242,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,17 T $ | 3,8 T $ | +9,8% | 11,1 T $ | 3,32 T $ | +235,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -556 Tr $ | 592 Tr $ | -193,9% | 7,81 T $ | 1,84 T $ | +324,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,13 $ | 0,08 $ | +51,5% | 0,75 $ | 0,55 $ | +35,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-09-02 | – | – | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 5 T2025-12-31 | 2 T | +150,0% | 5 T | 2 T | +150,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,23 T2025-12-31 | 1,21 T | +1,3% | 1,23 T | 1,21 T | +1,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,23 T2025-12-31 | 1,21 T | +1,4% | 1,23 T | 1,21 T | +1,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 2,5 Tr $ | 1,2 Tr $ | +108,3% | 1,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 21,3 Tr $ | 9,8 Tr $ | +117,3% | 39,2 Tr $ | 15,8 Tr $ | +148,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,06 T $ | 1,21 T $ | +70,8% | 4,51 T $ | 2,24 T $ | +101,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 2,08 T $ | 1,22 T $ | +71,2% | 4,55 T $ | 2,26 T $ | +101,4% |
| Cost of Revenue | 6,21 T $ | 3,84 T $ | +62,0% | 14,6 T $ | 10,1 T $ | +44,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 179 Tr $ | 22,8 Tr $ | +686,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,15 T $ | 634 Tr $ | +81,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,36 T $ | 653 Tr $ | +108,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 32,4 Tr $ | -3,8 Tr $ | +952,6% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 17 T $ | 8,05 T $ | +111,4% | 15,4 T $ | 6,66 T $ | +131,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -152 Tr $ | -53,9 Tr $ | -182,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 99,5 Tr $ | -26,6 Tr $ | +474,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -38,2 Tr $ | -5,1 Tr $ | -649,0% | -65,6 Tr $ | -82,8 Tr $ | +20,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,37 T $ | 378 Tr $ | +263,3% | 433 Tr $ | 377 Tr $ | +14,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -12,8 Tr $ | -2,3 Tr $ | -456,5% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 63,8 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 63,8 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 735 Tr $2025-12-31 | 488 Tr $ | +50,6% | 735 Tr $ | 488 Tr $ | +50,6% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 138 Tr $2025-12-31 | 112 Tr $ | +23,6% | 138 Tr $ | 112 Tr $ | +23,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 648 Tr $2025-12-31 | 415 Tr $ | +56,1% | 648 Tr $ | 415 Tr $ | +56,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 56,4 Tr $2025-12-31 | 49,5 Tr $ | +13,9% | 56,4 Tr $ | 49,5 Tr $ | +13,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions | 6,9 Tr $2025-12-31 | 10,2 Tr $ | -32,4% | 6,9 Tr $ | 10,2 Tr $ | -32,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 204 Tr $2025-12-31 | 116 Tr $ | +76,7% | 204 Tr $ | 116 Tr $ | +76,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 87,6 Tr $2025-12-31 | 73,6 Tr $ | +19,0% | 87,6 Tr $ | 73,6 Tr $ | +19,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill | 343 Tr $2025-12-31 | 307 Tr $ | +11,7% | 343 Tr $ | 307 Tr $ | +11,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 899 Tr $2025-12-31 | 663 Tr $ | +35,6% | 899 Tr $ | 663 Tr $ | +35,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 122 Tr $2025-12-31 | 86,2 Tr $ | +41,0% | 122 Tr $ | 86,2 Tr $ | +41,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 251 Tr $2025-12-31 | 248 Tr $ | +1,3% | 251 Tr $ | 248 Tr $ | +1,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 168 Tr $2025-12-31 | 144 Tr $ | +16,8% | 168 Tr $ | 144 Tr $ | +16,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 266 Tr $2025-12-31 | 125 Tr $ | +112,4% | 266 Tr $ | 125 Tr $ | +112,4% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 35,9 Tr $ | 24,7 Tr $ | +45,3% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match | – | – | – | 7,0% | 7,0% | 0,0% |
| Depreciation | – | – | – | 640 Tr $ | 391 Tr $ | +63,9% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 348 Tr $ | 228 Tr $ | +52,7% | 922 Tr $ | 573 Tr $ | +61,1% |
| Dividends Payable, Current | 309 Tr $ | 202 Tr $ | +52,8% | 307 Tr $ | 200 Tr $ | +53,7% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 309 Tr $ | 202 Tr $ | +52,8% | 909 Tr $ | 663 Tr $ | +37,2% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,82 $ | 0,51 $ | +60,8% | 3,51 $ | 2,01 $ | +74,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01