Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Amphenol (APH)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 170.000 nhân viên · CEO Richard Adam Norwitt
- Giá
- 79,30 $ -3,39%
- Vốn hóa
- 196 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 209 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,80 $
Trong Q3 '26, Amphenol (APH) tạo ra 2,08 T $ dòng tiền hoạt động, chi 457 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,62 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 5,12 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 514 Tr $ | 549 Tr $ | 525 Tr $ | 616 Tr $ | 746 Tr $ | 744 Tr $ | 1,1 T $ | 1,26 T $ | 1,21 T $ | 943 Tr $ | 1,78 T $ | 2,05 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 115 Tr $ | 104 Tr $ | 124 Tr $ | 201 Tr $ | 144 Tr $ | 236 Tr $ | 209 Tr $ | 228 Tr $ | 249 Tr $ | 486 Tr $ | 341 Tr $ | 348 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 26,6 Tr $ | 23,8 Tr $ | 26,6 Tr $ | 29,5 Tr $ | 29,6 Tr $ | 26,6 Tr $ | 31,3 Tr $ | 36,9 Tr $ | 40,6 Tr $ | 34,2 Tr $ | 45,4 Tr $ | 47 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -51,7 Tr $ | 1,9 Tr $ | -21,2 Tr $ | -14,3 Tr $ | -49,2 Tr $ | -13,9 Tr $ | -21,5 Tr $ | -5,1 Tr $ | -25,1 Tr $ | 166 Tr $ | 114 Tr $ | -38,2 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 233 Tr $ | -82 Tr $ | 6,3 Tr $ | -121 Tr $ | -29,1 Tr $ | -228 Tr $ | 96,8 Tr $ | 132 Tr $ | 253 Tr $ | -507 Tr $ | -728 Tr $ | -416 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,7 Tr $ | 400 N $ | 6,9 Tr $ | -7,3 Tr $ | 5,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -175 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 100 N $ | 83,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 842 Tr $ | 597 Tr $ | 667 Tr $ | 704 Tr $ | 847 Tr $ | 765 Tr $ | 1,42 T $ | 1,47 T $ | 1,72 T $ | 1,12 T $ | 1,56 T $ | 2,08 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -105 Tr $ | -94,3 Tr $ | -141 Tr $ | -230 Tr $ | -200 Tr $ | -189 Tr $ | -297 Tr $ | -257 Tr $ | -254 Tr $ | -292 Tr $ | -356 Tr $ | -457 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -678 Tr $ | 500 N $ | -2,09 T $ | 1,7 Tr $ | -56,6 Tr $ | -2,17 T $ | -311 Tr $ | -289 Tr $ | -1,05 T $ | -10,6 T $ | -92,2 Tr $ | -372 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -86,9 Tr $ | -11,9 Tr $ | -1,5 Tr $ | -7,3 Tr $ | -5,5 Tr $ | -3,1 Tr $ | -9,5 Tr $ | -74,8 Tr $ | -222 Tr $ | -233 Tr $ | -468 Tr $ | -837 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 179 Tr $ | 87,6 Tr $ | 58,2 Tr $ | 35,9 Tr $ | 8 Tr $ | 7,2 Tr $ | 4,4 Tr $ | 4,7 Tr $ | 11,3 Tr $ | 83,9 Tr $ | 242 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 1,9 Tr $ | 1,1 Tr $ | 800 N $ | -2,8 Tr $ | 3,5 Tr $ | 4,1 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,9 Tr $ | 7,2 Tr $ | 1,3 Tr $ | 1,8 Tr $ | -8,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -689 Tr $ | -17 Tr $ | -2,18 T $ | -203 Tr $ | -250 Tr $ | -2,35 T $ | -612 Tr $ | -614 Tr $ | -1,5 T $ | -11 T $ | -673 Tr $ | -1,28 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -4,5 Tr $ | -1,1 Tr $ | 1,13 T $ | -1,9 Tr $ | 1,48 T $ | 239 Tr $ | 781 Tr $ | -20,4 Tr $ | 7,43 T $ | 3,29 T $ | 88,8 Tr $ | -938 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -115 Tr $ | -154 Tr $ | -190 Tr $ | -176 Tr $ | -169 Tr $ | -181 Tr $ | -160 Tr $ | 341 Tr $ | -171 Tr $ | -178 Tr $ | -208 Tr $ | -245 Tr $ | |
| Cổ tức | -126 Tr $ | -132 Tr $ | -132 Tr $ | -132 Tr $ | -199 Tr $ | -200 Tr $ | -200 Tr $ | -201 Tr $ | -202 Tr $ | -307 Tr $ | -307 Tr $ | -308 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -16 Tr $ | 0 $ | -16,9 Tr $ | -2,7 Tr $ | 101 Tr $ | 52,5 Tr $ | -700 N $ | -105 Tr $ | -88,5 Tr $ | -3,9 Tr $ | 8,7 Tr $ | 1,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -190 Tr $ | -173 Tr $ | 917 Tr $ | -228 Tr $ | 1,21 T $ | -88,6 Tr $ | 701 Tr $ | -266 Tr $ | 7,08 T $ | 2,9 T $ | -313 Tr $ | -1,39 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 31 Tr $ | -24,2 Tr $ | -9,6 Tr $ | 36,6 Tr $ | -56,8 Tr $ | 16,5 Tr $ | 43,7 Tr $ | 2,2 Tr $ | 35,4 Tr $ | 8,4 Tr $ | 30,1 Tr $ | 33 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -6,5 Tr $ | 382 Tr $ | -605 Tr $ | 311 Tr $ | 1,75 T $ | -1,66 T $ | 1,55 T $ | 592 Tr $ | 7,33 T $ | -7 T $ | 601 Tr $ | -556 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 737 Tr $ | 502 Tr $ | 526 Tr $ | 474 Tr $ | 647 Tr $ | 576 Tr $ | 1,12 T $ | 1,21 T $ | 1,47 T $ | 830 Tr $ | 1,2 T $ | 1,62 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 137 Tr $ | 130 Tr $ | 229 Tr $ | 157 Tr $ | 134 Tr $ | 168 Tr $ | 335 Tr $ | 325 Tr $ | 257 Tr $ | 348 Tr $ | 0 $ | 645 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 40,1 Tr $ | 32,8 Tr $ | 38,4 Tr $ | 41,4 Tr $ | 66,9 Tr $ | 51,7 Tr $ | 87,6 Tr $ | 49,5 Tr $ | 99,3 Tr $ | 120 Tr $ | 0 $ | 145 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 833 Tr $ | 651 Tr $ | 1,21 T $ | 1,16 T $ | 1,21 T $ | 1,58 T $ | 1,9 T $ | 1,95 T $ | 2,42 T $ | 4,27 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 217 Tr $ | 227 Tr $ | 300 Tr $ | 312 Tr $ | 308 Tr $ | 396 Tr $ | 393 Tr $ | 406 Tr $ | 573 Tr $ | 922 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 47,6 Tr $ | 49,7 Tr $ | 55,6 Tr $ | 63 Tr $ | 70,5 Tr $ | 83 Tr $ | 89,5 Tr $ | 99 Tr $ | 110 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -9,7 Tr $ | 186 Tr $ | -12 Tr $ | 15,2 Tr $ | 30,8 Tr $ | -29,6 Tr $ | -4,7 Tr $ | -58,8 Tr $ | -82,8 Tr $ | -65,6 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 24,8 Tr $ | 20,7 Tr $ | -448 Tr $ | -66,3 Tr $ | -31,3 Tr $ | -505 Tr $ | -220 Tr $ | 142 Tr $ | -226 Tr $ | 77,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -34,7 Tr $ | 10,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | 14,3 Tr $ | 600 N $ | 16,2 Tr $ | 14,5 Tr $ | -5,4 Tr $ | 17,6 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,08 T $ | 1,14 T $ | 1,11 T $ | 1,5 T $ | 1,59 T $ | 1,54 T $ | 2,17 T $ | 2,53 T $ | 2,81 T $ | 5,37 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -191 Tr $ | -227 Tr $ | -311 Tr $ | -295 Tr $ | -277 Tr $ | -360 Tr $ | -384 Tr $ | -373 Tr $ | -665 Tr $ | -997 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,31 T $ | -266 Tr $ | -159 Tr $ | -937 Tr $ | -50,4 Tr $ | -2,23 T $ | -288 Tr $ | -970 Tr $ | -2,15 T $ | -3,82 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -232 Tr $ | -40,2 Tr $ | -52,2 Tr $ | -65,4 Tr $ | -142 Tr $ | -165 Tr $ | -309 Tr $ | -306 Tr $ | -26,2 Tr $ | -309 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 109 Tr $ | 148 Tr $ | 74,9 Tr $ | 61,6 Tr $ | 123 Tr $ | 156 Tr $ | 228 Tr $ | 246 Tr $ | 190 Tr $ | 27,6 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 7,1 Tr $ | 4,1 Tr $ | 5 Tr $ | 7,4 Tr $ | 12,1 Tr $ | 707 Tr $ | 22,1 Tr $ | 8,9 Tr $ | 1,9 Tr $ | 14,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 T $ | -380 Tr $ | -442 Tr $ | -1,23 T $ | -334 Tr $ | -1,89 T $ | -731 Tr $ | -1,39 T $ | -2,65 T $ | -5,08 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 183 Tr $ | 528 Tr $ | 11,9 Tr $ | 58,3 Tr $ | 151 Tr $ | 636 Tr $ | -164 Tr $ | -293 Tr $ | 2,63 T $ | 8,43 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -326 Tr $ | -618 Tr $ | -935 Tr $ | -602 Tr $ | -641 Tr $ | -662 Tr $ | -731 Tr $ | -585 Tr $ | -689 Tr $ | -665 Tr $ | |
| Cổ tức | -173 Tr $ | -205 Tr $ | -254 Tr $ | -280 Tr $ | -298 Tr $ | -347 Tr $ | -477 Tr $ | -501 Tr $ | -595 Tr $ | -802 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 182 Tr $ | 155 Tr $ | -23,8 Tr $ | -71,6 Tr $ | -115 Tr $ | 227 Tr $ | -9,9 Tr $ | -27,8 Tr $ | 387 Tr $ | -93,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -134 Tr $ | -140 Tr $ | -1,07 T $ | -648 Tr $ | -517 Tr $ | -145 Tr $ | -1,2 T $ | -1,01 T $ | 1,73 T $ | 7,42 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -34 Tr $ | 60,6 Tr $ | -40,6 Tr $ | -13,2 Tr $ | 68,9 Tr $ | -12,3 Tr $ | -70,8 Tr $ | -20,7 Tr $ | -54 Tr $ | 97,8 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -703 Tr $ | 685 Tr $ | -440 Tr $ | -388 Tr $ | 811 Tr $ | -505 Tr $ | 176 Tr $ | 102 Tr $ | 1,84 T $ | 7,81 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 887 Tr $ | 918 Tr $ | 802 Tr $ | 1,21 T $ | 1,32 T $ | 1,18 T $ | 1,79 T $ | 2,16 T $ | 2,15 T $ | 4,38 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 247 Tr $ | 325 Tr $ | 393 Tr $ | 408 Tr $ | 337 Tr $ | 446 Tr $ | 478 Tr $ | 560 Tr $ | 650 Tr $ | 1,08 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 68,5 Tr $ | 84,3 Tr $ | 94,2 Tr $ | 117 Tr $ | 105 Tr $ | 112 Tr $ | 124 Tr $ | 129 Tr $ | 180 Tr $ | 288 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01